TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBond®-T58
SikaBond®-T58 là keo dán gốc polyurethane 1 thành phần, đóng rắn nhờ độ ẩm trong không khí, không cần trộn 2 thành phần trước khi dùng. So với các mã đóng rắn nhanh trong cùng dòng (T52 FC, T54 FC), T58 có độ nhớt thấp hơn, giúp keo trải đều bằng bay răng cưa mà vẫn giữ vệt bay ổn định — phù hợp thi công liên tục trên diện tích lớn thay vì dán từng khoảng nhỏ bằng túi bắn. Sau khi đóng rắn, lớp keo đạt độ cứng Shore A khoảng 35 (đo sau 28 ngày theo ISO 868), tạo lớp đệm đàn hồi hấp thụ giãn nở nhiệt-ẩm của gỗ và giảm truyền âm bước chân xuống kết cấu bên dưới.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Định mức 800–1300 g/m² khi dán toàn bộ bề mặt bằng bay răng cưa (theo TDS)
- ▸ Có thể đi lại và chà nhám sau 24 giờ, sàn có thể chà nhám lớp keo sau 12 giờ
- ▸ Cường độ kéo ~1.3 N/mm², giãn dài đứt ~360% (ISO 37)
- ▸ Tương thích sàn có hệ thống sưởi ấm dưới sàn (underfloor heating)
- ▸ Hàm lượng phát thải rất thấp (Very low emissions), phù hợp công trình dân dụng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải dòng đóng rắn siêu nhanh (khác SikaBond®-T54 FC)
- ✗ Không tự chống ẩm ngược — không thay thế lớp chống thấm nền
- ✗ Không dùng trực tiếp lên nhựa PE/PP/PTFE (Teflon)
Phù hợp nhất cho thi công đại trà diện tích lớn (dự án căn hộ, showroom, văn phòng) cần vệt bay ổn định — thay vì các mã đóng rắn siêu nhanh dùng cho khu vực nhỏ/bàn giao gấp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán toàn bộ bề mặt sàn gỗ tự nhiên (solid wood)
- ▸ Sàn gỗ kỹ thuật (engineered wood), ván sàn nhiều lớp
- ▸ Ván ép, ván dăm làm nền phụ (subfloor panel)
- ▸ Sàn có hệ thống sưởi ấm dưới sàn (+20°C đến +35°C)
- ▸ Nền xi măng, thạch cao anhydrite, gạch men cũ (đã kiểm tra bám dính)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt nhựa PE/PP/PTFE (Teflon) và vật liệu dẻo hóa tương tự
- ✗ Gỗ đã xử lý hóa chất mạnh (amoniac, chất bảo quản) chưa có xác nhận từ Sika
- ✗ Nền có độ ẩm vượt ngưỡng (>2.5% CM xi măng / >0.5% CM anhydrite, không sưởi)
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ +15°C–+35°C (nền/không khí)
Với nền có nguy cơ ẩm vượt ngưỡng cho phép, đặc biệt tại tầng hầm hoặc khu vực không có màng chống ẩm, cần thi công lớp Sikafloor® EpoCem và lót Sika® Primer MB trước khi dán sàn gỗ — liên hệ bộ phận kỹ thuật PT để được tư vấn hệ giải pháp phù hợp.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Đóng gói | Túi bạc 600ml / Thùng thiếc 16kg | — |
| Màu sắc | Nâu Parquet | — |
| Tỷ trọng | ~1.30 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A (28 ngày) | ~35 | ISO 868 |
| Cường độ kéo | ~1.3 N/mm² | ISO 37 |
| Độ giãn dài khi đứt | ~360% | ISO 37 |
| Cường độ cắt (lớp keo 1mm) | ~1.1 N/mm² | ISO 17178 |
| Nhiệt độ sử dụng (khai thác) | +5°C đến +40°C | — |
| Định mức (bay răng cưa) | 800–1300 g/m² | — |
| Tốc độ đóng rắn | ~4.5 mm/24h (23°C/50%RH) | — |
| Thời gian se bề mặt (tack-free) | ~60 phút (23°C/50%RH) | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày SX | — |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +25°C, khô ráo, tránh nắng | — |
ISO 37
ISO 17178
ISO 1183-1
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
*Tên hạng mục nêu theo nhóm công trình chung, không nêu tên dự án cụ thể do chưa có xác nhận trực tiếp từ Sika cho từng dự án.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền sạch, khô, đồng nhất, không dầu mỡ/bụi. Bê tông và thạch cao anhydrite phải mài nhám và hút bụi công nghiệp. Gạch men cũ cần khử dầu mỡ bằng Sika® Aktivator-205 hoặc mài nhám.
KIỂM TRA ĐỘ ẨM NỀN
Nền xi măng ≤2.5% CM (không sưởi) / ≤1.8% CM (có sưởi). Nền anhydrite ≤0.5% CM (không sưởi) / ≤0.3% CM (có sưởi). Vượt ngưỡng phải xử lý trước khi dán.
THI CÔNG DÁN KEO
Trải keo đều bằng bay răng cưa, định mức 800–1300 g/m². Ép chặt tấm gỗ vào lớp keo, gõ ghép bằng búa cao su và tấm chặn. Chừa khe hở 10–15mm sát tường.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Đi lại/chà nhám được sau 24 giờ (23°C/50%RH, keo dày ≤1mm). Vệ sinh keo dư ngay bằng khăn sạch, dùng Sika® Remover-208 hoặc TopClean-T nếu cần.
Bảo quản +5°C đến +25°C, khô ráo, tránh nắng trực tiếp, hạn dùng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Theo SDS, sản phẩm thuộc nhóm nhạy cảm da loại 1 (H317) — cần đeo găng tay bảo hộ khi thao tác.
Nhiệt độ nền/không khí thi công phải trong khoảng +15°C–+35°C (không sưởi) hoặc +20°C–+35°C (có sưởi ấm dưới sàn). Nhiệt độ keo lúc thi công nên ≥+15°C để đảm bảo độ dẻo và khả năng trải bay.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN SÀN GỖ SIKABOND
SikaBond®-T58 thuộc nhóm keo dán sàn gỗ polyurethane 1 thành phần cùng dòng với T52 FC, T53, T54 FC, T55-J và SikaBond® Wood Floor. Mỗi mã được tối ưu cho một tình huống thi công khác nhau — bảng dưới đây giúp chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu công trình.
| Sản phẩm | Gốc | Đặc điểm nổi bật | Ưu tiên dùng khi | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBond®-T58 ⭐ | PU 1K | Độ nhớt thấp, vệt bay ổn định trên diện rộng | Thi công đại trà, diện tích lớn, cần vệt bay đều | — |
| SikaBond®-T52 FC | PU 1K | Đàn hồi cao, đóng rắn nhanh, dạng túi bắn keo | Cần giảm ồn bước chân, tương thích sưởi ấm | Xem → |
| SikaBond®-T53 | PU 1K | Cường độ bám dính cao hơn trong dòng T5x | Gỗ khổ lớn, tải trọng cao, yêu cầu bám dính chắc | Xem → |
| SikaBond®-T54 FC | PU 1K | Đóng rắn nhanh nhất trong dòng T5x | Bàn giao gấp, thi công cuốn chiếu từng khu vực | Xem → |
| SikaBond®-T55-J | PU 1K | Tối ưu riêng cho gỗ tự nhiên/kỹ thuật/parquet | Sàn gỗ cao cấp, yêu cầu thẩm mỹ nghiêm ngặt | Xem → |
| SikaBond® Wood Floor | PU 1K | Bản phổ thông, thi công bay tiêu chuẩn | Dự án phổ thông, ngân sách vừa phải | Xem → |
*Thang định tính theo mô tả công bố của từng mã sản phẩm (chậm → nhanh), không phải số đo thời gian tuyệt đối do chưa có TDS công khai đầy đủ cho toàn bộ dòng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Thi công diện tích lớn, cần vệt bay ổn định, liên tục: → Dùng SikaBond®-T58
- ▸ Cần đóng rắn siêu nhanh để bàn giao gấp: → Dùng SikaBond®-T54 FC
- ▸ Ưu tiên giảm ồn bước chân, tương thích sưởi ấm, thi công dạng túi bắn: → Dùng SikaBond®-T52 FC
- ▸ Gỗ khổ lớn/nặng cần bám dính cường độ cao hơn: → Dùng SikaBond®-T53
- ▸ Sàn gỗ cao cấp, yêu cầu thẩm mỹ nghiêm ngặt (tự nhiên/kỹ thuật/parquet): → Dùng SikaBond®-T55-J
- ▸ Ngân sách hạn chế, thi công phổ thông: → Dùng SikaBond® Wood Floor
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBond®-T53Cường độ bám dính cao hơn cho gỗ khổ lớn→
SikaBond®-T54 FCĐóng rắn siêu nhanh, thi công cuốn chiếu→
SikaBond®-T55-JChuyên dụng cho gỗ tự nhiên/kỹ thuật/parquet→
SikaBond® Wood FloorBản phổ thông, thi công bay tiêu chuẩn→
CẦN TƯ VẤN
SIKABOND®-T58?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, diện tích sàn hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.