TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RA827
RA827 là chất tách khuôn gốc phân tán sáp (wax dispersion) ở thể sệt (pasty), màu trắng, tỷ trọng khoảng 0.71 g/ml theo Product Data Sheet của Sika. Khi thoa lên bề mặt khuôn, lớp sáp tạo một màng phân cách mỏng giữa khuôn và nhựa PU/Epoxy trong quá trình đúc, giúp tách sản phẩm khỏi khuôn dễ dàng mà không làm hỏng bề mặt khuôn hay chi tiết đúc.
Điểm khác biệt của RA827 so với các sản phẩm dạng lỏng trong dòng RA là thể sệt dễ kiểm soát độ dày lớp phủ bằng tay hoặc khăn vải sạch, phù hợp bề mặt khuôn hơi xốp (slightly porous) như tấm PUR tooling board và gỗ mẫu — vốn cần một lớp chống dính đủ dày để bịt kín lỗ xốp trước khi đúc.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thể sệt (pasty), dễ kiểm soát độ dày lớp phủ bằng khăn vải hoặc tay
- ▸ Có thể đánh bóng (polishable) bề mặt sau khi khô để tăng độ bóng khuôn
- ▸ Phù hợp bề mặt khuôn hơi xốp: tấm PUR tooling board, gỗ mẫu
- ▸ Thời gian khô nhanh, khoảng 10 phút mỗi lớp (theo TDS)
- ▸ Cho phép phủ gelcoat và cán lớp composite ngay sau khi tách khuôn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tối ưu cho bề mặt khuôn kín/không xốp — nên dùng SikaBiresin® RA841
- ✗ Chưa được Sika xác nhận cho quy trình RIM hoặc đúc Elastomer — nên dùng RA851/RA870
- ✗ Không có dạng xịt sẵn — chỉ thi công bằng tay/khăn vải, không phải bình xịt như RA870
Sản phẩm “đa dụng” trong dòng RA — phù hợp xưởng model-making, composite tooling cơ bản dùng khuôn PUR/gỗ mẫu hơi xốp, tần suất sử dụng phổ thông, ngân sách hợp lý.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn đúc mẫu hệ Polyurethane và Epoxy SikaBiresin®
- ▸ Bề mặt khuôn hơi xốp: tấm PUR tooling board (SikaBlock®), gỗ mẫu
- ▸ Xưởng chế tạo mẫu ô tô, thiết bị vận tải, hàng tiêu dùng
- ▸ Chuẩn bị bề mặt trước khi phủ gelcoat hoặc cán lớp composite
- ▸ Đúc mẫu, khuôn thử nghiệm quy mô nhỏ và vừa
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt khuôn kín/không xốp cần độ tách tối ưu — RA841 phù hợp hơn
- ✗ Quy trình RIM áp suất thấp hoặc đúc Elastomer — dùng RA851/RA870
- ✗ Thi công dạng phun sương diện rộng — cần RA870 (dạng xịt)
- ✗ Nhiệt độ khuôn/vật liệu ngoài khoảng 18–25°C khi thi công

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Wax Dispersion (sáp dạng sệt) | Sika PDS 03/2024 |
| Hình thức & màu sắc | Sệt (pasty), màu trắng | Sika PDS |
| Tỷ trọng | 0.71 g/ml | Sika PDS |
| Nhiệt độ làm việc | lên đến 80°C | Brochure Advanced Resins 10/2025 |
| Nhiệt độ thi công (khuôn/vật liệu) | 18 – 25°C | Sika PDS |
| Thời gian khô mỗi lớp | ~10 phút | Sika PDS |
| Quy cách đóng gói | 1 kg / thùng 12×1 kg | Sika PDS |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Sika PDS |
| Nhiệt độ bảo quản | 10 – 30°C | Sika PDS |
REACH COMPLIANT
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Khuôn/mẫu phải sạch, khô, không bụi và dầu mỡ. Duy trì nhiệt độ vật liệu, khuôn và môi trường thi công ở 18–25°C.
THI CÔNG LỚP CHỐNG DÍNH
Dùng khăn vải sạch không xơ thoa đều một lớp mỏng. Khuôn dùng lần đầu nên thoa nhiều lớp trước khi đúc.
CHỜ KHÔ & ĐÁNH BÓNG
Mỗi lớp cần khoảng 10 phút để khô. Có thể đánh bóng bề mặt bằng khăn khô để tăng độ bóng và loại bỏ phần dư.
ĐÚC / CÁN LỚP
Sau khi lớp chống dính khô hoàn toàn, tiến hành đổ nhựa PU/Epoxy hoặc phủ gelcoat, cán lớp composite lên khuôn.
Bảo quản nơi khô ráo 10–30°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Trang bị găng tay khi thi công diện rộng.
Không thi công khi nhiệt độ khuôn/vật liệu ngoài khoảng 18–25°C. Bề mặt phải sạch bụi, dầu mỡ trước khi thoa lớp chống dính.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT CHỐNG DÍNH KHUÔN
| Sản phẩm | Dạng | Bề mặt phù hợp | Nhiệt độ làm việc | Link |
|---|---|---|---|---|
| RA827 ⭐ | Sệt (pasty) | Hơi xốp (PUR, gỗ) | ~80°C | — |
| RA841 | Lỏng (gốc dung môi) | Hơi xốp & kín | ~90°C | Xem → |
| RA851 | Lỏng (dầu) | RIM & Elastomer | ~100°C | Xem → |
| RA870 | Xịt (aerosol) | PU/EP/Silicone* | ~100°C | Xem → |
*RA870 không phù hợp cho nhựa phủ bề mặt epoxy và nhựa cán lớp epoxy (theo TDS). Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm và Brochure SikaBiresin® RA — Sika Advanced Resins (10/2025).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn PUR/gỗ mẫu hơi xốp, ngân sách phổ thông: → Dùng RA827
- ▸ Khuôn có cả bề mặt kín lẫn hơi xốp, cần dùng cho khuôn silicone: → Dùng RA841
- ▸ Quy trình RIM hoặc đúc Elastomer, cần bề mặt bóng cao cấp: → Dùng RA851
- ▸ Cần thi công nhanh bằng bình xịt, khuôn hình dạng phức tạp: → Dùng RA870
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ THUẬT VIÊN & XƯỞNG MẪU
SikaBiresin® RA851Dùng cho quy trình RIM và đúc Elastomer→
SikaBiresin® RA870Dạng xịt sẵn, thi công nhanh trên khuôn phức tạp→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RA827?
Cung cấp thông tin loại khuôn, quy trình đúc hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.