
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE CIPEC WOSd
Trước năm 2021, thị trường Việt Nam chủ yếu dùng khe co giãn dạng ray thép và khe răng lược thép cho cầu đường. Các loại khe này tồn tại nhiều nhược điểm trong khai thác dài hạn: bản thép mặt khe rộng, dễ trơn trượt khi ướt, gây tiếng ồn lớn và tiềm ẩn mất an toàn giao thông — đặc biệt với xe máy và người đi bộ.
Qua khảo sát thực tế tại cầu Lợi Nông (Huế), cầu Nguyễn Tri Phương và cầu Nguyễn Văn Cừ (TP. HCM), khe co giãn hợp kim nhôm chuyên dụng như WOSd cho thấy ưu điểm vượt trội: nhôm nhẹ nhưng bền cao, chống ăn mòn tốt hơn, bề mặt có rãnh chống trượt, không gây tiếng ồn và dễ bảo trì. Nhiều dự án giao thông hiện nay đã chuyển sang phương án khe chuyên dụng này với giá thành tương đồng.
Khe CIPEC WOSd là khe góc đầu dầm (nosing joint) thuộc dòng khe hợp kim nhôm cao cấp của Freyssinet. Hai thanh nhôm kéo ép dài 3 m được đặt đối diện, neo vào kết cấu chính bằng hàng bu lông cường độ cao dự ứng lực — cơ chế neo giúp liên kết chắc chắn nhưng dễ tháo ra khi cần nâng lớp bê tông nhựa bảo dưỡng. Dải cao su đàn hồi liên tục kẹp dọc theo khe có hình dạng đặc biệt: nằm thấp hơn mặt đường một chút, cho phép đá vụn và mảnh rời bị cuốn đi tự nhiên bởi lực hút của bánh xe — không cần nhân công vệ sinh định kỳ. Toàn bộ cấu kiện nhôm được anodized bảo vệ chống ăn mòn muối, hóa chất và điều kiện khí hậu khắc nghiệt ven biển.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hợp kim nhôm kéo ép + anodized: nhẹ, độ bền cao, chống ăn mòn muối và hóa chất khử băng — lý tưởng cho vùng ven biển và khí hậu nhiệt đới
- ▸ Dải cao su tự làm sạch: hình dạng đặc biệt nằm thấp hơn mặt đường, đá vụn tự bị cuốn đi bởi lực hút bánh xe — bảo trì gần bằng không
- ▸ Bu lông cường độ cao dự ứng lực: dễ tháo lắp khi nâng bê tông nhựa bảo dưỡng — không cần phá kết cấu để thay khe
- ▸ Chuyển vị 3 trục (50/75/100 mm): không có răng cưa, phù hợp cầu có góc nghiêng lớn (skew angle) mà không ảnh hưởng chất lượng khe
- ▸ Bề mặt cắt rãnh chống trượt: an toàn hơn cho xe máy và người đi bộ so với khe ray thép mặt phẳng trơn truyền thống
- ▸ Không gây tiếng ồn lớn: thiết kế nhôm và cao su giảm thiểu tiếng gõ bánh xe — phù hợp cầu đô thị qua khu dân cư
- ▸ Lắp đặt linh hoạt: thi công toàn bộ một lần hoặc từng làn xe — giảm thiểu gián đoạn giao thông khi cải tạo
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phù hợp chuyển vị lớn hơn 100 mm — cần khe WM, Wd hoặc WP
- ✗ Không dành cho thiết bị dọn tuyết nặng thường xuyên — cần khe NFT
- ✗ Không tự lắp đặt được — yêu cầu nhân sự kỹ thuật chuyên môn kiểm soát lực căng bu lông
- ✗ Dải cao su không thể thay thế bằng vật liệu thông thường — phải dùng phụ kiện chính hãng Freyssinet
Kỹ sư thiết kế cầu cần thay khe ray/răng lược cũ · Nhà thầu bảo trì cầu đô thị · Ban QLDA muốn giảm ồn và tăng an toàn giao thông · Tư vấn thiết kế cần khe nhôm bền theo ETAG 032 cho dự án ven biển
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, cầu thép và cầu hỗn hợp có chuyển vị dọc 50–100 mm
- ▸ Thay thế khe ray thép và khe răng lược thép truyền thống — nâng cấp an toàn và giảm ồn
- ▸ Cầu đô thị qua khu dân cư, cầu bộ hành, cầu xe đạp — yêu cầu êm và ít ồn
- ▸ Cầu ven biển, môi trường nhiễm mặn, vùng khí hậu khắc nghiệt — nhôm anodized chống ăn mòn vượt trội
- ▸ Cải tạo cầu yêu cầu bảo trì thấp dài hạn — dải cao su tự làm sạch
- ▸ Cầu có góc nghiêng (skew angle) lớn — không có răng cưa, phù hợp mọi góc độ
- ▸ Dự án mới và thay thế khe cũ — lắp đặt toàn bộ hoặc từng làn xe
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị thiết kế vượt 100 mm — cần chuyển sang khe WM80/WM100 hoặc khe Wd (đến 320 mm)
- ✗ Kết cấu chịu thiết bị dọn tuyết nặng thường xuyên — khe NFT có thiết kế chuyên biệt hơn
- ✗ Không lắp đặt được mà không kiểm soát lực căng bu lông — sai lực căng sẽ ảnh hưởng tuổi thọ khe
- ✗ Không dùng phụ kiện cao su thay thế không phải hàng chính hãng — ảnh hưởng hiệu suất kín nước

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
| Loại | B min | B max | G min | G max | E min | H min |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WOSd50 | 146 | 196 | 15 | 65 | 150 | 200 |
| WOSd75 | 150 | 225 | 12 | 87 | 150 | 200 |
| WOSd100 | 150 | 250 | 12 | 112 | 150 | 200 |
| Loại | Mẫu TO | B min | B max | G min | G max | E min | H min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WOSd50 | TO50 | 146 | 196 | 15 | 65 | 150 | 70 |
| WOSd75 | TO80 | 150 | 225 | 12 | 87 | 150 | 70 |
| WOSd100 | TO100 | 150 | 250 | 12 | 112 | 150 | 70 |
| Loại | Thẳng 100 gr | 80 gr | 60 gr | 40 gr |
|---|---|---|---|---|
| WOSd50 | 50 | 52 | 40 | 34 |
| WOSd75 | 75 | 78 | 57 | 48 |
| WOSd100 | 100 | 105 | 76 | 64 |
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Nosing Joint (Khe góc đầu dầm) | Theo ETAG 032 |
| Vật liệu thân khe | Hợp kim nhôm kéo ép (extruded aluminium alloy) | Anodized chống ăn mòn |
| Hệ neo | Bu lông cường độ cao dự ứng lực (prestressed fasteners) | Dễ tháo lắp khi bảo trì |
| Phần tử kín nước | Dải cao su đàn hồi liên tục — tự làm sạch | Nằm thấp hơn mặt đường |
| Chiều dài đơn vị | 3.000 mm (3 m) | Lắp nối đầu tạo khe hoàn chỉnh |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Cầu mới và cải tạo |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |
| Phụ kiện đi kèm | Khe lề bộ hành TO · Tấm phủ kerb · Upstand | Kín nước liên tục vỉa hè |


ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
22 TCN 272-05
TRIỂN KHAI THỰC TẾ
TẠI VIỆT NAM & QUỐC TẾ
Khe CIPEC WOSd đã được triển khai thành công tại nhiều cầu đô thị Việt Nam như cầu Nguyễn Tri Phương (TP. HCM), cầu Nguyễn Văn Cừ (TP. HCM) và cầu Lợi Nông (Huế). Kết quả thực tế cho thấy hợp kim nhôm có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, bề mặt cắt rãnh tăng ma sát đảm bảo an toàn giao thông, không gây tiếng ồn lớn trong khai thác và dễ tháo thay khi bảo dưỡng định kỳ — trong khi giá thành tương đồng với khe ray thép và khe răng lược cũ.










HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CẮT & CHUẨN BỊ RÃNH
Thi công sau khi lớp bê tông nhựa đã được đầm hoàn thiện. Cắt rãnh theo kích thước thiết kế (B và H) đảm bảo mặt khe đúng cao độ với mặt đường. Làm sạch bề mặt kết cấu chính.
LẮP CẤU KIỆN NHÔM & NEO
Đặt hai thanh nhôm đối diện vào vị trí. Neo bằng bu lông cường độ cao dự ứng lực với lực căng được kiểm soát chặt chẽ theo chỉ định của Freyssinet. Mỗi đơn vị 3 m được lắp nối đầu nhau tạo thành khe hoàn chỉnh.
LẮP DẢI CAO SU & PHỤ KIỆN
Đặt dải cao su đàn hồi liên tục vào rãnh giữa hai thanh nhôm. Lắp phụ kiện khe lề bộ hành TO tại vị trí vỉa hè để đảm bảo kín nước liên tục. Lắp upstand và tấm phủ kerb tại đầu khe.
KIỂM TRA & HOÀN THIỆN
Kiểm soát chất lượng toàn bộ: cao độ mặt khe, kín nước, lực căng bu lông. Lắp đặt hoàn chỉnh hoặc từng làn xe để tránh gián đoạn giao thông. Mở giao thông sau nghiệm thu.




Bảo quản trong kho khô, tránh ánh nắng trực tiếp và hóa chất ăn mòn. Dải cao su cần tránh dầu mỡ và dung môi. Sử dụng đầy đủ PPE khi thi công. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu.
Lắp đặt sau khi lớp bê tông nhựa đã hoàn thiện để đảm bảo cao độ mặt khe chính xác. Bắt buộc kiểm soát lực căng bu lông bằng thiết bị chuyên dụng — siết sai lực ảnh hưởng trực tiếp tuổi thọ khe. Dải cao su phải là phụ kiện chính hãng Freyssinet, không thay thế bằng cao su thông thường.
WOSd VS KHE THÉP CŨ & DÒNG KHE FREYSSINET
CHỌN ĐÚNG THEO DỰ ÁN
| Tiêu chí | Khe WOSd ⭐ | Khe Ray Thép | Khe Răng Lược Thép |
|---|---|---|---|
| Vật liệu mặt khe | Nhôm anodized nhẹ, chống ăn mòn | Thép nặng, dễ gỉ sét | Thép nặng, dễ gỉ sét |
| Bề rộng bản mặt khe | Nhỏ gọn, không có bản thép lớn | Bản thép rộng, chiếm diện tích mặt đường | Tấm mặt lớn, răng lược nguy hiểm xe máy |
| Trơn trượt | Cắt rãnh chống trượt — an toàn xe máy/bộ hành | Mặt phẳng trơn, nguy hiểm khi ướt | Khe hở răng lược nguy hiểm |
| Tiếng ồn khai thác | Êm, không gây tiếng gõ lớn | Tiếng gõ lớn khi xe qua | Tiếng ồn lớn |
| Bảo trì dải kín nước | Cao su tự làm sạch, bảo trì gần bằng không | Phải vệ sinh thường xuyên | Phải vệ sinh thường xuyên |
| Tháo lắp khi bảo trì | Dễ — tháo bu lông dự ứng lực | Phức tạp, thường phải đục phá | Phức tạp, thường phải đục phá |
| 3 trục chuyển vị | Có — phù hợp cầu góc nghiêng lớn | Hạn chế | Hạn chế theo hướng đặt răng |
| Giá thành | Tương đồng — chi phí bảo trì thấp hơn dài hạn | Tương đương | Tương đương |
| Sản phẩm | Chuyển Vị | Vật Liệu | Ưu Điểm Chính | Xem |
|---|---|---|---|---|
| CIPEC WOSd ⭐ WOSd50/75/100 |
50–100 mm | Nhôm anodized | Tự làm sạch · Dễ tháo lắp · Ít ồn · Chống ăn mòn | — |
| CIPEC JEP JEP3/5/8 |
30–80 mm | Thép kéo ép + vữa nhựa | Không tạo hốc · Phục hồi giao thông nhanh · Cải tạo nhanh | Xem → |
| CIPEC WR / WRB WR/WRB 50–75 |
50–75 mm | Nhôm kéo ép | Hiệu quả kinh tế · Bu lông cường độ cao | Xem → |
| Khe N / NM N65 / NM50 |
50–65 mm | Cao su mô đun cốt thép | Êm nhất · Hấp thụ tác động bánh xe tốt | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Thay thế khe ray thép hoặc khe răng lược thép cũ: → Khe CIPEC WOSd (giá tương đồng, ưu điểm vượt trội về an toàn và bảo trì)
- ▸ Cầu ven biển, vùng nhiễm mặn, khí hậu khắc nghiệt: → Khe CIPEC WOSd (nhôm anodized chống ăn mòn tốt nhất trong dòng nosing joint)
- ▸ Cải tạo cần phục hồi giao thông rất nhanh, chuyển vị <80 mm: → Khe CIPEC JEP (không cần tạo hốc, vữa nhựa đạt cường độ nhanh)
- ▸ Cầu mới, ngân sách tối ưu, chuyển vị 50–75 mm: → Khe CIPEC WR/WRB (nhôm, hiệu quả kinh tế)
- ▸ Chuyển vị lớn >100 mm: → Khe WM, Wd, WP hoặc Freyssimod LW
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ THIẾT KẾ, NHÀ THẦU & BAN QLDA
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU
Các loại khe co giãn Freyssinet khác theo dải chuyển vị và đặc tính kỹ thuật
Phụ kiện bắt buộc hoàn thiện hệ thống kín nước và an toàn giao thông
Khe Lề Bộ Hành TO + Upstand
Phụ kiện nhôm đảm bảo kín nước khu vực vỉa hè và đầu khe WOSd
Ống Thoát Nước CIPEC
Thu gom nước qua khe, kết nối hệ thống chống thấm kết cấu cầu
Các loại khe co giãn Freyssinet cho dải chuyển vị lớn hơn hoặc ứng dụng chuyên biệt
📘Brochure Khe Co Giãn Freyssinet (Tiếng Việt)PDF — Toàn bộ dòng khe · so sánh · thông số
🏗Hồ Sơ Năng Lực Freyssinet Việt Nam 2026PDF — Dự án tiêu biểu toàn cầu & Việt Nam
🌉Portfolio Dự Án Cầu FreyssinetPDF — Danh mục dự án quốc tế footbridge
CẦN TƯ VẤN
KHE CIPEC WOSd?
Cung cấp thông tin dự án, chuyển vị thiết kế, loại kết cấu hoặc yêu cầu thay thế khe cũ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng mẫu WOSd và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.