TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikaflex®-11 FC+
- ▸ Mối nối dọc & ngang giữa các tấm bê tông
- ▸ Khe bao quanh cửa sổ & cửa đi (≥10mm)
- ▸ Khe giữa các vách ngăn & tường
- ▸ Khe trám đường ống giữa bê tông & ván ốp
- ▸ Khe nối kết cấu kim loại & gỗ
- ▸ Khe kết cấu thông gió
- ▸ Bệ cửa sổ, ngưỡng cửa, bậc cầu thang
- ▸ Ván ốp chân tường, ván bảo vệ chống va đập
- ▸ Ván che phủ & cấu kiện đúc sẵn
- ▸ Kết dính trong nhà & ngoài trời
- ▸ Xe lạnh, kho lạnh thực phẩm (ISEGA)
Công nghệ i-Cure PU của Sikaflex®-11 FC+ tạo ra đặc tính đông rắn đồng đều từ ngoài vào trong, không bọt khí, cho mối nối đẹp và bền hơn PU thông thường. Không chứa dung môi — phát thải VOC cực thấp đạt hạng A+ theo quy định Pháp và chứng nhận GEV-Emicode EC1PLUS. Phù hợp cho công trình yêu cầu chứng nhận LEED v5, chất lượng không khí trong nhà và môi trường chế biến thực phẩm (ISEGA).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khả năng chuyển vị ±35% (ASTM C719) — hấp thụ biến dạng lớn không nứt
- ▸ Cường độ kéo >1 MPa (ISO 37) — chịu lực kết dính tốt
- ▸ Không chảy xệ — thi công khe đứng, trần mà không cần đỡ
- ▸ Không chứa dung môi — an toàn, không mùi khó chịu, LEED v5
- ▸ Hấp thụ va đập & rung động — đặc biệt quan trọng cho bậc thang & sàn có tải
- ▸ Kháng thời tiết tốt — dùng ngoài trời, khe mặt dựng, tường ngoài
- ▸ Nhiệt độ làm việc -40°C đến +80°C — phù hợp cả kho lạnh lẫn mái nhiệt
- ▸ Bám dính rất tốt trên đa số vật liệu xây dựng, không cần lớp lót trên nhiều bề mặt
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng khe ngập nước hoặc áp lực nước
- ✗ Không dùng hồ bơi / môi trường clo
- ✗ Không dùng khe nối vệ sinh (dùng Sikasil®)
- ✗ Không dùng khe sàn lưu lượng cao (xe cộ)
- ✗ Không dùng kết dính kính tiếp xúc ánh nắng trực tiếp
- ✗ Không dùng trên PE, PP, PTFE/Teflon
- ✗ Không dùng trên bitum, cao su EPDM tiết dầu
Sản phẩm “workhorse” đa năng hàng đầu của dòng Sikaflex® — lựa chọn mặc định cho kỹ sư & nhà thầu khi không có yêu cầu chuyên biệt (ngăn cháy, chống axit hữu cơ). Phù hợp 80% công việc trám khe & kết dính thông thường trên công trình dân dụng & công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn giữa các tấm bê tông (rộng 10–35mm)
- ▸ Khe bao quanh cửa sổ, cửa đi — trong & ngoài trời
- ▸ Khe mặt dựng tòa nhà, vách ngăn khu vực
- ▸ Kết dính bệ cửa sổ, ngưỡng cửa, bậc cầu thang
- ▸ Ốp ván chân tường, ván bảo vệ, cấu kiện đúc sẵn
- ▸ Kho lạnh, xe đông lạnh, cơ sở chế biến thực phẩm (ISEGA)
- ▸ Kết cấu kim loại & gỗ cần cách âm & trám khe
- ▸ Công trình LEED v5 / xanh / phát thải thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe chịu áp lực nước hoặc ngâm nước hoàn toàn
- ✗ Hồ bơi & môi trường clo
- ✗ Khe nối vệ sinh (toilet, lavabo — dùng Sikasil®)
- ✗ Khe sàn mật độ xe cộ cao
- ✗ Kết dính kính tiếp xúc ánh nắng trực tiếp
- ✗ Bề mặt PE, PP, PTFE (Teflon)
- ✗ Bitum, cao su EPDM/tự nhiên tiết dầu
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Công nghệ i-Cure PU 1 thành phần | Không dung môi |
| Tỷ trọng | ~1.35 kg/l | ISO 1138-1 |
| Độ cứng Shore A | ~39–41 (sau 28 ngày) | ISO 868 |
| Cường độ kéo | >1 MPa | ISO 37 |
| Khả năng chuyển vị | ±35% | ASTM C719 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C | — |
| Nhiệt độ thi công (MT / bề mặt) | +5°C đến +40°C (≥3°C trên điểm sương) | Nhiệt độ keo lý tưởng ~+20°C |
| Thời gian khô bề mặt | ~70 phút (+23°C / 50% RH) | CQP 019-1 |
| Tốc độ đóng rắn | ~3.5 mm / 24 giờ | CQP 049-2 (+23°C / 50% RH) |
| Chiều rộng khe cho phép | 10 mm – 35 mm | Tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 (khe mặt dựng) |
| Đóng gói / Hạn sử dụng | 300 ml ống — 12 ống/thùng | 15 tháng | Bảo quản +5°C → +25°C, khô ráo |
ĐỊNH MỨC — TRÁM KHE (300ml/ống)
| Rộng (mm) | Sâu (mm) | Dài / ống |
|---|---|---|
| 10 | 10 | 3.0 m |
| 15 | 12 | 1.6 m |
| 20 | 17 | 0.9 m |
| 25 | 20 | 0.6 m |
| 30 | 25 | 0.4 m |
ĐỊNH MỨC — KẾT DÍNH (1 ống 300ml)
KÍCH THƯỚC KHE TIÊU BIỂU — BÊ TÔNG
| Khoảng cách khe (m) | Rộng khe tối thiểu (mm) | Sâu khe tối thiểu (mm) |
|---|---|---|
| 2 | 10 | 10 |
| 4 | 15 | 10 |
| 6 | 20 | 10 |
| 8 | 30 | 15 |
| 10 | 35 | 17 |
EN 15651-4 PW EXT-INT CC 25HM
ASTM C920 CL.35
LEED v5
GEV-Emicode EC1PLUS
VOC Hạng A+ (Pháp)
ISEGA Thực phẩm
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch — không bụi, dầu mỡ, vữa cũ, keo cũ. Bề mặt đặc chắc. Dùng cọ sắt, mài, chà nhám nếu cần. Khe mới hoặc làm mới cần tạo mạch cắt và rửa sạch bụi.
XỬ LÝ BỀ MẶT
Kim loại / nhựa / gạch men: Sika® Aktivator-205, chờ >15′. PVC: Sika® Primer-215, chờ >15′. Bê tông / gạch: Sika® Primer-3 N, chờ >30′. Sản phẩm có thể bám không cần lớp lót nhưng lớp lót tăng bền dài hạn.
CHÈN KHE (khi trám)
Đặt backing rod (xốp PE dạng kín) đúng độ sâu theo tỷ lệ rộng:sâu = 2:1. Dán băng che mép khe để đường keo gọn. Tỷ lệ 2:1 bảo đảm hiệu suất đàn hồi ±35%.
BƠM & TI CÔNG
Lắp ống 300ml vào súng, cắt đầu vòi. Bơm đều bảo đảm tiếp xúc hoàn toàn. Kết dính: thi công theo điểm hoặc vệt tùy ứng dụng. Keo thừa loại bỏ ngay khi chưa đóng rắn.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Miết phẳng bằng Sika® Tooling Agent N — không dung môi. Gỡ băng che trước khi keo khô bề mặt (~70′). Đóng rắn hoàn toàn 24–48H. Vật nặng cần gá tạm đến khi đóng rắn hoàn toàn.
Không chứa dung môi — an toàn, thông gió bình thường. Bảo quản +5°C đến +25°C, hạn 15 tháng. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Remover-208 ngay sau khi dùng. Da: Sika® Cleaning Wipes-100.
Nhiệt độ keo lý tưởng +20°C — không thi công khi nhiệt độ thay đổi lớn. Không tiếp xúc cồn khi chưa đóng rắn. Kết dính bề mặt nặng phải dùng kèm thiết bị gá cơ học. Không phủ keo toàn bộ bề mặt phẳng lớn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Chuyển vị | Ưu điểm đặc biệt | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-11 FC+ ⭐ | i-Cure PU 1C | ±35% | Đa năng 2-công-năng, LEED v5, ISEGA thực phẩm, không dung môi | — |
| Sikaflex®-400 Fire | PU 1C | ±35% | Fire rated 4H (AS/EN) — khi cần fire stop PCCC | Xem → |
| Sikaflex®-403 Tank & Silo | PU 1C | ±20% | Chuyên kháng axit hữu cơ — bồn biogas, phân lỏng, nước thải | Xem → |
| Dòng Sikasil® (Silicone) | Silicone | Biến thiên | Kháng nước & vệ sinh — khe vệ sinh, kính mặt dựng lộ thiên | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khe co giãn bê tông & kết dính đa năng thông thường: → Sikaflex®-11 FC+ (lựa chọn mặc định)
- ▸ Khe cần fire rating PCCC (4 giờ): → Sikaflex®-400 Fire
- ▸ Khe bồn chứa chịu axit hữu cơ liên tục: → Sikaflex®-403 Tank & Silo
- ▸ Khe vệ sinh / nhà tắm / kính ngoài trời: → Dòng Sikasil® Silicone
- ▸ Không chắc chọn cái nào: → Gọi kỹ sư 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sikaflex®-11 FC+?
Cung cấp thông tin dự án, kích thước khe, loại bề mặt, yêu cầu LEED hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.