TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABOND®-T54 FC
SikaBond®-T54 FC là keo polyurethane 1 thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm không khí (moisture curing) — không cần trộn, không dung môi, thi công trực tiếp từ thùng bằng bay răng cưa. Sau khi đóng rắn, lớp keo có tính đàn hồi cao (giãn dài đứt ~500%), giúp hấp thụ ứng suất giãn nở của gỗ theo mùa và giảm truyền chấn động/âm thanh xuống nền — khác với keo epoxy hay keo gốc nước cứng giòn dễ nứt gãy khi sàn gỗ co ngót.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn nhanh — sàn có thể đi lại/chà nhám sau 12 giờ (+23°C/50% RH)
- ▸ Không dung môi, đạt EMICODE EC1 PLUS “phát thải rất thấp”
- ▸ Dán trực tiếp lên gạch men cũ, không cần đục bỏ lớp gạch cũ
- ▸ Đặc biệt phù hợp gỗ khó bám dính: sồi dẻ (beech), maple, tre ép (bamboo)
- ▸ Tương thích sàn có hệ thống sưởi ngầm dưới sàn (underfloor heating)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải sản phẩm chống thấm/màng chống ẩm cho nền
- ✗ Không dùng ngoài trời, không kháng UV lộ thiên
- ✗ Không thay thế bay răng cưa đúng loại theo hướng dẫn IVK
Dùng cho thi công dán toàn bề mặt sàn gỗ trong căn hộ, biệt thự, văn phòng, showroom nội thất — khi nhà thầu cần rút ngắn thời gian bàn giao mặt bằng nhờ đóng rắn nhanh.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn gỗ tự nhiên nguyên khối, gỗ công nghiệp (engineered), lam parquet
- ▸ Mosaic parquet, sàn gỗ công nghiệp (industrial parquet), ván dăm (chipboard)
- ▸ Nền bê tông/xi măng, nền thạch cao anhydrite đã mài phẳng
- ▸ Dán trực tiếp lên gạch men/gạch men cũ đã tẩy dầu mỡ
- ▸ Sàn có hệ thống sưởi ngầm dưới sàn (underfloor heating)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt PE, PP, Teflon và một số nhựa hoá dẻo đặc biệt
- ✗ Gỗ đã xử lý amoniac/chất bảo quản gỗ mạnh (cần văn bản xác nhận từ Sika trước)
- ✗ Nền có độ ẩm vượt ngưỡng cho phép mà chưa xử lý lót chống ẩm
- ✗ Thi công khi nhiệt độ nền/môi trường dưới +15°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần, đóng rắn bằng ẩm | — |
| Màu sắc | Nâu parquet | — |
| Tỷ trọng | ~1.25 kg/l | DIN 53479 |
| Thời gian mở/thi công | ~90 phút | +23°C/50% RH |
| Tốc độ đóng rắn | ~4.5 mm/24h | +23°C/50% RH |
| Có thể đi lại / chà nhám | Sau 12 giờ | +23°C/50% RH, bay B3/B11 |
| Độ bền cắt (Shear strength) | ~0.8 N/mm² | DIN 281, gỗ sồi dẻ (beech) |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | ~1.0 N/mm² | DIN 53504 |
| Độ cứng Shore A | ~30 (sau 28 ngày) | DIN 53505 |
| Độ giãn dài đứt | ~500% | DIN 53504 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +70°C | — |
| Định mức tiêu thụ | 600–1000 g/m² (bay B3/B6/B11) | Theo hướng dẫn IVK |
| Đóng gói | Thùng kim loại 13kg (~10.5L); thùng carton 18kg (3×6kg túi) | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày SX, bao bì kín, khô ráo +10°C~+25°C | — |
LEED® EQc 4.1
SCAQMD RULE 1168
BAAQMD REG.8 RULE 51
Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBond®-T54 FC (Sika, ấn bản 02/09/2010). Số liệu thực tế có thể thay đổi tuỳ điều kiện thi công — luôn tham khảo TDS bản mới nhất.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THI CÔNG SÀN GỖ DÁN KEO
*Hạng mục minh hoạ theo phạm vi ứng dụng đã xác nhận trong TDS. Danh sách công trình thực tế cụ thể sẽ được cập nhật khi có xác nhận chính thức từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền sạch, khô, đồng nhất, không dầu mỡ/bụi. Nền bê tông/xi măng phải được mài và hút bụi công nghiệp; nền anhydrite mài & hút bụi ngay trước khi dán. Kiểm tra độ ẩm nền ≤2.5% CM (xi măng) / ≤0.5% CM (anhydrite).
TRẢI KEO
Đổ keo trực tiếp từ thùng, trải đều bằng bay răng cưa B3 (600–800 g/m²), B6 (700–900 g/m²) hoặc B11 (800–1000 g/m²) tuỳ loại sàn gỗ.
ÉP & GHÉP NỐI
Ép tấm gỗ chặt vào lớp keo để mặt dưới thấm đều keo, ghép nối bằng búa cao su và block gõ. Chừa khoảng cách 10–15mm từ tường đến mép sàn gỗ.
BẢO DƯỠNG
Lau sạch keo dư trên bề mặt gỗ ngay bằng khăn sạch (Sika® Remover-208/TopClean-T). Chờ tối thiểu 12 giờ trước khi đi lại hoặc chà nhám sàn.
Bảo quản kín, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, +10°C~+25°C. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong bao bì nguyên vẹn.
Nhiệt độ nền/môi trường thi công phải >+15°C (sàn sưởi ngầm ~+20°C), độ ẩm không khí 40–70%. Không dùng cồn/dung môi chứa alcohol để lau keo — có thể ức chế phản ứng đóng rắn polyurethane.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN SÀN GỖ
Dòng keo dán sàn gỗ SikaBond® chia thành 2 nhóm theo cách thi công: dán toàn bề mặt bằng bay răng cưa (T54 FC, T58, Wood Floor) và dán dạng đường keo/gờ keo bằng súng bắn (T52 FC, T53) dùng chủ yếu trong hệ thống cách âm Sika® AcouBond với lớp lót SikaLayer. Bảng dưới đây so sánh các sản phẩm cùng nhóm keo dán sàn gỗ hiện có trên hoachatpt.com.
| Sản phẩm | Cách thi công | Đóng rắn | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBond®-T54 FC ⭐ | Trải toàn bề mặt (bay) | Nhanh — 12h | Đóng rắn nhanh, dán trực tiếp lên gạch men cũ | — |
| SikaBond®-T58 | Trải toàn bề mặt (bay) | Tiêu chuẩn | Độ cứng & độ bền cắt cao hơn — hiệu suất cao cho sàn tải trọng lớn | Xem → |
| SikaBond® Wood Floor | Trải toàn bề mặt (bay) | Tiêu chuẩn | Dòng phổ thông — giải pháp kinh tế cho các hạng mục ít yêu cầu tiến độ gấp | Xem → |
| SikaBond®-T52 FC | Đường keo/gờ keo (súng bắn) | Nhanh — 12h | Định mức thấp (250–500 g/m²), dùng cho hệ Sika® AcouBond cách âm | Xem → |
| SikaBond®-T53 | Đường keo tam giác (súng bắn) | Chuẩn — 24h | Độ cứng & độ bền kéo cao nhất nhóm — chuyên hệ AcouBond kết hợp lớp lót SikaLayer giảm ồn | Xem → |
| SikaBond®-T55 J | Trải toàn bề mặt (bay) | Tiêu chuẩn | Chuyên dụng cho sàn gỗ tự nhiên, gỗ kỹ thuật & parquet | Xem → |
*Thang 0–100% quy đổi trực quan trên trục 0–1.8 N/mm² để dễ so sánh; số liệu gốc theo TDS chính hãng Sika (DIN 281/ISO 17178). T53 dán theo dạng gờ keo trong hệ AcouBond, không cùng phương pháp thi công trải toàn bề mặt như T54 FC/T58 nên chỉ mang tính tham khảo độ bền vật liệu, không thay thế khuyến nghị chọn theo hạng mục sử dụng.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần tiến độ nhanh, bàn giao gấp: → Dùng SikaBond®-T54 FC (chà nhám sau 12h)
- ▸ Sàn tải trọng lớn, gỗ dày/nặng, yêu cầu cường độ cao hơn: → Dùng SikaBond®-T58
- ▸ Dán trực tiếp lên gạch men cũ, không đục phá nền: → Dùng SikaBond®-T54 FC
- ▸ Cần giảm ồn/cách âm va chạm theo hệ AcouBond kết hợp SikaLayer: → Dùng SikaBond®-T52 FC hoặc T53 (dạng gờ keo bằng súng)
- ▸ Sàn gỗ tự nhiên/parquet cao cấp cần độ tương thích chuyên biệt: → Tham khảo SikaBond®-T55 J
- ▸ Ngân sách hạn chế, không yêu cầu tiến độ gấp: → Dùng SikaBond® Wood Floor (dòng phổ thông)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & ĐỘI THI CÔNG SÀN GỖ
SikaBond® Wood FloorDòng phổ thông, giải pháp kinh tế→
SikaBond®-T55 JChuyên dụng sàn gỗ tự nhiên & parquet cao cấp→
SikaBond®-T52 FCDạng gờ keo, dùng cho hệ AcouBond cách âm→
SikaBond®-T53Cường độ cao nhất nhóm, hệ AcouBond + SikaLayer→
CẦN TƯ VẤN
SIKABOND®-T54 FC?
Cung cấp diện tích thi công, loại gỗ, hiện trạng nền hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.