VÌ SAO UR406 CHẢY TỐT NHẤT
TRONG NHÓM KHUÔN GỐM SỨ?
SikaBiresin® UR406 dùng thành phần A gốc MDI prepolymer (vàng-trong, 3.000 mPa·s) trộn với B amine (đỏ-trong, 830 mPa·s) theo tỷ lệ 100:30 — tỷ lệ B thấp nhất trong các hệ elastomer UR (so với 40 của UR303 UR302, 35 của UR303 UR402). Tỷ lệ B thấp đồng nghĩa lượng phân tử amine ngắn mạch tham gia liên kết ít hơn, giữ cho hỗn hợp duy trì độ nhớt thấp 2.800 mPa·s trong toàn bộ pot life 18 phút — nền tảng cho khả năng điền đầy chi tiết hoa văn sâu của mẫu gốm sứ/thạch cao (PDS Sika v01.01, 03-2026).
Với độ cứng 55 Shore A — mềm nhất nhóm elastomer UR có PDS công bố — và giãn dài 450%, UR406 lột khuôn dễ khỏi hoa văn nổi tinh xảo mà không xé rách. PDS cũng lưu ý cơ tính danh định được đo sau 14 ngày kể từ khi tháo khuôn ở 23°C — thời gian ổn định hoá dài hơn các hệ UR khác (thường 7 ngày), phản ánh đặc tính đóng rắn chậm và êm của hệ MDI-amine tỷ lệ thấp này.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ chảy rất tốt — điền đầy hoa văn sâu, chi tiết nhỏ của mẫu gốm sứ/thạch cao
- ▸ Không nhạy ẩm + hấp thụ nước tối thiểu — ổn định trong khí hậu ẩm Việt Nam
- ▸ Mềm nhất nhóm UR (55 Shore A) — lột khuôn êm khỏi hoa văn nổi tinh xảo
- ▸ Cường độ kéo và tính đàn hồi tốt dù ở độ cứng thấp
- ▸ Cả A và B đóng gói riêng theo cặp — dễ kiểm soát tồn kho, không lẫn với hệ khác
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải nhựa “hiệu suất cao cho chi tiết kỹ thuật” cứng — elastomer mềm 55 Shore A
- ✗ PDS không công bố cường độ xé rách bằng kN/m như UR350 UR360 — chỉ 12 N/mm, thấp hơn nhóm chịu tải nặng
- ✗ Không có tùy chọn đóng rắn nhiệt 80°C như UR340/UR350 UR360 trong PDS này
- ✗ Cơ tính danh định đo sau 14 ngày (không phải 7 ngày như phần lớn hệ UR khác) — cần kiên nhẫn trước khi đánh giá chất lượng
Elastomer mềm nhất, độ chảy tốt nhất trong nhóm UR — chuyên biệt cho khuôn gốm sứ/thạch cao hoa văn phức tạp. Khác UR340 (cũng mềm) ở chỗ UR406 không có chu trình nhiệt, bù lại nhớt hỗn hợp thấp hơn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Đúc khuôn mềm cho gia công gốm sứ và thạch cao
- ▸ Chi tiết đàn hồi, mềm dẻo (elastic, flexible moldings và components)
- ▸ Mẫu gốc hoa văn nổi phức tạp, chi tiết sâu cần độ chảy tốt
- ▸ Xưởng cần khuôn mềm nhất nhóm UR để lột khuôn êm ái
- ▸ Ứng dụng làm việc trong môi trường ẩm — không nhạy ẩm, hấp thụ nước tối thiểu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết kỹ thuật cứng Shore D — chọn dòng PU đúc cứng trong danh mục composite Sika
- ✗ Khuôn chịu tải nặng, xé rách cao trong sản xuất loạt công nghiệp — chọn hệ UR350 UR360
- ✗ Xưởng cần chu trình đóng rắn nhiệt nhanh — PDS này không công bố tùy chọn 80°C
- ✗ Người dùng phổ thông — PDS chỉ định cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm

THÔNG SỐ SIKABIRESIN® UR406
THEO PDS SIKA v01.01 (03-2026)
| Thông số | UR406 (A) | UR406 (B) | Hỗn hợp / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | MDI prepolymer | Amine | PDS Sika |
| Màu sắc | Vàng-trong | Đỏ-trong | Hỗn hợp: vàng-trong |
| Độ nhớt (CQP029-4) | 3.000 mPa·s | 830 mPa·s | Hỗn hợp: 2.800 mPa·s |
| Tỷ trọng | 1,03 kg/l | 1,05 kg/l | Sau đóng rắn: 1,05 kg/l |
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | 100 | 30 | — |
| Pot life (500 g, 23°C) | Tính cho hỗn hợp đã trộn | 18 phút — CQP021-4 | |
| Tháo khuôn / Đóng rắn hoàn toàn (23°C) | — | 16 giờ / 7 ngày | |
| Độ cứng Shore A | Cơ tính đo sau tháo khuôn 14 ngày@23°C | 55 — CQP023-1 / ISO 868 | |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài | Cùng điều kiện trên | 5 MPa / 450% — CQP036-6 / ISO 527 | |
| Cường độ xé rách | Cùng điều kiện trên | 12 N/mm — CQP045-1 / ISO 34 | |
| Quy cách đóng gói | Can 10 kg | Can 3 kg | Đúng tỷ lệ 100:30 |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | Cả hai thành phần | 12 tháng / 15–25°C nguyên kiện | |
Ghi chú: Cơ tính đo trên vật liệu sau khi tháo khuôn 14 ngày ở 23°C (điều kiện A theo PDS) — dài hơn tiêu chuẩn 7 ngày của nhiều hệ UR khác. CQP = Corporate Quality Procedure của Sika.
ISO 527
ISO 34
PDS v01.01 (03-2026) en_DE
TẬN DỤNG ĐỘ CHẢY TỐT
CHO HOA VĂN CHI TIẾT SÂU
CHUẨN BỊ MẪU GỐC
18–25°C, sạch, khô, không bụi dầu mỡ. Bề mặt xốp bít kín trước, quét chất tách khuôn gốc sáp. Với lõi gỗ hoặc PUR foam mật độ thấp-trung, phải xử lý bít kín riêng và thử tương thích.
LẮC KỸ 2 THÀNH PHẦN
PDS yêu cầu lắc kỹ (shaken thoroughly) cả A và B trước khi trộn — khác các hệ chỉ yêu cầu khuấy B. Kiểm tra kết tinh, gia nhiệt tối đa 70°C nếu cần.
TRỘN 100:30 & TRỘN LẠI
Trộn ≤300 vòng/phút, sang thùng thứ hai trộn ngắn lần nữa để triệt tiêu vùng chưa đều — quan trọng vì tỷ lệ B thấp (30 phần) dễ trộn không đều nếu làm ẩu.
ĐỔ & CHỜ 14 NGÀY
Đổ từ điểm sâu nhất trong 18 phút pot life. Tháo khuôn sau 16 giờ, nhưng đợi đủ 14 ngày kể từ khi tháo khuôn để cơ tính ổn định hoàn toàn trước khi đưa vào sản xuất loạt.
Bảo quản 15–25°C nguyên kiện, hạn dùng 12 tháng. Đậy kín nắp ngay sau khi lấy, dùng hết sớm. Găng nitrile, kính bảo hộ, thi công nơi thông thoáng — SDS nhận qua Zalo 0961 76 96 46.
Xưởng nóng trên 30°C: pot life 18 phút rút ngắn — chuẩn bị mẫu gốc trước, trộn ngay khi sẵn sàng đổ. Ưu điểm không nhạy ẩm + hấp thụ nước tối thiểu giúp hệ ổn định qua mùa mưa, nhưng bề mặt mẫu gốc vẫn cần khô khi đổ.
UR406 SO VỚI CÁC HỆ ELASTOMER
CHO KHUÔN GỐM SỨ/THẠCH CAO
| Hệ sản phẩm | Shore A | Nhớt hỗn hợp | Tỷ lệ A:B | Chọn khi | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® UR406 ⭐ (bài này) | 55 | 2.800 mPa·s | 100:30 | Độ chảy tốt nhất, mềm nhất — hoa văn nổi phức tạp, gốm sứ/thạch cao chi tiết sâu | — |
| Hệ UR404 UR434 | 55 | 3.700 mPa·s | 50:100 | Cùng độ cứng nhưng giãn dài cao hơn (>600%) — chi tiết góc âm sâu hơn | Xem → |
| SikaBiresin® UR340 | 61–63 | 1.500 mPa·s | 100:50 | Nhớt thấp hơn nữa + có chu trình nhiệt 80°C — gioăng, khuôn góc âm | Xem → |
| Hệ UR303 UR302 | 73 | 3.800 mPa·s | 100:40 | Khuôn cứng cáp hơn cho bê tông trang trí, tái sử dụng nhiều chu kỳ | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Hoa văn nổi chi tiết sâu, khuôn gốm sứ/thạch cao cần độ chảy tốt nhất: → UR406 (bài này)
- ▸ Cần giãn dài cao hơn cho góc âm cực sâu: → Hệ UR404 UR434
- ▸ Cần chu trình đóng rắn nhiệt để tăng năng suất: → SikaBiresin® UR340
- ▸ Khuôn tái sử dụng nhiều chu kỳ cho bê tông trang trí: → Hệ UR303 UR302
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ XƯỞNG KHUÔN GỐM SỨ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR406?
Cung cấp mẫu gốc, hạng mục khuôn và sản lượng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.