TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE NFT
Khác với khe góc đầu dầm (nosing joint) hay khe công-xôn (cantilever joint), khe NFT thuộc nhóm “khe kê” (supported joint) — nguyên lý riêng biệt trong phân loại Freyssinet. Tấm kim loại không chỉ neo cố định mà còn tựa trên bề mặt trượt, cho phép hấp thụ và phân tán lực tác động trực tiếp từ bánh xe thay vì chỉ chịu lực tĩnh. Kết hợp với mặt cao su cho phép xoay, thiết kế này tạo ra khả năng chịu ứng suất động vượt trội — đây là lý do NFT là dòng khe duy nhất trong hệ Freyssinet được xác nhận rõ ràng khả năng chịu trọng lực thiết bị dọn tuyết, đại diện cho mức độ chịu tải trọng động khắc nghiệt nhất trong toàn bộ danh mục sản phẩm.
Khe NFT được thiết kế cho các điều kiện tiếp xúc khắc nghiệt nhất trong toàn bộ hệ sinh thái khe co giãn Freyssinet. Tấm kim loại chắc chắn được trang bị răng cưa trên khoảng hở đầu dầm, tựa trên bề mặt trượt cho phép chuyển động linh hoạt dưới tải trọng động. Một bộ phận mới được phát triển bổ sung nhằm hạn chế hiện tượng các thành phần kim loại bị bẩy lên (uplift) — vấn đề thường gặp ở khe chịu tải trọng cực lớn hoặc tác động va đập mạnh. Giống như khe WP, khe NFT được sản xuất hoàn toàn theo đơn đặt hàng và có thể điều chỉnh thẳng hoặc nghiêng theo hướng chuyển động thực tế của kết cấu chính.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ bền cực chắc — thiết kế đặc biệt cung cấp khả năng chịu cả ứng suất động mạnh, được xác nhận trong đánh giá tiêu chí Freyssinet ở mức tối đa cho “giao thông mật độ cao” và “tần suất giao thông”
- ▸ Chịu được trọng lực thiết bị dọn tuyết — tính năng đặc thù chỉ NFT có, dành cho điều kiện tiếp xúc khắc nghiệt nhất
- ▸ Hình dạng răng cưa giảm tiếng ồn đồng thời mang lại cảm giác thoải mái cho người dùng dù chịu tải trọng lớn
- ▸ Bề mặt trên có rãnh chống trượt đảm bảo an toàn tối ưu cho người tham gia giao thông
- ▸ Bộ phận chống bẩy (uplift) — công nghệ mới hạn chế hiện tượng kim loại bị bẩy lên dưới tải trọng động cực lớn
- ▸ Sản xuất theo đơn hàng, thẳng hoặc nghiêng — khớp chính xác với hướng chuyển động thực tế kết cấu
- ▸ 2 loại hệ thu nước — màng thu nước bằng tấm thép không gỉ/cao su với máng xối, hoặc màng cao su liên tục toàn chiều dài khe
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải khe công-xôn (cantilever) như Wd/WP — NFT thuộc nhóm khe kê (supported), nguyên lý chịu lực khác biệt
- ✗ Không có sẵn hàng tồn kho — luôn sản xuất theo đơn đặt hàng như WP, cần thời gian gia công
- ✗ Chuyển vị dưới 100 mm — dùng NFT là quá mức cần thiết, các dòng khe kinh tế hơn phù hợp hơn
- ✗ Không dùng cho dự án cần lắp đặt nhanh trong thời gian ngắn — độ phức tạp cao hơn nosing joint
Kỹ sư thiết kế cầu chịu tải trọng cực lớn (xe container, xe siêu trường siêu trọng) · Cầu cảng, khu công nghiệp nặng · TVTK dự án hạ tầng quốc phòng/công nghiệp đặc biệt · Ban QLDA cần độ bền tối đa, chấp nhận chi phí cao hơn
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu chịu tải trọng cực lớn, chuyển vị 100–600 mm cần độ bền tối đa
- ▸ Cầu cảng, khu công nghiệp nặng — xe container, xe siêu trường siêu trọng thường xuyên qua lại
- ▸ Cầu đường cao tốc lưu lượng cực cao, tần suất giao thông liên tục
- ▸ Công trình cần chịu ứng suất động mạnh và va đập lặp lại thường xuyên
- ▸ Cầu tại vùng khí hậu lạnh cần chịu thiết bị dọn tuyết nặng thường xuyên
- ▸ Dự án cần thiết kế thẳng hoặc nghiêng chính xác theo kết cấu
- ▸ Cầu bê tông, thép và hỗn hợp — mọi loại kết cấu chính
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị dưới 100 mm — dùng NFT là lãng phí, các dòng WM/Wd/WP kinh tế hơn nhiều
- ✗ Dự án tải trọng thông thường không đặc biệt lớn — WP hoặc Freyssimod LW là lựa chọn cân đối hơn
- ✗ Dự án cần giao hàng cực nhanh — NFT luôn sản xuất theo đơn đặt hàng, thời gian gia công dài
- ✗ Không tự thi công được — yêu cầu đội kỹ thuật Freyssinet chuyên môn cao kiểm soát lực căng neo

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT — 6 CỠ KHE NFT
| Loại | Chuyển Vị | B min–max | G min–max | E min | F min | H min |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NFT100 | 100 mm | 585–685 | 100–200 | 260 | 375 | 240 |
| NFT200 | 200 mm | 685–885 | 100–300 | 260 | 475 | 240 |
| NFT300 | 300 mm | 785–1.085 | 100–400 | 260 | 575 | 240 |
| NFT400 | 400 mm | 885–1.285 | 100–500 | 260 | 675 | 240 |
| NFT500 | 500 mm | 985–1.485 | 100–600 | 260 | 775 | 240 |
| NFT600 | 600 mm | 1.085–1.685 | 100–700 | 260 | 875 | 240 |
| Loại | Mẫu PL | B min–max | G min–max | E min | H min |
|---|---|---|---|---|---|
| NFT100 | PL100 | 210–310 | 20–120 | 150 | 150 |
| NFT200 | PL200 | 330–530 | 40–240 | 150 | 150 |
| NFT300 | PL300 | 440–740 | 50–350 | 150 | 150 |
| NFT400 | PL400 | 540–940 | 50–450 | 150 | 150 |
| NFT500 | PL500 | 640–1.140 | 50–550 | 150 | 150 |
| NFT600 | PL600 | 740–1.340 | 50–650 | 150 | 150 |
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Supported Joint (Khe kê) | Theo ETAG 032 |
| Cấu tạo | Tấm kim loại + răng cưa + bề mặt trượt + mặt cao su | Cho phép xoay và hấp thụ tác động |
| Hệ neo | Bu lông dự ứng lực + đế neo | Có bộ phận chống bẩy (uplift) |
| Hệ thu nước | 2 loại — màng thu nước inox/cao su với máng xối, hoặc màng cao su liên tục | Tùy chọn theo dự án |
| Hướng lắp đặt | Thẳng hoặc nghiêng | Sản xuất theo yêu cầu kết cấu chính |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Cầu mới và cải tạo |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |
ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
CHỊU THIẾT BỊ DỌN TUYẾT
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
CHÂU ÂU & TOÀN CẦU
Khe NFT được ứng dụng thực tế tại cầu bắc qua sông Ticino (Thụy Sĩ) — dự án tiêu biểu cho khả năng chịu tải trọng cực lớn của dòng khe kê đặc biệt bền này. Vị trí lắp đặt tại Thụy Sĩ minh chứng khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu núi cao khắc nghiệt, nơi yêu cầu độ bền vượt trội trước cả tải trọng giao thông động lẫn tác động môi trường theo mùa.






HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
ĐẶT HÀNG & SẢN XUẤT
Khe NFT luôn sản xuất theo đơn đặt hàng — cung cấp thông số chuyển vị, hướng thẳng/nghiêng và loại hệ thu nước cho Freyssinet trước khi gia công.
LẮP SAU BÊ TÔNG NHỰA
Thi công sau khi lớp bê tông nhựa hoàn thiện đảm bảo cao độ mặt khe chính xác. Căn chỉnh vị trí theo thiết kế thẳng hoặc nghiêng.
NEO TẤM KIM LOẠI
Lắp tấm kim loại vào vị trí, neo chắc bằng bu lông dự ứng lực và đế neo. Đảm bảo lắp đúng bộ phận chống bẩy để hạn chế hiện tượng uplift dưới tải trọng động.
LẮP MẶT CAO SU & HỆ THU NƯỚC
Lắp mặt cao su cho phép tấm kim loại xoay và hấp thụ tác động. Lắp hệ thu nước theo loại đã đặt hàng — màng thu nước inox/cao su với máng xối hoặc màng cao su liên tục.
NGHIỆM THU & BẢO TRÌ
Kiểm tra cao độ mặt khe, độ trượt tấm kim loại, lực căng neo. Freyssinet cấp Chứng nhận Phù hợp mỗi sản phẩm — đặc biệt quan trọng với công trình chịu tải trọng lớn.


Bảo quản tấm kim loại trong kho khô, tránh va đập trước lắp đặt. Mặt cao su tránh dầu mỡ và dung môi. Sử dụng PPE đầy đủ khi thi công, đặc biệt với cỡ khe lớn cần thiết bị nâng chuyên dụng. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu.
Xác định đúng hệ thu nước trước khi đặt hàng — NFT luôn sản xuất theo đơn đặt hàng nên thay đổi sau khi gia công sẽ chậm tiến độ. Lắp đúng bộ phận chống bẩy (uplift) theo hướng dẫn kỹ thuật Freyssinet — bỏ qua bước này làm giảm đáng kể độ bền dưới tải trọng động lớn.
NFT VÀ TOÀN BỘ DÒNG KHE FREYSSINET
CHỌN ĐÚNG THEO ĐỘ BỀN & TẢI TRỌNG
| Sản phẩm | Chuyển Vị | Loại | Độ Bền* | Điểm Mạnh | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| CIPEC Wd / Wd+ Wd60–320 |
60–320 mm | Công-xôn | ★★★★★ | Nhẹ · êm · giảm ồn | Xem → |
| Khe WM WM80/100 |
80–100 mm | Công-xôn | ★★★★ | Thay thế khe M cũ | Xem → |
| CIPEC WP WP60–1200 |
60–1.200 mm | Công-xôn | ★★★★★ | Chuyển vị lớn nhất | Xem → |
| Khe NFT ⭐ NFT100–600 |
100–600 mm | Khe kê | ★★★★★+ | Chịu xe cơ nặng, thiết bị dọn tuyết — độ bền cao nhất | — |
| Freyssimod LW LW80–960 |
80–960 mm | Khe mô-đun | ★★★★★ | Kín nước hoàn toàn | Xem → |
*Độ bền theo đánh giá “Giao thông mật độ cao” và “Tần suất giao thông” trong bảng tiêu chí lựa chọn Freyssinet (thang 5 sao).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cầu chịu tải trọng đặc biệt lớn, xe container/siêu trường siêu trọng thường xuyên: → Khe NFT là lựa chọn tối ưu — độ bền cao nhất trong toàn dòng
- ▸ Cầu tải trọng thông thường, cùng dải chuyển vị 100–600 mm: → Cân nhắc khe WP hoặc Freyssimod LW — kinh tế hơn nếu không cần độ bền cực đại
- ▸ Cầu vùng khí hậu lạnh, cần chịu thiết bị dọn tuyết: → NFT là lựa chọn được xác nhận rõ ràng cho điều kiện này
- ▸ Chuyển vị dưới 100 mm: → Không cần NFT — các dòng WM, Wd, WOSd kinh tế và phù hợp hơn
- ▸ Cần kín nước tuyệt đối không cần hệ thu nước riêng: → Cân nhắc Freyssimod LW thay vì NFT
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK, KỸ SƯ CẦU TẢI TRỌNG LỚN & BAN QLDA
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CHỊU TẢI ĐẶC BIỆT
Khe công-xôn và khe mô-đun Freyssinet cho chuyển vị tương đương hoặc lớn hơn
Phụ kiện hoàn thiện hệ thu nước và kín nước khu vực vỉa hè
Khe Lề Bộ Hành PL (NFT)
Hệ tấm nhôm PL khu vực vỉa hè, có hoặc không màng thu nước
Đầu Khe & Tấm Phủ
Hoàn thiện đầu khe và khu vực gờ lề đường
Ống Thoát Nước CIPEC
Thu gom nước qua khe, kết nối hệ thống chống thấm kết cấu chính
Các loại khe Freyssinet cho chuyển vị nhỏ hơn hoặc ứng dụng đặc biệt
CẦN TƯ VẤN
KHE NFT?
Cung cấp chuyển vị thiết kế, đặc điểm tải trọng giao thông (loại xe, tần suất), hướng thẳng/nghiêng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng mẫu NFT hoặc dòng khe phù hợp hơn nếu cần, và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.