SMARTCORE® TECHNOLOGY
TẠI SAO EPOXY THÔNG THƯỜNG CHƯA ĐỦ?
Cánh quạt tuabin gió phải chịu hàng chục triệu chu kỳ tải trọng (fatigue cycles) trong 20–25 năm vòng đời. Epoxy thông thường khi đóng rắn tạo nền polymer giòn (brittle) — cường độ tĩnh tốt nhưng dễ nứt gãy khi chịu tải chu kỳ và va đập liên tục.
- ✗ KIc thấp — vết nứt lan nhanh
- ✗ Kém chịu tải mỏi (fatigue)
- ✗ Va đập → gãy giòn đột ngột
- ✗ Đóng rắn nhanh khi nóng ẩm
- ✓ KIc 2.7 MPa·m½ — dai cao
- ✓ Chịu mỏi triệu chu kỳ
- ✓ Hấp thụ năng lượng va đập
- ✓ Open time 45 phút ở nóng ẩm

4 SẢN PHẨM — 4 VAI TRÒ KHÁC NHAU
THEO TẢI TRỌNG VÀ TỐC ĐỘ ĐÓNG RẮN
Không có một loại keo nào phù hợp với mọi ứng dụng trong cánh quạt tuabin gió. Sika cung cấp hệ thống 4 sản phẩm phân tầng rõ ràng theo hai trục: khả năng chịu tải kết cấu và tốc độ đóng rắn / fixing time.
Dán kết cấu chịu tải cao nhất — open time dài 45 phút. Phù hợp root insert bonding, sửa chữa structural, liên kết mối dán lớn.
Dán kết cấu độ nhớt thấp — bơm vào closed joints / khe kín tải trọng cao. Thay thế dán hàn với năng suất tăng đến 88%.
Cố định phụ kiện siêu nhanh 7 phút — lightning protection, web positioners, cable clips. PU 2K, không cần drilling.
Vortex generators, dino tails, sensors — Acrylic 2K, fixing time 9–25 phút, bám đa vật liệu, không cần primer.
SIKAPOWER®-1200
KEO DÁN KẾT CẤU EPOXY SmartCore® — CHỊU MỎI CAO
SikaPower®-1200 là keo dán kết cấu epoxy 2 thành phần thixotropic paste, không dung môi — thuộc thế hệ SmartCore® Technology, thiết kế cho liên kết kết cấu chịu tải cao trên nền composite GFRP/CFRP và kim loại. Đặc điểm độc đáo: open time 45 phút ngay ở nhiệt độ cao và độ ẩm cao — bất thường với epoxy 2 thành phần thông thường, cho phép lắp ráp mối dán lớn trong điều kiện nhiệt đới Việt Nam. Sản xuất tại Sika Việt Nam — KCN Nhơn Trạch 1, Đồng Nai.
- ▸ Cartridge 400ml: Mixer MFH 10-24T
- ▸ Cartridge 450ml: Mixer MGQ 08-24T
- ▸ Drum A (220kg) + Drum B (240kg)
- ▸ Tỷ lệ A:B = 100:50 (V) / 100:54 (m)
- ▸ Màu sau trộn: Xanh lá (A:Yellow + B:Blue)
- ▸ Hạn SD cartridge: 24 tháng
- ▸ Sản xuất: Sika VN — KCN Nhơn Trạch 1
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ SmartCore® Toughening — KIc 2.7 MPa·m½ · GIc 3.5 N/mm (ISO 13586)
- ▸ Tensile 40 MPa · Shear 20 MPa trên GFRP · E-modulus 2600 MPa
- ▸ Open time 45 phút kể cả nhiệt độ cao + độ ẩm cao (nhiệt đới VN)
- ▸ Đóng rắn linh hoạt: 48h@23°C hoặc 2h@70°C (post-cure gia nhiệt)
- ▸ Tg 90°C sau gia nhiệt — không mềm hóa ngoài trời nhiệt đới
- ▸ Bám dính GFRP/CFRP ngay sau bóc peel ply — chuẩn bị đơn giản
- ▸ Không dung môi · Không PVC — an toàn sản xuất
- ▸ Đa ngành: điện gió, tàu thủy/hàng hải, ô tô, composite công nghiệp
SIKAPOWER®-800
EPOXY SmartCore® ĐỘ NHỚT THẤP — BƠM KHE KÍN
SikaPower®-800 là keo dán kết cấu epoxy 2 thành phần có độ nhớt thấp, được thiết kế đặc biệt để bơm vào khe kín (closed joints) dưới áp lực — khác với SikaPower®-1200 là paste đặc. Phù hợp cho các mối dán mà hai bề mặt đã được lắp ghép trước, chỉ cần bơm keo vào sau qua lỗ bơm. Mang đặc tính kháng mỏi và va đập vượt trội của công nghệ SmartCore®.
- ▸ Độ nhớt thấp — dễ bơm vào khe hẹp và khớp kín
- ▸ SmartCore® Toughening — cường độ tương đương bonding paste gốc
- ▸ Fatigue & impact resistance vượt trội — chịu tải động dài hạn
- ▸ Cấp cường độ tương đương bonding paste gốc OEM tuabin
- ▸ Phù hợp bơm injection vào khe hỡ structuralfacturing
| Dạng | Paste đặc | Lỏng thấp |
| Dùng cho | Mối dán hở | Khe kín / injection |
| Phương pháp | Trét trước lắp | Bơm sau lắp |
| SP | 1200 | 800 |
SikaPower®-1280 và 830 là hai phiên bản OEM cường độ rất cao cho sản xuất cánh quạt tại nhà máy — không phải sản phẩm bảo trì hiện trường. Xem: SikaPower®-1280 →
SIKAFORCE®-818 L07
PU 2K — CỐ ĐỊNH PHỤ KIỆN SIÊU NHANH 7 PHÚT
SikaForce®-818 L07 là keo PU 2 thành phần đóng rắn cực nhanh — chuyên dùng để cố định hệ thống chống sét (lightning protection systems), web positioners, cable clips và các phụ kiện lắp đặt bên trong cánh quạt. “L07” = open time khoảng 7 phút, đủ thao tác đặt vị trí nhưng đóng rắn cực nhanh để tiếp tục công việc ngay.
Cố định hệ chống sét, clip, giá đỡ bên trong cánh quạt mà không cần drilling hoặc bu lông — giảm rủi ro hư hỏng composite.
Bám dính rộng trên nhiều vật liệu — composite, nhựa, kim loại — không cần primer nhiều trường hợp.
- ▸ Open time ~7 phút — đặt vị trí rồi cố định ngay
- ▸ Tăng tốc xử lý (faster processing due to high acceleration)
- ▸ Dải bám dính rộng — composite, plastic, kim loại
- ▸ Cơ tính cao — chịu tải cho bộ phận load-carrying
- ▸ Dùng được với súng bắn keo tiêu chuẩn 2 thành phần
SIKAFAST®-555 SERIES
ACRYLIC 2K — VORTEX GENERATORS · DINO TAILS · CẢM BIẾN
SikaFast®-555 Series là keo kết cấu acrylic 2 thành phần đóng rắn nhanh, bám dính trên đa vật liệu (composite, nhựa, alu, thép, CFRP) không cần primer trong nhiều trường hợp. Dùng để cố định các phụ kiện nhỏ như vortex generators (VG), dino tails, trailing edge diffusers, sensors/cảm biến lên bề mặt cánh quạt với fixing time 9–25 phút tùy biến thể.
Gắn phụ kiện tốc độ cao — VG nhỏ, cảm biến, clip. Xử lý cực nhanh.
Dán composite nhanh — VG, dino tails. Phổ biến nhất trong dòng 555.
Liên kết đa vật liệu — composite, alu, nhựa, thép. Thời gian thao tác rộng hơn.
Lắp ráp cấu kiện lớn, cần thời gian điều chỉnh vị trí trước khi cố định.
💡 TÍNH NĂNG CHUNG — SikaFast®-555 SERIES
Bám đa vật liệu
Không cần primer
Súng bắn keo 1 thành phần tiêu chuẩn
Phù hợp Rope Access
SO SÁNH 4 SẢN PHẨM
DÁN KẾT CẤU COMPOSITE ĐIỆN GIÓ
| Thông số | SikaPower®-1200 | SikaPower®-800 | SikaForce®-818 L07 | SikaFast®-555 |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy SmartCore® | Epoxy SmartCore® | PU 2K | Acrylic 2K |
| Dạng vật liệu | Thixotropic paste | Độ nhớt thấp | Paste | Lỏng-paste |
| Tensile strength | 40 MPa | Cao | 30 MPa | Cao |
| KIc / Toughness | 2.7 MPa·m½ | Cao | — | — |
| Open time | 45 phút | Dài | ~7 phút | 9–25 phút |
| Tg | 90°C (4h/70°C) | Cao | — | — |
| Ứng dụng chính | Root insert / mối dán lớn | Khe kín / injection | Lightning / phụ kiện | VG, dino tails, sensor |
| Xem SP | Xem → | Xem → | Xem → | Xem → |
* SikaPower®-1200: TDS v08.02 (Aug 2025, en_VN). Các SP khác: liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để nhận TDS đầy đủ.
QUY TRÌNH DÁN KẾT CẤU COMPOSITE
SIKAPOWER®-1200 — TỪNG BƯỚC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Surface Preparation
GFRP/CFRP: tháo bỏ peel ply ngay trước khi dán. Để lộ quá lâu → nhiễm bẩn → giảm bám dính. Kim loại: làm sạch cơ học hoặc hoá học. Bề mặt khô, không dầu, không bụi.
CHUẨN BỊ CARTRIDGE
Application Setup
Dùng súng bắn keo 2K phù hợp. Đùn nhẹ cân bằng A/B trước khi gắn mixer. Dùng đúng mixer: MFH 10-24T (400ml) hoặc MGQ 08-24T (450ml). Xả vài cm đầu.
THI CÔNG — 45 PHÚT
Bonding Application
Đùn keo thành đường đều. Open time 45 phút — lắp ráp cấu kiện lớn ung dung. Ép hai bề mặt lại, đảm bảo tiếp xúc đều, chiều dày lớp keo nhất quán.
ĐÓNG RẮN
Curing
48h@23°C hoặc 2h@70°C (post-cure). Với điều kiện nhiệt đới VN: khuyến nghị post-cure để đạt Tg 90°C. Không tải mối dán khi chưa đủ cường độ.
Tất cả giá trị cường độ TDS đo sau 4h/70°C (post-cure). Ở 23°C phòng, Tg chỉ ~50–60°C — có thể không đủ cho cánh quạt lộ thiên nhiệt đới. Khuyến nghị post-cure gia nhiệt với dự án điện gió Việt Nam khi có thể.
- ✗ Không tháo peel ply ngay trước dán → bám dính kém
- ✗ Tải mối dán khi chưa đủ cường độ
- ✗ Bề mặt dính ẩm, dầu mỡ hay bụi
- ✗ Dùng sai mixer → tỷ lệ sai → không đóng rắn đúng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
DÁN KẾT CẤU COMPOSITE — KỸ SƯ & EPC
CHUỖI BẢO TRÌ HOÀN CHỈNH
TRƯỚC — CÙNG — SAU DÁN KẾT CẤU
📦 Danh mục SP điện gió: hoachatpt.com/dm/nang-luong-tai-tao-sika/ | 📄 TDS SikaPower®-1200 → | 📋 Brochure Sika Wind Energy Repair →
CẦN TƯ VẤN DÁN KẾT CẤU
COMPOSITE CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ?
Cung cấp thông tin loại composite, yêu cầu kết cấu (open time, tải trọng, ứng dụng), điều kiện thi công — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ vật liệu và báo giá trong 2 giờ làm việc.

