ĐÀN HỒI BỀN MÀU
KHÁNG UV — KHÁNG CHÁY KẾT HỢP
Khả năng kháng tia UV tốt — giữ màu sắc và cơ tính ổn định lâu dài khi tiếp xúc ánh sáng, phù hợp mép nội thất lộ sáng và môi trường nửa ngoài trời. Vượt trội hơn hẳn KL100 FR ở tiêu chí này.
Kết hợp đặc tính chống cháy (FR) trong một sản phẩm đàn hồi UV-stable — lựa chọn phù hợp khi cần cả hai tính năng mà không cần chứng nhận đường sắt DIN EN 45545-2 đầy đủ.
Shore D 70, E-modulus 550 MPa — mềm và đàn hồi hơn KL100 FR (750 MPa), hấp thụ va đập tốt hơn. Phù hợp mép bàn, cạnh tủ, cửa yêu cầu chịu va đập nhẹ thường xuyên trong môi trường sử dụng hàng ngày.
Potlife ~150 giây ở 20°C, tháo khuôn 15–25 phút — thời gian tháo khuôn nhanh vượt trội, tối ưu cho dây chuyền sản xuất công nghiệp liên tục năng suất cao trong ngành nội thất và cửa.
- ✗ Không đạt chứng nhận DIN EN 45545-2 đầy đủ — Không có chứng chỉ riêng cho toa xe đường sắt như KL100 FR; nếu dự án yêu cầu chuẩn DIN EN 45545-2 chính thức, phải dùng KL100 FR
- ✗ Không cứng bằng KL100 FR — E-modulus 550 MPa thấp hơn 750 MPa của KL100 FR; không phù hợp ứng dụng cần mép cứng tuyệt đối chịu tải ép cao
- ✗ Không đổ tay thủ công được — Potlife 150 giây vẫn yêu cầu máy trộn/định lượng 2 thành phần tự động
- ✗ Không phải lớp phủ hay màng chống thấm — Vật liệu đúc mép, không phải sơn hay lớp phủ bề mặt
- ✗ Ứng dụng đường sắt cần chứng nhận DIN EN 45545-2 chính thức → Dùng SikaBiresin® KL100 FR
- ✗ Ứng dụng cần mép cứng cao, chịu lực tập trung lớn
- ✗ Môi trường tiếp xúc dung môi mạnh, hóa chất ăn mòn đặc
- ✗ Đổ thủ công tay không có máy trộn 2 thành phần tự động
DÙNG CHO
NGÀNH NÀO?
Nội thất cao cấp
Đúc mép bàn làm việc, mép tủ bếp, mặt quầy bar, cạnh panel nội thất — nơi yêu cầu mép đàn hồi hấp thụ va đập nhẹ, bền màu lâu dài dù tiếp xúc ánh sáng liên tục.
Cửa & Tấm panel
Đúc trực tiếp mép an toàn cửa nội thất, mép tấm vách ngăn, cửa phòng sạch — kết hợp FR + UV stability phù hợp môi trường chiếu sáng nhân tạo hoặc gần cửa sổ.
Không gian thương mại
Khu vực lễ tân, quầy bán hàng, sảnh chờ, nơi công cộng — mép đàn hồi chịu va đập hàng ngày, bền màu dưới đèn LED và ánh sáng tự nhiên, kết hợp tính chống cháy cho công trình công cộng.
Phương tiện & Vỏ bọc
Đúc mép bảo vệ vỏ thiết bị công nghiệp, panel xe buýt và xe tải, tấm ốp vỏ thiết bị điện — nơi cần FR + UV + đàn hồi trong một sản phẩm duy nhất.
BẢNG THÔNG SỐ
TỪ TDS CHÍNH HÃNG
| Thông số | Thành phần A (KV260 / KD260) | Thành phần B (RG10) |
|---|---|---|
| Màu sắc | Beige | — |
| Độ nhớt (Resin) | 2.000 mPa.s | — |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng) | A : B = 100 : 32 | |
| Thời gian sống (potlife) @ 20°C | ~150 giây | |
| Thời gian tháo khuôn | 15–25 phút | |
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Tỷ trọng đúc rắn | 1,35 | g/cm³ |
| Độ cứng Shore D | 70 | — |
| Modulus đàn hồi uốn (E-modulus) | 550 | MPa |
| Độ bền uốn | 20 | MPa |
| Độ bền va đập | > 65 | kJ/m² |
| Ổn định UV / Bền màu | Tốt | — |
*Nguồn: Sika Advanced Resins — Brochure High-Performance EP & PUR Systems (02/2024). KD260 tương ứng ký hiệu KV260 trong tài liệu kỹ thuật Sika. Liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS đầy đủ.
HẠNG MỤC
ĐÃ TRIỂN KHAI
HƯỚNG DẪN
THI CÔNG & LƯU Ý
CHUẨN BỊ KHUÔN
Làm sạch khuôn, bôi chất tháo khuôn thích hợp (SikaBiresin® RA851/RA870). Kiểm tra kín khít và gia nhiệt khuôn nếu cần để hỗ trợ chảy đều.
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Đảm bảo nhiệt độ thành phần A và B đạt 18–25°C. Khuấy đều thành phần A trước khi dùng. Nếu tạo màu, thêm SikaBiresin® ColourPaste vào thành phần A.
TRỘN & ĐỔ KHUÔN
Máy trộn/định lượng 2 thành phần, tỷ lệ A:B = 100:32 (theo khối lượng). Potlife ~150 giây — đổ ngay, không để chờ. Có thể áp dụng cho cả gia công áp suất thấp và áp suất cao.
THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN
Tháo khuôn sau 15–25 phút — nhanh hơn đáng kể so với nhiều hệ PU đúc mép khác. Sản phẩm có thể tạo màu và sơn phủ thêm nếu cần hoàn thiện thẩm mỹ cao hơn.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Dùng PPE đầy đủ: kính bảo hộ, găng tay nitrile, quần áo bảo hộ. Thành phần isocyanate (B) cần tránh tiếp xúc da và hít hơi. Tham khảo SDS trước khi sử dụng.
Bắt buộc dùng máy 2 thành phần — KHÔNG đổ tay. Kiểm tra tỷ lệ A:B = 100:32 trước mỗi ca sản xuất. Thành phần A nhạy cảm với độ ẩm — đậy kín ngay sau khi dùng. Nhiệt độ thi công lý tưởng 18–25°C.
SO SÁNH DÒNG
PU ĐÚC MÉP SIKABIRESIN®
| Sản phẩm | Shore D | Kháng UV | Chống cháy | Tháo khuôn | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| KD260 ⭐ (SP này) | D 70 | ✅ Tốt | ⚠️ FR (không có chuẩn 45545-2) | 15–25 phút | — |
| SikaBiresin® KL100 FR | D 74–75 | ❌ Không | ✅ DIN EN 45545-2 H2/R3 | 2–3 ngày | Xem → |
| SikaBiresin® RG52 HR | D 62 | ❌ Không | ❌ Không FR | ≥ 5 phút | Xem → |
*Nguồn: Sika Advanced Resins — Brochure High-Performance EP & PUR Systems (02/2024). Biểu đồ theo thang định tính từ dữ liệu Shore D và E-modulus.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần UV stable + FR + tháo khuôn nhanh, không bắt buộc 45545-2: → Dùng KD260
- ▸ Bắt buộc có chứng nhận DIN EN 45545-2 (đường sắt, PCCC): → Dùng SikaBiresin® KL100 FR
- ▸ Cần mép cực mềm đàn hồi, không yêu cầu FR hay UV: → Dùng SikaBiresin® RG52 HR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÀ MÁY
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® KD260?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.