HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP SIKA // PU ĐÀN HỒI ĐÚC NGUỘI
SikaBiresin® UR340
Elastomer polyurethane đúc nguội Shore A 60 với giãn dài 1.000% — hệ 2 thành phần tự thân cho gioăng, khuôn góc âm và mặt nạ che chà nhám, từ Sika Advanced Resins.
ISO 868 / 37 / 34 / 5470
ĐÚC NGUỘI · TÙY CHỌN SẤY 80°C
Theo PDS Sika (11-2020), SikaBiresin® UR340 là “polyurethane casting elastomer – Shore A 60 – cold curing” — nhựa PU đúc ĐÀN HỒI mềm cho chi tiết cần tính cao su, không phải “nhựa PU đúc nhanh cho mô hình kỹ thuật” cứng. Hai thành phần A (isocyanate) và B (polyol) đều mang tên UR340 — đặt hàng theo cặp, trộn tỷ lệ 100:50 khối lượng.
VÌ SAO UR340 LÝ TƯỞNG CHO
GIOĂNG VÀ KHUÔN GÓC ÂM?
SikaBiresin® UR340 kết hợp hai đặc tính hiếm khi đi cùng nhau: độ nhớt hỗn hợp cực thấp 1.500 mPa·s và giãn dài khi đứt tới 1.000% (ISO 37, theo PDS Sika 11-2020). Độ nhớt thấp giúp hỗn hợp tự chảy điền đầy các khe hẹp, rãnh sâu của mẫu gốc mà không cần hút chân không; giãn dài 1.000% — cao nhất trong các hệ elastomer SikaBiresin® UR có PDS công bố — cho phép lột khuôn khỏi chi tiết có góc âm (undercut) sâu mà khuôn quay lại nguyên trạng.
Ở độ cứng 61–63 Shore A, vật liệu mềm dẻo như cao su gioăng công nghiệp, nhưng vẫn có chịu mài mòn tốt (16 mg/100U — ISO 5470, tương đương hệ khuôn bán mềm UR350 UR360) và ổn định kích thước với co ngót tuyến tính chỉ 0,5 mm/m. Hệ ít nhạy ẩm — lợi thế đáng kể khi thi công trong khí hậu độ ẩm cao của Việt Nam — và bền lão hoá tốt theo PDS.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Giãn dài 1.000% — lột khuôn khỏi góc âm sâu nhất, cao nhất dòng elastomer UR
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp 1.500 mPa·s — tự điền đầy chi tiết nhỏ, ít bọt khí
- ▸ Ít nhạy ẩm + bền lão hoá — ổn định trong môi trường xưởng Việt Nam
- ▸ Chịu mài mòn 16 mg/100U (ISO 5470) — tốt bất ngờ với elastomer mềm
- ▸ Hai chu trình: nguội (tháo 24h) hoặc sấy 80°C (tháo 2h) — nhiệt độ làm việc -40°C đến +80°C
- ▸ Đúc dày tối đa 80 mm — chi tiết khối lớn không cần chia lớp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải nhựa đúc nhanh mô hình cứng — elastomer mềm 61–63 Shore A, kéo chỉ 3 MPa
- ✗ KHÔNG chịu lực kết cấu — không dùng cho chi tiết cơ khí chịu tải kéo lớn
- ✗ Nhiệt gia nhiệt xử lý kết tinh KHÁC các hệ UR khác: chỉ 50°C trong 4–6 giờ; quá 60°C hoặc quá 12 giờ làm suy giảm sản phẩm
- ✗ PDS 11-2020 không đề cập nhuộm màu Colour Paste — cần màu tùy chỉnh hãy hỏi kỹ sư PT trước
Elastomer “siêu dẻo” của dòng UR — nằm giữa UR406 (55 A) và UR303/302 (73 A) về độ cứng nhưng vô địch về giãn dài. Chọn khi ưu tiên số 1 là lột khuôn dễ và tính đàn hồi cao su thật sự.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Gioăng, đệm kín (seals) đàn hồi cho máy móc và thiết bị
- ▸ Khuôn có góc âm (moulds with undercut) — lột khuôn nhờ giãn dài 1.000%
- ▸ Mặt nạ che chà nhám (sanding mask) trong hoàn thiện bề mặt công nghiệp
- ▸ Chi tiết cần tính chất đàn hồi cao su thật sự (elastomeric properties)
- ▸ Xưởng cần chu kỳ nhanh — sấy 80°C tháo khuôn sau 2 giờ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mô hình/chi tiết kỹ thuật cứng — chọn dòng PU đúc cứng trong danh mục composite Sika
- ✗ Khuôn chịu xé rách rất cao trong sản xuất loạt nặng — chọn hệ UR350 UR360 (83 kN/m)
- ✗ Nhiệt độ làm việc ngoài dải -40°C đến +80°C
- ✗ Bề mặt ẩm/xốp chưa xử lý — phải bít kín và giữ khô tuyệt đối khi đổ (theo PDS)

THÔNG SỐ SIKABIRESIN® UR340
THEO PDS SIKA (11-2020)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần A / B | Isocyanate, không màu · 4.000 mPa·s / Polyol, hổ phách · 175 mPa·s | PDS Sika |
| Tỷ trọng A / B (25°C) | 1,04 / 0,93 g/cm³ | — |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100:50 khối lượng · 100:56 thể tích | — |
| Màu hỗn hợp / Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | Hổ phách nhạt / 1.500 mPa·s | — |
| Pot life (150 g, 25°C) | 17 phút | — |
| Tháo khuôn 23°C / 80°C | 24 giờ / 2 giờ | — |
| Đóng rắn hoàn toàn 23°C / 80°C | 144 giờ (6 ngày) / 4 giờ | — |
| Bề dày đúc tối đa | 80 mm | — |
| Tỷ trọng đóng rắn / Shore A1 / A15 | 1,02 g/cm³ / 63 / 61 | ISO 2781 / ISO 868 |
| Kéo / Giãn dài / Xé rách | 3 MPa / 1.000% / 24 kN/m | ISO 37 / ISO 34 |
| BASHORE / Co ngót / Mài mòn | 44% / 0,50 mm/m / 16 mg/100U | ASTM 2632 / — / ISO 5470 |
| Tg / CTE (0–40°C) / Nhiệt độ làm việc | <-60°C / 260×10⁻⁶ K⁻¹ / -40°C đến +80°C | ISO 11357 / ISO 11359 |
| Quy cách đóng gói | A: 20 kg · 6×1 kg — B: 10 kg · 6×0,5 kg | — |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 12 tháng / 18–25°C nguyên kiện | — |
Ghi chú: Cơ tính nhiệt và đặc tính riêng đo ở điều kiện đóng rắn 70°C/16h theo PDS. Số liệu xấp xỉ (approx. values) từ thử nghiệm phòng lab Sika Advanced Resins.
ISO 5470 / 11357 / 11359
PDS 11-2020 v01
ĐÚC UR340 ĐÚNG KỸ THUẬT
& XỬ LÝ KẾT TINH ĐẶC THÙ
CHUẨN BỊ KHÔ TUYỆT ĐỐI
Vật liệu, môi trường và khuôn ở 18–25°C. PDS nhấn mạnh điều kiện KHÔ: bề mặt khuôn khô hoàn toàn khi thi công. Bề mặt xốp bít kín trước; chất tách khuôn khuyến nghị là Sika® Liquid Wax.
TRỘN 100:50
Cân khối lượng A:B = 100:50 (thể tích 100:56 cho máy định lượng). Trộn kỹ hai thành phần, đổ NGAY vào khuôn đã quét chất tách — pot life 17 phút cho mẻ 150 g ở 25°C.
ĐỔ TỪ ĐIỂM SÂU NHẤT
Đổ bắt đầu từ điểm thấp nhất của khuôn để khí thoát lên. Độ nhớt 1.500 mPa·s tự điền đầy chi tiết nhỏ; bề dày đúc một lớp tối đa 80 mm.
ĐÓNG RẮN & THÁO
Nguội: tháo 24h, hoàn tất 144h. Sấy 80°C: tháo 2h, hoàn tất 4h. Chờ đủ đóng rắn trước khi kéo giãn gioăng/khuôn hết biên độ.
Polyol (B) có thể kết tinh khi lưu kho dưới 15°C. Xử lý theo PDS UR340: gia nhiệt 50°C trong 4–6 giờ — KHÔNG dùng quy tắc 70°C của các hệ UR khác. Gia nhiệt quá 60°C hoặc quá 12 giờ sẽ làm suy giảm chất lượng sản phẩm cuối.
Mùa nồm miền Bắc: dù ít nhạy ẩm, PDS vẫn yêu cầu khuôn và điều kiện KHÔ — hong khô khuôn bằng khí nóng trước khi đổ. Xưởng nóng trên 30°C: pot life 17 phút sẽ ngắn hơn — chia mẻ nhỏ. Bảo quản 18–25°C: kho miền Bắc mùa đông cần chú ý ngưỡng kết tinh 15°C của thành phần B.
UR340 SO VỚI CÁC ELASTOMER MỀM
TRONG DÒNG SIKABIRESIN® UR
| Hệ sản phẩm | Shore A | Giãn dài | Nhớt hỗn hợp | Chọn khi | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® UR340 ⭐ (bài này) | 61–63 | 1.000% | 1.500 mPa·s | Gioăng, khuôn góc âm sâu nhất, sanding mask — giãn dài vô địch + chu trình nhiệt | — |
| SikaBiresin® UR406 | 55 | 450% | 2.800 mPa·s | Khuôn mềm nhất, độ chảy rất tốt cho gốm sứ/thạch cao | Xem → |
| Hệ UR404 UR434 | 55 | >600% | 3.700 mPa·s | Khuôn rất mềm cho gốm sứ/thạch cao, thành phần B có chất độn | Xem → |
| Hệ UR350 UR360 | 84–85 | 810% | 3.600 mPa·s | Khuôn bán mềm chịu xé 83 kN/m, sản xuất loạt nặng | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Gioăng đàn hồi, khuôn góc âm sâu, chi tiết nhỏ tinh xảo: → UR340 (bài này) — giãn dài 1.000% + nhớt 1.500 mPa·s
- ▸ Khuôn mềm 55 A, độ chảy tốt cho gốm sứ: → SikaBiresin® UR406
- ▸ Khuôn sản xuất loạt nặng, chịu xé cực cao: → Hệ UR350 UR360
- ▸ Cần vật đúc CỨNG: → Danh mục Nhựa composite cao cấp Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ XƯỞNG SẢN XUẤT
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR340?
Gửi bản vẽ gioăng/khuôn, kích thước chi tiết và sản lượng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.