Tại Sao Chọn SikaBiresin® CR168
Cho Khuôn FRP Chịu Nhiệt Cao?
Theo PDS SikaBiresin® CR168 (Version 01.01, 08-2025), đây là hệ thống nhựa epoxy 2 thành phần được tối ưu hoá cho phương pháp hand lay-up — sản xuất khuôn FRP (fiber-reinforced polymer molds) và cấu kiện composite quy mô lớn đòi hỏi chịu nhiệt. Thành phần A (trong suốt) kết hợp với hardener amine B (màu xanh giúp nhận biết độ đồng đều khi trộn) theo tỷ lệ 100:27 theo khối lượng.
Tính năng đặc trưng của CR168 so với các hệ epoxy thông thường: pot life dài 160 phút cho phép xử lý chi tiết khuôn phức tạp; Tg lên đến 131°C (ISO 11357) giúp khuôn không bị biến dạng khi sử dụng ở nhiệt độ cao trong quá trình ép nhiệt; độ nhớt hỗn hợp 860 mPa·s đủ thixotropic để không chảy xuống khi đắp lên bề mặt nghiêng dọc theo cốt sợi — đây là yêu cầu thiết yếu của phương pháp hand lay-up, đặc biệt với khuôn thân tàu cỡ lớn hoặc cánh turbine.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg đến 131°C (ISO 11357 / CQP301-5) — chịu nhiệt cao trong khuôn ép composite post-cure
- ▸ HDT 124°C (ISO 75A) — nhiệt độ biến dạng nhiệt cao, khuôn không méo khi dùng
- ▸ Pot life 160 phút tại 18–25°C — thi công được chi tiết khuôn phức tạp, quy mô lớn
- ▸ Cường độ uốn 130 MPa (ISO 178) — khuôn bền, ít biến dạng trong chu kỳ sản xuất
- ▸ Hardener B màu xanh — nhận biết trực quan độ đồng đều khi trộn tay, giảm rủi ro trộn sai tỷ lệ
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng (thành phần A) — thuận lợi cho mua trữ kho số lượng lớn
- ▸ Tương thích hệ khuôn SikaBiresin® — phối hợp với GC155 và các thành phần khác trong hệ mold-making
KHÔNG PHÙ HỢP CHO
(tránh hiểu sai)
- ✗ Vacuum infusion / VARTM — độ nhớt 860 mPa·s quá cao (cần <300 mPa·s)
- ✗ RTM (Resin Transfer Moulding) — dùng CR120-A thay thế
- ✗ Filament winding — độ nhớt không phù hợp
- ✗ Đóng rắn nguội hoàn toàn — cần post-cure nhiệt để đạt Tg 131°C
- ✗ Bề mặt ẩm ướt — đóng rắn tối thiểu ≥ 18°C, kiểm soát độ ẩm
Phù hợp cho kỹ sư khuôn composite, xưởng đóng tàu FRP, nhà sản xuất cánh turbine, nhà chế tạo khuôn thân xe composite. Ưu tiên khi cần pot life dài + Tg cao mà quy trình là hand lay-up hoặc wet lay-up.
SikaBiresin® CR168 Phù Hợp Ngành Nào?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Làm khuôn FRP quy mô lớn (boat mold, wind blade mold) bằng hand lay-up
- ▸ Sản xuất thân tàu composite, boong tàu, vỏ tàu cao tốc FRP
- ▸ Cấu kiện composite chịu nhiệt: nắp capot, body panel xe thể thao
- ▸ Khuôn cánh tuabin điện gió (wind turbine blade mold)
- ▸ Cánh quạt, vỏ nacelle năng lượng tái tạo
- ▸ Kết cấu composite hàng hải chịu nhiệt và hóa chất
- ▸ Chi tiết composite trong công nghiệp cần HDT > 100°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Quy trình vacuum infusion / VARTM — dùng CR131 hoặc CR120-A
- ✗ RTM (Resin Transfer Moulding) — dùng CR120-A
- ✗ Ứng dụng không cần chịu nhiệt cao (lãng phí chi phí so với hệ thường)
- ✗ Thi công trong môi trường < 18°C — không đóng rắn đúng cách
- ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm — sản phẩm yêu cầu người dùng chuyên nghiệp, cần thử nghiệm thực tế với vật liệu cụ thể trước khi triển khai
Product Data Sheet
SikaBiresin® CR168 — Dữ Liệu Đầy Đủ
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR168 Version 01.01 (08-2025, en_DE) — Sika Deutschland GmbH
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (đóng rắn) | 1.16 kg/l | — |
| Độ nhớt thành phần A | 3,650 mPa·s | CQP029-4 |
| Độ nhớt thành phần B | 20 mPa·s | CQP029-4 |
| Độ nhớt hỗn hợp (mixed) | 860 mPa·s | CQP029-4 — phù hợp hand lay-up |
| Nhiệt độ thi công | 18 – 25 °C | Tối thiểu ≥ 18°C |
| Thời gian làm việc (Pot life) | 160 phút | CQP021-3 / Gel Timer TECAM |
| Điều kiện đóng rắn (post-cure) | 8 giờ / 140 °C | Pre-cure: ≥ 4h / 60°C trước khi tách khuôn |
| Cường độ kéo | 83 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Mô đun kéo | 2,900 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Độ giãn dài kéo đứt | 6.0 % | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ uốn | 130 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn | 3,100 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Cường độ nén | 120 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 86 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền va đập (Charpy) | 40 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | 131 °C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT (75A) | 124 °C | CQP030-1 / ISO 75A |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT (75B) | 128 °C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT (75C) | 113 °C | CQP030-1 / ISO 75C |
| Hạn sử dụng thành phần A | 24 tháng | Bảo quản 15–30°C |
| Hạn sử dụng thành phần B | 12 tháng | Bảo quản 15–30°C |
| Quy cách đóng gói | A: Pail 10 kg / Drum 180 kg / IBC 900 kg B: Can 2.8 kg |
— |
* Số liệu từ thử nghiệm phòng thí nghiệm. Dữ liệu thực tế phụ thuộc vào độ dày laminate, hàm lượng sợi, chu kỳ đóng rắn. Tham khảo General Guideline for Composite Resins của Sika.
ISO 178
ISO 604
ISO 11357
ISO 75 A/B/C
ISO 868
ISO 179
Hạng Mục Ứng Dụng Tiêu Biểu
Hand Lay-Up Với SikaBiresin® CR168
Quy Trình Chuẩn Theo PDS
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR168 v01.01 + General Guideline for Composite Resins — Sika Industry
Kiểm tra tinh thể hoá (crystallization) cả 2 thành phần. Nếu có tinh thể: gia nhiệt đến 60–70°C đến khi tan hết. Đưa về nhiệt độ thi công 18–25°C trước khi trộn.
Trộn theo tỷ lệ 100:27 (khối lượng) hoặc 100:34 (thể tích). Màu xanh của B giúp quan sát độ đồng đều. Trộn đều kỹ bằng máy khuấy tốc độ thấp. Pot life 160 phút tại 18–25°C.
Thoa resin lên khuôn đã có release agent, xếp lớp cốt sợi, lăn/cán loại bọt khí. Độ nhớt 860 mPa·s ngăn nhựa chảy xuống trên bề mặt nghiêng. Tối thiểu ≥ 18°C trong suốt quá trình.
Pre-cure tối thiểu 4 giờ tại 60°C trước khi tách khuôn. Không tách khuôn quá sớm tránh biến dạng. Sau tách khuôn mới thực hiện post-cure.
Post-cure 8 giờ tại 140°C để đạt Tg 131°C tối đa. Chu kỳ gia nhiệt cụ thể tham khảo General Guideline for Composite Resins của Sika — phụ thuộc độ dày laminate và hàm lượng sợi.
Nhựa chưa đóng rắn: dùng Sika® Reinigungsmittel 5 hoặc dung môi phù hợp. Đã đóng rắn: chỉ xử lý cơ học. Rửa tay ngay bằng xà phòng công nghiệp — KHÔNG dùng dung môi trên da.
- ▸ Khí hậu nóng ẩm (TP. HCM, Đà Nẵng mùa hè): nhiệt độ xưởng >30°C sẽ giảm pot life đáng kể so với 160 phút tại 25°C — nên thi công sáng sớm hoặc trong xưởng có điều hoà
- ▸ Tinh thể hoá trong mùa lạnh: miền Bắc tháng 12–2, nhiệt độ kho <15°C có thể gây tinh thể hoá thành phần A — kiểm tra và gia nhiệt 60–70°C trước khi dùng
- ▸ Đóng nắp ngay sau dùng: độ ẩm miền Nam có thể cao >80% — hơi ẩm xâm nhập làm suy giảm tính năng hardener amine (B)
- ▸ Bảo quản 15–30°C: tránh để gần mái tôn hoặc kho không có bóng che — nhiệt độ kho có thể lên 40–50°C vào mùa hè, vượt giới hạn bảo quản
Khi Nào Chọn CR168 vs CR131 vs CR120?
So Sánh Dòng SikaBiresin® CR Series
Dòng SikaBiresin® CR gồm nhiều hệ nhựa cho các quy trình composite khác nhau. Sự khác biệt quan trọng nhất: quy trình gia công (hand lay-up vs infusion vs RTM) quyết định sản phẩm phù hợp, không chỉ là ứng dụng cuối.
| Tiêu chí | CR168 ▼ Trang này |
CR131 | CR120-A |
|---|---|---|---|
| Quy trình gia công | Hand lay-up | Vacuum infusion | Infusion & RTM |
| Ứng dụng chính | Khuôn FRP quy mô lớn, cấu kiện composite chịu nhiệt | Cánh quạt điện gió | Composite hiệu suất cao đa ngành |
| Độ nhớt hỗn hợp | 860 mPa·s Hand lay-up |
Thấp (infusion) xem TDS riêng |
Thấp (infusion/RTM) xem TDS riêng |
| Tg tối đa | 131°C | xem TDS riêng | xem TDS riêng |
| Pot life | 160 phút | xem TDS riêng | xem TDS riêng |
| Phù hợp vacuum bagging? | ✗ KHÔNG | ✓ Có | ✓ Có |
| Link sản phẩm | — Trang này — | Xem CR131 → | Xem CR120-A → |
Cao nhất được xác nhận trong 3 SP
Không
Dài — phù hợp chi tiết phức tạp
Rất cao — đây là ứng dụng chính
- ▸ Quy trình: hand lay-up (đắp tay)
- ▸ Cần Tg cao > 100°C (khuôn ép nhiệt)
- ▸ Chi tiết phức tạp, pot life dài
- ▸ Khuôn FRP tàu thủy, turbine
- ▸ Quy trình: vacuum infusion
- ▸ Cánh quạt điện gió
- ▸ Cần độ nhớt thấp cho infusion
- ▸ Quy trình: infusion hoặc RTM
- ▸ Composite hiệu suất cao đa ngành
- ▸ Cần gia công kín (closed mold)
Câu Hỏi Thường Gặp
Từ Kỹ Sư Composite & Xưởng Đóng Tàu
CR168 có thể dùng cho vacuum infusion không?
Không. Theo PDS Version 01.01 (08-2025), CR168 là hệ hand lay-up. Độ nhớt hỗn hợp 860 mPa·s quá cao cho vacuum infusion — quá trình infusion yêu cầu nhựa chảy qua lớp sợi dưới chân không, cần độ nhớt thường dưới 200–300 mPa·s. Nếu cần infusion, sử dụng SikaBiresin® CR131 (infusion cánh quạt) hoặc CR120-A (infusion + RTM đa ngành).
Tại sao hardener CH132-5 có màu xanh?
Theo PDS, hardener B được “pigmented blue to assist mixing” — pigment màu xanh được thêm vào để hỗ trợ kiểm tra độ đồng đều khi trộn tay. Khi hỗn hợp A (trong suốt) + B (xanh) đạt màu đồng nhất, kỹ thuật viên biết đã trộn đủ kỹ. Đây là biện pháp kiểm soát chất lượng đơn giản nhưng hiệu quả, đặc biệt quan trọng với hand lay-up không dùng máy trộn định lượng.
Tại sao cần pre-cure 4h/60°C trước khi tách khuôn?
Theo PDS, pre-cure tối thiểu 4 giờ tại 60°C là bắt buộc trước khi tháo chi tiết ra khỏi khuôn. Ở giai đoạn này resin đã đủ cứng để không bị biến dạng khi tháo, nhưng Tg thực tế vẫn chưa đạt 131°C. Sau tháo khuôn mới thực hiện post-cure đầy đủ 8 giờ tại 140°C để đạt Tg tối đa theo PDS.
Thành phần A bị vẩn đục, có tinh thể — có còn dùng được không?
Có — tinh thể hoá là hiện tượng vật lý, không phải hỏng hoá học. Theo PDS: “The crystallization process can be reversed by heating the product to 60°C – 70°C until the crystals are no longer visible.” Gia nhiệt nhẹ đến 60–70°C, khuấy đều đến khi trong suốt hoàn toàn, để nguội về 18–25°C trước khi trộn. Tính năng không thay đổi nếu xử lý đúng.
HDT 124°C (ISO 75A) khác gì Tg 131°C (ISO 11357)?
Tg (Glass Transition Temperature) là nhiệt độ vật liệu chuyển từ trạng thái cứng sang mềm dẻo, đo bằng phương pháp nhiệt động học (DSC, DMA). HDT là nhiệt độ mà mẫu thử bị biến dạng một lượng xác định dưới tải trọng cụ thể (ISO 75A: 1.8 MPa, 75B: 0.45 MPa). HDT thường thấp hơn Tg 5–10°C. Trong thiết kế khuôn composite, HDT 124°C (75A) là thông số thực tế hơn khi đánh giá nhiệt độ tối đa có thể sử dụng khuôn dưới tải.
Pot life 160 phút có bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ xưởng ở Việt Nam không?
Có — 160 phút là giá trị tại 18–25°C theo điều kiện thử nghiệm. Tại nhiệt độ xưởng 30–35°C (phổ biến ở miền Nam Việt Nam mùa hè), phản ứng amine-epoxy tăng tốc, pot life thực tế có thể rút ngắn còn 80–100 phút. Khuyến nghị: thi công ban sáng sớm, bảo quản vật liệu trong phòng mát trước khi trộn, không để hỗn hợp đã trộn trong thùng lớn (nhiệt toả ra nhanh hơn).
Hạn sử dụng thành phần B chỉ 12 tháng trong khi A là 24 tháng — cần quản lý kho như thế nào?
Thành phần B (amine hardener) nhạy cảm hơn với độ ẩm và CO₂ trong không khí, do đó hạn sử dụng ngắn hơn A. Khuyến nghị: (1) nhập hàng theo chu kỳ 6 tháng để không bao giờ tồn kho B quá 12 tháng; (2) đóng nắp kín ngay sau dùng; (3) bảo quản trong kho khô 15–30°C; (4) ghi ngày mở nắp trên thùng và kiểm tra hàng tháng. Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn lịch mua phù hợp với tần suất sử dụng.
Xem Thêm Dòng SikaBiresin® CR
& Tài Liệu Kỹ Thuật
🔗SikaBiresin® CR120-AEpoxy infusion & RTM — composite hiệu suất cao
📋Brochure EP & PUR SystemsPDF — Tooling & Composites Overview
Safety Data Sheet (SDS)
Liên hệ Zalo / Email để nhận SDS
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® CR168?
Cung cấp thông tin quy trình, loại sợi, kích thước chi tiết hoặc chu kỳ đóng rắn mong muốn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu và phân phối chính thức Sika Industry tại Việt Nam






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.