TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F38
Theo PDS chính hãng (Version 01.01, 07/2025), SikaBiresin® F38 gồm thành phần A (polyol không chất độn, trong suốt) và B (isocyanate gốc MDI, màu hổ phách), tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng hoặc 100:85 theo thể tích, cho hỗn hợp màu off-white. Độ nhớt hỗn hợp chỉ 35 mPa·s — thấp nhất trong toàn bộ nhóm 8 sản phẩm, giúp đổ đầy các chi tiết mảnh và hoa văn nhỏ dễ dàng. Sau hậu xử lý 7 ngày ở 23°C, vật liệu đạt Shore D70, cường độ kéo 28 MPa, cường độ uốn 32 MPa (mô đun uốn 750 MPa) và độ bền va đập 30 kJ/m².
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp 35 mPa·s — thấp nhất trong nhóm 8 sản phẩm F-series
- ▸ Độ dày đúc tối đa 10mm — cao hơn F31/F320 (5mm)
- ▸ Dáng thermoplastic, độ co ngót thấp (1,5 mm/m ở lớp 3mm)
- ▸ Có thể sơn phủ hoàn thiện sau khi đúc
- ▸ Thời gian tháo khuôn 25 phút — phù hợp sản xuất loạt nhỏ nhanh
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chất độn sẵn — hệ unfilled polyurethane 2 thành phần
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho người dùng không chuyên — PDS yêu cầu người dùng có kinh nghiệm
- ✗ KHÔNG phù hợp chi tiết chịu va đập cực cao như climbing holds (va đập 30 kJ/m² thấp hơn nhiều so với F150/F155)
Lựa chọn độ nhớt thấp nhất nhóm — tối ưu cho chi tiết mảnh, hoa văn sắc nét, sản xuất hàng loạt đồ chơi/tượng nhỏ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất hàng loạt đồ chơi, tượng nhỏ (figurines), mô hình thu nhỏ, miniatures
- ▸ Chi tiết có hoa văn/chi tiết bề mặt phức tạp cần độ chảy tốt
- ▸ Ứng dụng cần sơn phủ hoàn thiện sau đúc
- ▸ Đúc chi tiết dày đến 10mm trong một lượt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết chịu va đập cực cao (climbing holds) — nên dùng F150/F155
- ✗ Đúc khối lượng lớn cần chất độn giảm co ngót/toả nhiệt — nên dùng F160/F180/F190
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm xử lý nhựa PUR 2 thành phần
Đúc đồ chơi, tượng nhỏ, chi tiết hoa văn phức tạp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® F38, Sika Deutschland CH AG & Co KG, Version 01.01 (07/2025).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, không chất độn | PDS 07/2025 |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Trong suốt / Hổ phách / Off-white | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng / thể tích) | 100:100 / 100:85 | |
| Tỷ trọng (cured, A/B) | 0,98 / 1,16 kg/l | |
| Độ nhớt hỗn hợp | 35 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (200g, 23°C) | 2 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 25 phút | |
| Thời gian đóng rắn (23°C) | 3 ngày | |
| Độ dày đúc tối đa | 10mm | |
| Độ cứng Shore D | 70 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ kéo / Giãn dài khi đứt | 28 MPa / 10% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ nén | 20 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 32 MPa / 750 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 30 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ co ngót tuyến tính (lớp 3mm) | 1,5 mm/m | CQP014-5 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 55°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ sử dụng | 20°C – 60°C | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
ISO 604
ISO 178
ISO 179
PDS SIKA 07/2025
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục sản xuất đồ chơi, tượng nhỏ, miniatures
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Đảm bảo khuôn sạch, khô; PDS khuyến nghị khuôn silicone SikaBiresin® SI125.
LẮC ĐỀU & TRỘN 100:100
Lắc kỹ từng thành phần, trộn đồng nhất bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút.
ĐỔ NGAY TRONG POT LIFE 2 PHÚT
Đổ vào khuôn từ điểm sâu nhất ngay sau khi trộn, tận dụng độ nhớt thấp để chảy đều vào chi tiết mảnh.
THÁO KHUÔN SAU 25 PHÚT
Tháo khuôn, để đóng rắn hoàn toàn 3 ngày ở 23°C trước khi sơn phủ hoàn thiện.
Trộn 100:100, đổ ngay trong pot life 2 phút
Bảo quản 15–25°C trong bao bì kín; đậy chặt ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập làm ảnh hưởng phản ứng đóng rắn.
Không đổ dày quá 10mm mỗi lượt — vượt quá giới hạn khuyến nghị PDS có thể ảnh hưởng chất lượng đóng rắn do toả nhiệt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | Xem → |
| SikaBiresin® F320 | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | Xem → |
| SikaBiresin® F38 ⭐ | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | — |
| SikaBiresin® F150 | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | Xem → |
| SikaBiresin® F155 | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | Xem → |
| SikaBiresin® F160 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | Xem → |
| SikaBiresin® F180 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | Xem → |
| SikaBiresin® F190 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần đổ chi tiết mảnh, hoa văn phức tạp: → Dùng SikaBiresin® F38 (độ nhớt thấp nhất nhóm)
- ▸ Nếu cần chịu va đập cao hơn cho climbing holds: → Chuyển sang F150/F155
- ▸ Nếu không cần độ nhớt quá thấp, muốn không mùi: → Cân nhắc F320
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F38?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.