SỬA CHỮA & BẢO VỆ BÊ TÔNG // ESTER/ACRYLIC GỐC NƯỚC
Sikagard®-1855
Lớp phủ hydrophobic 1 thành phần, gốc nước — bảo vệ & dưỡng hộ móng, kết cấu ngầm trong cùng một lớp.
BS 1881 PART 122
Sikagard®-1855 là lớp phủ bảo vệ 1 thành phần, gốc nước, sản xuất từ nhựa polymer ester/acrylic hiệu năng cao — có thể thi công ngay trên bê tông non (green concrete) chỉ sau 24 giờ đổ, đóng vai trò vừa là hợp chất dưỡng hộ (curing compound) vừa là lớp bảo vệ, giúp tiết kiệm thời gian, nhân công và chi phí. Sau khi đóng rắn, sản phẩm có khả năng kháng mài mòn và hóa chất tốt, bao gồm cả axit, phù hợp khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-1855
Điểm khác biệt cốt lõi của Sikagard®-1855 so với các dòng Sikagard® epoxy 2 thành phần (185, 1816…) là công thức 1 thành phần, gốc nước, không cần trộn tỷ lệ, giảm sai sót thi công trên công trường. Nhờ khả năng thi công lên bê tông non 24 giờ tuổi, sản phẩm có thể đóng vai trò hợp chất dưỡng hộ kiêm bảo vệ ngay từ giai đoạn thi công móng — tiết kiệm một bước công việc riêng biệt so với quy trình dưỡng hộ + phủ bảo vệ truyền thống.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 1 thành phần, dễ thi công — không cần trộn tỷ lệ
- ▸ Thi công được trên bê tông non 24 giờ, kiêm vai trò dưỡng hộ
- ▸ Kháng mài mòn & hóa chất tốt, bao gồm cả axit nhẹ
- ▸ Ổn định UV, thi công được lên bề mặt ẩm
- ▸ Thân thiện môi trường — không dung môi, không carcinogen (coal tar pitch, dung môi hydrocarbon)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải lớp kháng hóa chất mạnh chống lại axit/kiềm đậm đặc — TDS ghi rõ điều này
- ✗ Không phải sản phẩm 2 thành phần epoxy cường độ cao như Sikagard®-185/1816
- ✗ Không khuyến cáo thi công khi trời sắp mưa
Lớp phủ bảo vệ & dưỡng hộ 1 thành phần cho móng, kết cấu ngầm và bề mặt ngoài trời — không phải giải pháp cho môi trường hóa chất mạnh (dùng dòng epoxy 2 thành phần cho trường hợp đó).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Móng, kết cấu ngầm dưới đất (below ground)
- ▸ Bê tông non cần dưỡng hộ kết hợp bảo vệ ngay sau đổ
- ▸ Bề mặt ngoài trời cần ổn định UV
- ▸ Bề mặt ẩm không thể sấy khô hoàn toàn trước khi thi công
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Môi trường axit/kiềm mạnh, đậm đặc — liên hệ kỹ thuật Sika để xác nhận
- ✗ Thi công khi trời sắp mưa hoặc không có biện pháp che chắn
- ✗ Bể nước uống cần chứng nhận WRAS/NSF — dùng Sikagard®-180/1816


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Ester/Acrylic polymer, 1 thành phần, gốc nước | — |
| Đóng gói | Bộ 19 lít | — |
| Màu sắc | Xám | — |
| Tỷ trọng (25°C) | ~1.27 kg/l | ASTM D1475 |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~45% | ASTM D2697-03 |
| Hàm lượng VOC | ~13 g/l | EN ISO 11890 Part 2 |
| Bám dính kéo | ≥1.0 N/mm² | ASTM D4541 |
| Hấp thụ nước | ~0.2% | BS 1881, Part 122 |
| Thấm ion clorua | Rất thấp (Very low) | ASTM C1202:2012 |
| Kháng hóa chất | Kháng: axit lactic 20%, axit acetic 20%, axit nitric 5%, ethylene glycol 40%, sulfat đồng/kẽm/magie 25%, nước máy/biển/ngầm/sulfat cao/cất | ASTM D543 |
| Định mức | 2.5 m²/L/lớp @400µm WFT, tối thiểu 2 lớp | — |
| Độ dày màng khô (DFT) | Tối thiểu 360 micron (2 lớp x 180µm) | — |
| Nhiệt độ vật liệu / nền | +15°C~+35°C / +10°C~+40°C | — |
| Thời gian khô bề mặt | ~45 phút @25°C | ASTM D1640 |
| Chờ sơn lớp tiếp theo | 6–7 giờ @25°C | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Bảo quản +15°C~+25°C |
⚠ Lưu ý phạm vi kháng hóa chất: theo TDS, Sikagard®-1855 dùng để bảo vệ bê tông trong môi trường dưới đất và ứng dụng ngoài trời — không phù hợp làm lớp kháng hóa chất mạnh chống axit/kiềm đậm đặc. Với yêu cầu này, liên hệ bộ phận kỹ thuật Sika/Hoá chất PT để được tư vấn cụ thể.
BS 1881 PART 122
EN ISO 11890-2
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh họa theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sikagard®-1855 (bảo vệ kết cấu dưới đất và ngoài trời). Hoá chất Xây dựng PT chưa công bố tên dự án cụ thể do chưa có xác nhận triển khai từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, không dầu mỡ, muối, hay tạp chất ảnh hưởng bám dính. Có thể áp dụng ngay trên bê tông non 24 giờ tuổi hoặc bề mặt ẩm.
KHUẤY ĐỀU
Sikagard®-1855 chỉ cần khuấy đều trước khi dùng — không cần trộn tỷ lệ như hệ 2 thành phần.
THI CÔNG 2 LỚP
Cọ, con lăn lông ngắn hoặc máy phun airless, tối thiểu 2 lớp @400µm WFT/lớp. Chờ 6–7 giờ giữa 2 lớp ở 25°C.
VỆ SINH
Vệ sinh dụng cụ ngay bằng nước sạch/xà phòng sau khi dùng. Vật liệu đóng cứng chỉ tháo được bằng cơ học.
Bảo quản +15°C~+25°C, tránh nắng/nhiệt/ẩm trực tiếp, bao bì kín nguyên vẹn. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không thi công nếu trời sắp mưa. Nếu bỏ lỡ khoảng thời gian chờ sơn lớp kế tiếp, phải mài nhẹ tạo nhám và vệ sinh bề mặt lớp cũ trước khi phủ tiếp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-1855 ⭐ | Ester/Acrylic, 1TP | Móng, kết cấu ngầm | 1 thành phần, thi công lên bê tông non 24h | — |
| Sikagard®-1855 G | Acrylic, 1TP | Móng, kết cấu ngầm | Phiên bản mới hơn (2026), không carcinogen, không amiăng | Xem → |
| Sikagard®-185 / 1816 | Epoxy, 2TP | Ống đúc sẵn / bể nước uống | Kháng hóa chất mạnh, mài mòn cao hơn | Xem → |
*Đánh giá định tính dựa trên số thành phần và quy trình trộn công bố trong TDS của từng sản phẩm — không phải chỉ số đo lường trực tiếp cùng đơn vị.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Móng, kết cấu ngầm cần thi công nhanh, ít nhân công trộn: → Dùng Sikagard®-1855 hoặc 1855 G
- ▸ Ưu tiên phiên bản mới nhất, không carcinogen/amiăng: → Dùng Sikagard®-1855 G
- ▸ Môi trường hóa chất mạnh, axit/kiềm đậm đặc: → Liên hệ kỹ thuật để đánh giá dòng epoxy 2 thành phần phù hợp
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-1825Lớp phủ epoxy kháng hóa chất mạnh hơn cho sàn và bể chứa→
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có bản công khai — liên hệ Zalo 0961 76 96 46 để nhận SDS
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-1855?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.