
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE CIPEC JEP
Khe CIPEC JEP là giải pháp khe góc đầu dầm (nosing joint) tối ưu khi cần thi công nhanh, không gián đoạn giao thông lâu và không can thiệp vào kết cấu chính. Hai thanh thép kéo ép hình hộp dài 3,5 m được đặt đối diện nhau và neo bằng cốt thép lượn sóng trong dầm vữa nhựa — loại vữa đặc biệt hấp thụ xung động giao thông và đạt cường độ nhanh, cho phép mở lại giao thông sớm sau khi lắp đặt. Dải cao su đàn hồi liên tục kẹp giữa hai thanh thép đảm bảo tính kín nước tuyệt đối, đồng thời cho phép khe di chuyển theo ba chiều: dọc (chuyển vị chính), ngang (±) và xoay — phù hợp với cầu trên gối đàn hồi, cầu có góc nghiêng lớn (skew angle) mà không cần điều chỉnh thiết kế răng cưa.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không cần tạo hốc hoặc khoan neo: lắp trong độ dày lớp bê tông nhựa, tiết kiệm tối đa thời gian chuẩn bị
- ▸ Chuyển vị 3 trục — dọc (30/50/80 mm), ngang và xoay — phù hợp kết cấu cầu cong, cầu trên gối đàn hồi
- ▸ Kín nước tuyệt đối nhờ dải cao su đàn hồi liên tục kẹp giữa hai thanh thép — ngăn rò rỉ và xâm nhập mảnh vụn
- ▸ Thi công theo từng làn: lắp đặt từng đơn vị JEP và hàn đầu nối liên tiếp — lý tưởng cho cải tạo không đóng toàn bộ cầu
- ▸ Phù hợp góc nghiêng lớn mà không cần thiết kế răng cưa, không ảnh hưởng chất lượng bên trong khe
- ▸ Vữa nhựa Freyssinet chuyên dụng hấp thụ xung động giao thông, phục hồi cường độ nhanh để rút ngắn thời gian phong tỏa giao thông
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phù hợp khe co giãn chuyển vị lớn hơn 80 mm — cần dùng khe WP hoặc Freyssimod LW
- ✗ Không dùng cho mặt đường không có lớp bê tông nhựa (mặt cầu thép hở)
- ✗ Không tự lắp đặt được — yêu cầu đội kỹ thuật chuyên môn Freyssinet hoặc nhà thầu được đào tạo
- ✗ Dải cao su và vữa nhựa không thể thay thế bằng vật liệu tương đương thông thường
Kỹ sư thiết kế cầu cần khe co giãn nhỏ–trung (≤80 mm) ít gián đoạn thi công · Nhà thầu thay thế khe cũ theo từng làn · Ban QLDA hạ tầng giao thông cải tạo cầu đô thị · Tư vấn giám sát cần khe tuân thủ ETAG 032
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, cầu thép và cầu hỗn hợp có chuyển vị dọc 30–80 mm
- ▸ Cầu dây văng, cầu treo, cầu cất và cầu quay trên gối đàn hồi
- ▸ Thay thế khe co giãn cũ (retrofit) với thời gian phong tỏa giao thông tối thiểu
- ▸ Cải tạo cầu đô thị yêu cầu thi công theo từng làn xe
- ▸ Cầu có góc nghiêng (skew angle) lớn — không cần thiết kế răng cưa
- ▸ Đường cao tốc, quốc lộ, đường đô thị có lưu lượng cao cần phục hồi nhanh
- ▸ Sân bay, cảng biển — hạ tầng giao thông không thể gián đoạn lâu (như dự án sân bay Nice, Pháp)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị thiết kế vượt 80 mm — cần lựa chọn khe WP (60–1.200 mm) hoặc Freyssimod LW (80–960 mm)
- ✗ Cầu không có lớp phủ bê tông nhựa (mặt cầu thép thoáng hở)
- ✗ Kết cấu chịu thiết bị dọn tuyết nặng — nên cân nhắc khe NFT có thiết kế đặc biệt
- ✗ Dự án tự thi công không có đội kỹ thuật chuyên môn — yêu cầu nhân sự được đào tạo bởi Freyssinet

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
| Loại | Chuyển Vị (mm) | B min–max | G (khe hở) | E min | H min | I min | J min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JEP3 | 30 mm | 70–100 | 48 | 10 | 40 | 140 | 80 |
| JEP5 | 50 mm | 75–125 | 48 | 10 | 60 | 140 | 80 |
| JEP8 | 80 mm | 75–155 | 48 | 10 | 90 | 140 | 80 |
| Loại | Góc vuông 100 gr | 80 gr | 60 gr | 40 gr |
|---|---|---|---|---|
| JEP3 | 30 mm | 31 | 37 | 51 |
| JEP5 | 50 mm | 52 | 61 | 85 |
| JEP8 | 80 mm | 84 | 98 | 136 |
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Nosing Joint (Khe góc đầu dầm) | Theo ETAG 032 |
| Vật liệu thân khe | Thép kéo ép (extruded steel) | Độ bền cao, chống ăn mòn |
| Phần tử kín nước | Dải cao su đàn hồi liên tục | Kẹp giữa 2 thanh thép |
| Hệ neo | Cốt thép lượn sóng trong vữa nhựa | Không khoan neo kết cấu chính |
| Chiều dài đơn vị | 3.500 mm (3,5 m) | Hàn đầu nối liên tiếp tạo khe hoàn chỉnh |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Cầu mới và cải tạo |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |
| Phụ kiện đi kèm | Khe lề bộ hành · Đầu cong · Tấm phủ · Ống thoát nước | Đảm bảo kín nước liên tục vỉa hè |

ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
22 TCN 272-05
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
FREYSSINET TOÀN CẦU & VIỆT NAM









HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CẮT & CHUẨN BỊ MẶT ĐƯỜNG
Cắt và loại bỏ lớp bê tông nhựa tại vị trí khe theo kích thước thiết kế (B và H). Làm sạch bề mặt kết cấu chính, đảm bảo không có bụi bẩn, dầu mỡ và vật liệu rời.
LẮP CẤU KIỆN THÉP & ỐNG THOÁT NƯỚC
Lắp đặt và căn chỉnh hai thanh thép JEP đối diện nhau theo cao độ thiết kế. Đặt ống thoát nước (nếu yêu cầu) để kết nối với hệ thống chống thấm kết cấu chính.
ĐỔ VỮA NHỰA FREYSSINET
Đổ vữa nhựa chuyên dụng Freyssinet xung quanh hệ cốt thép lượn sóng. Vữa này hấp thụ xung động giao thông và đạt cường độ nhanh, cho phép mở lại giao thông sớm sau thi công.
THÁO VÁN KHUÔN & LẮP DẢI CAO SU
Sau khi vữa đạt cường độ, tháo cánh tay lắp đặt và ván khuôn tạo khoảng hở. Đặt dải cao su đàn hồi liên tục vào giữa hai thanh thép để hoàn thiện độ kín nước.
NGHIỆM THU & MỞ GIAO THÔNG
Kiểm soát chất lượng tại mọi giai đoạn — cao độ mặt khe, kín nước, neo liên kết. Freyssinet cung cấp Chứng nhận Phù hợp cho từng sản phẩm. Mở giao thông sau khi đạt tiêu chuẩn nghiệm thu.


Sản phẩm được bảo quản trong kho khô, tránh ánh nắng trực tiếp. Dải cao su cần tránh tiếp xúc dầu mỡ, dung môi và nhiệt độ cao. Sử dụng bảo hộ lao động khi hàn đầu nối thép JEP. Tuân thủ TCVN về an toàn lao động công trình cầu.
Lắp đặt sau khi thi công lớp bê tông nhựa để đảm bảo cao độ mặt khe chính xác. Vữa nhựa phải là vật liệu chuyên dụng Freyssinet — không thay thế bằng vữa xi măng thông thường. Hàn đầu nối JEP phải do thợ hàn có chuyên môn thực hiện. Kiểm tra kín nước sau khi lắp đặt trước khi đổ lớp bê tông nhựa hoàn thiện.


SO SÁNH DÒNG KHE GÓC ĐẦU DẦM
CHỌN ĐÚNG KHE CHO DỰ ÁN
| Sản phẩm | Chuyển Vị | Loại | Vật Liệu Thân | Ưu Điểm Nổi Bật | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| CIPEC JEP ⭐ JEP3/5/8 |
30–80 mm | Khe góc đầu dầm | Thép kéo ép | Không tạo hốc · 3 trục · Thi công theo làn · Phục hồi giao thông nhanh | — |
| CIPEC WR / WRB WR/WRB 50–75 |
50–75 mm | Khe góc đầu dầm | Hợp kim nhôm kéo ép | Neo bu lông cường độ cao · Hiệu quả kinh tế · Phù hợp mới lẫn thay thế | Xem → |
| CIPEC WOSd WOSd 50–100 |
50–100 mm | Khe góc đầu dầm | Hợp kim nhôm | Bu lông neo dự ứng lực · Dải cao su tự làm sạch · Dễ tháo thay khi cải tạo | Xem → |
| Khe N / NM N65 / NM50 |
50–65 mm | Khe góc đầu dầm | Mô đun cao su cốt thép | Kín nước cao su liên tục · Hấp thụ tác động bánh xe · Tiếng ồn thấp | Xem → |
| CIPEC WP WP60 → WP1200 |
60–1.200 mm | Khe công-xôn răng lược | Thép/Nhôm răng lược | Chuyển vị cực lớn · Cầu nhịp dài · Dự án siêu quy mô | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cầu đô thị, cải tạo theo làn, phục hồi nhanh: → Khe CIPEC JEP (không tạo hốc, vữa nhựa nhanh)
- ▸ Cầu mới, chuyển vị 50–75 mm, ngân sách tối ưu: → Khe CIPEC WR/WRB (nhôm nhẹ, bu lông cường độ cao)
- ▸ Cần tháo thay dễ dàng, bảo trì thấp: → Khe CIPEC WOSd (dải cao su tự làm sạch, bu lông dự ứng lực)
- ▸ Cầu nhịp dài, chuyển vị lớn >80 mm: → Khe WP (60–1.200 mm) hoặc Freyssimod LW (80–960 mm)
- ▸ Tiếng ồn thấp, cầu qua khu dân cư: → Khe N/NM hoặc Khe bê tông nhựa Viajoint (êm nhất)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ THIẾT KẾ, NHÀ THẦU & BAN QLDA
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU
Các loại khe co giãn Freyssinet khác theo dải chuyển vị và ứng dụng khác nhau
Phụ kiện bắt buộc đảm bảo kín nước liên tục và an toàn hạ tầng
Khe Lề Bộ Hành + Tấm Phủ
Phụ kiện đảm bảo kín nước khu vực vỉa hè và đầu khe JEP
Ống Thoát Nước CIPEC
Thu gom nước chảy tràn qua khe, kết nối hệ thống chống thấm công trình
Các bài kỹ thuật và giải pháp liên quan hệ khe co giãn Freyssinet
📘Brochure Khe Co Giãn Freyssinet (Tiếng Việt)PDF — Toàn bộ dòng khe · so sánh · thông số
🏗Hồ Sơ Năng Lực Freyssinet Việt Nam 2026PDF — Dự án tiêu biểu toàn cầu & Việt Nam
🌉Portfolio Dự Án Cầu FreyssinetPDF — Danh mục dự án quốc tế footbridge
CẦN TƯ VẤN
KHE CIPEC JEP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục khe co giãn, chuyển vị thiết kế, loại kết cấu hoặc hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng mẫu JEP và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.