/
Gối cao su cốt bản thép (Laminated Elastomeric Bearings)
/
Gối cao su cốt bản thép Freyssinet

Gối cao su cốt bản thép Freyssinet — sản xuất theo EN 1337-3, chứng nhận CE marking · Ảnh: tư liệu sản phẩm Freyssinet
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
GỐI CAO SU CỐT BẢN THÉP
Gối cao su cốt bản thép Freyssinet là bộ phận liên kết giữa kết cấu (dầm cầu, sàn) và bộ phận đỡ (mố, trụ, tường), cho phép truyền tải trọng thẳng đứng đồng thời hấp thụ chuyển vị ngang và góc xoay kết cấu thông qua biến dạng đàn hồi — không cần cơ cấu cơ khí chuyển động. Khối cao su tự nhiên hoặc neoprene được lưu hoá (vulcanised) trực tiếp lên các bản thép mỏng trong quá trình sản xuất, tạo thành khối liên kết đồng nhất chịu nén rất tốt nhưng vẫn mềm dẻo theo phương ngang và xoay.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chứng nhận CE marking theo EN 1337-3 — số hiệu No. 1777-CPD-0704 (neoprene) & No. 1777-CDP-0705 (cao su tự nhiên)
- ▸ Không cần bảo trì (maintenance-free), tuổi thọ khai thác dài, khối lượng nhẹ, kích thước tổng thể nhỏ gọn
- ▸ Nhiệt độ vận hành từ -40°C (-25°C với bản neoprene) đến +50°C, chịu được đỉnh nhiệt tức thời 70°C mà không ảnh hưởng độ bền
- ▸ Bảo vệ chống ăn mòn theo EN 1337-9: sơn epoxy-PU hệ ACQPA C4ANV hoặc phun kim loại kẽm-nhôm kết hợp sơn epoxy-PU
- ▸ Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, kiểm tra nội bộ và ngoại bộ tại mỗi công đoạn sản xuất
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có cơ cấu trượt PTFE tự do đa hướng như gối chậu TETRON® CD — chuyển vị lớn cần chọn loại có mặt trượt (Type D/E) hoặc gối chậu
- ✗ Không thay thế được gối cầu cong TETRON® SB khi kết cấu cần góc xoay rất lớn hoặc tải trọng cực đại
- ✗ Bản thân gối tiêu chuẩn không có hệ thống chống nhô (uplift) — cần bổ sung bushing chuyên dụng nếu công trình có lực kéo đứng
Kỹ sư thiết kế kết cấu cầu (TVTK), tư vấn giám sát (TVGS), nhà thầu thi công cầu — hạng mục cần gối cầu tiêu chuẩn EN 1337-3 cho nhịp trung bình đến lớn; chủ đầu tư dự án hạ tầng giao thông, sân bay cần hồ sơ CE marking đầy đủ.
CÁC DẠNG GỐI CAO SU CỐT BẢN THÉP
TYPE B · C · D · E
Freyssinet phân loại gối cao su cốt bản thép theo cấu tạo bản thép ngoài và khả năng liên kết cơ khí với kết cấu. Lựa chọn đúng loại phụ thuộc điều kiện lắp đặt (có bố trí sẵn liên kết cơ khí hay không) và tỷ lệ giữa lực ngang/lực đứng cần truyền.
3 dạng bản thép ngoài của Type C
Bản thép có gân khía (chequered plate) — bám dính vào bê tông kết cấu, không cần bulông neo.
Liên kết qua tai thép/bản thép gắn kết cấu bằng vít cấy hoặc ống bọc chôn sẵn; có thể thay bằng bulông neo hoặc đĩa cắt.
Bản thép ngoài nhô ra ngoài khối gối, liên kết trực tiếp qua ống bọc chôn sẵn bằng bulông tháo lắp được.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
3 nguyên lý làm việc qua biến dạng đàn hồi
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông cốt thép, cầu dầm dự ứng lực nhịp trung bình đến lớn
- ▸ Cầu cạn, cầu vượt đường bộ/đường sắt, kết cấu nhà ga sân bay
- ▸ Công trình dân dụng/công nghiệp cần cách rung, giảm tiếng ồn truyền qua kết cấu
- ▸ Gối cách chấn giảm gia tốc động đất cho công trình đặc biệt (theo brochure Freyssinet, ví dụ nhà máy điện hạt nhân Cruas – Pháp)
- ▸ Kết cấu cần liên kết cơ khí (Type C) khi lực ngang lớn so với lực đứng hoặc có sẵn vị trí lắp bulông neo
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu cần chuyển vị đa hướng tự do rất lớn (>200mm) — nên dùng gối chậu TETRON® CD dạng trượt tự do
- ✗ Kết cấu cần góc xoay cực lớn tập trung tại 1 điểm — phù hợp hơn với gối cầu cong TETRON® SB (spherical bearing)
- ✗ Vị trí có lực kéo đứng (uplift) vượt 1 N/mm² diện tích mặt gối mà không có bushing chuyên dụng đi kèm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Cao su tự nhiên (Natural Rubber) hoặc Neoprene/Chloroprene | TDS FT En C V 3 1 1 |
| Cấu tạo | Khối cao su lưu hoá liên kết bản thép cốt bên trong; Type C có thêm 2 bản thép ngoài dày | Brochure Elastomeric Bearings |
| Chứng nhận CE marking | No. 1777-CPD-0704 (neoprene) · No. 1777-CDP-0705 (cao su tự nhiên) | EN 1337-3 |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +50°C (bản neoprene: -25°C đến +50°C); chịu đỉnh nhiệt tức thời 70°C | TDS FT En C V 3 1 1 |
| Kích thước mặt bằng (a×b hoặc Ø) | 100×150mm đến 900×900mm / Ø200 đến Ø900mm (kích thước khác theo yêu cầu dự án) | Brochure — Bảng kích thước Type B/C |
| Tải trọng nén cho phép (Fuls, ULS) | Từ ~120 kN (100×150mm) đến ~21.971 kN (900×900mm) tuỳ kích thước và số lớp cao su | EN 1337-3-2005 |
| Chuyển vị ngang cho phép (dl) | Từ 7 đến 40mm tuỳ kích thước/chiều dày lớp cao su (Type B/C, bảng tra chi tiết theo TDS) | Brochure — Bảng kích thước |
| Giới hạn lực kéo đứng (uplift, Type C2/C3) | ≤ 1 N/mm² diện tích mặt gối, cần bushing chuyên dụng đi kèm | TDS FT En C V 3 1 1 |
| Bảo vệ chống ăn mòn bản thép ngoài | Hệ sơn epoxy-polyurethane ACQPA C4ANV, hoặc phun kim loại kẽm-nhôm + sơn epoxy-PU | EN 1337-9 |
| Hệ thống quản lý chất lượng sản xuất | ISO 9001 — kiểm tra nội bộ & ngoại bộ tại mỗi công đoạn sản xuất | TDS FT En C V 3 1 1 |
*Bảng kích thước, tải trọng và chuyển vị chi tiết theo từng model tham khảo đầy đủ trong TDS (FT En C V 3 1 1) — giá trị chỉ mang tính tham khảo, thiết kế thực tế phải kiểm tra ứng suất theo EN 1337-3 tương ứng tải trọng và chuyển vị đồng thời của công trình cụ thể.
EN 1337-9
CE MARKING
ISO 9001
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hình ảnh lắp đặt thực tế


Uy tín toàn cầu & Việt Nam của Freyssinet
Freyssinet là tập đoàn Pháp có hơn 60 văn phòng trên toàn thế giới, cung cấp hệ thống kết cấu (dự ứng lực, gối cầu, khe co giãn) cho hơn 200 cầu dây văng lớn tiêu biểu và hàng nghìn cầu lớn nhỏ toàn cầu, trong đó có khoảng 30 cầu dây văng và hàng trăm cầu tại Việt Nam.
*Hình ảnh dự án minh hoạ uy tín thương hiệu Freyssinet toàn cầu và tại Việt Nam trong lĩnh vực kết cấu cầu (dự ứng lực, gối cầu, khe co giãn nói chung) — không khẳng định cụ thể model gối cao su cốt bản thép được lắp trên từng công trình nêu trên.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA THIẾT KẾ & MẶT ĐỠ
Đối chiếu tải trọng, chuyển vị, góc xoay thiết kế với thông số gối; kiểm tra cao độ, độ phẳng và cường độ bê tông mặt đỡ trước khi đặt gối.
ĐẶT GỐI & CĂN CHỈNH
Định vị đúng tâm, đúng hướng chuyển vị thiết kế (đặc biệt với gối có dẫn hướng/mặt trượt); dùng vữa không co ngót hoặc tấm đệm san phẳng theo khuyến nghị kỹ thuật.
LIÊN KẾT CƠ KHÍ (Type C)
Siết bulông neo/vít cấy đúng lực siết thiết kế; kiểm tra lớp bảo vệ chống ăn mòn của bản thép ngoài (epoxy-PU hoặc phun kẽm-nhôm) không bị trầy xước khi lắp.
HẠ DẦM & NGHIỆM THU
Hạ dầm từ từ, kiểm tra gối không bị lệch/xoay ngoài dự kiến; chừa đủ không gian quanh gối để theo dõi và thay thế khi cần (yêu cầu bố trí từ giai đoạn thiết kế).
Bảo quản gối nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp ánh nắng/dầu mỡ trước khi lắp; kiểm tra kích thước và loại gối (B/C/D/E) đúng bản vẽ thiết kế trước khi đưa vào công trường.
Không đặt gối lệch hướng chuyển vị thiết kế (đặc biệt gối dẫn hướng/mặt trượt); không hàn hoặc gia nhiệt gần khối cao su; kiểm tra lực kéo đứng thực tế không vượt 1 N/mm² nếu công trình không có bushing chống nhô.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG LOẠI GỐI CẦU
| Sản phẩm | Chuyển vị | Xoay | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Gối cao su cốt bản thép ⭐ | Trung bình | Trung bình | Kinh tế, không bảo trì, lắp đặt đơn giản | — |
| Gối cao su đơn giản (Plain Pad) | Nhỏ | Nhỏ | Giá thấp nhất, không cốt thép, phù hợp nhịp ngắn tải nhỏ | Xem → |
| Gối chậu TETRON® CD (Pot bearing) | Lớn (trượt PTFE) | Trung bình-lớn | 3 chế độ vận hành FX/GG/GL, tải trọng rất lớn | Xem → |
| Gối cầu cong TETRON® SB (Spherical) | Rất lớn | Rất lớn (đa hướng) | Xoay đa hướng lớn, tải trọng cực đại, cầu nhịp siêu lớn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu nhịp ngắn, tải trọng nhỏ, ngân sách hạn chế: → Dùng Gối cao su đơn giản (Plain Pad Bearing)
- ▸ Nếu nhịp trung bình-lớn, cần hồ sơ CE marking đầy đủ: → Dùng Gối cao su cốt bản thép Freyssinet
- ▸ Nếu chuyển vị/tải trọng rất lớn, cần 3 chế độ vận hành FX/GG/GL: → Dùng Gối chậu TETRON® CD
- ▸ Nếu cần góc xoay đa hướng cực lớn, cầu nhịp siêu lớn/dây văng: → Dùng Gối cầu cong TETRON® SB
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU, KỸ SƯ & CHỦ ĐẦU TƯ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Giải pháp kết cấu cầu Freyssinet dùng kèm gối cầu để hệ thống hoàn chỉnh
Hệ giới hạn lực địa chấn (Fuse Guide)Tích hợp cùng gối cầu cho công trình vùng động đất, tự giải phóng khi vượt tải thiết kế→
Hệ thống chống nhô (Anti-uplift System)Bắt buộc bổ sung khi lực kéo đứng vượt 1 N/mm² diện tích mặt gối→
Thiết bị hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra và bảo vệ gối cầu trong quá trình thi công
Tấm bảo vệ gối trượt (Protection Skirt)Bảo vệ bề mặt trượt khỏi bụi, bẩn, cát và ngập tạm thời trong quá trình thi công→
Thiết bị cân bằng gối cầu (Spirit Level)Kiểm tra độ nằm ngang khi lắp và theo dõi độ xoay của gối sau khi đưa vào khai thác→
Các dòng gối cầu Freyssinet khác để cân nhắc theo tải trọng và chuyển vị công trình
Gối chậu TETRON® CD (Pot Bearing)Chọn khi cần chuyển vị/tải trọng lớn hơn với 3 chế độ vận hành FX/GG/GL→
Gối cầu cong TETRON® SB (Spherical)Chọn khi cần góc xoay đa hướng cực lớn cho cầu nhịp siêu lớn/dây văng→
CẦN TƯ VẤN
GỐI CẦU FREYSSINET?
Cung cấp thông tin dự án, tải trọng, chuyển vị/xoay thiết kế, hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.