ES-05 AP vs ES-05 RC AP
HAI HỆ CÙNG TÊN — KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG
| Tiêu chí | ES-05 AP ⭐ | ES-05 RC AP |
|---|---|---|
| Chiều dày lớp phủ | 0.5 mm (cố định) | 0.25 mm (tối thiểu) |
| Lớp lót | Sikafloor®-161 HC | Sikafloor®-264 HC |
| Lớp phủ | Sikafloor®-264 HC | Sikafloor®-264 HC |
| Phương pháp thi công | Tự san phẳng (roller dài + bay) | Thi công lăn (RC) |
| Định mức lớp phủ | 0.70 kg/m² | 0.25–0.50 kg/m² |
| Che phủ khuyết tật nền | ✅ Tốt hơn (dày 2x) | ⚠️ Giới hạn hơn |
| Chi phí vật tư | 💰💰 Cao hơn | 💰 Thấp hơn |
Định mức chính xác: 0.70 kg/m²
Thi công: roller dài + bay + roller gai
Thi công: cọ, roller, gạt cao su vuông góc
- ▸ Cần bề mặt đồng đều, thẩm mỹ cao hơn RC AP
- ▸ Nền có lỗ rỗng, bề mặt kém phẳng cần che phủ tốt
- ▸ Khu sản xuất, sảnh cần bề mặt nhìn “dày dặn” hơn
- ▸ Chiều dày 0.5mm là yêu cầu thiết kế / spec
- ▸ Muốn lớp lót chuyên biệt (161 HC) thấm sâu nền
TỰ SAN PHẲNG 0.5 MM — BỀ MẶT ĐỒNG ĐỀU
KHÁNG CƠ HỌC CAO — NHIỀU MÀU RAL
Tự san phẳng — 0.5 mm đồng đều
Lớp phủ Sikafloor®-264 HC dạng lỏng tự chảy phẳng — chiều dày 0.5 mm cố định trên toàn bộ bề mặt, không có vùng mỏng dày bất đều như thi công lăn. Che phủ lỗ nhỏ, vết lõm mao dẫn và khuyết tật nhỏ của nền tốt hơn hệ RC AP (0.25 mm).
Lớp lót 161 HC — Bám dính tối ưu
Sikafloor®-161/161 HC là lớp lót epoxy chuyên biệt có độ nhớt thấp, thấm sâu vào lỗ rỗng bê tông, tạo nền bám dính tốt hơn cho lớp phủ 264 HC phía trên. Bám dính hệ >1.5 N/mm² (bê tông bị phá hủy trước — ISO 4624). Khác biệt so với RC AP dùng 264 HC cho cả lớp lót.
Bề mặt láng bóng cao cấp
Bề mặt tự san phẳng cho độ bóng cao hơn và đồng đều hơn so với thi công lăn. Với bảng màu RAL đa dạng — phù hợp các khu vực có yêu cầu thẩm mỹ cao: sảnh hội nghị, showroom nội khu, phòng kiểm tra chất lượng (QC room), phòng sạch cấp thấp.
Kháng cơ học & mài mòn cao
Shore D ~76, cường độ nén ~53 N/mm², uốn ~20 N/mm², mài mòn ~60 mg (ASTM D4060). Chịu tải trọng vừa đến nặng: xe nâng điện, xe tải nhỏ <5 tấn, xe đẩy hàng tần suất cao. Lớp 0.5 mm dày gấp đôi RC AP — tuổi thọ bề mặt kéo dài hơn trong điều kiện tương tự.
Kháng hóa chất — Chống thấm
Kháng được nhiều loại hóa chất công nghiệp nhẹ — dầu bôi trơn, hóa chất vệ sinh, dung dịch xử lý bề mặt. 100% chất rắn, không VOC dung môi — không thấm chất lỏng qua bề mặt. Bảo vệ bê tông bên dưới khỏi ăn mòn hóa học lâu dài.
Dễ vệ sinh — Bền lâu dài
Bề mặt epoxy liền khối, không kẽ hở — vệ sinh bằng vòi xịt áp lực, máy chà sàn hoặc cây lau. Lớp 0.5 mm dày hơn có thể chịu được 1–2 lần mài nhẹ khi cần phục hồi bề mặt sau nhiều năm sử dụng — không thể làm với lớp 0.25 mm của RC AP.
- ✗ Nền có vết nứt động — cần hệ PU dẻo (Sikafloor®-3240)
- ✗ Khu vực chịu nhiệt >50°C — cần Ucrete® RG/MF
- ✗ Thi công <+8°C hoặc độ ẩm KK >80% r.h.
- ✗ Khu vực lộ thiên UV lâu dài — epoxy ố vàng theo thời gian
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Xưởng lắp ráp 8.000 m² — nền bê tông 3 năm tuổi có nhiều lỗ rỗng mao dẫn và vết lõm nhỏ do co ngót. Nhà thầu đánh giá nền quá nhiều khuyết tật cho hệ 0.25 mm RC AP. Chỉ định hệ ES-05 AP: lớp lót Sikafloor®-161 HC (0.42 kg/m²) thấm sâu đầy lỗ rỗng + lớp phủ tự san phẳng 264 HC (0.70 kg/m², 0.5 mm). Màu xám RAL 7042. Tổng vật tư: ~9.000 kg. Bề mặt sau thi công: đồng đều, không thấy lỗ nhỏ, bóng cao cấp. Đưa vào sử dụng sau 7 ngày.
Sảnh hội nghị 1.200 m² tòa nhà hỗn hợp Hà Nội — yêu cầu sàn bóng cao cấp, màu xanh lá nhẹ RAL 6019 (theo thiết kế nội thất), chịu xe đẩy thiết bị hội nghị và lưu lượng người cao. Tư vấn thiết kế chỉ định chiều dày 0.5 mm theo spec — phải dùng ES-05 AP, không thể dùng RC AP. Lớp lót 161 HC + tự san phẳng 264 HC. Độ bóng đạt 85+ GU (gloss unit) — đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của chủ đầu tư.
Tầng hầm 2.000 m² KCN VSIP Bắc Ninh — nền đo ẩm được 4.8% (vượt ngưỡng 4%). Giải pháp 3 lớp: Sikafloor®-81 Epocem® làm màng chắn ẩm → Sikafloor®-161 HC lớp lót (sau khi Epocem® khô 24h tại +20°C) → Sikafloor®-264 HC tự san phẳng 0.5 mm màu xám RAL 7004. Ramp dốc rắc cát thạch anh khi 264 HC còn ướt + niêm phong. Kho hàng Hoá chất PT VSIP Bắc Ninh giao đủ 3 sản phẩm trong 1 chuyến.
Xưởng bảo trì 600 m² tại sân bay Cà Mau đang nâng cấp — nền bê tông cũ, nhiều vết tróc và lỗ rỗng do dầu máy thấm qua nhiều năm. Quy trình: làm sạch nền bằng máy mài + hơi nước nóng loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ (bắt buộc) → Sikadur® trám lỗ rỗng lớn → lớp lót 161 HC → tự san phẳng 264 HC 0.5 mm màu xám đậm RAL 7016. Màu tối che tốt vết bẩn dầu trong quá trình vận hành. Hoá chất PT giao từ kho Cà Mau trong ngày.
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — TDS 02/2020
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần | Lớp lót: 161 HC · Lớp phủ: 264 HC |
| Chiều dày tối thiểu | 0.5 mm (cố định) | Lớp phủ tự san phẳng Sikafloor®-264 HC |
| Hàm lượng chất rắn | 100% (theo thể tích) | |
| Ngoại quan | Bề mặt láng bóng | Nhiều màu RAL |
| Độ cứng Shore D | ~76 | 7 ngày / +23°C (DIN 53505) |
| Kháng mài mòn | ~60 mg | CS 10/1000/1000 · 8 ngày / +23°C (ASTM D4060) |
| Cường độ nén | ~53 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Cường độ bám dính | > 1.5 N/mm² | Phá hủy ở bê tông (ISO 4624) |
| Định mức lớp lót (161 HC) | 0.35–0.50 kg/m² | Sikafloor®-161/161 HC |
| Định mức lớp phủ (264 HC) | 0.70 kg/m² | Sikafloor®-264/264 HC · Tự san phẳng 0.5 mm |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | Môi trường & bề mặt; độ ẩm KK ≤80% r.h. |
| Độ ẩm nền tối đa | ≤ 4% (pbw) | Tramex® CME; nếu >4%: Sikafloor®-81 Epocem® trước |
| Thời gian thi công | ~15′(+30°C) / ~25′(+20°C) / ~50′(+10°C) | Pot life lớp phủ 264 HC |
| Thời gian đi bộ | ~18h(+30°C) / ~24h(+20°C) / ~72h(+10°C) | |
| Đưa vào sử dụng hoàn toàn | ~5 ngày(+30°C) / ~7 ngày(+20°C) / ~10 ngày(+10°C) | Chịu tải cơ học đầy đủ |
| Nhiệt độ | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 24 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 12 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 8 giờ | 1 ngày |
| Nhiệt độ | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 30 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 24 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 16 giờ | 1 ngày |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
ES-05 AP DO HOÁCHẤT PT CUNG CẤP
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Kiểm tra & chuẩn bị nền
Nền bê tông/vữa ≥25 N/mm², bám dính ≥1.5 N/mm². Máy mài nhám đạt CSP-3 đến CSP-4. Đo độ ẩm Tramex® — phải ≤4%. Nếu >4%: thi công Sikafloor®-81 Epocem® trước. Loại bỏ dầu mỡ hoàn toàn (đặc biệt quan trọng với xưởng cũ). Trám lỗ rỗng lớn bằng Sikadur® / Sikafloor® trước lớp lót.
Trộn & thi công lớp lót 161 HC
Trộn Sikafloor®-161/161 HC bằng máy trộn điện 300–400 rpm, 2–3 phút đến đồng nhất. Đổ sang thùng thứ 2 trộn lại. Thi công 0.35–0.50 kg/m² bằng cọ, roller hoặc gạt cao su theo 2 phương vuông góc nhau — đảm bảo thấm đều vào nền. Nếu nền nhiều lỗ rỗng: 2 lần thi công.
Chờ đủ thời gian
Chờ Sikafloor®-161 HC đủ tối thiểu: 8 giờ (+30°C) / 12 giờ (+20°C) / 24 giờ (+10°C) trước khi thi công lớp phủ. Không vượt tối đa (1–3 ngày tùy nhiệt độ) — nếu quá phải mài nhám lại. Trong thời gian chờ: làm phẳng các vùng lồi lõm còn lại bằng Sikafloor®-161 HC vữa làm phẳng.
Thi công lớp phủ tự san phẳng 264 HC
Trộn A+màu+B Sikafloor®-264 HC đúng quy trình (trộn màu+A trước 1 ngày). Đổ hỗn hợp lên nền, trải đều bằng bay làm phẳng tự san phẳng (scraper) theo chiều dày 0.5 mm. Lăn lại bằng roller gai (spike roller) 2 chiều để loại bọt khí. Định mức chính xác: 0.70 kg/m² — kiểm tra cân vật tư trước mỗi mẻ.
Bảo dưỡng & vệ sinh dụng cụ
Đi bộ: ~18–72 giờ. Đưa vào sử dụng hoàn toàn: 5–10 ngày tùy nhiệt độ. Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi thi công bằng Thinner C — không chờ đóng rắn. Bảo vệ bề mặt khỏi bụi, nước và ngưng tụ trong 24 giờ đầu. Tranh thủ pot life ngắn tại nhiệt độ cao: chia mẻ nhỏ, có đủ nhân lực.
- Tham khảo TDS Sikafloor®-161 HC và 264 HC riêng cho bao bì, hạn sử dụng
- Bảo quản khô ráo, tránh ánh nắng; không để đông lạnh
- Đeo găng tay, kính bảo hộ; thông gió tốt trong nhà
- Không thi công <+8°C hoặc độ ẩm KK >80% r.h.
- Bề mặt cao hơn điểm sương ≥3°C — kiểm tra trước mỗi ca thi công
- Vùng dày-mỏng không đều: Không dùng spike roller sau khi trải bay — bắt buộc lăn lại 2 chiều để san đều
- Bọt khí bề mặt: Không lăn roller gai kịp pot life, hoặc nhiệt độ quá cao — chia mẻ nhỏ, thi công sáng sớm
- Bong tróc 161 HC → 264 HC: Vượt thời gian chờ tối đa — mài lại trước khi phủ
- Chênh màu: Khác lô sản xuất — đặt đủ 1 lô cho cùng khu vực
ES-05 AP vs CÁC HỆ SÀN EPOXY & PU
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU DỰ ÁN
| Hệ / Sản phẩm | Chiều dày | Thi công | Lớp lót | Vết nứt | Chi phí | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ES-05 AP ⭐ | 0.5 mm | Tự san phẳng | 161 HC | ❌ | 💰💰 | SP này |
| ES-05 RC AP | 0.25 mm | Thi công lăn | 264 HC | ❌ | 💰 Thấp nhất | Xem → |
| Sikafloor®-3240 (PU) | 2 mm+ | Tự san phẳng PU | Lớp lót PU | ✅ Động | 💰💰💰 | Xem → |
| Sika® Ucrete® MF | 4–6 mm | Vữa tô trát | MF lót | ⚠️ Tĩnh | 💰💰💰💰 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nền nhiều lỗ rỗng, cần 0.5mm, bề mặt bóng đồng đều: → ES-05 AP (SP này)
- ▸ Nền tốt, ngân sách tối ưu, chấp nhận 0.25mm: → ES-05 RC AP
- ▸ Nền có vết nứt động, mùa mưa, nền nhựa đường: → Sikafloor®-3240 (PU)
- ▸ HACCP, phòng sạch, chịu tải nặng công nghiệp: → Sika® Ucrete® MF
- ▸ Chưa xác định: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
② Sikafloor®-264/264 HC — Tự san phẳng
Ghi rõ mã màu RAL khi đặt lớp phủ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIDUR ES-05 AP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.