
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE MULTIFLEX SX
5 cỡ từ SX80 đến SX180 — một khối cao su đàn hồi duy nhất phủ toàn bộ khoảng hở. Phù hợp chuyển vị nhỏ đến trung bình, kết cấu đơn giản, dễ lắp đặt và bảo trì.
5 cỡ từ SX220 đến SX350 — hai khối cao su ghép nối (bridge joint) cho phép phủ khoảng hở lớn hơn đáng kể. Phù hợp chuyển vị trung bình đến lớn cho cầu nhịp dài.
Khác với các dòng khe kim loại (nosing joint, cantilever joint), khe Multiflex SX là mat joint thuần cao su — toàn bộ khả năng chịu chuyển vị đến từ tính đàn hồi của vật liệu cao su lưu hóa (vulcanised elastomer) thay vì cơ chế trượt hay răng lược của kim loại. Các cấu kiện cao su đúc liên kết dán chắc chắn với cốt thép được thiết kế để chịu tải trọng phương tiện và phân tán ứng suất đều lên hệ bu lông neo. Cốt thép được bọc hoàn toàn trong cao su, bảo vệ tuyệt đối khỏi ăn mòn và các tác nhân hóa học như dầu, mỡ, hydrocacbon và muối khử băng. Bề mặt trên có rãnh chống trượt đảm bảo an toàn tối ưu cho người dùng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hấp thụ sốc không đối thủ trong nhóm mat joint — tính đàn hồi và giảm chấn của cao su chất lượng cao
- ▸ Thích ứng đa chiều thực sự hiệu quả: chuyển vị ngang, đứng và xoay — không chỉ dọc trục như đa số khe khác
- ▸ Kín nước tuyệt đối: cao su liên tục trong từng cấu kiện + mối dán chất lượng cao tại điểm nối các mô-đun
- ▸ Chống ăn mòn hoàn toàn: cốt thép được bọc kín trong cao su, không tiếp xúc trực tiếp tác nhân hóa học
- ▸ Lắp đặt đơn giản: không cần tạo hốc (recess) trong kết cấu chính — lắp trực tiếp
- ▸ Bề mặt chống trượt: rãnh anti-skid trên bề mặt trên đảm bảo an toàn tối ưu cho người dùng
- ▸ Hai phiên bản linh hoạt: mô-đun đơn (SX80–180) hoặc mô-đun đôi (SX220–350) tùy dải chuyển vị dự án
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải khe kim loại — độ bền cơ học phụ thuộc hoàn toàn vào tính chất cao su, khác nguyên lý với WM, Wd, WP
- ✗ Không phù hợp cầu chịu tải trọng cực nặng thường xuyên như xe container, siêu trường siêu trọng — nên xem WM hoặc NFT
- ✗ Chuyển vị hiệu quả giảm khi kết hợp góc nghiêng và chuyển vị ngang cùng lúc — cần tra bảng cụ thể
- ✗ Không tự lắp đặt được — yêu cầu đội kỹ thuật chuyên môn Freyssinet kiểm soát lực căng bu lông
Kỹ sư thiết kế cầu cong hoặc kết cấu chuyển động phức tạp (ngang, đứng, xoay) · Ban QLDA cầu đô thị cần kín nước tuyệt đối và êm tối đa · Nhà thầu ưu tiên lắp đặt đơn giản không tạo hốc · Dự án gần môi trường nước, cần chống thấm cao
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, thép và hỗn hợp — mọi loại kết cấu chính
- ▸ Cầu bản, cầu dây văng, cầu treo, cầu cất và cầu quay
- ▸ Cầu có kết cấu chuyển động ngang, đứng, xoay đồng thời — không chỉ dọc trục
- ▸ Dự án cần kín nước tuyệt đối, gần khu vực nhạy cảm môi trường (sông, biển)
- ▸ Cầu qua khu dân cư cần êm và giảm ồn tối đa
- ▸ Cầu tiếp xúc dầu mỡ, hóa chất công nghiệp hoặc muối khử băng thường xuyên
- ▸ Dự án mới và thay thế khe cũ — không cần tạo hốc kết cấu chính
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cầu chịu tải trọng cực nặng thường xuyên (xe container, siêu trường siêu trọng) — nên xem WM hoặc NFT
- ✗ Chuyển vị kết hợp góc nghiêng lớn và chuyển vị ngang lớn đồng thời mà không tra bảng cụ thể
- ✗ Vùng khí hậu cực kỳ khắc nghiệt cần xác nhận đặc tính cao su phù hợp trước khi chọn
- ✗ Không tự thi công được khi thiếu nhân sự kiểm soát lực căng bu lông chuyên môn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT — 10 CỠ KHE SX
| Loại | B min–max | G min–max | E min | H min | L* | H0 min |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SX80 | 235–315 | 10–90 | 195 | 190 | 2.000 | 42 |
| SX100 | 305–405 | 10–110 | 225 | 190 | 2.000 | 46 |
| SX120 | 330–450 | 10–130 | 235 | 210 | 2.000 | 53 |
| SX160 | 390–550 | 10–170 | 265 | 230 | 2.000 | 78 |
| SX180 | 410–590 | 10–190 | 275 | 230 | 2.000 | 82 |
| Loại | B min–max | G min–max | E min | H min | L* | H0 min |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SX220 | 690–910 | 10–230 | 415 | 250 | 2.000 | 69 |
| SX250 | 915–1.165 | 10–260 | 535 | 250 | 2.000 | 69 |
| SX270 | 755–1.025 | 15–285 | 445 | 260 | 2.000 | 78 |
| SX320 | 1.115–1.435 | 60–380 | 605 | 350 | 1.250 | 82 |
| SX350 | 930–1.280 | 45–395 | 525 | 360 | 1.000 | 100 |
* L = chiều dài mô-đun. SX320 và SX350 có chiều dài mô-đun ngắn hơn (1.250 và 1.000 mm) so với các cỡ khác (2.000 mm) do kích thước cấu kiện lớn hơn.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Mat Joint (Khe cao su) | Theo ETAG 032 |
| Vật liệu cấu kiện | Cao su lưu hóa đúc (vulcanised moulded elastomer) | Liên kết dán với cốt kim loại |
| Chiều dài mô-đun | 1.000–2.000 mm tùy model | Hệ thống khối đơn (single block system) |
| Hệ neo | Sleeve fastening + Bonded fastening | Kết hợp bu lông ống lồng và neo dán |
| Kín nước | Cao su liên tục + mối dán chất lượng cao tại điểm nối | Fully watertight theo TDS |
| Chuyển động thích ứng | Dọc · Ngang · Đứng · Xoay | Very effectively accommodates |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Cầu mới và cải tạo |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |
ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
FULLY WATERTIGHT
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
CHÂU ÂU & TOÀN CẦU






HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ VỊ TRÍ
Khác với các dòng khe khác, SX có thể lắp trực tiếp mà không cần tạo hốc (recess) trong kết cấu chính. Chuẩn bị bề mặt kết cấu và khoảng hở theo kích thước thiết kế.
ĐẶT MÔ-ĐUN CAO SU
Đặt các cấu kiện cao su vào vị trí — chọn mô-đun đơn hoặc mô-đun đôi tùy dải chuyển vị. Căn chỉnh chính xác để đảm bảo mối nối giữa các mô-đun kín khít.
CĂNG NEO
Kết hợp hệ neo sleeve fastening và bonded fastening để cố định chắc chắn vào kết cấu chính. Kiểm soát lực căng bu lông chặt chẽ theo chỉ định Freyssinet, đặc biệt với các cỡ lớn như SX350.
DÁN MỐI NỐI & NGHIỆM THU
Thi công mối dán chất lượng cao tại các điểm nối mô-đun để đảm bảo kín nước hoàn toàn. Kiểm tra cao độ, độ đàn hồi và kín nước trước khi mở giao thông.
Bảo quản trong kho khô, tránh ánh nắng trực tiếp làm lão hóa cao su sớm. Sử dụng PPE đầy đủ khi thi công. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu.
Mối dán tại điểm nối mô-đun quyết định độ kín nước toàn bộ hệ thống — phải thực hiện đúng quy trình và điều kiện thời tiết khô ráo. Kiểm soát lực căng bu lông bằng thiết bị chuyên dụng, không siết bằng tay, đặc biệt với cỡ SX320/SX350 có chiều dài mô-đun ngắn hơn cần nhiều điểm neo hơn trên cùng chiều dài khe.
SX VÀ CÁC DÒNG KHE CAO SU/ĐẶC BIỆT
CHỌN ĐÚNG THEO NHU CẦU CHUYỂN VỊ
| Sản phẩm | Nguyên Lý | Vật Liệu | Chuyển Vị Đa Chiều | Điểm Mạnh | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Multiflex SX ⭐ SX80–350 |
Mat Joint | Cao su lưu hóa | ✓✓✓ Ngang/Đứng/Xoay | Kín nước tuyệt đối · hấp thụ sốc | — |
| Khe N / NM N65 / NM50 |
Nosing Joint | Cao su + cốt thép/gang | Không nêu rõ | Chi phí hợp lý, êm | Xem → |
| Khe NFT NFT100–600 |
Supported Joint | Kim loại + cao su | Xoay | Độ bền cao nhất, chịu tải cực lớn | Xem → |
| Freyssimod LW LW80–960 |
Khe mô-đun | Thép + cao su | Đứng, xoay, biến dạng | Chuyển vị cực lớn, cầu cong | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cầu cong hoặc kết cấu chuyển động phức tạp (ngang + đứng + xoay): → Khe Multiflex SX là lựa chọn phù hợp nhất trong dòng mat joint
- ▸ Dự án cần kín nước tuyệt đối, gần môi trường nước: → SX với thiết kế fully watertight
- ▸ Chuyển vị nhỏ đến trung bình (SX80–180): → Chọn mô-đun đơn, đơn giản và tiết kiệm chi phí
- ▸ Chuyển vị trung bình đến lớn (SX220–350): → Chọn mô-đun đôi (dual/bridge joint)
- ▸ Cầu chịu tải trọng cực nặng thường xuyên (xe container, thiết bị nặng): → Cân nhắc NFT hoặc WM thay vì SX
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ THIẾT KẾ, NHÀ THẦU & BAN QLDA
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU
Khe cao su và khe đặc biệt Freyssinet cho ứng dụng liên quan
Phụ kiện hoàn thiện kín nước khu vực vỉa hè
Khe Lề Bộ Hành PL
Phụ kiện khu vực vỉa hè, đồng bộ với hệ thống SX
Upstand + Tấm Phủ Kerb
Hoàn thiện đầu khe khu vực gờ lề đường
Các khe Freyssinet khác cho tình huống chuyển vị khác nhau
CẦN TƯ VẤN
KHE MULTIFLEX SX?
Cung cấp thông tin dự án, chuyển vị thiết kế theo từng chiều (dọc/ngang/đứng/xoay) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng mô-đun đơn hoặc đôi, và báo giá trong 2 giờ làm việc.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.