TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX221
PX221 là hệ đặc biệt trong dòng PX vì cả 2 thành phần (Isocyanate A và Polyol B) đều mang chung tên thương mại “PX221”, trộn theo tỷ lệ 100:45 (khối lượng). Đây là một trong những hệ được TDS mô tả rõ là mang lại “nice plastic behaviour” — hành vi cơ học gần giống nhựa nhiệt dẻo thực sự khi thử nghiệm uốn, kéo, va đập.
Với độ bền kéo 60 MPa và độ giãn dài 7.5%, PX221 mô phỏng khá sát hành vi của ABS nguyên sinh (không độn) — phù hợp làm nguyên mẫu trưng bày, mẫu chức năng thử nghiệm lắp ráp trước khi đầu tư khuôn ép nhựa sản xuất hàng loạt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hành vi cơ học gần giống nhựa nhiệt dẻo thực (“nice plastic behaviour”)
- ▸ Đóng rắn nhanh ở 70°C, tháo khuôn sau 40 phút
- ▸ Dễ pha màu bằng thuốc màu CP
- ▸ Kháng va đập CHARPY tốt (71 kJ/m²)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cao nhất nhóm — Tg 95°C thấp hơn PX225 L4 (105°C)
- ✗ KHÔNG có module/độ cứng cao nhất — thấp hơn PX245/PX331 rõ rệt
- ✗ Isocyanate có thể kết tinh nếu bảo quản dưới 15°C
Lựa chọn “chuẩn ABS” trong dòng PX — điểm khởi đầu tốt cho nguyên mẫu chức năng cần hành vi cơ học tương tự nhựa ép phun ABS nguyên sinh.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nguyên mẫu và mock-up mô phỏng ABS nguyên sinh
- ▸ Chi tiết thử nghiệm lắp ráp trước sản xuất hàng loạt
- ▸ Mẫu trưng bày cần pha màu đẹp, đồng nhất
- ▸ Đúc trong khuôn silicone polyaddition
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần chịu nhiệt trên 95°C — chọn PX225 L4 hoặc PX331
- ✗ Chi tiết cần độ cứng/module cao nhất — chọn PX245
- ✗ Chiều dày đúc trên 5mm

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (A:B) | 100 : 45 | Sika TDS 02/2020 |
| Độ cứng Shore | D81 (1s) / D79 (15s) | ISO 868:2003 |
| Module kéo | 2,800 MPa | ISO 527:1993 |
| Độ bền kéo | 60 MPa | ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt | 7.5% | ISO 527:1993 |
| Module uốn | 2,100 MPa | ISO 178:2001 |
| Độ bền uốn | 105 MPa | ISO 178:2001 |
| Kháng va đập CHARPY | 71 kJ/m² | ISO 179/1eU:1994 |
| Tg / HDT | 95°C / 78°C | ISO 11359-2 / ISO 75 Ae |
| Thời gian tháo khuôn (3mm, 70°C) | 40 phút | Sika TDS |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 9 tháng / 15–25°C | Sika TDS |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
MÁY ĐÚC CHÂN KHÔNG
GIA NHIỆT KHUÔN
Gia nhiệt khuôn silicone polyaddition lên 70°C.
CÂN & TRỘN
Cân theo tỷ lệ 100:45 (A:B), hút chân không 10 phút, trộn 1 phút, hút thêm 1 phút để loại bọt.
ĐỔ KHUÔN
Đổ dưới chân không phù hợp vào khuôn silicone đã gia nhiệt.
ĐÓNG RẮN 40 PHÚT
Đóng rắn 70°C trong 40 phút, mở khuôn cẩn thận, để nguội trước khi tháo hoàn toàn.
Isocyanate có thể kết tinh (đục, có tinh thể) nếu bảo quản lạnh — đặt lò 50-60°C đến khi trong suốt đồng nhất trước khi dùng.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Flexural Modulus | Tg | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX212 L5 | D76 | 1,200 MPa | 90°C | Chịu va đập rất tốt, giống PP | Xem → |
| PX221 ⭐ | D81 | 2,100 MPa | 95°C | Mô phỏng ABS nguyên sinh | — |
| PX225 L4 | D81 | 2,500 MPa | 105°C | Chịu nhiệt cao nhất nhóm, opalescent | Xem → |
| PX226 | D82 | 2,500 MPa | 105°C | Cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt | Xem → |
| PX245 | D85 | 4,500 MPa | 95°C | Module cao nhất, mô phỏng POM/PA | Xem → |
| PX331 | D86 | 3,700 MPa | 100°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0 / FAR25 | Xem → |
Nguồn: Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Advanced Resins, 2020-2023).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần mô phỏng ABS nguyên sinh chuẩn, dễ pha màu: → PX221
- ▸ Cần chịu va đập cao hơn: → PX212 L5
- ▸ Cần chịu nhiệt cao hơn 95°C: → PX225 L4 hoặc PX331
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX225 L4Chịu nhiệt cao hơn (105°C)→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX221?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.