HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP SIKA // PU ĐÀN HỒI 2 THÀNH PHẦN
SikaBiresin® UR402
Thành phần B thay thế — cứng hơn UR302 — của hệ nhựa PU đàn hồi đúc khuôn mềm SikaBiresin® UR303 UR402, từ Sika Advanced Resins.
ISO 868 / ISO 527 / ISO 34
KHÔNG NHẠY ẨM
Theo PDS Sika v01.01 (12-2025), SikaBiresin® UR402 là thành phần B (amine) thay thế trong hệ SikaBiresin® UR303 UR402 — cùng thành phần A với hệ UR303 UR302, nhưng cho Shore A 81 thay vì 73. Trộn với thành phần A SikaBiresin® UR303 theo tỷ lệ 100:35 khối lượng — khác tỷ lệ 100:40 dùng khi trộn UR303 với UR302. Trang WooCommerce cho UR402 đang được xây dựng — vui lòng liên hệ Hoá chất PT để xác nhận tồn kho và giá hiện tại.
UR402 THAY THẾ UR302
ĐỂ LÀM GÌ?
SikaBiresin® UR402 là thành phần B thay thế trong dòng hệ khuôn mềm dùng chung thành phần A SikaBiresin® UR303. Trong khi cặp UR303+UR302 (amine loãng 85 mPa·s) cho elastomer 73 Shore A, cặp UR303+UR402 (amine đặc hơn, 180 mPa·s) cho elastomer cứng hơn — 81 Shore A theo PDS Sika v01.01 (12-2025). Đây là cách Sika mở rộng dải độ cứng của cùng một nền tảng hoá học mà không cần thay đổi thành phần A, giúp xưởng khuôn linh hoạt chọn độ cứng phù hợp chỉ bằng cách đổi thành phần B.
Tỷ lệ trộn cũng thay đổi theo: 100:35 (A:UR402) thay vì 100:40 (A:UR302) — lượng B ít hơn một phần vì UR402 có độ nhớt và hoạt tính khác. Kéo 10 MPa và xé rách 18 N/mm của cặp UR303 UR402 đều cao hơn cặp UR303 UR302 (7 MPa / 15 N/mm), phù hợp khi khuôn cần chịu tải nhỉnh hơn một chút mà vẫn giữ được tính linh hoạt của hệ khuôn mềm gốm sứ/thạch cao.
✓ VÌ SAO CHỌN UR402 THAY VÌ UR302?
- ▸ Cứng hơn: 81 Shore A so với 73 A — khuôn chịu tải nhỉnh hơn, ít biến dạng khi thao tác
- ▸ Kéo và xé rách cao hơn — 10 MPa/18 N/mm so với 7 MPa/15 N/mm
- ▸ Vẫn dùng chung thành phần A UR303 — không cần đổi nhà cung cấp isocyanate
- ▸ Cùng ứng dụng khuôn mềm gốm sứ/thạch cao như cặp UR303 UR302
- ▸ Đóng gói pail 7 kg — linh hoạt cho xưởng cần thử nghiệm độ cứng mới trước khi đặt lô lớn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG tương thích tỷ lệ 100:40 của cặp UR303 UR302 — UR402 dùng tỷ lệ riêng 100:35
- ✗ KHÔNG dùng độc lập — vẫn phải trộn với thành phần A UR303
- ✗ Không phải elastomer siêu cứng — 81 Shore A vẫn thuộc nhóm khuôn mềm, không phải nhựa cứng Shore D
- ✗ Trang sản phẩm WooCommerce chưa hoàn thiện tại thời điểm đăng bài — liên hệ để xác nhận tồn kho
Phiên bản B “nâng cấp độ cứng” của hệ UR303 UR302 — cùng nền tảng A, khác B và tỷ lệ trộn. Chọn khi hệ UR302 tiêu chuẩn (73 A) chưa đủ cứng cho ứng dụng của bạn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Đúc khuôn mềm cho gia công gốm sứ và thạch cao (cùng hệ UR303 UR302)
- ▸ Khuôn cần độ cứng và cường độ kéo/xé rách cao hơn hệ UR303 UR302 tiêu chuẩn
- ▸ Xưởng đã dùng UR303 (A) muốn thử biến thể cứng hơn mà không đổi nhà cung cấp A
- ▸ Sản xuất chi tiết đàn hồi cần chịu lực nhỉnh hơn khuôn thông thường
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Trộn UR402 với thành phần A khác UR303 — chưa được PDS xác nhận tương thích
- ✗ Áp dụng tỷ lệ 100:40 của UR302 cho UR402 — sai tỷ lệ làm khuôn không đạt cơ tính
- ✗ Khuôn chịu tải nặng công nghiệp — chọn hệ UR350 UR360 (84–85 A, xé 83 kN/m)
- ✗ Người dùng phổ thông — PDS chỉ định cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm

THÔNG SỐ HỆ UR303 UR402
THEO PDS SIKA v01.01 (12-2025)
| Thông số | UR303 (A) | UR402 (B) | Hỗn hợp / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Isocyanate prepolymer | Amine | PDS Sika |
| Màu sắc | Không màu trong suốt | Đỏ trong suốt | — |
| Độ nhớt | 9.000 mPa·s | 180 mPa·s | CQP029-4 |
| Tỷ trọng | 1,04 kg/l | 1,11 kg/l | Sau đóng rắn: 1,05 kg/l |
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | 100 | 35 | ⚠ Khác 100:40 của UR302 |
| Pot life ở 23°C | Tính cho hỗn hợp đã trộn | 25 phút | |
| Tháo khuôn / Đóng rắn hoàn toàn (23°C) | — | 16 giờ / 7 ngày | |
| Độ cứng Shore A | Vật liệu đóng rắn 7 ngày/23°C | 81 — ISO 868 | |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài | Vật liệu đóng rắn | 10 MPa / 400% — ISO 527 | |
| Cường độ xé rách | Vật liệu đóng rắn | 18 N/mm — ISO 34 | |
| Co ngót tuyến tính | Vật liệu đóng rắn | 0,1% — CQP014-5 | |
| Quy cách đóng gói | Can 10 kg | Pail 7 kg | — |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | Cả hai thành phần | 12 tháng / 15–25°C nguyên kiện | |
Ghi chú: Cơ tính đo trên vật liệu hệ trộn đóng rắn 23°C trong 7 ngày. Thành phần A (UR303) giữ nguyên thông số như hệ UR303 UR302 — chỉ thành phần B và tỷ lệ trộn thay đổi.
PDS v01.01 (12-2025) en_DE
CÙNG THÀNH PHẦN A UR303
HAI LỰA CHỌN B KHÁC ĐỘ CỨNG
UR303 + UR302 (tiêu chuẩn)
- Shore A: 73
- Tỷ lệ trộn: 100:40
- Kéo: 7 MPa
- Xé rách: 15 N/mm
- Giãn dài: 550%
- Đóng gói B: can 4 kg
UR303 + UR402 (cứng hơn)
- Shore A: 81
- Tỷ lệ trộn: 100:35
- Kéo: 10 MPa
- Xé rách: 18 N/mm
- Giãn dài: 400%
- Đóng gói B: pail 7 kg
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn mềm phổ thông, ưu tiên độ giãn cao và chi phí: → UR303 + UR302
- ▸ Khuôn cần độ cứng và cường độ cao hơn một bậc: → UR303 + UR402 (bài này)
- ▸ Cần khuôn chịu tải/xé rách vượt trội cho sản xuất công nghiệp: → Hệ UR350 UR360 (84–85 A)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ XƯỞNG KHUÔN MẪU
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR402?
Trang sản phẩm đang hoàn thiện — gọi hoặc nhắn Zalo để kỹ sư Hoá chất PT xác nhận tồn kho và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.