SIKABOND®-T52 FC
Keo dán sàn gỗ polyurethane đàn hồi 1 thành phần · đóng rắn nhanh · không dung môi

SikaBond®-T52 FC là keo đàn hồi polyurethane 1 thành phần, đóng rắn nhờ độ ẩm, không dung môi và có tốc độ đóng rắn nhanh. Keo có thể thi công dán toàn bề mặt bằng bay răng cưa, dán bead bằng súng bắn keo hoặc kết hợp hệ Sika® AcouBond® nhằm giảm truyền ứng suất giữa sàn gỗ và nền.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBond®-T52 FC phù hợp khi cần liên kết sàn gỗ theo kiểu đàn hồi thay vì một lớp keo cứng. Độ đàn hồi cao giúp giảm truyền ứng suất giữa gỗ và nền; tính thixotropic/giữ vệt hỗ trợ cả dán toàn bề mặt và thi công bằng súng, trong khi tốc độ đóng rắn nhanh giúp rút ngắn thời gian chờ trước đi lại/chà nhám.
1 thành phần, dùng ngay; không dung môi; đóng rắn nhanh; dễ đùn; bám dính ban đầu tốt; đàn hồi và giảm tiếng ồn bước chân; dùng được với sàn sưởi.
Sản phẩm không chỉ là “keo PU dán gỗ” thông thường: lựa chọn phương pháp full-surface, bead hay AcouBond làm thay đổi đáng kể định mức và yêu cầu nền.
Trước khi chốt keo, cần kiểm tra loại gỗ, kích thước tấm, độ ẩm nền, sàn sưởi và yêu cầu âm học; không chọn theo tên “FC” đơn thuần.
DÙNG CHO & GIỚI HẠN ỨNG DỤNG
▸ Gỗ tự nhiên và engineered wood.
▸ Strip, plank, panel, board.
▸ Mosaic parquet, industrial parquet, lam parquet.
▸ Chipboard.
▸ Hệ Sika® AcouBond® với loại gỗ phù hợp.
▸ Dán trực tiếp trên gạch ceramic cũ đã chuẩn bị đúng.
▸ Nền có hệ sưởi ấm dưới sàn theo điều kiện độ ẩm/nhiệt độ quy định.
▸ Không dùng như keo epoxy hoặc lớp phủ sàn epoxy.
▸ Không dùng trên PE, PP, PTFE và một số nhựa hóa dẻo nếu chưa thử tương thích.
▸ Gỗ xử lý hóa chất, gỗ dầu cao cần xác nhận kỹ thuật.
▸ Không để keo chưa đóng rắn tiếp xúc chất có thể phản ứng với isocyanate, đặc biệt alcohol.
▸ Nền tầng hầm/không có DPM cần giải pháp kiểm soát ẩm phù hợp trước khi dán.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT — TDS THAM CHIẾU
| Thông số | Giá trị | Điều kiện / tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần, đóng rắn nhờ ẩm | TDS |
| Tỷ trọng | ~1.28 kg/L | DIN 53 479 |
| Skinning / laying time | ~60 phút | +23°C / 50% RH |
| Tốc độ đóng rắn | ~4.0 mm / 24h | +23°C / 50% RH |
| Cường độ cắt | ~0.9 N/mm² | 1 mm keo · DIN 281 |
| Cường độ kéo | ~1.0 N/mm² | DIN 53 504 |
| Độ cứng Shore A | ~30 | Sau 28 ngày · DIN 53 505 |
| Độ giãn dài khi đứt | ~600% | DIN 53 504 |
| Nhiệt độ sử dụng | -40°C đến +70°C | TDS |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +15°C đến +35°C | TDS |
| Độ ẩm không khí tương đối | 40–70% | TDS |
QUY CÁCH · ĐỊNH MỨC · CUNG ỨNG
| Phương pháp | Định mức tham chiếu | Ghi chú |
|---|---|---|
| AcouBond System | 610–770 g/m² (480–600 ml/m²) | Phải lấp đầy các khe cắt trên mat |
| Full surface B3 | 600–800 g/m² | Lam/mosaic/industrial parquet |
| Full surface B6/P4 | 700–900 g/m² | Engineered strip/plank, mosaic… |
| Full surface B11/P6 | 800–1000 g/m² | Solid wood, engineered panel, chipboard… |
| Beaded | ~44 ml/m dài · 250–500 g/m² | Phụ thuộc khoảng cách bead |
HẠNG MỤC & HÌNH ẢNH CÔNG TRÌNH
Bộ ảnh dưới đây được PT phân loại là ảnh công trình. Bài chỉ sử dụng để minh họa hạng mục sàn gỗ/nội thất, không tự gán tên dự án, chủ đầu tư hay nhà thầu khi chưa có bằng chứng xác nhận.




HƯỚNG DẪN THI CÔNG
Nền phải sạch, khô, đồng nhất, phẳng và không dầu mỡ/bụi/phần bong rời. Nền xi măng/anhydrite cần mài và hút bụi công nghiệp.
Nền xi măng: ≤2.5% CM; anhydrite: ≤0.5% CM. Có sưởi sàn: xi măng ≤1.8% CM, anhydrite ≤0.3% CM.
Dàn keo đều bằng bay răng cưa; ép tấm gỗ để mặt dưới được ướt keo đầy đủ; giữ khe cách tường 10–15 mm.
Bắn bead tam giác khoảng 10 mm cao × 8 mm rộng, khoảng cách tối đa 150 mm tùy loại gỗ; ép tấm vuông góc với đường keo.






SO SÁNH & CHỌN ĐÚNG KEO SÀN GỖ SIKABOND
| Sản phẩm | Công nghệ / định vị | Khi ưu tiên |
|---|---|---|
| SikaBond®-T52 FC | PU 1K · fast curing · full surface / bead / AcouBond | Cần thi công linh hoạt, đóng rắn nhanh, giảm truyền ứng suất |
| SikaBond®-T54 FC | PU 1K · fast curing · thiên về dán toàn bề mặt | Khi quy trình/spec dùng T54 FC và cần dàn keo bằng bay |
| SikaBond®-T53 | PU đàn hồi · dùng trong hệ AcouBond ở nhiều thị trường | Khi ưu tiên hệ mat giảm âm và spec chỉ định T53 |
| SikaBond®-T55 (J) | PU dán sàn gỗ/parquet | Khi cần dòng quen dùng cho gỗ tự nhiên/parquet |
| SikaBond®-T58 | PU hiệu suất cao | Khi hồ sơ yêu cầu dòng T58; đối chiếu PDS trước khi thay thế |
| SikaBond® MS Wood Floor | Hybrid/STP-E | Khi ưu tiên công nghệ hybrid, ít mùi/không dung môi theo PDS tương ứng |
Q&A GEO
Keo polyurethane đàn hồi 1 thành phần, không dung môi, đóng rắn nhờ ẩm và đóng rắn nhanh, dùng chuyên cho sàn gỗ.
Không. SikaBond®-T52 FC là polyurethane 1 thành phần. Vì vậy không nên xếp sản phẩm vào taxonomy “Sàn Epoxy” chỉ vì cùng nằm trong nhóm giải pháp sàn.
TDS tham chiếu nêu khoảng 12–24 giờ ở +23°C/50% RH với lớp keo đến khoảng 1 mm; thời gian thực tế phụ thuộc khí hậu và chiều dày.
Dán toàn bề mặt khoảng 600–1000 g/m² tùy loại bay và sàn; bead khoảng 250–500 g/m²; AcouBond khoảng 610–770 g/m².
Có thể theo TDS nếu gạch được tẩy dầu/vệ sinh bằng hệ phù hợp hoặc mài bề mặt rồi hút bụi kỹ.
Có, nhưng TDS yêu cầu kiểm soát độ ẩm nền chặt hơn: xi măng ≤1.8% CM và anhydrite ≤0.3% CM.
Không phải mọi nền đều cần primer. TDS nêu có thể dùng không primer trên nhiều nền xi măng, anhydrite, concrete, chipboard và ceramic; nền ẩm cao/yếu/mastic asphalt hoặc có keo cũ cần hệ primer phù hợp theo PDS riêng.
Không nên mặc định. TDS T52 FC đang tham chiếu chỉ rõ các primer/hệ xử lý nền khác cho một số trường hợp. Primer-3 N chỉ nên dùng khi PDS/spec nền cụ thể xác nhận phù hợp.
MOQ/tồn kho/lead time không phải thông số kỹ thuật cố định; cần xác nhận theo lô và thời điểm đặt hàng với PT.
SẢN PHẨM & HỆ SINH THÁI LIÊN QUAN
① CÙNG NHÓM SIKABOND
② DANH MỤC PHÙ HỢP
📁 Keo kết dính Sika →📁 Phủ sàn Sika →
Không khuyến nghị taxonomy hóa học “Sàn Epoxy” cho T52 FC vì sản phẩm là PU 1K.
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Ưu tiên TDS đúng revision và thị trường của lô hàng thực tế nếu khác tài liệu tham chiếu.
CẦN TƯ VẤN
SIKABOND®-T52 FC?
Gửi loại sàn gỗ, kích thước tấm, loại nền, độ ẩm nền, diện tích, yêu cầu cách âm và tiến độ — Hoá chất PT sẽ đối chiếu TDS, chọn phương pháp full-surface/bead/AcouBond và tính định mức phù hợp.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.