HỆ SÀN EPOXY 4MM
TẢI NẶNG — RẮC CÁT CHỐNG TRƯỢT
Sikafloor®-264 (lớp phủ đơn, <1mm) — tải nhẹ
Sikafloor® MultiDur EB-40 AP (4mm rắc cát) — tải trung bình đến nặng, chống trượt
Ucrete® UD/MF (polyurethane cement) — hóa chất agressive, nhiệt độ cao
0.35–0.50 kg/m²
2.0 + 6.0 kg/m²
0.6–0.7 kg/m²
- ▸ Sàn nhà kho, xưởng chịu xe nâng hàng ngày
- ▸ Ramp dốc, sàn đổ xe tầng hầm yêu cầu chống trượt bắt buộc
- ▸ Khu vực ẩm ướt, thực phẩm — cần bề mặt chống trượt an toàn
- ▸ Yêu cầu bền ≥ 5–7 năm dưới tải trọng cơ học liên tục
- ▸ Muốn màu sắc thẩm mỹ (nhiều màu RAL theo yêu cầu)
BỀN — KHÁNG VA ĐẬP
CHỐNG TRƯỢT — DỄ THI CÔNG
KHÁNG MÀI MÒN CAO
Kháng mài mòn chỉ ~60 mg (CS 10/1000/1000 theo ASTM D 4060), độ cứng Shore D đạt 76 sau 7 ngày — phù hợp sàn xe nâng điện và xe tải nhẹ qua lại thường xuyên.
CƯỜNG ĐỘ CƠ HỌC CAO
Cường độ nén 53 N/mm² và cường độ kéo uốn 20 N/mm² sau 28 ngày (theo EN 196-1) — hệ lớp 4mm tạo nền cứng, không biến dạng dưới tải trọng tập trung.
CHỐNG TRƯỢT — RẮC CÁT
Bề mặt rắc cát thạch anh 0.4–0.8mm tạo nhám cơ học — đáp ứng yêu cầu chống trơn trượt tại ramp dốc, khu vực ẩm ướt, nhà máy thực phẩm nơi nước đọng thường xuyên.
KHÁNG HÓA CHẤT
Gốc epoxy 100% chất rắn, không dung môi bay hơi — bề mặt kín, kháng dầu mỡ công nghiệp, axit loãng, kiềm và hóa chất vệ sinh sàn thông thường trong nhà máy thực phẩm/đồ uống.
NHIỀU MÀU RAL TÙY CHỌN
Đa dạng màu sắc theo hệ RAL — chủ đầu tư có thể chỉ định màu phân vùng an toàn (vàng/đỏ/xanh) theo tiêu chuẩn 5S, phân luồng xe và người đi bộ trong nhà máy.
THI CÔNG ĐƠN GIẢN
Sản phẩm dạng lỏng, thi công bằng bay và con lăn gai — không cần thiết bị đặc biệt. Ở +20°C có thể đi bộ sau 24 giờ và đưa vào sử dụng hoàn toàn sau 7 ngày.
- ✗ Sàn ngoài trời lộ thiên UV — epoxy sẽ ố vàng khi tiếp xúc tia cực tím trực tiếp
- ✗ Bề mặt độ ẩm >4% — bắt buộc dùng Sikafloor®-81 Epocem® ngăn ẩm trước
- ✗ Hóa chất agressive / nhiệt độ cao liên tục — chọn Ucrete® thay thế
- ✗ Bê tông nền yếu <25 N/mm² / bám dính <1.5 N/mm² — cần sửa chữa nền trước
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà kho 4.000m² thuộc KCN Nhơn Trạch, nền bê tông M250 đổ mới. Yêu cầu bề mặt chịu xe nâng 3–5 tấn hoạt động 2 ca/ngày và phân vùng màu 5S. Giải pháp: thi công Sikafloor® MultiDur EB-40 AP toàn bộ diện tích — lớp lót Sikafloor®-161 HC (0.40 kg/m²) → lớp nền Sikafloor®-264 HC rắc cát (2.0 + 6.0 kg/m²) → seal coat (0.65 kg/m²). Phân vùng lối đi xe màu vàng RAL 1023, vùng người đi bộ màu xanh RAL 5015. Sau 7 ngày đưa vào vận hành — bề mặt không trơn trượt kể cả khi ẩm, kháng vết dầu nhớt xe nâng.
Tòa nhà chung cư 25 tầng quận 7, TP.HCM — tầng hầm B1–B2 diện tích 2.800m² gồm sàn đổ xe và ramp dốc 15%. Yêu cầu thiết kế: sàn chống trượt, chịu xe ô tô con, dễ vệ sinh. Thi công Sikafloor® MultiDur EB-40 AP — đặc biệt khu ramp được tăng mật độ cát rắc để đạt ma sát cao hơn. Kiểm tra độ ẩm bê tông tầng hầm bằng Tramex® CME: một số điểm đạt 3.8% → thi công bình thường không cần lớp ngăn ẩm. Kết quả: không có sự cố trơn trượt sau 18 tháng vận hành, bề mặt dễ rửa bằng máy xịt áp lực.
Nhà máy nước giải khát quy mô 6.500m² tại KCN VSIP Bình Dương — khu vực sản xuất tiếp xúc nước và chất tẩy rửa thực phẩm liên tục. Yêu cầu: sàn đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm, không ngấm nước, chống trượt khi sàn ướt. Thi công Sikafloor® MultiDur EB-40 AP — phù hợp cho phân xưởng không tiếp xúc hóa chất agressive/nhiệt độ cao (khu vực lò hơi và axit mạnh chọn Ucrete®). Tổng tiêu thụ khoảng: 6.500m² × (0.45 + 2.0 + 6.0 + 0.65) kg/m² ≈ 59 tấn vật liệu. Kiểm tra sau 6 tháng: không bong tróc, không ố màu, dễ vệ sinh bằng chất tẩy kiềm tiêu chuẩn FDA.
Hạng mục nâng cấp xưởng bảo trì thiết bị sân bay Cà Mau, diện tích 800m² — sàn tiếp xúc dầu thủy lực, dầu động cơ, va đập dụng cụ cơ khí thường xuyên. Yêu cầu: bề mặt cứng (Shore D >70), kháng va đập, dễ nhận biết vết dầu để vệ sinh ngay. Sikafloor® MultiDur EB-40 AP được chỉ định màu xám nhạt RAL 7035 — dễ phát hiện rò rỉ dầu. Nhà thầu kiểm tra cường độ nền: đạt 28 N/mm² (vượt yêu cầu tối thiểu 25 N/mm²), bám dính 1.8 N/mm² — thi công trực tiếp không cần sửa chữa bề mặt bổ sung.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy 2 thành phần | 100% solid — không dung môi |
| Ngoại quan bề mặt | Rắc cát chống trượt | Quartz sand 0.4–0.8mm |
| Màu sắc | Nhiều màu RAL | Theo yêu cầu dự án |
| Độ dày tối thiểu hệ thống | 4 mm | Toàn bộ hệ thống 3 lớp |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích | 100% | Không co ngót |
| Độ cứng Shore D | 76 | 7 ngày / +23°C — DIN 53 505 |
| Kháng mài mòn | ~60 mg | CS 10/1000/1000 — 8 ngày / +23°C — ASTM D 4060 |
| Cường độ nén | 53 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN 196-1 |
| Cường độ kéo uốn | 20 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN 196-1 |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | Môi trường và bề mặt |
| Độ ẩm không khí tối đa | 80% r.h. | Cẩn trọng với điểm sương |
| Độ ẩm bề mặt tối đa | ≤ 4% pbw | Đo bằng Tramex® CME — nếu >4% dùng Sikafloor®-81 Epocem® |
| Thời gian thi công (pot life) | 50 / 25 / 15 phút | Ở +10°C / +20°C / +30°C |
| Có thể đi bộ (+20°C) | 24 giờ | |
| Chịu tác động cơ học nhẹ (+20°C) | 4 ngày | |
| Đưa vào sử dụng hoàn toàn (+20°C) | 7 ngày | |
| Định mức lót Sikafloor®-161 HC | 0.35–0.50 kg/m² | Lớp 1 |
| Định mức nền Sikafloor®-264 HC | 2.0 kg/m² | Lớp 2 |
| Định mức rắc cát Quartz 0.4–0.8mm | 6.0 kg/m² | Lớp 2 |
| Định mức seal coat Sikafloor®-264 HC | 0.6–0.7 kg/m² | Lớp 3 |
| Cường độ bê tông nền tối thiểu | ≥ 25 N/mm² | Bám dính tối thiểu ≥ 1.5 N/mm² |
DIN 53 505
EN 196-1
ICRI CSP-3 đến CSP-4
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Mài nhám bê tông đạt CSP-3 đến CSP-4 (theo ICRI). Cường độ nền ≥25 N/mm², bám dính ≥1.5 N/mm². Kiểm tra độ ẩm bằng Tramex® CME — phải ≤4% pbw. Loại bỏ toàn bộ bụi, dầu, bê tông yếu bằng cọ hoặc máy hút.
THI CÔNG LỚP LÓT
Thi công Sikafloor®-161/161 HC (0.35–0.50 kg/m²) bằng bay hoặc rulô gai, theo 2 phương vuông góc. Đảm bảo bề mặt phẳng, lấp hết lỗ rỗng trước khi thi công lớp tiếp theo. Chờ khô: ở +20°C tối thiểu 12 giờ, tối đa 2 ngày.
LỚP NỀN + RẮC CÁT
Trộn Sikafloor®-264 HC bằng máy trộn 300–400 rpm trong 2–3 phút. Thi công 2.0 kg/m² rồi rắc ngay cát thạch anh 0.4–0.8mm (6.0 kg/m²) khi lớp epoxy còn ướt, rắc đều tay từ trên cao. Chờ khô ở +20°C: tối thiểu 24 giờ, tối đa 2 ngày.
THI CÔNG SEAL COAT
Quét dọn cát thừa không bám dính bằng chổi mềm. Thi công Sikafloor®-264 HC seal coat (0.6–0.7 kg/m²) bằng thanh gạt cao su rồi lăn lại bằng con lăn dầu theo 2 phương vuông góc để đảm bảo thấm đều vào lớp cát.
BẢO DƯỠNG & NGHIỆM THU
Ở +20°C: đi bộ sau 24h, chịu tác động nhẹ sau 4 ngày, đưa vào vận hành hoàn toàn sau 7 ngày. Vệ sinh dụng cụ bằng Thinner C ngay sau khi dùng. Bảo dưỡng bề mặt bằng máy đánh bóng mềm và chất tẩy rửa phù hợp.
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Mang PPE đầy đủ: găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang khi trộn
- Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C
- Không thi công khi độ ẩm không khí >80% r.h.
- Thùng đã mở nên dùng hết trong ca thi công (pot life +20°C: 25 phút)
- Phồng dộp bề mặt: Bê tông nền ẩm >4% — kiểm tra kỹ trước thi công, dùng Sikafloor®-81 Epocem® ngăn ẩm
- Rắc cát không đều: Bề mặt mất đồng đều về nhám — phải rắc ngay khi epoxy còn ướt, rắc từ trên cao theo nhiều lượt
- Lớp seal coat bị cuốn khí: Trộn quá mạnh hoặc quá lâu — dùng máy trộn 300–400 rpm, đổ sang thùng sạch sau trộn
- Bong tróc sớm: Nền chưa đạt CSP-3 hoặc còn lớp cũ — mài nhám kỹ, kiểm tra bám dính ≥1.5 N/mm² trước khi lót
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
THEO MỨC ĐỘ TẢI TRỌNG & YÊU CẦU
| Sản phẩm | Độ dày | Mức tải | Chống trượt | Hóa chất agressive | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikafloor® MultiDur EB-40 AP ⭐ | 4mm | Trung bình – Nặng | ✅ Rắc cát thạch anh | Dầu mỡ, kiềm nhẹ | — |
| Sikafloor®-264 (lớp phủ đơn) | <1mm | Nhẹ | ❌ Không | Dầu mỡ nhẹ | Xem → |
| Sikafloor® MultiDur EB-24 (2–3mm) | 2–3mm | Trung bình | Tùy chọn | Dầu mỡ, kiềm nhẹ | Xem → |
| Ucrete® UD / MF (polyurethane cement) | 6–9mm | Siêu nặng | ✅ Tích hợp | Axit mạnh, nhiệt độ cao | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nhà kho, xưởng bảo trì, ramp xe: → Sikafloor® MultiDur EB-40 AP — chống trượt + bền cơ học + đẹp
- ▸ Sàn văn phòng, phòng sạch tải nhẹ: → Sikafloor®-264
- ▸ Nhà máy hóa chất, lò hơi, axit mạnh: → Ucrete® UD/MF
- ▸ Không chắc lựa chọn: → Gọi 0932 585 077 — kỹ sư tư vấn miễn phí trong 2 giờ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® EB-40 AP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.