TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-1815
Sikagard®-1815 là hệ epoxy polysulfide 2 thành phần, mềm dẻo (flexible) hơn cả bản bán cứng Sikagard®-1814 — giãn dài tối thiểu 25% so với ≥15% của 1814. Đặc tính này giúp màng phủ chịu tốt các chuyển vị nhẹ của kết cấu và va đập cơ học mà không nứt vỡ giòn. Sản phẩm có phổ kháng hóa chất rất rộng: clo dư, axit phosphoric, dầu thực vật, HCl, H₂SO₄, NaOH, formaldehyde… phù hợp môi trường xử lý nước thải và hóa chất công nghiệp đa dạng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mềm dẻo (flexible), giãn dài ≥25% — chịu chuyển vị/rung động tốt hơn epoxy cứng
- ▸ Kháng hóa chất phổ rộng: HCl 5%, H₂SO₄ 10%, NaOH 50%, HNO₃ 20%, formaldehyde 37%…
- ▸ Độ cứng Shore D ~75, bề mặt bóng cao, ultra-dense, dễ vệ sinh
- ▸ Kháng UV (theo mô tả tính năng công bố trong TDS)
- ▸ Thi công cọ/con lăn/phun airless, không dung môi
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Chưa có số liệu kiểm chứng kháng mài mòn theo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM D4060/EN ISO 5470-1) — TDS không công bố test này cho 1815
- ✗ Không có chứng nhận tiếp xúc nước uống/thực phẩm (khác Sikagard®-1814/M 391)
- ✗ Không phải hệ vữa tự san phẳng — thi công bằng cọ/lăn/phun
Ưu tiên cho bể chứa nước thải/bùn/hóa chất/dầu cần độ mềm dẻo và kháng hóa chất rộng. Nếu ưu tiên hàng đầu là kháng mài mòn có kiểm chứng cho sàn công nghiệp, nên cân nhắc Sikagard®-1814 hoặc Sikagard® M 391 (xem mục So sánh).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bể chứa nước thải, bùn (sewage & sludge)
- ▸ Bể chứa hóa chất công nghiệp, dầu, nhiên liệu
- ▸ Sàn/tường phòng thí nghiệm, lò mổ, gara, bệnh viện, hangar
- ▸ Nhà máy lọc dầu, nhà máy giấy, nhà máy điện
- ▸ Ứng dụng ven biển/hàng hải (marine)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể nước uống/thực phẩm cần chứng nhận vệ sinh (dùng Sikagard®-1814/M 391 thay thế)
- ✗ Hạng mục yêu cầu hồ sơ kiểm chứng kháng mài mòn định lượng (chưa có test này trong TDS)
- ✗ Nền bê tông có độ ẩm dâng ngược chưa xử lý
- ✗ Thi công dưới nhiệt độ nền +10°C hoặc trên +45°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy polysulfide, mềm dẻo | — |
| Đóng gói | Bộ 15 lít | — |
| Màu tiêu chuẩn | Silver grey / Window grey | — |
| Tỷ trọng (hỗn hợp, 25°C) | ~1.55 kg/l | — |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~100% | — |
| Độ cứng Shore D | ~75 | ASTM D2240 |
| Cường độ kéo / Giãn dài | ≥4 MPa / ≥25% | ASTM D412 |
| Định mức thi công | ~0.25 L/m²/lớp, tối thiểu 2 lớp = 500µm | — |
| Pot life | ~65 phút (25°C) | — |
| Thời gian khô se | ~7 giờ (25°C) | — |
| Chờ phủ lớp kế tiếp | ~7 giờ (25°C) | — |
| Thời gian đóng rắn | ~7 ngày (25°C) | — |
| Hạn sử dụng & bảo quản | 12 tháng, kho khô +5°C đến +25°C | — |
Lưu ý minh bạch: Product Data Sheet Sikagard®-1815 (09/2024, v02.01) không công bố chỉ số kháng mài mòn (không có test ASTM D4060/EN ISO 5470-1) như các sản phẩm Sikagard®-1814 hay M 391. Nếu hạng mục ưu tiên số 1 là kháng mài mòn có kiểm chứng, tham khảo mục So sánh bên dưới.
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-1815, tháng 09/2024, hiệu đính 02.01 (Sika).
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Ảnh minh hoạ hạng mục bể hóa chất công nghiệp — không phải công trình đã thi công Sikagard®-1815 cụ thể.
*Các hạng mục trên theo phạm vi ứng dụng công bố trong Product Data Sheet Sikagard®-1815 — không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông ≥28 ngày tuổi, độ ẩm <4%. Thép chuẩn bị SSPC-SP6, profile 50–75 micron. Bề mặt bê tông xốp: lót bằng Sikagard® P 659.
TRỘN VẬT LIỆU
Đổ toàn bộ phần B vào phần A, trộn bằng máy khoan tốc độ chậm đến khi đồng nhất, không vệt màu.
THI CÔNG 2 LỚP
Cọ, con lăn hoặc phun airless (pump ≥45:1, ống ⌀9mm, đầu phun HD 19–23 thou). 2 lớp màu tương phản để kiểm soát độ phủ.
ĐÓNG RẮN
Đóng rắn hoàn toàn sau ~7 ngày ở 25°C trước khi cấp hóa chất/nước thải vào bể.
Bảo quản kho khô +5°C đến +25°C, tránh nắng trực tiếp. Hạn dùng 12 tháng. Thi công trên nhiệt độ giảm dần để tránh rỗ kim.
Bảo vệ lớp phủ mới thi công khỏi ẩm/ngưng tụ/nước tối thiểu 24 giờ. Bề mặt cần cao hơn điểm sương ≥3°C.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM SƠN PHỦ BẢO VỆ CẤU KIỆN
| Sản phẩm | Gốc | Kháng mài mòn (có test) | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-1815 ⭐ | Epoxy polysulfide mềm dẻo | Chưa công bố | Mềm dẻo cao (giãn ≥25%), kháng hóa chất phổ rộng cho bể nước thải/bùn/dầu | Đang xem |
| Sikagard®-1814 | Epoxy polysulfide bán cứng | ≤50mg (ASTM D4060) | Có kiểm chứng kháng mài mòn + chứng nhận WRAS nước sinh hoạt | Xem → |
| Sikagard® M 391 | Epoxy 2K 100% rắn | <100mg (EN ISO 5470-1) | Chứng nhận ISEGA/DM174 tiếp xúc thực phẩm/nước uống, kháng mài mòn kiểm chứng | Xem → |
| Sikagard®-7000 CR | Xolutec® Hybrid | Không công bố | Phủ vết nứt 0.5mm, kiểm chứng kháng axit sulfuric sinh học — chuyên WWTP/biogas | Xem → |
*Thang định tính theo giá trị giãn dài công bố trong từng TDS — không phải cùng đơn vị đo tuyệt đối.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu bể nước thải/bùn/hóa chất cần độ mềm dẻo cao, không tiếp xúc nước uống: → Dùng Sikagard®-1815
- ▸ Nếu cần hồ sơ kiểm chứng kháng mài mòn định lượng cho sàn công nghiệp: → Cân nhắc Sikagard®-1814 hoặc Sikagard® M 391
- ▸ Nếu hạng mục là WWTP/biogas cần phủ vết nứt động: → Cân nhắc Sikagard®-7000 CR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-1815?
Cung cấp thông tin bể/hạng mục, diện tích, hóa chất tiếp xúc hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.