TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABOND® MS WOOD FLOOR
SikaBond® MS Wood Floor sử dụng công nghệ polymer lai thế hệ mới (Hybrid/STP-E — Silyl Terminated Polyether), khác với dòng keo PU truyền thống (T52/T53/T54/T55/T58) ở chỗ hoàn toàn không chứa dung môi và không phát sinh mùi trong và sau khi thi công. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình đang sử dụng (nhà ở, văn phòng, khách sạn) nơi yêu cầu thi công sạch, ít ảnh hưởng đến người sử dụng xung quanh. Keo đóng rắn nhờ độ ẩm không khí, tạo lớp dán đàn hồi giúp giảm ứng suất truyền từ sàn gỗ xuống nền và ngược lại — đặc biệt hữu ích với sàn gỗ công nghiệp (engineered) vốn nhạy cảm với co ngót nhiệt ẩm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 1 thành phần, dùng ngay không cần trộn
- ▸ 100% không dung môi, không nước, không mùi
- ▸ Không gây cong vênh (warpage) tấm/thanh gỗ
- ▸ Đàn hồi, giảm truyền âm va chạm (footfall sound-dampening)
- ▸ Tương thích hệ thống sàn sưởi ấm ngầm (underfloor heating)
- ▸ Có thể chà nhám sau khi đóng rắn (sandable)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo trám khe co giãn (dùng Sikaflex)
- ✗ Không phải lớp lót chống ẩm (dùng Sika® Primer MB khi cần)
- ✗ Không khuyến cáo cho sàn ngoài trời lộ thiên (UV)
Sản phẩm cao cấp nhất trong dòng keo dán sàn gỗ SikaBond hiện có tại hoachatpt.com — phù hợp công trình yêu cầu thi công sạch mùi (nhà đang ở, khách sạn/văn phòng đang vận hành) và sàn có hệ sưởi ấm ngầm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn gỗ tự nhiên (solid) và gỗ công nghiệp (engineered)
- ▸ Nền bê tông, cán vữa xi măng, cán thạch cao (anhydrite)
- ▸ Nền gỗ/ván dăm (chipboard), kim loại, gạch men, đá tự nhiên
- ▸ Ốp chân tường (skirting), ngưỡng cửa dán đàn hồi
- ▸ Sàn có hệ thống sưởi ấm ngầm dưới sàn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt PE, PP, Teflon và một số nhựa hoá dẻo
- ✗ Nền có độ ẩm vượt ngưỡng cho phép chưa xử lý lớp lót
- ✗ Gỗ đã xử lý hoá chất (amoniac, chất bảo quản) chưa có xác nhận kỹ thuật từ Sika
- ✗ Sàn nổi (floating subfloor) chưa được cố định chắc chắn vào kết cấu
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | 1 thành phần STP-E (Hybrid Polymer), đóng rắn bằng ẩm | |
| Đóng gói | Thùng 14kg | |
| Màu sắc | Nâu Parquet (Parquet brown) | |
| Tỷ trọng | 1.6 – 1.7 kg/l | |
| Cường độ cắt (Shear Strength) | >1.0 N/mm² sau 1 ngày · >2.0 N/mm² sau 1 tuần | Điều kiện phòng TN |
| Tốc độ đóng rắn | 1.0 – 2.0 mm / 24h (+23°C / 50% RH) | |
| Thời gian đi lại / chà nhám | Sau 12 – 24 giờ | |
| Thời gian mở (Skin Time) | ~40 phút (+23°C / 50% RH) | |
| Định mức | Tối thiểu 0.6 kg/m² (bay răng cưa phù hợp) | |
| Nhiệt độ làm việc (Service) | -40°C đến +80°C | |
| Nhiệt độ & độ ẩm thi công | +15°C ~ +35°C · Độ ẩm KK 40–70% | |
| Độ ẩm nền cho phép (nền xi măng) | ≤2.5% CM (~4% Tramex) · ≤1.8% CM nếu có sàn sưởi | |
| Hạn sử dụng | 9 tháng kể từ ngày sản xuất, bao bì kín nguyên vẹn | |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp, +10°C ~ +25°C |
100% SOLVENT & WATER FREE
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECT TYPES
*Tên hạng mục thể hiện theo nhóm công trình chung. Không nêu tên dự án/chủ đầu tư cụ thể khi chưa có xác nhận bằng văn bản từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền sạch, khô, đồng nhất, không dầu mỡ, bụi bẩn. Nền bê tông/cán vữa phải mài phẳng, hút bụi công nghiệp kỹ. Kiểm tra độ ẩm nền ≤2.5% CM (≤1.8% CM nếu có sàn sưởi).
LÓT NỀN (NẾU CẦN)
Nền bê tông, thạch cao, ván dăm, sàn gạch men thông thường không cần lót. Với nền ẩm cao, nhựa đường hoặc keo cũ tồn dư: dùng Sika® Primer MB / SikaBond® Rapid DPM trước khi dán.
TRẢI KEO & ÉP GỖ
Dùng bay răng cưa phù hợp, định mức tối thiểu 0.6kg/m², đảm bảo tối thiểu 75% diện tích tiếp xúc giữa keo và mặt dưới tấm gỗ. Ép chặt trong thời gian mở ~40 phút, lau sạch keo dư khi còn ướt.
DƯỠNG & HOÀN THIỆN
Chờ 12–24 giờ trước khi đi lại nhẹ hoặc chà nhám sàn. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika® Cleaner-208; keo đã cứng chỉ tháo được bằng cơ học.
Bảo quản nơi khô ráo, +10°C ~ +25°C, tránh nắng trực tiếp. Hạn dùng 9 tháng kể từ ngày sản xuất nếu còn nguyên bao bì kín. Đeo găng tay bảo hộ khi thao tác.
Thi công ở nhiệt độ +15°C ~ +35°C, độ ẩm không khí 40–70%. Nhiệt độ keo tối thiểu +15°C để đảm bảo độ dẻo thi công. Với gỗ đã xử lý hoá chất/dầu cao, cần xác nhận kỹ thuật từ Sika trước khi dùng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN SÀN GỖ SIKABOND
Hoá chất PT hiện phân phối 6 dòng keo dán sàn gỗ SikaBond® — mỗi dòng tối ưu cho một nhóm điều kiện thi công khác nhau. Bảng dưới đây so sánh SikaBond® MS Wood Floor với 5 sản phẩm cùng nhóm trám khe & kết dính đang có trên hoachatpt.com.
| Sản phẩm | Gốc | Đặc điểm chính | Ưu tiên dùng khi | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBond® MS Wood Floor ⭐ | STP-E Hybrid | Không dung môi, không mùi, chịu -40~+80°C | Cải tạo nhà đang ở/VP đang vận hành, sàn sưởi ấm | — |
| SikaBond®-T52 FC | PU 1TP | Đóng rắn nhanh, đi lại sau ~12h, tương thích hệ AcouBond cách âm | Công trình cần rút ngắn tiến độ, cần giảm ồn va chạm | Xem → |
| SikaBond®-T53 | PU 1TP | Đàn hồi tiêu chuẩn, vệt gạt ổn định, bám đa dạng nền | Thi công phổ thông, ngân sách tối ưu, không yêu cầu đặc biệt | Xem → |
| SikaBond®-T54 FC | PU 1TP | Đóng rắn nhanh thế hệ trước, định mức tiêu thụ thấp | Công trình quen dòng T54, ngân sách cần tối ưu | Xem → |
| SikaBond®-T55 J | PU 1TP | Chuyên biệt gỗ tự nhiên/parquet, độ giãn dài cao (~400–600%) | Gỗ tự nhiên/gỗ quý dễ co ngót theo mùa | Xem → |
| SikaBond®-T58 | PU 1TP | Hiệu suất cao, cường độ bám dính vượt trội trong dòng PU | Công trình thương mại, lưu lượng đi lại lớn, tải trọng cao | Xem → |
*Thang định tính theo phạm vi ứng dụng & tính năng công bố trong TDS chính hãng (Cơ bản → Tiêu chuẩn → Nâng cao → Cao cấp) — không phải xếp hạng chất lượng tuyệt đối, mỗi sản phẩm phù hợp nhất với một nhóm điều kiện riêng.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nhà/văn phòng đang sử dụng, cần thi công không mùi: → Dùng SikaBond® MS Wood Floor
- ▸ Sàn có hệ thống sưởi ấm ngầm: → Dùng SikaBond® MS Wood Floor
- ▸ Cần rút ngắn tiến độ, đi lại sớm sau ~12h: → Dùng SikaBond®-T52 FC
- ▸ Gỗ tự nhiên/gỗ quý dễ co ngót theo mùa: → Dùng SikaBond®-T55 J
- ▸ Công trình thương mại, lưu lượng đi lại lớn: → Dùng SikaBond®-T58
- ▸ Ngân sách tối ưu, thi công phổ thông: → Dùng SikaBond®-T53 hoặc T54 FC
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBond®-T55 JThay thế khi thi công gỗ tự nhiên/parquet dễ co ngót theo mùa→
SikaBond®-T52 FCThay thế khi cần đóng rắn nhanh hoặc dùng hệ AcouBond cách âm→
CẦN TƯ VẤN
SIKABOND® MS WOOD FLOOR?
Cung cấp diện tích thi công, loại sàn gỗ, tình trạng nền hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.