STP (Silane Terminated Polymer)
TẠI SAO TỐT HƠN POLYURETHANE (PU) THÔNG THƯỜNG?
STP (Silane Terminated Polymer) là thế hệ polymer lai kết hợp độ đàn hồi của polyurethane và độ bền thời tiết của silicone, nhưng không chứa isocyanate — nhóm hóa chất gây nguy cơ sức khỏe và đòi hỏi đào tạo an toàn REACH bắt buộc tại EU (từ 24/8/2023). Chuỗi polymer STP chứa các nhóm silane cuối mạch (-Si(OR)₃) đóng rắn bằng phản ứng với ẩm — tương tự silicone — nhưng phần thân polymer linh hoạt hơn, cho độ đàn hồi và bám dính cao hơn trên nhiều vật liệu.
Ưu điểm then chốt của Sikaflex® STP so với PU thông thường trong ứng dụng điện gió: (1) Có thể sơn phủ — điều PU thường làm được nhưng silicone không thể; (2) Isocyanate-free — an toàn hơn cho đội thi công Field Service/Rope Access; (3) Kháng UV tốt hơn PU — không cần sơn bảo vệ UV bắt buộc; (4) Kháng dầu thủy lực tốt hơn nhiều sealant thông thường.
Quy định REACH EU (24/8/2023): keo PU gốc isocyanate đòi hỏi đào tạo an toàn bắt buộc cho người dùng chuyên nghiệp. Toàn bộ dòng Sikaflex® 5xx (521 UV, 554) và 95x (953 L15/L30) là isocyanate-free — không cần đào tạo này, giảm gánh nặng tuân thủ và an toàn hơn cho đội thi công điện gió. Lưu ý: quy định này áp dụng pháp lý tại EU, nhưng là điểm cộng an toàn lao động quan trọng ở mọi thị trường.
- ✓ Bám dính tốt, có thể sơn phủ
- ✗ Chứa isocyanate — cần đào tạo REACH
- ✗ Kháng UV trung bình — vàng hóa theo thời gian
- ✗ Kháng dầu trung bình
- ✓ Isocyanate-free — an toàn hơn
- ✓ Kháng UV xuất sắc — không vàng hóa
- ✓ Có thể sơn phủ sau đóng rắn
- ✓ Kháng dầu tốt (dầu khoáng, nhiên liệu)
- ✓ Giãn dài 400–500% — hấp thụ rung động
- ✓ Kháng UV/nhiệt tốt nhất (-40/150°C)
- ✓ Giãn dài 250–800%
- ✗ KHÔNG thể sơn phủ
- ~ Isocyanate-free (khác cơ chế)
CHỌN SẢN PHẨM NÀO?
521 UV · 554 · 554 POWERCURE · 953 L15/L30
- ▸ Trám khe cánh quạt/nacelle ngoài trời
- ▸ Khe giữa vật liệu có hệ số giãn nở khác nhau
- ▸ Cần phủ sơn lên sau khi trám
- ▸ Bám dính rộng, ít xử lý bề mặt
- ▸ Dán cấu kiện chịu ứng suất động
- ▸ Tensile 3.5 MPa — cường độ cao nhất nhóm STP 1K
- ▸ Mối dán vừa — không cần bơm xa
- ▸ Tùy chọn Booster khi cần nhanh hơn
- ▸ Như 554 nhưng đóng rắn nhanh hơn đáng kể
- ▸ Thi công nhiệt độ thấp (mùa đông/vùng cao)
- ▸ Dây chuyền lắp ráp tốc độ cao
- ▸ Ít rác thải bao bì hơn hệ 2K
- ▸ Cấu kiện lớn: L30 (open 30′) / L15 (open 15′)
- ▸ Không phụ thuộc độ ẩm — ổn định trong điều kiện khô
- ▸ Bơm được xa — dây chuyền dài
- ▸ Đạt cường độ sớm (0.4–1.1 MPa / 2–6 giờ)
- ▸ Trám khe ngoài trời, cần phủ sơn → 521 UV
- ▸ Dán kết cấu chịu ứng suất động, mối dán vừa → 554
- ▸ Như 554 nhưng cần đóng rắn nhanh hơn hoặc thi công mùa đông → 554 PowerCure
- ▸ Dán cấu kiện lớn, cần bơm xa, open time 15–30′ không phụ thuộc ẩm → 953 L15 hoặc L30
- ▸ Cần kháng dầu + đóng rắn nhanh + UL94 V-1 → Sikasil® AS-785 (silicone 2K)
- ▸ Cần bền nhiệt 150°C, KHÔNG phủ sơn, kháng UV tuyệt đối → Sikasil® WS-605 S (silicone 1K)
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
CHUNG CHO TOÀN DÒNG SIKAFLEX® STP
Không chứa isocyanate — an toàn hơn PU thông thường, không cần đào tạo REACH diisocyanate EU. Giảm rủi ro dị ứng và bệnh nghề nghiệp cho đội thi công sửa chữa cánh quạt.
Toàn bộ dòng STP có thể sơn phủ sau đóng rắn — khác hoàn toàn với silicone (WS-605 S và AS-785 không thể sơn phủ). Quan trọng khi cần phủ lớp màu đồng bộ với bề mặt cánh quạt.
Kháng UV và thời tiết vượt trội hơn keo PU thông thường — không vàng hóa, không giòn. Bền trong dải nhiệt -45°C đến 90°C (tất cả phiên bản).
Bền với nước ngọt, nước biển, axit loãng, kiềm loãng. Bền tạm thời với dầu khoáng, nhiên liệu, dầu động thực vật. Kháng hóa chất tốt cho môi trường biển và điện gió ngoài khơi.
Độ giãn dài cao (400–500%) hấp thụ rung động và chênh lệch giãn nở nhiệt giữa các vật liệu ghép nối — cánh quạt composite và nacelle kim loại có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau đáng kể.
Bám dính tốt trên kim loại (nhôm, thép), composite FRP, nhựa (ABS, PC), gỗ, ceramic — hầu hết không cần primer đặc biệt. Linh hoạt cho đội thi công hiện trường.
ỨNG DỤNG TRONG TUABIN GIÓ
PHÂN CÔNG RÕ RÀNG THEO VỊ TRÍ
- ▸ Trám khe giữa các mảnh vỏ cánh quạt sau sửa chữa
- ▸ Bít kín mối nối cánh quạt-gốc cánh (blade root)
- ▸ Gắn và trám vortex generator, dino tail, cảm biến
- ▸ Hoàn thiện bề mặt sau sửa chữa composite cần phủ sơn
- ▸ Trám khe vỏ nacelle exterior (ngoài trời, cần phủ sơn)
- ▸ Gắn các panel vỏ nacelle chịu ứng suất động
- ▸ Bít kín khe giữa nacelle và spinner
- ▸ Khe có biên độ chuyển vị lớn do rung động vận hành
- ▸ Dán các vách ngăn (bulkhead) trong khoang nacelle
- ▸ Lắp ráp khung đỡ chịu tải trọng động bên trong
- ▸ Bơm keo từ xa qua đường ống dài (pumpable)
- ▸ Ứng dụng cần đạt cường độ sớm (0.4 MPa/2h)




BẢNG THÔNG SỐ SO SÁNH
TDS NGUỒN: Sika Industry (Apr 2023 – Aug 2025)
| Thông số | 521 UV | 554 | 953 L15 | 953 L30 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | STP 1K | STP 1K | STP 2K | STP 2K | |
| Cơ chế đóng rắn | Moisture (ẩm) | Phản ứng A+B (không phụ thuộc ẩm) | |||
| Tỷ lệ trộn | — | A:B = 10:1 | |||
| ⏱ SKIN TIME (23°C) | 30′ | 25′ | 20′ | 40′ | CQP019-1 |
| 🔧 OPEN TIME (23°C) | — | 20′ | 15′ | 30′ | CQP526-1 |
| Shore A hardness | 40 | 55 | 50 | 50 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Tensile strength | 1.8 MPa | 3.5 MPa | 2.5 MPa | 2.5 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Elongation at break | 400% | 500% | 450% | 450% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Tear propagation | 5.5 N/mm | 20 N/mm | 10 N/mm | 10 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Lap-shear strength | — | 2.5 MPa | 1.5 MPa | 1.5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Service temperature | -50/90°C | -50/90°C | -45/90°C | -45/90°C | CQP513-1 |
| Có thể sơn phủ | ✓ CÓ | ✓ CÓ | ✓ CÓ | ✓ CÓ | |
| Isocyanate-free | ✓ CÓ | ✓ CÓ | ✓ CÓ | ✓ CÓ | |
| Mixer | — (1K, không cần mixer) | Statomix® MS 13-18-G | |||
| Hạn sử dụng | 12 tháng (cart) / 9 tháng (pail) | 12 tháng (cart) / 9 tháng (pail) | 9 tháng · B nhạy đóng băng | CQP016-1 | |
| Đóng gói | Cart 300ml · Unipack 600ml · Pail 23L | Cart 300ml · Unipack 600ml · Pail 23L · Drum 195L | Cart 490ml | Cart 490ml · Pail 23L · Drum 195L | |
Thành phần B (Sikaflex®-905) nhạy với nhiệt độ đóng băng — bảo quản và vận chuyển trong khoảng 5–25°C. Nếu B bị đóng băng và rã đông, cần kiểm tra tính năng trước khi dùng. Hạn sử dụng: 9 tháng cho cả A và B.
STP vs PU THÔNG THƯỜNG vs SILICONE
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU DỰ ÁN
| Tiêu chí | Sikaflex® STP (521 UV/554/953) |
PU thông thường (có isocyanate) |
Sikasil® Silicone (WS-605 S / AS-785) |
|---|---|---|---|
| Isocyanate-free | ✓ CÓ | ✗ KHÔNG | ✓ CÓ |
| Sơn phủ được | ✓ CÓ | ✓ CÓ | ✗ KHÔNG |
| Kháng UV dài hạn | ✓ Tốt | ~ Trung bình | ✓ Xuất sắc |
| Bền nhiệt tối đa | 90°C | 70–80°C | 150°C |
| Giãn dài | 400–500% | 300–500% | 250–800% |
| Phù hợp nhất | Trám khe/dán ngoài trời + phủ sơn, isocyanate-free | Khi cần sơn phủ, ngân sách tối ưu | Kháng UV/nhiệt tối đa, không cần sơn phủ |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
DÒNG SIKAFLEX® STP ĐIỆN GIÓ
HỆ THỐNG HOÀN CHỈNH
BỊT KÍN & DÁN ĐÀN HỒI — TUABIN GIÓ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® STP CHO ĐIỆN GIÓ?
Cung cấp vị trí thi công (blade/nacelle), loại nền vật liệu, yêu cầu sơn phủ và điều kiện nhiệt độ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Sikaflex®-521 UV — Keo Trám Khe & Dán Đàn Hồi STP 1 Thành Phần Kháng UV Cho Tuabin Gió & Ứng Dụng Ngoài Trời
Sikaflex®-521 UV là keo trám khe và dán đàn hồi 1 thành phần gốc STP (Silane Terminated Polymer), đóng rắn ẩm, kháng UV và thời tiết vượt trội — đặc biệt phù hợp cho mọi khe hở ngoài trời trên cánh quạt, nacelle và công trình cần phủ sơn sau khi trám. Isocyanate-free, dung môi-free, mùi thấp. Shore A 40 · Tensile 1.8 MPa · Giãn 400% · Skin time 30′ · Bền -50 đến 90°C. Bám dính tốt trên kim loại, ABS, PC, FRP, gỗ hầu hết không cần primer. Có thể sơn phủ và mài nhám sau đóng rắn. Cart 300ml / Unipack 600ml / Pail 23L.
Kháng UV · Thời tiết
Shore A 40 · Giãn 400%
SƠN PHỦ ĐƯỢC
-50 đến 90°C
*TDS Sikaflex®-521 UV v05.01 (Apr 2023, en_GB). 23°C/50%rh.
Phân phối: Hoá chất Xây dựng PT
Sikaflex®-554 — Keo Dán Kết Cấu Đàn Hồi STP 1 Thành Phần Cường Độ Cao Kháng Dầu Cho Điện Gió & Lắp Ráp Công Nghiệp
Sikaflex®-554 là keo dán kết cấu đàn hồi 1 thành phần gốc STP, thiết kế cho liên kết các cấu kiện lớn chịu ứng suất động trong lắp ráp công nghiệp và điện gió. Cường độ vượt trội hơn 521 UV: Shore A 55 · Tensile 3.5 MPa · Giãn 500% · Tear 20 N/mm · Lap-shear 2.5 MPa. Skin time 25′. Bền -50 đến 90°C. Isocyanate-free, dung môi-free, PVC-free. Đạt DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 (kháng cháy phương tiện). Có thể sơn phủ. Đặc biệt: có thể tăng tốc đóng rắn bằng Sika Booster® hoặc hệ Sikaflex®-554 PowerCure — giảm thời gian chờ đáng kể. Cart 300ml / Unipack 600ml / Pail 23L / Drum 195L.
Shore A 55 · Chịu ứng suất động
Có thể Booster/PowerCure
DIN EN 45545-2 HL3
SƠN PHỦ ĐƯỢC
*TDS Sikaflex®-554 v04.01 (Apr 2023, en_GB). 23°C/50%rh.
Sikaflex®-554 PowerCure — Keo Dán Kết Cấu Đàn Hồi STP Đóng Rắn Nhanh PowerCure Cho Điện Gió & Lắp Ráp Công Nghiệp
Sikaflex®-554 PowerCure là hệ thống keo dán kết cấu đàn hồi STP đóng rắn nhanh dựa trên nền tảng Sikaflex®-554, được kết hợp với công nghệ PowerCure (Sika Booster®) để đạt tốc độ đóng rắn và phát triển cường độ nhanh hơn đáng kể — kể cả ở nhiệt độ thấp. Kế thừa toàn bộ ưu điểm của 554 (Shore A 55, tensile 3.5 MPa, giãn 500%, isocyanate-free, sơn phủ được), nhưng giảm thời gian chờ giữa các công đoạn và ít rác thải bao bì hơn so với hệ 2 thành phần thông thường. Phù hợp dây chuyền lắp ráp tốc độ cao, thi công mùa đông hoặc môi trường nhiệt độ thấp tại công trường điện gió.
Tốt ở nhiệt độ thấp
Isocyanate-free · STP
SƠN PHỦ ĐƯỢC
*Dựa trên Sikaflex®-554 + Sika PowerCure technology. Liên hệ Hoá chất PT để có TDS đầy đủ hệ PowerCure.
Sikaflex®-953 L15 & L30 — Keo Dán Kết Cấu STP 2 Thành Phần Đóng Rắn Nhanh Cho Lắp Ráp Cấu Kiện Lớn Điện Gió
Sikaflex®-953 L15 và L30 là keo dán kết cấu đàn hồi 2 thành phần (A+B) gốc STP, đóng rắn theo phản ứng hóa học không phụ thuộc độ ẩm — phù hợp lắp ráp cấu kiện lớn trong điều kiện kiểm soát khí hậu. Shore A 50 · Tensile 2.5 MPa · Giãn 450% · Tear 10 N/mm · Lap-shear 1.5 MPa · Service -45 đến 90°C. L15: Open time 15′ (mối dán nhỏ-vừa, đạt 1.1 MPa sau 6 giờ). L30: Open time 30′ (mối dán lớn, cấu kiện phức tạp). Cả hai đều isocyanate-free, bơm được xa (pumpable), có thể sơn phủ. Tỷ lệ 10:1 · Mixer Statomix® MS 13-18-G · Cart 490ml / Pail + Drum bulk.
2K không phụ thuộc ẩm
Tensile 2.5 MPa · Giãn 450%
Bơm được xa · SƠN PHỦ ĐƯỢC
Isocyanate-free
*TDS Sikaflex®-953 L15 v03.01 (May 2025, en_AU) · L30 v03.01 (Aug 2025, en_DE). 23°C/50%rh.

