


TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE VIAJOINT®
Khác với mọi dòng khe trong hệ Freyssinet đã đề cập (nosing joint, cantilever joint, supported joint, mat joint, modular joint), Viajoint® thuộc nhóm nguyên lý riêng — khe cắm đàn hồi bằng bê tông nhựa. Không có cấu kiện kim loại chuyển động, không có răng cưa, không có dải cao su đúc sẵn. Toàn bộ khe được đổ tại chỗ bằng hỗn hợp bitum-đàn hồi và cốt liệu, đông cứng thành khối liên kết chắc chắn nhưng vẫn giữ được tính đàn hồi để hấp thụ chuyển vị nhỏ của kết cấu. Đây là lựa chọn phù hợp nhất khi cần phục hồi giao thông cực nhanh mà chuyển vị thiết kế không vượt quá ngưỡng nhỏ (±10 mm).
Viajoint® được thi công tại chỗ (in-situ) bằng cách kết hợp chất kết dính bitum-đàn hồi với cốt liệu đá dăm được lựa chọn nghiêm ngặt (rigorously selected granular aggregate), đặt trên tấm nhôm mỏng (flat aluminium sheet) đóng vai trò cầu nối cơ học bắc qua khoảng hở kết cấu chính. Hỗn hợp lấp khe hoàn toàn ngang bằng mặt đường chạy xe — không tồn tại bất kỳ khe hở lộ ra, không răng cưa, không bậc cấp. Chất kết dính bitum-đàn hồi đảm nhiệm hai vai trò: chống thấm (waterproofing) và tính đàn hồi bắc cầu (bridging elasticity), trong khi độ bền cơ học đến từ cốt liệu granular được chọn lọc kỹ càng. Vì cấu kiện kim loại (tấm nhôm) không tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân hóa học hay ăn mòn, Viajoint® có khả năng chống ăn mòn vượt trội theo thời gian.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kiểm soát tiếng ồn và thoải mái tối đa nhờ tính liên tục hoàn hảo của mặt đường — không có phần tử kim loại gây tiếng gõ
- ▸ Thi công cực nhanh, trong độ dày lớp phủ mặt cầu — không cần tạo hốc, giao thông phục hồi rất nhanh
- ▸ Chống ăn mòn: cấu kiện kim loại (tấm nhôm) không tiếp xúc trực tiếp tác nhân hóa học hay ăn mòn
- ▸ Chống thấm và đàn hồi bắc cầu được đảm bảo bởi chất kết dính bitum-đàn hồi Viajoint®
- ▸ Độ bền cơ học đến từ cốt liệu granular được lựa chọn nghiêm ngặt
- ▸ Phù hợp mọi loại mặt đường — bất kể vật liệu cấu tạo kết cấu chính (bê tông, thép, hỗn hợp)
- ▸ Ứng dụng kép: không chỉ khe co giãn ngang mà còn phù hợp làm khe dọc giữa các dầm cầu song song (longitudinal joint between parallel bridge decks)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Chuyển vị chỉ ±10 mm — hoàn toàn không phù hợp cho cầu chuyển vị lớn, phải dùng dòng khe cơ khí (JEP, WR/WRB, WOSd trở lên)
- ✗ Không phải khe kim loại — không có cấu kiện cơ khí chuyển động, độ bền phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng thi công tại chỗ
- ✗ Thi công đòi hỏi tay nghề cao — mỗi bước cần chuyên môn và biện pháp an toàn đặc biệt (calls for qualified and skilled teams)
- ✗ Không phù hợp góc nghiêng vượt 50 gr — cần tham vấn Freyssinet nếu vượt ngưỡng này
Nhà thầu cải tạo cần phục hồi giao thông siêu nhanh · Ban QLDA đường cao tốc bảo trì định kỳ · Kỹ sư thiết kế cầu chuyển vị nhỏ (≤20 mm) ưu tiên chi phí thấp · Dự án cần khe dọc giữa các dầm song song



DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, thép và hỗn hợp có chuyển vị nhỏ ≤20 mm
- ▸ Cầu bản, cầu dây văng, cầu treo, cầu cất và cầu quay (ở vị trí chuyển vị nhỏ)
- ▸ Công tác sửa chữa — lựa chọn tối ưu nhất theo xác nhận chính thức của Freyssinet
- ▸ Đường cao tốc cần phục hồi giao thông cực nhanh sau bảo trì
- ▸ Khe dọc giữa các dầm cầu song song (không chỉ khe ngang thông thường)
- ▸ Cầu góc nghiêng đến 50 gr
- ▸ Dự án ưu tiên chi phí thấp, thi công nhanh, không cần bảo trì phức tạp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị thiết kế vượt 20 mm — bắt buộc chuyển sang dòng khe cơ khí (JEP, WR/WRB, WOSd trở lên)
- ✗ Góc nghiêng vượt 50 gr mà không tham vấn kỹ thuật Freyssinet trước
- ✗ Cầu chịu tải trọng động cực lớn thường xuyên — nên xem xét khe cơ khí bền hơn (NFT, WM)
- ✗ Không tự thi công được — bắt buộc đội kỹ thuật có tay nghề cao và kinh nghiệm chuyên biệt

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bề rộng khe (mở) | 70–150 mm | Giá trị dưới 70 mm: liên hệ Freyssinet |
| Chiều rộng tấm nhôm | 450 mm | Tấm nhôm phẳng bắc cầu cơ học |
| Chiều sâu khe | 15–35 mm | Giá trị khác: liên hệ Freyssinet |
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Flexible Asphaltic Plug Joint (Khe cắm đàn hồi bê tông nhựa) | Thi công tại chỗ |
| Chuyển vị dọc | ± 10 mm | Tổng phạm vi hoạt động ≤ 20 mm |
| Góc nghiêng tối đa | 50 gr | Chấp nhận đến ngưỡng này |
| Vật liệu | Bitum-đàn hồi (bitumen-elastomer) + cốt liệu granular | Cốt liệu chọn lọc nghiêm ngặt |
| Tấm bắc cầu cơ học | Tấm nhôm phẳng mỏng (flat aluminium sheet) | Đặt dưới hỗn hợp bitum-cốt liệu |
| Phương pháp thi công | Đổ từng lớp 40–60 mm liên tiếp | Cốt liệu và bitum-đàn hồi được làm nóng trước |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Mọi loại mặt đường |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |
ISO 14001
ISO 45001
REPAIR WORKS’ BEST OPTION
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
CHÂU ÂU & CHÂU PHI










HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CẮT & BÓC LỚP MẶT CŨ
Viajoint® được lắp đặt sau khi cắt và bóc bỏ vật liệu mặt đường hiện có (cutting and stripping the existing road surface material) tại vị trí khe theo kích thước thiết kế.
LẮP TẤM ĐÁY KHE
Lắp đặt tấm nhôm phẳng (joint base) làm đáy khe, bắc qua khoảng hở kết cấu chính, đóng vai trò cầu nối cơ học.
ĐỔ HỖN HỢP TỪNG LỚP
Lấp rãnh (kerf) bằng cốt liệu được làm nóng trước (preheated aggregates) kết hợp chất kết dính bitum-đàn hồi, đổ theo từng lớp liên tiếp 40–60 mm.
HOÀN THIỆN & MỞ GIAO THÔNG
Hoàn thiện bề mặt chạy xe (running surface finish) ngang bằng mặt đường. Kiểm tra chất lượng từng lớp trước khi mở giao thông — quy trình có thể phục hồi giao thông rất nhanh.

Cốt liệu và bitum-đàn hồi cần được làm nóng trước đến nhiệt độ chỉ định — sử dụng thiết bị chuyên dụng và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn khi thao tác với vật liệu nóng. Sử dụng PPE đầy đủ khi thi công. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu.
Mỗi bước thi công đòi hỏi chuyên môn và biện pháp phòng ngừa đặc biệt (each step requires expertise and special precautions) — bắt buộc đội thi công có tay nghề và kinh nghiệm được đào tạo bởi Freyssinet. Đổ đúng chiều dày từng lớp 40–60 mm để đảm bảo độ bền cơ học và độ đàn hồi thiết kế — không đổ một lớp dày duy nhất.
VIAJOINT® VÀ CÁC DÒNG KHE CHUYỂN VỊ NHỎ
CHỌN ĐÚNG THEO TỐC ĐỘ THI CÔNG
| Sản phẩm | Chuyển Vị | Loại | Tốc Độ Thi Công | Ưu Điểm Nổi Bật | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Khe Viajoint® ⭐ Chuyển vị ≤20 mm |
±10 mm | Bê tông nhựa | Nhanh nhất | Không tạo hốc · giải pháp sửa chữa tối ưu | — |
| CIPEC JEP JEP3/5/8 |
30–80 mm | Nosing (thép) | Nhanh | Không tạo hốc, vữa nhựa nhanh | Xem → |
| Khe N / NM N65 / NM50 |
50–65 mm | Nosing (cao su) | Trung bình | Hấp thụ sốc, êm nhất nhóm cơ khí | Xem → |
| CIPEC WR / WRB WR/WRB 50–75 |
50–75 mm | Nosing (nhôm) | Trung bình | Hiệu quả kinh tế nhất nhóm cơ khí | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chuyển vị ≤20 mm, cần phục hồi giao thông cực nhanh: → Viajoint® — nhanh nhất, kinh tế nhất trong toàn hệ Freyssinet
- ▸ Công tác sửa chữa khe cũ, không cần thay đổi thiết kế lớn: → Viajoint® — được Freyssinet xác nhận là “lựa chọn tối ưu nhất cho sửa chữa”
- ▸ Khe dọc giữa các dầm cầu song song: → Viajoint® có ứng dụng kép độc đáo cho tình huống này
- ▸ Chuyển vị 30–80 mm, cần phục hồi nhanh nhưng lớn hơn 20mm: → Khe JEP (thép + vữa nhựa, gần với triết lý thi công nhanh của Viajoint®)
- ▸ Chuyển vị vượt 20 mm bất kỳ mức nào: → Bắt buộc chuyển sang dòng khe cơ khí phù hợp — Viajoint® không đáp ứng được
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU CẢI TẠO & BAN QLDA BẢO TRÌ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU
Các khe Freyssinet chuyển vị nhỏ đến trung bình khi cần nâng cấp từ Viajoint®
Vật liệu và phụ kiện thi công Viajoint®
Chất Kết Dính Bitum-Đàn Hồi
Vật liệu Viajoint® chính hãng — chống thấm và đàn hồi bắc cầu
Cốt Liệu Granular Chọn Lọc
Đá dăm được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Freyssinet
Tấm Nhôm Bắc Cầu
Tấm nhôm phẳng làm đáy khe, bắc qua khoảng hở kết cấu
Các khe Freyssinet cho chuyển vị lớn hơn hoặc ứng dụng chuyên biệt
CẦN TƯ VẤN
KHE VIAJOINT®?
Cung cấp thông tin dự án, chuyển vị thiết kế và yêu cầu tiến độ phục hồi giao thông — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giải pháp phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.