TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® MULTISEAL AP
Sika® MultiSeal AP là băng tự dính gốc bitum biến tính cao su, phủ lá nhôm ở mặt trên. Lớp keo bitum bên dưới bám dính trực tiếp lên hầu hết bề mặt khô, sạch, không có bụi bẩn mà không cần primer/activator; với bề mặt không xốp (kim loại, nhựa, gạch men tráng men) nên xử lý bằng Sika® Aktivator-205 để tăng bám dính, còn bề mặt xốp (bê tông, vữa xi măng) nên quét lót bằng primer gốc bitum trước khi dán. Lớp lá nhôm mặt trên chịu thời tiết, có thể sơn phủ lại bằng hầu hết hệ sơn thông thường (trừ sơn gốc dung môi), giúp băng vừa kín nước vừa đồng bộ màu sắc công trình.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thi công nguội, tự dính — không cần đèn khò, thao tác nhanh, an toàn hơn màng khò nóng
- ▸ Bám dính tốt trên nhiều bề mặt mà không cần primer với hầu hết bề mặt khô sạch
- ▸ Bền kéo ≥130 N/25mm, giãn dài đứt ≥80% (ASTM D1000) — chịu chuyển vị khe tốt hơn bản MultiSeal tiêu chuẩn (~50%)
- ▸ Chịu thời tiết, chịu nhiệt độ dịch vụ -20°C đến +80°C, thi công được ở nhiệt độ thấp
- ▸ Có thể sơn phủ lại (trừ sơn gốc dung môi) để đồng bộ màu sắc bề mặt
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không chịu được nước có áp lực hoặc ngâm nước thường xuyên
- ✗ Không dùng được trên đá tự nhiên (có thể gây ố màu)
- ✗ Không phải giải pháp cố định chịu lực hay thay thế liên kết cơ khí
Dùng cho nhà thầu sửa chữa mái, thợ cơ điện lạnh, chủ nhà cần xử lý rò rỉ nhanh mà không có thiết bị khò nóng — phân khúc đa năng, dễ thi công, giá hợp lý hơn dòng butyl chuyên dụng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mái tôn, mái kim loại — vá lỗ thủng, xử lý tôn gãy/rách
- ▸ Máng xối, ống thoát nước mái bị rò rỉ
- ▸ Ống khói, cửa lấy sáng mái, mặt dựng kim loại
- ▸ Container văn phòng, thùng xe, các loại đường ống (ductwork)
- ▸ Khe nối, mối ghép kim loại cần bịt kín nhanh, không cần khò nóng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe co giãn/mối nối chịu áp lực nước hoặc ngâm nước thường xuyên
- ✗ Dán trên đá tự nhiên — nguy cơ ố màu bề mặt
- ✗ Sơn phủ bằng sơn gốc dung môi lên trên băng
- ✗ Thi công trên đầu (overhead) khi nhiệt độ dịch vụ vượt quá +25°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Bitum biến tính cao su, phủ lá nhôm | — |
| Màu sắc | Xám mờ, Terracotta | — |
| Độ dày | ~1,1 mm | — |
| Quy cách | Cuộn 3m/10m, khổ 100mm (khổ khác theo đơn hàng) | — |
| Bền kéo | ≥ 130 N/25mm | ASTM D1000 |
| Giãn dài đứt | ≥ 80% | ASTM D1000 |
| Nhiệt độ dịch vụ | -20°C đến +80°C | — |
| Nhiệt độ thi công (nền/không khí) | +5°C đến +45°C, tối thiểu 3°C trên điểm sương | — |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
| Điều kiện bảo quản | 5–25°C, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp | — |
HÌNH ẢNH ỨNG DỤNG
TẠI CÔNG TRÌNH
*Hình ảnh minh hoạ ứng dụng thi công thực tế. Liên hệ Hoá chất PT để được cung cấp hồ sơ dự án cụ thể đã triển khai khi cần.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải ổn định, sạch, khô, không dầu mỡ, bụi xi măng, sealant cũ hoặc lớp sơn bong tróc. Làm sạch bằng bàn chải sắt, mài, chà nhám hoặc dụng cụ cơ khí phù hợp.
XỬ LÝ NỀN THEO LOẠI BỀ MẶT
Bề mặt không xốp (kim loại, nhựa, gạch men): lau bằng Sika® Aktivator-205, chờ bay hơi >15 phút. Bề mặt xốp (bê tông, vữa): quét lót bằng primer gốc bitum, chờ >1 giờ trước khi dán.
DÁN BĂNG
Cắt băng theo chiều dài cần thiết, bóc lớp film bảo vệ, ép chặt lên bề mặt bằng con lăn phù hợp. Điểm chồng mí (overlap) tối thiểu 5cm.
HOÀN THIỆN (TUỲ CHỌN)
Mặt trên có thể sơn phủ lại bằng hầu hết hệ sơn thông thường (không dùng sơn gốc dung môi) để đồng bộ màu sắc với bề mặt xung quanh.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–25°C. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất trong bao bì kín, nguyên vẹn.
Tăng độ bám dính bằng cách hơ nóng nhẹ băng khi dán. Ở nhiệt độ dưới +10°C cần làm ấm băng và bề mặt bằng quạt gió nóng trước khi thi công. Không dùng cho khe chịu áp lực nước hoặc ngâm nước thường xuyên.
SO SÁNH 4 DÒNG BĂNG
SIKA MULTISEAL — CHỌN ĐÚNG LOẠI
| Sản phẩm | Gốc | Độ dày | Nhiệt độ dịch vụ | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® MultiSeal AP ⭐ | Bitum + lá nhôm | ~1,1mm | -20°C / +80°C | — |
| Sika® MultiSeal (tiêu chuẩn) | Bitum + lá nhôm | ~1,2mm | -20°C / +70°C | Xem → |
| Sika® MultiSeal Butyl Fleece | Butyl + fleece | 0,8–1,0mm | -30°C / +90°C | Xem → |
| Sika® MultiSeal BT | Butyl + lá nhôm | 0,8/1,0/1,5mm | -30°C / +90°C | Xem → |
*Thanh biểu diễn độ rộng khoảng nhiệt độ dịch vụ công bố trong TDS từng sản phẩm, không phải chỉ số chất lượng tổng thể.
HƯỚNG DẪN CHỌN — DÙNG SẢN PHẨM NÀO, KHI NÀO?
- ▸ Cần xử lý nhanh mái tôn/khe nối, thi công nguội, chịu nhiệt tới +80°C, có thể sơn phủ lại: → Sika® MultiSeal AP (sản phẩm đang xem) — giãn dài đứt ≥80%, cao hơn bản tiêu chuẩn
- ▸ Ngân sách hạn chế, chỉ cần vá tạm mái tôn/máng xối, nhiệt độ dịch vụ vừa phải (đến +70°C): → Sika® MultiSeal (tiêu chuẩn)
- ▸ Vết nứt/khe có chuyển vị lớn, sau đó cần phủ thêm màng lỏng chống thấm lên trên (chi tiết hybrid): → Sika® MultiSeal Butyl Fleece — mặt fleece để bám dính lớp phủ lỏng
- ▸ Cần độ bám dính rất cao, chịu nhiệt/UV khắc nghiệt, dùng lâu dài ngoài trời trên mái kim loại: → Sika® MultiSeal BT — bền kéo ≥150 N/50mm, cao nhất trong nhóm 4 sản phẩm
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & CHỦ NHÀ
Sika® MultiSeal Butyl FleeceMặt fleece để phủ thêm màng lỏng chống thấm — dùng cho chi tiết hybrid→
Sika® MultiSeal BTBám dính cao nhất nhóm, chịu nhiệt/UV khắc nghiệt nhất→
Xem toàn bộ danh mục Băng trám kín chống thấm SikaĐầy đủ dòng Sika Multiseal — Fire, Marine và các loại chuyên dụng khác→
Bảng dữ liệu an toàn hoá chất (SDS) được cung cấp theo yêu cầu — liên hệ hotline hoặc Zalo để nhận bản PDF chính thức từ Sika.
CẦN TƯ VẤN
SIKA® MULTISEAL AP?
Cung cấp vị trí cần xử lý, diện tích/chiều dài khe, khổ băng mong muốn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng dòng MultiSeal phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.