TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® UR458/UR419
SikaBiresin® UR458 (amine, vàng và đỏ-trong suốt) là thành phần B của hệ nhựa polyurethane 2 thành phần, phối trộn với SikaBiresin® UR419 (thành phần A, isocyanate không màu-trong suốt) theo tỷ lệ khối lượng 100:18. Độ nhớt riêng của UR458 khoảng 330 mPa·s ở 25°C — loãng hơn nhiều so với thành phần A, giúp hỗn hợp sau khi trộn đạt độ nhớt vừa phải (~4.000 mPa·s) dễ rót vào khuôn. Hệ nhựa hoàn chỉnh sau đóng rắn đạt độ mềm dẻo cao (Shore A97/D45) với độ giãn dài lớn — phù hợp các chi tiết cần chịu biến dạng mà không nứt gãy.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (CỦA HỆ HOÀN CHỈNH)
- ▸ Không nhạy cảm với độ ẩm khi thi công (insensitive to moisture)
- ▸ Chịu mài mòn tốt (good abrasion resistance)
- ▸ Chịu va đập và bền kéo tốt (good impact resistance and tensile strength)
- ▸ Độ chảy loãng tốt — dễ rót vào chi tiết mẫu phức tạp
- ▸ Có thể lên màu bằng SikaBiresin® Colour Paste (thêm vào thành phần B)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ UR458 KHÔNG tự đóng rắn — chỉ là thành phần B, bắt buộc trộn với UR419 (thành phần A) mới sử dụng được
- ✗ KHÔNG phải hệ đúc chân không — TDS mô tả rót tay vào khuôn đã tách, là đúc trọng lực thông thường
- ✗ Số liệu độ giãn dài đứt của hệ hoàn chỉnh chưa thống nhất giữa 2 bản TDS (500% bản 01/2025 vs 700% bản 10/2020)
- ✗ TDS không công bố dữ liệu kháng UV/thời tiết ngoài trời dài hạn
Luôn đặt hàng UR458 cùng UR419 theo đúng tỷ lệ đóng gói tương ứng (100:18) — không đặt riêng lẻ một trong hai thành phần.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Kết hợp với UR419 để đúc chi tiết/khuôn mẫu đàn hồi cao
- ▸ Hộp lõi (core box) chịu mài mòn và va đập
- ▸ Lớp phủ dai-đàn hồi (tough-elastic coatings)
- ▸ Chi tiết chịu biến dạng lớn, cần độ giãn dài cao
- ▸ Chi tiết cần lên màu theo yêu cầu (dyeable với Colour Paste)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mua/dùng riêng UR458 mà không có UR419 đi kèm — không thể đóng rắn
- ✗ Đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao (dùng dòng PX)
- ✗ Ứng dụng lộ thiên chịu UV dài hạn (không có dữ liệu)
- ✗ Người thi công chưa qua đào tạo — TDS ghi rõ chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ HỆ UR419/UR458
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm (UR458) | Amine, vàng và đỏ-trong suốt | — |
| Thành phần A tương ứng | SikaBiresin® UR419 (Isocyanate) | — |
| Tỷ lệ trộn A:B theo khối lượng | 100 : 18 | — |
| Độ nhớt riêng UR458, 25°C | 330 mPa·s | — |
| Tỷ trọng UR458 | 1,15 g/cm³ | — |
| Màu hỗn hợp / Độ nhớt hỗn hợp 25°C | Đỏ-trong suốt / ~4.000 mPa·s | — |
| Thời gian sống (pot life), 500g @ phòng | 20 phút | — |
| Thời gian tháo khuôn / đóng rắn | 16 giờ / 7 ngày | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp đóng rắn | 1,1 g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore (hệ hoàn chỉnh) | A 97 / D 45 | ISO 868 |
| Độ bền kéo (hệ hoàn chỉnh) | 18 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt (hệ hoàn chỉnh) ⚠ | 500% (TDS 01/2025) — 700% (TDS 10/2020) | ISO 527 |
| Độ bền xé (hệ hoàn chỉnh) | 58 N/mm | ISO 34 |
| Hạn sử dụng / Nhiệt độ bảo quản | 12 tháng / 15 – 25°C | — |
| Quy cách đóng gói UR458 (B) | Hộp 6×0,18kg / can 1,8kg / phuy 180kg | — |
Nguồn số liệu: Product Data Sheet “SikaBiresin® UR419 UR458 (Biresin® U1419 U1458)”, Version 01 (01/2025), Sika Advanced Resins — đối chiếu với Product Data Sheet “SikaBiresin® UR419 (Biresin® U1419/U1458)”, Version 01 (10/2020). Các chỉ tiêu cơ tính (Shore, bền kéo, độ bền xé) là của hệ hoàn chỉnh sau khi trộn A+B, không phải của riêng UR458.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU
Khi kết hợp cùng UR419, hệ UR419/UR458 phù hợp các hạng mục cần chi tiết đàn hồi cao, chịu biến dạng lớn. Hoá chất PT không nêu tên dự án/khách hàng cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika.
*Nhóm hạng mục ứng dụng nêu trên mang tính tham khảo theo mô tả APPLICATIONS trong TDS gốc (áp dụng cho hệ hoàn chỉnh sau khi trộn A+B), không phải danh sách dự án PT/Sika đã xác nhận cung cấp.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA ĐỦ BỘ 2 THÀNH PHẦN
Trước khi thi công, xác nhận đã có đủ cả UR458 (B) và UR419 (A) theo đúng tỷ lệ đóng gói tương ứng 100:18. Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, nhiệt độ vật liệu và khuôn duy trì 18–25°C.
CHẤT TÁCH KHUÔN
Khuyến nghị Sika® Liquid Wax-815/852/872 hoặc Sika® Pasty Wax-818 (theo TDS 10/2020). Bề mặt xốp cần phủ kín trước khi bôi chất tách khuôn.
TRỘN & RÓT
Cân UR419 (A) và UR458 (B) đúng tỷ lệ 100:18, trộn đều bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút. Pot life chỉ 20 phút (mẻ 500g) — rót ngay vào điểm sâu nhất của khuôn đã tách.
THÁO KHUÔN & ĐÓNG RẮN
Tháo khuôn sau 16 giờ. Cơ tính đầy đủ (Shore A97/D45) chỉ đạt sau 7 ngày đóng rắn — tránh chịu tải nặng trước mốc này.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C trong bao bì kín nguyên bản, hạn sử dụng 12 tháng. Đóng kín ngay sau khi mở, dùng hết phần dư sớm nhất có thể.
Bảo quản lạnh kéo dài gây kết tinh — khắc phục bằng cách hâm nóng thành phần bị ảnh hưởng tối đa 70°C cho tan hết tinh thể, để nguội về nhiệt độ thi công trước khi dùng. Chỉ dành cho người thi công có kinh nghiệm chuyên môn.
SO SÁNH TRONG NHÓM
NHỰA PU ĐÚC MẪU SikaBiresin® UR
Khi trộn với UR419, hệ UR419/UR458 mềm dẻo hơn hẳn UR132 và UR390 — độ giãn dài cao nhất trong nhóm. Nhắc lại: UR458 và UR419 là hai nửa của cùng một hệ nhựa, không dùng độc lập được với nhau.
| Sản phẩm | Shore | Bền kéo | Giãn dài | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| UR132 | D62 | 50 MPa | 330% | Mài mòn rất cao, đúc tay đơn giản | Xem → |
| UR390 | D67 | 27 MPa | 120% | Cứng, chịu va đập không gãy | Xem → |
| UR458/UR419 ⭐ | A97 / D45 | 18 MPa | 500-700% | Mềm dẻo hơn hẳn — độ đàn hồi/giãn dài lớn nhất nhóm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chi tiết đàn hồi cao, chịu biến dạng lớn không nứt: → Dùng hệ UR458/UR419 (mua đủ cả 2 thành phần)
- ▸ Cần mẫu/hộp lõi chịu mài mòn tối đa, đúc nhanh: → Dùng UR132
- ▸ Cần khuôn mềm dẻo cứng, chịu va đập, dùng lặp nhiều lần: → Dùng UR390
- ▸ Cần đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao: → Không dùng dòng UR — liên hệ PT để tư vấn dòng SikaBiresin PX phù hợp
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBiresin® UR390Shore D67 — khuôn mềm dẻo trên pre-form nhôm→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® UR458/UR419?
Cung cấp thông tin loại chi tiết cần đúc, khối lượng A+B cần dùng, yêu cầu độ đàn hồi hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.