TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® UR132
SikaBiresin® UR132 là hệ nhựa polyurethane 2 thành phần: thành phần A (Isocyanate prepolymer, màu vàng trong suốt) và thành phần B (Amine, màu be), trộn theo tỷ lệ khối lượng 100:40. Sau khi trộn, hỗn hợp có độ nhớt khoảng 8.000 mPa·s ở 23°C, đủ lỏng để rót tay vào khuôn mà không cần thiết bị chân không. Đặc điểm nổi bật của UR132 là khả năng chịu mài mòn rất cao (70 mm³ theo ISO 4649) kết hợp độ bền kéo 50 MPa và độ giãn dài khi đứt 330% — phù hợp cho các chi tiết mẫu đúc phải chịu ma sát, va chạm lặp lại trong quá trình tạo hình khuôn cát ở xưởng đúc kim loại.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cả 2 thành phần A và B đều không thuộc diện phân loại độc hại (theo TDS gốc)
- ▸ Đúc tay đơn giản (hand casting), không cần post-curing bổ sung
- ▸ Khả năng chịu mài mòn rất cao — 70 mm³ (ISO 4649)
- ▸ Không nhạy cảm với độ ẩm (insensitive to moisture) khi thi công
- ▸ Thời gian tháo khuôn ngắn (16 giờ) mà không qua giai đoạn giòn (brittleness phase)
- ▸ Độ bền kéo 50 MPa và độ giãn dài 330% — cân bằng giữa cứng và dẻo dai
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ đúc chân không (vacuum casting) như dòng SikaBiresin PX — TDS mô tả đây là nhựa đúc tay/rót trọng lực (hand casting)
- ✗ Chưa đóng rắn hoàn toàn ở mốc tháo khuôn 16h — cần đủ 5 ngày ở 23°C để đạt cơ tính công bố
- ✗ TDS không công bố dữ liệu kháng UV/thời tiết ngoài trời — không dùng cho ứng dụng lộ thiên dài hạn
- ✗ TDS không nêu nhiệt độ làm việc (service temperature) hay Tg — nếu dự án cần dữ liệu này, liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận bổ sung từ Sika
Dùng cho xưởng đúc kim loại, xưởng mẫu cơ khí, xưởng chế tạo mẫu ô tô cần đúc mẫu/hộp lõi chịu mài mòn cao bằng phương pháp rót tay — không phải lựa chọn cho ứng dụng cần đúc chân không độ chi tiết cao (silicone mould vacuum casting).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc mẫu (pattern) trong ngành đúc kim loại/foundry
- ▸ Hộp lõi (core box), tấm mẫu ráp khuôn (match plate)
- ▸ Chi tiết mẫu chịu mài mòn/va đập cao, tái sử dụng nhiều lần
- ▸ Lớp phủ dai-cứng (tough-hard coatings) bảo vệ bề mặt mẫu
- ▸ Xưởng chế tạo mẫu ô tô, cơ khí chính xác cần đúc tay đơn giản
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao (dùng dòng PX)
- ✗ Ứng dụng lộ thiên chịu UV/thời tiết dài hạn (không có dữ liệu)
- ✗ Đúc khối dày >8mm trong 1 lần rót (khuyến nghị 6–8mm/lớp)
- ✗ Người thi công chưa qua đào tạo — TDS ghi rõ chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2K — A: Isocyanate prepolymer / B: Amine | — |
| Tỷ lệ trộn (A:B theo khối lượng) | 100 : 40 | — |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Vàng trong suốt / Be / Be | — |
| Tỷ trọng đóng rắn (A / B) | 1,10 kg/l / 1,15 kg/l | — |
| Độ nhớt hỗn hợp, 23°C | 8.000 mPa·s | CQP029-4 |
| Thời gian sống (pot life), 500g @ 23°C | 16 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 16 giờ | — |
| Độ dày đúc khuyến nghị | 6 – 8 mm | — |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn, 23°C | 5 ngày | — |
| Độ cứng Shore D (đóng rắn 23°C/7 ngày) | 62 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền kéo | 50 MPa | CQP036-6 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 330% | CQP036-6 / ISO 527 |
| Khả năng chịu mài mòn | 70 mm³ | CQP112-1 / ISO 4649 |
| Hạn sử dụng / Nhiệt độ bảo quản | 12 tháng / 15 – 25°C | — |
CQP — Corporate Quality Procedure (Sika)
Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® UR132, Version 03.01 (07-2026), en_DE, Sika Deutschland CH AG & Co KG — Sika Industry. Điều kiện đóng rắn tham chiếu cho các chỉ tiêu cơ tính: 23°C trong 7 ngày.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU
SikaBiresin® UR132 phù hợp với các hạng mục đúc mẫu công nghiệp yêu cầu độ chịu mài mòn cao và thời gian quay vòng khuôn nhanh. Dưới đây là các nhóm hạng mục ứng dụng phổ biến — Hoá chất PT không nêu tên dự án/khách hàng cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika, theo đúng nguyên tắc bảo mật thông tin dự án của công ty.
*Nhóm hạng mục ứng dụng nêu trên mang tính tham khảo theo mô tả AREAS OF APPLICATION trong TDS gốc, không phải danh sách dự án PT/Sika đã xác nhận cung cấp.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Khuôn/mẫu gốc phải sạch, khô, không bụi và dầu mỡ. Nhiệt độ khuôn và vật liệu duy trì 18–25°C. Bề mặt xốp phải được phủ kín trước khi bôi chất tách khuôn.
CHẤT TÁCH KHUÔN
Khuyến nghị dùng chất tách khuôn gốc sáp (wax-based release agent). Nếu cần lên màu, thêm tối đa 1% SikaBiresin® Colour Paste vào thành phần B, khuấy đều trước khi trộn với A.
TRỘN & RÓT
Trộn đều 2 thành phần theo đúng tỷ lệ 100:40 bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút. Đổ lại vào bình khác và khuấy lần 2 để đảm bảo đồng nhất, lưu ý pot life chỉ 16 phút. Rót ngay vào điểm sâu nhất của khuôn.
THÁO KHUÔN & ĐÓNG RẮN
Có thể tháo khuôn sau 16 giờ, nhưng cơ tính đầy đủ (Shore D62, bền kéo 50 MPa) chỉ đạt được sau 5 ngày đóng rắn ở 23°C — tránh chịu tải nặng trong giai đoạn này.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C trong bao bì kín nguyên bản, hạn sử dụng 12 tháng. Sau khi mở nắp, đóng kín ngay để tránh hơi ẩm xâm nhập và dùng hết sớm nhất có thể.
Bảo quản lạnh kéo dài có thể gây kết tinh — khắc phục bằng cách hâm nóng thành phần bị ảnh hưởng đến tối đa 70°C cho tan hết tinh thể, để nguội về nhiệt độ thi công trước khi dùng. Sản phẩm chỉ dành cho người thi công có kinh nghiệm chuyên môn.
SO SÁNH TRONG NHÓM
NHỰA PU ĐÚC MẪU SikaBiresin® UR
UR132, UR390 và hệ UR419/UR458 đều là nhựa polyurethane 2 thành phần dùng đúc mẫu/khuôn trong ngành đúc kim loại, nhưng khác nhau về độ cứng, độ đàn hồi và mục đích sử dụng cụ thể. Lưu ý: UR419 (thành phần A – isocyanate) và UR458 (thành phần B – amine) là hai nửa của CÙNG MỘT hệ nhựa 2 thành phần theo TDS gốc (tỷ lệ trộn 100:18) — không phải hai sản phẩm độc lập thay thế lẫn nhau.
| Sản phẩm | Shore | Bền kéo | Giãn dài | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| UR132 ⭐ | D62 | 50 MPa | 330% | Mài mòn rất cao (70 mm³), đúc tay đơn giản, tháo khuôn nhanh | — |
| UR390 | D67 | 27 MPa | 120% | Cứng hơn, chịu va đập tốt — dùng cho khuôn mềm dẻo trên pre-form nhôm | Xem → |
| UR419/UR458 (hệ 2K) | A97 / D45 | 18 MPa | 700% | Mềm dẻo hơn hẳn — dùng khi cần độ đàn hồi/giãn dài lớn | Xem → |
*Tỷ lệ % width mang tính minh hoạ tương quan (chuẩn hoá theo giá trị Shore D cao nhất trong nhóm = UR390, D67 = 100%). Số liệu gốc lấy từ TDS từng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần mẫu/hộp lõi chịu mài mòn tối đa, đúc tay nhanh: → Dùng UR132
- ▸ Cần khuôn mềm dẻo đúc trên pre-form nhôm, cứng hơn UR132: → Dùng UR390
- ▸ Cần chi tiết đàn hồi cao, giãn dài lớn (700%): → Dùng hệ UR419/UR458
- ▸ Cần đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao: → Không dùng dòng UR — liên hệ PT để tư vấn dòng SikaBiresin PX phù hợp
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBiresin® UR458 (thành phần B)Dùng cùng UR419 — hệ 2K đàn hồi cao, giãn dài 700%→
SikaBiresin® UR419 (thành phần A)Isocyanate — phối trộn cùng UR458 theo tỷ lệ 100:18→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® UR132?
Cung cấp thông tin loại mẫu, khối lượng, yêu cầu độ cứng/mài mòn hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.