Bao bì SikaBiresin® UR595 L10 — hệ nhựa PU 2 thành phần, đóng gói theo cặp A/B
Chi tiết đúc kích thước lớn — hưởng lợi từ pot life dài hơn để rót đầy khuôn
Khuôn mẫu hình dạng phức tạp, nhiều điểm rót — phù hợp pot life 10 phút
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR595 L10
UR595 L10 dùng chung công thức nền với UR595 L4/L6 — thành phần A (SikaBiresin® UR505, isocyanate) trộn với thành phần B (UR595 L10, polyol, màu xanh dương) theo tỷ lệ khối lượng 55:100. Điểm khác biệt duy nhất là pot life kéo dài tới 10 phút ở 23°C, giúp người thi công có nhiều thời gian hơn để rót đầy khuôn trước khi vật liệu bắt đầu đông đặc. Sau khi đóng rắn ở 80°C/12h, sản phẩm đạt cùng mức tính năng cơ lý với cả dòng: Shore A 94, bền xé 64 kN/m, giãn dài đứt 400%.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life dài nhất dòng UR595 — 10 phút ở 23°C, thao tác thong thả hơn L4/L6
- ▸ Phù hợp khuôn lớn, nhiều điểm rót hoặc hình dạng phức tạp cần thời gian dàn đều
- ▸ Giữ nguyên độ bền xé 64 kN/m và giãn dài đứt 400% như cả dòng UR595
- ▸ Đúc dày tới 50mm/lần đổ, không cần chia nhiều lớp
- ▸ Đóng gói Pail 20kg (thành phần B) — tiện thao tác cho lô vừa và nhỏ
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỷ lệ 55:100 (A:B)
- ✗ KHÔNG đúc dày quá 50mm/lần đổ theo TDS
- ✗ KHÔNG phải lựa chọn tối ưu cho sản xuất loạt nhanh cần tháo khuôn liên tục — pot life dài hơn đồng nghĩa vòng quay chậm hơn L4
- ✗ KHÔNG công bố dữ liệu kháng UV/ngoài trời dài hạn trong TDS
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu — TDS ghi rõ “chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm”
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc chi tiết/khuôn kích thước lớn cần thời gian rót đầy trên 4–6 phút
- ▸ Khuôn hình dạng phức tạp, nhiều điểm rót hoặc đường dẫn dòng chảy dài
- ▸ Sản xuất theo lô cần nhịp trộn/rót thong thả hơn, giảm rủi ro đông đặc giữa chừng
- ▸ Đúc bằng thiết bị 2 thành phần áp lực thấp cho khuôn lớn
- ▸ Ứng dụng cần độ dai, chịu xé rách, đàn hồi bán cứng (Shore A94) như cả dòng UR595
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết nhỏ cần tháo khuôn cực nhanh, vòng quay liên tục — nên chọn UR595 L4
- ✗ Đúc dày quá 50mm trong 1 lần đổ
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ khuôn/vật liệu 18–25°C
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm — cần thử nghiệm điều kiện thực tế trước khi áp dụng đại trà
Khuôn đúc kích thước lớn — ứng dụng thực tế tận dụng pot life dài của UR595 L10
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR505 (Isocyanate) / UR595 L10 (Polyol, xanh dương) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 55 : 100 (A:B) | |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 54 : 100 (A:B) | |
| Độ nhớt hỗn hợp (23°C) | 1000 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (155g, 23°C) | 10 phút | CQP021-3 |
| Thời gian tháo khuôn | 12h @23°C hoặc 1h @80°C | |
| Thời gian dưỡng hộ hoàn toàn | 5 ngày @23°C | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | 50 mm | |
| Độ cứng Shore A | 94 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 16 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 64 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 400% | ISO 37 |
| Độ đàn hồi Bashore | 25% | ASTM D2632 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 0°C | ISO 11359 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 70°C | |
| Hạn sử dụng (A / B) | 9 tháng / 12 tháng | |
| Đóng gói thành phần B | Pail 20kg | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C |
ISO 37
ISO 34
ISO 11359
ASTM D2632
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Trộn thành phần A/B đúng tỷ lệ trước khi rót vào khuôn lớn
Rót nhựa PU vào khuôn lớn — pot life 10 phút cho phép thao tác thong thả hơn
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng: thành phần A 9 tháng, thành phần B 12 tháng. Sau khi mở nắp, nên dùng càng sớm càng tốt.
Dù pot life dài hơn L4/L6, vẫn cần tính toán khối lượng mẻ trộn phù hợp — pot life bị rút ngắn khi mẻ trộn lớn hoặc nhiệt độ cao hơn 23°C. Chỉ dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG POT LIFE TRONG DÒNG UR595
UR595 L4, L6 và L10 dùng chung 1 công thức nền (cùng thành phần A: UR505) — chỉ khác nhau về thời gian làm việc (pot life) và màu nhận diện. Toàn bộ tính chất cơ lý sau đóng rắn (Shore A94, bền kéo 16 MPa, bền xé 64 kN/m, giãn dài 400%) là như nhau giữa 3 loại.
| Sản phẩm | Pot life (23°C) | Màu (B) | Đóng gói (B) | Link |
|---|---|---|---|---|
| UR595 L4 | 4 phút | Cam | Drum 205kg | Xem → |
| UR595 L6 | 6 phút | Xanh dương/nhạt/trắng | Pail 20kg / Drum / IBC | Xem → |
| UR595 L10 ⭐ | 10 phút | Xanh dương | Pail 20kg | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết/khuôn lớn, cần rót đầy trước khi vật liệu bắt đầu gel hoá: → Dùng UR595 L10 (pot life 10 phút)
- ▸ Chi tiết vừa, cần thêm chút thời gian thao tác/rót nhiều khuôn: → Dùng UR595 L6 (pot life 6 phút)
- ▸ Chi tiết nhỏ, cần tháo khuôn nhanh, sản xuất loạt ngắn liên tục: → Dùng UR595 L4 (pot life 4 phút)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBiresin® UR595 L6Nhựa PU đúc chịu va đập — pot life 6 phút, cân bằng giữa L4 và L10
SikaBiresin® UR763Nhựa PU đàn hồi chịu mài mòn cho chi tiết kỹ thuật khác
Xem tất cả Nhựa composite cao cấp SikaToàn bộ dòng SikaBiresin tại hoachatpt.com
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR595 L10?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, kích thước khuôn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng grade pot life (L4/L6/L10) và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.