
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE CIPEC Wd & Wd+
Khe công-xôn răng cưa nhôm tiêu chuẩn — phù hợp với mọi điều kiện khí hậu thông thường bao gồm nhiệt đới và cận nhiệt đới. Bề mặt tiếp xúc bê tông không có xử lý đặc biệt.
Toàn bộ bề mặt cấu kiện nhôm tiếp xúc với bê tông được xử lý chống ăn mòn muối khử băng (de-icing salt) — dành cho cầu ở vùng khí hậu lạnh thường xuyên sử dụng muối rải đường mùa đông.
Khe CIPEC Wd là khe công-xôn (cantilever joint) — nhóm khe khác về nguyên lý với khe góc đầu dầm (nosing joint): thay vì neo trong bê tông nhựa, khe Wd neo chắc vào kết cấu chính và bao phủ toàn bộ khoảng hở bằng tấm mặt nhôm công-xôn. Tấm mặt gồm hai cấu kiện nhôm đúc riêng rẽ dài 1 m mỗi cái, có răng cưa tam giác lồng khít nhau — thiết kế này đảm bảo không tồn tại khoảng hở giữa hai cấu kiện trong mọi trạng thái chuyển vị. Bu lông dự ứng lực kiểm soát lực căng (tension control bolts) neo chắc cấu kiện vào kết cấu và có thể tháo từng mô-đun 1 m riêng lẻ khi bảo trì mà không cần đóng toàn bộ làn đường. Dải cao su đàn hồi liên tục đặt phía dưới đảm bảo kín nước hoàn toàn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chuyển vị lớn 60–320 mm — 6 cỡ khe phủ toàn bộ dải chuyển vị trung bình đến lớn, phù hợp cầu nhịp dài, cầu cất, cầu quay
- ▸ Răng cưa tam giác — không để lại khoảng hở: tấm mặt liên tục hoàn hảo, thoải mái tối đa cho người dùng, giảm ồn đáng kể so với khe thép thông thường
- ▸ Bền chắc cao: cấu kiện nhôm đúc theo hình dạng tối ưu, bu lông dự ứng lực kiểm soát lực căng — chịu được ứng suất động lớn từ giao thông lưu lượng cao
- ▸ Chống ăn mòn: hợp kim nhôm không gỉ, không cần sơn bảo vệ — Wd+ có thêm xử lý chống muối khử băng
- ▸ Bảo trì dễ dàng: bu lông dự ứng lực dễ tiếp cận, mô-đun 1 m tháo nhanh từng phần mà chỉ cần đóng đúng làn bị ảnh hưởng
- ▸ Phù hợp góc nghiêng đến 30° mà không ảnh hưởng chất lượng khe — linh hoạt cho cầu có thiết kế skew angle
- ▸ Kín nước tuyệt đối nhờ dải cao su liên tục đặt giữa các cấu kiện dọc toàn bộ chiều dài khe
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải khe góc đầu dầm — Wd là khe công-xôn, yêu cầu không gian và neo khác biệt
- ✗ Góc nghiêng vượt 30° — cần tham vấn Freyssinet để đánh giá khả năng chuyển vị thực tế
- ✗ Không thi công được khi chưa có nhân sự kiểm soát lực căng bu lông chuyên môn
- ✗ Wd tiêu chuẩn không phù hợp vùng thường xuyên rải muối khử băng — phải chọn Wd+
Kỹ sư thiết kế cầu nhịp lớn cần khe chuyển vị 60–320 mm · TVTK cầu dây văng, cầu cất/quay · Ban QLDA hạ tầng giao thông cần giảm tiếng ồn khu đô thị · Nhà thầu cầu đường cần khe bền và dễ bảo trì lâu dài

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, thép và hỗn hợp cần chuyển vị lớn từ 60 đến 320 mm
- ▸ Cầu dây văng, cầu treo, cầu bản nhịp dài lưu lượng giao thông lớn
- ▸ Cầu cất (lifting bridge) và cầu quay — như cầu Chaban-Delmas trang bị Wd110
- ▸ Đường cao tốc, quốc lộ cần giảm ồn tối đa và mặt đường liên tục hoàn hảo
- ▸ Cầu đô thị cần bảo trì từng mô-đun riêng lẻ mà không đóng toàn làn
- ▸ Cầu vùng khí hậu khắc nghiệt rải muối mùa đông (dùng Wd+)
- ▸ Cầu có góc nghiêng đến 30° — không ảnh hưởng chất lượng khe
- ▸ Dự án mới lẫn thay thế khe co giãn cũ trên cầu hiện hữu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị dưới 60 mm — các dòng nosing joint (WR/WRB, WOSd, JEP) phù hợp và kinh tế hơn
- ✗ Chuyển vị vượt 320 mm — cần khe NFT (100–600 mm), Freyssimod LW hoặc khe WP
- ✗ Góc nghiêng vượt 30° — cần tham vấn Freyssinet kiểm tra khả năng chuyển vị thực tế
- ✗ Vùng thường xuyên rải muối khử băng mà dùng Wd tiêu chuẩn — phải chọn Wd+

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT — 6 CỠ KHE Wd
| Loại | Chuyển Vị | B min–max | G min–max | E min | H min |
|---|---|---|---|---|---|
| Wd60 | 60 mm | 185–245 | 20–80 | 200 | 200 |
| Wd80 | 80 mm | 220–300 | 30–110 | 200 | 200 |
| Wd110 | 110 mm | 300–410 | 40–150 | 250 | 250 |
| Wd160 | 160 mm | 400–560 | 50–210 | 300 | 280 |
| Wd230 | 230 mm | 440–670 | 70–300 | 350 | 280 |
| Wd320 | 320 mm | 450–770 | 70–390 | 350 | 300 |
| Loại | Thẳng 100 gr | 90 gr | 80 gr | 70 gr | 60 gr | 50 gr |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Wd60 | 60 | 60 | 63 | 67 | 71 | 68 |
| Wd80 | 80 | 81 | 84 | 89 | 90 | 87 |
| Wd110 | 110 | 111 | 115 | 120 | 110 | 100 |
| Wd160 | 160 | 161 | 168 | 170 | 157 | 151 |
| Wd230 | 230 | 232 | 195 | 147 | 135 | 112 |
| Wd320 | 320 | 233 | 196 | 157 | 130 | 128 |
* Cột 50 gr (góc nghiêng lớn) — chuyển vị hiệu quả giảm đáng kể ở Wd230/320, cần cân nhắc kỹ. Kích thước mm.
| Loại Wd | Mẫu Lề BH | B min–max | G min–max | E min | F min | H min |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Wd60 | TO80 | 150–210 | 12–72 | 150 | — | 70 |
| Wd80 | TO80 | 150–230 | 12–92 | 150 | — | 70 |
| Wd110 | PL110 | 220–330 | 20–130 | 150 | 300 | 150 |
| Wd160 | PL160 | 280–440 | 30–190 | 150 | 350 | 150 |
| Wd230 | PL230 | 360–590 | 40–270 | 150 | 420 | 150 |
| Wd320 | PL350 | 490–810 | 50–400 | 150 | 540 | 150 |
* Wd60/80: dùng hệ TO (Footpath Profile System). Wd110–320: dùng hệ PL (Footpath Plate System).
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Cantilever Joint (Khe công-xôn) | Theo ETAG 032 |
| Vật liệu cấu kiện | Hợp kim nhôm đúc (cast aluminium alloy) | Răng cưa tam giác, tối ưu hóa hình dạng |
| Chiều dài đơn vị | 1.000 mm (1 m) | Lắp nối đầu tạo khe hoàn chỉnh, tháo riêng từng mô-đun |
| Hệ neo | Bu lông dự ứng lực kiểm soát lực căng | (tension control bolts) — dễ tiếp cận |
| Phần tử kín nước | Dải cao su đàn hồi liên tục | Đặt giữa các cấu kiện, dọc toàn bộ khe |
| Phiên bản Wd+ | Xử lý bề mặt chống muối khử băng | Cho cầu vùng khí hậu lạnh |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Cầu mới và cải tạo |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |

ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
Wd+ CHỐNG DE-ICING SALT
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
CẦU LỚN CHÂU ÂU & TOÀN CẦU






HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
LẮP SAU BÊ TÔNG NHỰA
Khe Wd phải thi công sau khi lớp bê tông nhựa hoàn thiện để đảm bảo cao độ mặt khe chính xác với mặt đường. Căn chỉnh vị trí khe theo thiết kế.
NEO CẤU KIỆN NHÔM
Lắp các cấu kiện nhôm đúc răng tam giác vào vị trí, neo chắc bằng bu lông dự ứng lực kiểm soát lực căng (tension control bolts). Lực căng bu lông được kiểm soát chặt chẽ theo chỉ định Freyssinet.
LẮP CAO SU & PHỤ KIỆN
Đặt dải cao su đàn hồi liên tục giữa các cấu kiện dọc toàn bộ chiều dài khe. Lắp khe lề bộ hành TO (Wd60/80) hoặc PL (Wd110–320) và upstand tại vỉa hè.
NGHIỆM THU & BẢO TRÌ
Kiểm tra cao độ mặt khe, kín nước, lực căng neo. Khi cần bảo trì, tháo từng mô-đun 1 m riêng lẻ chỉ đóng làn bị ảnh hưởng — không gián đoạn toàn bộ cầu. Freyssinet cấp Chứng nhận Phù hợp mỗi sản phẩm.


Bảo quản trong kho khô, tránh va đập vào cấu kiện nhôm đúc. Dải cao su tránh dầu mỡ và dung môi. Sử dụng PPE đầy đủ khi thi công. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu và quy trình Freyssinet.
Bắt buộc thi công sau khi bê tông nhựa hoàn thiện — không lắp trước. Kiểm soát lực căng bu lông bằng thiết bị chuyên dụng — không được siết tay. Vùng rải muối khử băng: bắt buộc chọn Wd+, không dùng Wd tiêu chuẩn. Mỗi lần tháo mô-đun bảo trì phải kiểm tra và thay cao su nếu có dấu hiệu lão hoá.
Wd VỚI DÒNG KHE CÔNG-XÔN VÀ KHE CỠ LỚN
CHỌN ĐÚNG CHUYỂN VỊ & ỨNG DỤNG
| Sản phẩm | Chuyển Vị | Loại | Vật Liệu | Điểm Nổi Bật | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| CIPEC WOSd WOSd50–100 |
50–100 mm | Nosing | Nhôm anodized | Tự làm sạch · dễ tháo | Xem → |
| CIPEC Wd / Wd+ ⭐ Wd60–320 |
60–320 mm | Công-xôn | Nhôm đúc cao cấp | Răng tam giác không hở · giảm ồn · bền · 6 cỡ | — |
| Khe WM WM80/100 |
80–100 mm | Công-xôn răng lược | Gang bọc cao su | Kín nước · thay thế khe M cũ | Xem → |
| Khe NFT NFT100–600 |
100–600 mm | Khe kê (supported) | Thép + cao su | Chịu tải cực nặng · thiết bị dọn tuyết | Xem → |
| Freyssimod LW LW80–960 |
80–960 mm | Khe mô-đun | Thép đặc biệt + cao su | Kín nước hoàn toàn · cầu nhịp rất dài | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cầu dây văng, cầu cất/quay, cao tốc lưu lượng lớn, chuyển vị 60–320 mm: → Khe Wd (điểm mạnh: bền, giảm ồn tối đa, mặt liên tục)
- ▸ Vùng khí hậu lạnh rải muối mùa đông: → Khe Wd+ (xử lý chống muối khử băng)
- ▸ Chuyển vị 60–100 mm, cầu đô thị cần bảo trì thấp: → Có thể so sánh Wd60/80 với WOSd100; Wd ưu việt về giảm ồn và bền hơn
- ▸ Chuyển vị trên 320 mm đến 600 mm: → Khe NFT hoặc Freyssimod LW
- ▸ Chuyển vị cực lớn >600 mm hoặc cầu nhịp siêu dài: → Khe WP (60–1.200 mm) hoặc Freyssimod LW (80–960 mm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK, KỸ SƯ CẦU & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU NHỊP LỚN
Khe công-xôn và khe kê Freyssinet cho chuyển vị lớn hơn Wd hoặc ứng dụng đặc biệt
Phụ kiện hoàn thiện kín nước và liên tục mặt đường khu vực vỉa hè
Khe Lề BH TO (Wd60/80)
Hệ profile nhôm khu vực vỉa hè — cho cỡ nhỏ Wd60 và Wd80
Khe Lề BH PL (Wd110–320)
Hệ tấm nhôm PL khu vực vỉa hè — cho cỡ lớn Wd110 đến Wd320
Upstand + Ống Thoát Nước CIPEC
Kín nước đầu khe và thoát nước bề mặt cầu
Các loại khe Freyssinet cho chuyển vị tương đương hoặc lớn hơn
CẦN TƯ VẤN
KHE CIPEC Wd / Wd+?
Cung cấp loại cầu, chuyển vị thiết kế, chiều dài khe và cỡ Wd cần thiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng cỡ, xác nhận Wd hay Wd+, và báo giá trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.