VÌ SAO UR434 CÓ ĐỘN
MÀ VẪN MỀM NHẤT DÒNG UR?
SikaBiresin® UR434 (tên cũ Biresin® U1434) là thành phần B amine có chất độn (filled), màu be, độ nhớt khoảng 2.200 mPa·s, tỷ trọng 1,47 kg/l — đặc và nặng hơn đáng kể so với các thành phần B không độn khác trong dòng UR. Khi trộn với thành phần A UR404 (isocyanate không độn, 6.500 mPa·s) theo tỷ lệ đặc biệt 50:100 — nghĩa là B nhiều gấp đôi A theo khối lượng, ngược hoàn toàn với đa số hệ UR khác nơi A luôn nhiều hơn B.
Chất độn trong UR434 không làm tăng độ cứng elastomer — ngược lại, hệ UR404+UR434 vẫn đạt Shore A chỉ 55 (mềm nhất dòng UR) với giãn dài trên 600% (cao nhất dòng, theo nguồn Gößl+Pfaff dựa trên tài liệu Sika Advanced Resins). Vai trò của chất độn chủ yếu là kiểm soát độ nhớt, chi phí nguyên liệu và ổn định kích thước (co ngót cực thấp dưới 0,02%) — không đánh đổi tính đàn hồi vượt trội của hệ.
✓ VÌ SAO CHỌN HỆ UR404 UR434?
- ▸ Giãn dài >600% — cao nhất dòng elastomer UR, lột khuôn góc âm sâu nhất
- ▸ Co ngót <0,02% — ổn định kích thước xuất sắc dù là hệ có độn
- ▸ Nhuộm màu được với SikaBiresin® Colour Paste (tối đa 1%)
- ▸ Cùng nền tảng A với UR404 — một thành phần A, hai lựa chọn độ cứng (40 A không độn / 55 A có độn)
- ▸ Ít nhạy ẩm — phù hợp khí hậu ẩm Việt Nam
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng độc lập — phải trộn với thành phần A UR404 theo tỷ lệ 50:100
- ✗ ĐỪNG nhầm với “UR404 (B)” — cùng gia đình sản phẩm nhưng UR404(B) KHÔNG độn, cho Shore A 40 khác với UR434
- ✗ Tỷ lệ trộn 50:100 dễ nhầm với các hệ UR khác dùng tỷ lệ A nhiều hơn B — luôn kiểm tra đúng PDS
- ✗ Trang sản phẩm WooCommerce chưa hoàn thiện tại thời điểm đăng bài
Thành phần B có độn, mềm và dẻo nhất của dòng UR khi kết hợp với A UR404. Chọn khi cần khuôn mềm nhất, giãn dài lớn nhất cho hoa văn cực phức tạp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Đúc khuôn mềm cho gia công gốm sứ và thạch cao
- ▸ Hoa văn hoặc chi tiết có góc âm rất sâu — giãn dài >600%
- ▸ Chi tiết đàn hồi, cấu kiện linh hoạt (elastic, flexible components)
- ▸ Khuôn cần độ chính xác kích thước — co ngót cực thấp
- ▸ Xưởng đã dùng thành phần A UR404 và muốn chuyển sang biến thể mềm hơn (55 A thay vì 40 A)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Trộn UR434 với thành phần A khác ngoài UR404 — chưa xác nhận tương thích
- ✗ Khuôn cần chịu tải/xé rách cao — chọn hệ UR350 UR360 (84–85 A, 83 kN/m)
- ✗ Áp dụng tỷ lệ trộn của các hệ UR khác (thường A nhiều hơn B) cho UR404/UR434
- ✗ Người dùng phổ thông — PDS chỉ định cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm

THÔNG SỐ HỆ UR404 UR434
THEO PDS SIKA (01-2025)
| Thông số | UR404 (A) | UR434 (B) | Hỗn hợp / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Isocyanate prepolymer, không độn | Amine, CÓ ĐỘN | PDS Sika |
| Màu sắc | Không màu trong suốt | Be (beige) | Hỗn hợp: be nhạt |
| Độ nhớt 25°C | ~ 6.500 mPa·s | ~ 2.200 mPa·s | Hỗn hợp: ~ 3.700 mPa·s |
| Tỷ trọng | 1,05 g/cm³ | 1,47 g/cm³ | Sau đóng rắn: 1,30 g/cm³ — ISO 1183 |
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | 50 | 100 | ⚠ B nhiều gấp đôi A |
| Pot life (500 g) | Tính cho hỗn hợp đã trộn | 20 phút | |
| Tháo khuôn / Đóng rắn hoàn toàn | Ở 23°C | > 16 giờ / 5 ngày | |
| Độ cứng Shore A | Vật liệu đóng rắn | 55 — ISO 868 | |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài | Vật liệu đóng rắn | 4 MPa / >600% — ISO 527 | |
| Cường độ xé rách | Vật liệu đóng rắn | 9 N/mm — ISO 34 | |
| Co ngót tuyến tính | Vật liệu đóng rắn | < 0,02% | |
| Nhuộm màu | — | SikaBiresin® Colour Paste, tối đa 1% (pha vào B) | |
| Quy cách đóng gói | 0,8 / 8 / 200 kg | 1,6 / 16 kg | — |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ PDS Sika (Biresin U1404/U1434, 01-2025) và tài liệu kỹ thuật Gößl+Pfaff — đối tác phân phối Sika Advanced Resins tại Đức. Vật liệu, gia công và khuôn phải ở 18–25°C khi thi công; thành phần B phải khuấy kỹ trước khi dùng.
PDS Sika 01-2025
Nguồn tham chiếu: Gößl+Pfaff GmbH
CÙNG THÀNH PHẦN A UR404
HAI LỰA CHỌN B: KHÔNG ĐỘN VS CÓ ĐỘN
| Cặp hệ (A + B) | Shore A | Xé rách | Co ngót | Tỷ lệ A:B | Đặc điểm B |
|---|---|---|---|---|---|
| UR404 (A) + UR404 (B) | 40 | 7 N/mm | <0,04% | 80:100 | Không độn, đỏ-trong, mềm nhất |
| UR404 (A) + UR434 (B) ⭐ (bài này) | 55 | 9 N/mm | <0,02% | 50:100 | Có độn, be, cứng và bền xé hơn |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần mềm tuyệt đối, chi tiết siêu nhỏ tinh xảo: → UR404 (A) + UR404 (B) không độn — 40 Shore A
- ▸ Cân bằng mềm + xé rách tốt hơn cho khuôn dùng thường xuyên: → UR404 (A) + UR434 (B) có độn (bài này) — 55 Shore A
- ▸ Cần khuôn chịu tải nặng, sản xuất công nghiệp: → Hệ UR350 UR360 (84–85 A)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ XƯỞNG KHUÔN MẪU
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR434?
Trang sản phẩm đang hoàn thiện — gọi hoặc nhắn Zalo để kỹ sư Hoá chất PT xác nhận tồn kho và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.