TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABOND®-T55 (J)
SikaBond®-T55 (J) là keo dán sàn gỗ gốc Polyurethane (PU) 1 thành phần, đóng rắn nhờ hơi ẩm không khí, được thiết kế cho dán toàn bề mặt (full surface bonding) sàn gỗ tự nhiên nguyên khối và sàn gỗ kỹ thuật (engineered) lên các loại nền cứng. Sản phẩm nổi bật với khả năng dàn trải rất dễ dàng trong khi vẫn giữ được vệt răng bay ổn định — giúp thợ thi công kiểm soát định mức chính xác, tránh tình trạng sàn bị rỗng do dán không đều.
Sau khi đóng rắn, lớp keo có độ đàn hồi cao (giãn dài ~400% theo ISO 37), giúp giảm chấn động và tiếng ồn bước chân, đồng thời giảm truyền ứng suất giữa tấm sàn gỗ và nền — hạn chế nứt gãy khi gỗ giãn nở theo nhiệt độ/độ ẩm. Đây là lý do SikaBond®-T55 (J) phù hợp cả với hệ sàn có sưởi ấm ngầm (underfloor heating).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Có thể chà nhám bề mặt (sandable) sau khi đóng rắn
- ▸ Đi lại được sau 12 giờ, chà nhám được sau 12–24 giờ (23°C/50% RH)
- ▸ Đàn hồi cao, giảm chấn động và tiếng ồn bước chân (footfall-sound dampening)
- ▸ Tương thích hệ sàn có sưởi ấm ngầm (underfloor heating)
- ▸ Dán trực tiếp được lên gạch men cũ (old ceramic tiles) không cần bóc lớp cũ
- ▸ Hàm lượng VOC thấp — đạt LEED® EQc 4.1, SCAQMD Rule 1168, BAAQMD Reg.8 Rule 51
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo trám khe co giãn (dùng Sikaflex® cho joint/khe hở)
- ✗ Không tự làm màng chống thấm — tầng hầm/khu vực ẩm cần Sikafloor® EpoCem + Sika® Primer trước
- ✗ Không dùng được trên bề mặt PE / PP / PTFE (Teflon)
Lựa chọn “workhorse” — dán toàn bề mặt bằng bay răng cưa, phù hợp đại trà cho nhà thầu thi công sàn gỗ tự nhiên/engineered/parquet quy mô vừa và lớn, không yêu cầu công nghệ đặc thù (không cần hệ mat cách âm hay súng bắn keo bead).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn gỗ tự nhiên nguyên khối (solid wood)
- ▸ Sàn gỗ kỹ thuật (engineered strips/planks), sàn lam parquet, mosaic parquet, parquet công nghiệp
- ▸ Nền xi măng, nền anhydrite, ván dăm (chipboard), bê tông, gạch men (kể cả gạch men cũ)
- ▸ Sàn có hệ sưởi ấm ngầm (underfloor heating)
- ▸ Nhà ở, căn hộ, văn phòng, khách sạn — khu vực nội thất khô ráo
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt nhựa PE, PP, PTFE (Teflon) và vật liệu tổng hợp hóa dẻo tương tự
- ✗ Gỗ đã xử lý hóa chất mạnh (amoniac, thuốc nhuộm gỗ, chất bảo quản) hoặc gỗ nhiều dầu — chỉ dùng khi có xác nhận bằng văn bản từ Bộ phận Kỹ thuật Sika
- ✗ Nền có độ ẩm vượt ngưỡng cho phép (xem mục Thông số kỹ thuật) mà chưa xử lý chống ẩm
- ✗ Không thi công ngoài trời / khu vực lộ thiên chịu UV trực tiếp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) 1 thành phần | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng 16kg | Túi foil 600ml (20 túi/hộp) | Túi foil 2kg (9 túi/hộp) | — |
| Màu sắc | Ochre (vàng nâu đất) | — |
| Tỷ trọng | ~1.35 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A | ~38 (sau 28 ngày) | ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo | ~1.5 N/mm² | ISO 37 |
| Độ giãn dài khi đứt | ~400% | ISO 37 |
| Cường độ chịu cắt | ~1.00 N/mm² (lớp keo dày 1mm) | ISO 17178 |
| Nhiệt độ làm việc (sau đóng rắn) | +5°C đến +40°C | — |
| Định mức tiêu thụ | 600–1000 g/m² (theo bay răng cưa B3/B6/B11) | TKB Germany |
| Nhiệt độ/độ ẩm không khí thi công | +15°C đến +35°C | RH 40–70% | — |
| Độ ẩm nền cho phép (không sưởi ngầm) | 2.5% CM (nền xi măng) | 0.5% CM (anhydrite) | CM Method |
| Độ ẩm nền cho phép (có sưởi ngầm) | 1.8% CM (nền xi măng) | 0.3% CM (anhydrite) | CM Method |
| Tốc độ đóng rắn | ~3.0 mm/24h (23°C/50% RH) | — |
| Thời gian tạo màng / đặt gỗ | ~60 phút (23°C/50% RH) | — |
| Đi lại / chà nhám được sau | 12–24 giờ | 23°C/50% RH |
| Hạn sử dụng & bảo quản | 12 tháng — nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp, +5°C đến +25°C | — |
LEED® EQc 4.1
SCAQMD Rule 1168
BAAQMD Reg.8 Rule 51
*Nguồn: Product Data Sheet SikaBond® T-55 J, tháng 10/2024, Version 01.05. Số liệu thực tế có thể thay đổi theo điều kiện thi công — luôn đối chiếu TDS bản mới nhất tại mục Tài liệu kỹ thuật bên dưới.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền phải sạch, khô, đồng nhất, không dầu mỡ/bụi/hạt rời. Nền xi măng/bê tông mài phẳng và hút bụi công nghiệp. Nền anhydrite mài + hút bụi ngay trước khi dán. Gạch men cũ cần tẩy dầu bằng Sika® Aktivator-205 hoặc mài + hút bụi.
DÀN KEO BẰNG BAY RĂNG CƯA
Đổ trực tiếp từ thùng lên nền, dàn đều bằng bay răng cưa B3 (600–800 g/m² — lam/mosaic/parquet CN), B6 (700–900 g/m² — engineered strip/plank), hoặc B11 (800–1000 g/m² — gỗ nguyên khối, ván dài, ván dăm).
ĐẶT VÁN GỖ TRONG 60 PHÚT
Ép chặt ván gỗ vào lớp keo trong thời gian tạo màng (~60 phút ở 23°C/50% RH); dùng búa cao su + block đệm để ghép khít. Chừa khe hở 10–15mm từ tường đến mép sàn để gỗ giãn nở.
VỆ SINH & NGHIỆM THU
Lau sạch keo dư trên mặt gỗ ngay bằng khăn sạch/Sika® Remover-208 hoặc Sika® TopClean-T. Đi lại/chà nhám sau 12–24 giờ tùy điều kiện nhiệt độ và độ dày lớp keo.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp, +5°C đến +25°C, hạn dùng 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong bao bì kín nguyên vẹn. Chỉ dành cho thợ dán sàn gỗ chuyên nghiệp thi công.
Nhiệt độ keo lúc thi công nên ≥+15°C để dàn keo dễ. Tránh để keo chưa đóng rắn tiếp xúc sản phẩm gốc cồn (ảnh hưởng phản ứng đóng rắn). Tầng hầm/khu vực không có màng chống ẩm phải xử lý Sikafloor® EpoCem + Sika® Primer trước khi dán sàn gỗ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN SÀN GỖ SIKABOND
Nhóm sản phẩm keo dán sàn gỗ SikaBond® tại hoachatpt.com gồm 5 dòng chính, khác nhau ở công nghệ nền (PU thường / PU thixotropic / hybrid polymer) và phương pháp thi công (dán toàn bề mặt bằng bay răng cưa / dán bead bằng súng bắn keo / dán kèm hệ mat cách âm).
| Sản phẩm | Gốc | Phương pháp dán | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBond®-T55 (J) ⭐ | PU | Toàn bề mặt — bay răng cưa | Dàn keo dễ nhất trong dòng, đại trà, chi phí hợp lý | — |
| SikaBond® MS Wood Floor | Hybrid Polymer (MS) | Toàn bề mặt — bay răng cưa | Định mức thấp hơn (từ 0.6 kg/m²), chống cong vênh, dán được cả đá tự nhiên | Xem → |
| SikaBond®-T54 FC | PU | Toàn bề mặt — bay răng cưa | Đóng rắn nhanh (Fast Cure) — rút ngắn thời gian bàn giao mặt bằng | Xem → |
| SikaBond®-T53 | PU (thixotropic) | Hệ Sika® AcouBond (kèm mat SikaLayer) | Giảm ồn va chạm sàn — bắt buộc cho căn hộ/chung cư cần chỉ số cách âm | Xem → |
| SikaBond®-T52 FC | PU | Bead (đường keo) — súng bắn keo | Định mức thấp nhất (~200–300 ml/m²), thi công nhanh, đóng rắn nhanh | Xem → |
*Thang định tính dựa trên phương pháp thi công đã xác nhận qua Product Data Sheet của từng dòng SikaBond (T-55 J, T-52 FC, T-54 FC theo hoachatpt.com; MS Wood Floor, T53/AcouBond System theo tài liệu quốc tế Sika Group) — không quy đổi thành một đơn vị số liệu chung do các dòng dùng phương pháp đo/áp dụng khác nhau.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Thi công đại trà, cần dễ dàn keo, ổn định trên nhiều bề mặt: → Dùng SikaBond®-T55 (J)
- ▸ Cần định mức tiêu thụ thấp hơn, dán được cả đá tự nhiên/kim loại, chống cong vênh gỗ: → Dùng SikaBond® MS Wood Floor
- ▸ Dự án gấp tiến độ, cần đi lại/bàn giao sớm hơn: → Dùng SikaBond®-T54 FC
- ▸ Căn hộ chung cư/khách sạn nhiều tầng cần giảm tiếng ồn va chạm sàn (impact sound): → Dùng SikaBond®-T53 kết hợp mat SikaLayer
- ▸ Cần thi công nhanh, ít vật liệu hao phí, có sẵn súng bắn keo: → Dùng SikaBond®-T52 FC
- ▸ Bề mặt xốp/hút nước mạnh cần tăng bám dính trước khi dán: → Quét lót Sika® Primer-3 N trước khi dùng bất kỳ dòng SikaBond nào ở trên
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & THỢ SÀN GỖ
SikaBond®-T58Phiên bản hiệu suất cao trong dòng PU toàn bề mặt→
SikaBond®-T54 FCĐóng rắn nhanh — rút ngắn thời gian bàn giao→
SikaBond®-T53Dùng với hệ Sika® AcouBond — giảm ồn va chạm sàn→
SikaBond®-T52 FCDán bead bằng súng bắn keo, định mức thấp, đóng rắn nhanh→
Ghi chú nội bộ: các trang MS Wood Floor / T-58 / T-54 FC / T-53 / T-52 FC hiện đã có slug WooCommerce hoạt động (link không lỗi 404) nhưng chưa có nội dung mô tả — cần lên lịch viết bài cho cả 5 sản phẩm này để tránh internal link dẫn đến trang trống.
CẦN TƯ VẤN
SIKABOND®-T55 (J)?
Cung cấp diện tích sàn, loại gỗ, tình trạng nền thi công — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn dòng SikaBond phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.