HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // VACUUM CASTING POLYURETHANE
SikaBiresin® PX280
Nhựa PU đúc chân không CỨNG — tiếp xúc thực phẩm
Tên gọi “đúc đàn hồi” mà bạn cung cấp KHÔNG khớp với Product Data Sheet chính thức của Sika. Theo TDS, SikaBiresin® PX280 là hệ Polyurethane RẮN/CỨNG — độ cứng Shore D85, độ bền kéo 117 MPa (CAO NHẤT trong toàn bộ dòng vacuum casting PX mà PT phân phối), module uốn 2.800 MPa. Đây KHÔNG phải là vật liệu đàn hồi, co giãn hay mềm dẻo. TDS mô tả PX280 mô phỏng tính chất nhựa nhiệt dẻo cứng (dạng ABS/PP độn), với điểm khác biệt thực sự là: đạt chứng nhận tiếp xúc thực phẩm (FDA/CE) và đúc được độ dày tới 10mm. Nội dung dưới đây trình bày đúng theo TDS, không theo tên gọi “đàn hồi” ban đầu.
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® PX280 là hệ nhựa Polyurethane 2 thành phần (cả A và B đều mang tên PX280) dùng cho công nghệ đúc chân không. Theo TDS Sika, đây là hệ cứng có độ bền kéo cao nhất trong dòng PX (117 MPa), đạt chứng nhận tiếp xúc thực phẩm và cho phép đúc chi tiết dày tới 10mm — gấp đôi khuyến cáo thông thường của các hệ PX khác (thường 5mm).
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX280
Theo TDS Sika, PX280 là hệ tự phối (A và B cùng mang tên PX280), trộn theo tỷ lệ 100:80. Đây là hệ có độ bền kéo cao nhất trong toàn dòng vacuum casting PX — 117 MPa — vượt xa các hệ khác trong nhóm (PX245 đạt 85 MPa, PX221 chỉ 60 MPa). Độ cứng Shore D85 và module uốn 2.800 MPa xác nhận đây là vật liệu CỨNG, không phải đàn hồi.
Hai điểm khác biệt thực sự của PX280 so với các hệ PX cứng khác: (1) đạt chứng nhận tiếp xúc thực phẩm FDA/CE — hiếm có trong dòng vacuum casting PX, và (2) cho phép đúc chi tiết dày tới 10mm nhờ pot life dài (22 phút, dài nhất nhóm), trong khi các hệ khác thường giới hạn 5mm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT (THEO TDS)
- ▸ Độ bền kéo 117 MPa — cao nhất trong toàn dòng PX
- ▸ Đạt chứng nhận tiếp xúc thực phẩm (FDA/CE)
- ▸ Đúc được chiều dày tới 10mm (gấp đôi khuyến cáo thông thường)
- ▸ Pot life dài (22 phút) — dễ thao tác chi tiết lớn
- ▸ Hạn sử dụng dài (9 tháng)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(sai lệch với tên gọi ban đầu)
- ✗ KHÔNG đàn hồi/mềm dẻo — Shore D85 là cứng, độ giãn dài chỉ 5%
- ✗ KHÔNG có kháng va đập cao — CHARPY 25 kJ/m², THẤP NHẤT trong nhóm cứng
- ✗ Tg 80°C — thấp nhất nhóm, không phù hợp chịu nhiệt cao
Lựa chọn khi cần vật liệu cứng, bền kéo cao, tiếp xúc thực phẩm hoặc đúc chi tiết dày — KHÔNG phải lựa chọn cho ứng dụng cần độ đàn hồi/mềm dẻo.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chi tiết cần tiếp xúc thực phẩm (hộp đựng, dụng cụ chế biến)
- ▸ Chi tiết đúc dày (đến 10mm) cần độ bền kéo cao
- ▸ Nguyên mẫu cứng cần thời gian thao tác dài (pot life 22 phút)
- ▸ Đúc trong khuôn silicone polyaddition
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần độ đàn hồi/mềm dẻo — PX280 KHÔNG đàn hồi, liên hệ PT để tư vấn PX761/PX840
- ✗ Chi tiết cần kháng va đập cao — CHARPY thấp nhất nhóm (25 kJ/m²)
- ✗ Chi tiết chịu nhiệt cao — Tg 80°C thấp nhất nhóm

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (A:B) | 100 : 80 | Sika TDS |
| Độ cứng Shore | D85 (CỨNG) | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 117 MPa ⭐ (cao nhất nhóm) | ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt | 5% (thấp, KHÔNG đàn hồi) | ISO 527:1993 |
| Module uốn | 2,800 MPa | ISO 178:2001 |
| Độ bền uốn | 75 MPa | ISO 178:2001 |
| Kháng va đập CHARPY | 25 kJ/m² (thấp nhất nhóm) | ISO 179/1eU:1994 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 80°C (thấp nhất nhóm) | ISO 11359-2:1999 |
| Chiều dày đúc tối đa | 10 mm ⭐ (gấp đôi thông thường) | Sika TDS |
| Pot life | 22 phút (dài nhất nhóm) | Sika TDS |
| Thời gian tháo khuôn | 2 giờ | Sika TDS |
| Chứng nhận đặc biệt | FDA / CE (tiếp xúc thực phẩm) ⭐ | Sika TDS |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Sika TDS |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
MÁY ĐÚC CHÂN KHÔNG
GIA NHIỆT KHUÔN
Gia nhiệt khuôn silicone polyaddition lên 70°C. Vì đúc dày (đến 10mm), cần đảm bảo nhiệt đều toàn khuôn.
CÂN & TRỘN
Cân theo tỷ lệ 100:80 (A:B). Pot life dài (22 phút) cho phép thao tác thong thả hơn các hệ khác.
ĐỔ KHUÔN DÀY
Đổ đầy khuôn — có thể đúc đến 10mm chiều dày, cần chú ý thoát bọt khí kỹ hơn ở phần dày.
ĐÓNG RẮN 2 GIỜ
Đóng rắn ở 70°C khoảng 2 giờ — lâu hơn các hệ khác do chiều dày lớn hơn, mở khuôn cẩn thận sau khi nguội.
Nếu chi tiết cần chứng nhận tiếp xúc thực phẩm, đảm bảo khuôn silicone và quy trình thi công không nhiễm bẩn chéo với vật liệu khác không đạt chuẩn FDA/CE.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Độ bền kéo | Chiều dày đúc | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX245 | D85 | 85 MPa | 5 mm | Module cao nhất, mô phỏng POM/PA | Xem → |
| PX280 ⭐ (rắn/cứng) | D85 | 117 MPa ⭐ | 10 mm ⭐ | FDA/CE thực phẩm, đúc dày nhất | — |
| PX331 | D86 | — | 5 mm | Tự dập tắt lửa UL94 V0 / FAR25 | Xem → |
Nguồn: Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Advanced Resins). Bảng này KHÔNG bao gồm hệ mềm/đàn hồi thực sự — nếu cần vật liệu Shore A (đàn hồi), liên hệ PT để được tư vấn PX761/PX840.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chi tiết tiếp xúc thực phẩm: → PX280 (lựa chọn duy nhất trong dòng PX có chứng nhận này)
- ▸ Cần đúc chi tiết dày trên 5mm: → PX280 (đến 10mm)
- ▸ Cần vật liệu đàn hồi/mềm thực sự: → KHÔNG dùng PX280, liên hệ PT để tư vấn PX761/PX840
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX331Tự dập tắt lửa, chi tiết kỹ thuật đặc biệt→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX280?
Cho biết chi tiết cần đúc có cần tiếp xúc thực phẩm hay đúc dày không — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.