




TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-953 L15
Sikaflex®-953 L15 thuộc công nghệ Silane Terminated Polymer (STP) 2 thành phần — cấu tử A và B phản ứng hoá học với nhau theo tỷ lệ thể tích 10:1 (khối lượng 11.7:1) để đóng rắn, khác với keo trám khe 1 thành phần đóng rắn bằng độ ẩm không khí. Nhờ vậy, tốc độ và mức độ đóng rắn không phụ thuộc điều kiện thời tiết trong xưởng, cho cường độ ban đầu dự đoán được và ổn định giữa các mẻ dán. Đây là lý do sản phẩm được dùng phổ biến trên các dây chuyền lắp ráp công nghiệp cần kiểm soát nhịp sản xuất chặt chẽ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bơm được qua khoảng cách xa bằng hệ định lượng — phù hợp line sản xuất tự động
- ▸ Ít cần xử lý bề mặt trên hầu hết vật liệu nền thông dụng (kim loại, nhựa, gốm)
- ▸ Khả năng lấp đầy khe hở (gap-filling) tốt, kháng thời tiết & lão hoá cao
- ▸ Không dung môi, không isocyanate — an toàn hơn cho người thi công trong xưởng kín
- ▸ Xây dựng cường độ nhanh: 0.4 MPa sau 2 giờ, 0.9 MPa sau 4 giờ, 1.1 MPa sau 6 giờ (23°C/50%RH, theo CQP 046-1)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo trám khe kiến trúc 1 thành phần thi công tay đơn giản
- ✗ Không kháng axit hữu cơ đậm đặc, cồn, dung môi
- ✗ Không khuyến cáo dùng khi không có hệ định lượng/mixer phù hợp — trộn tay sai tỷ lệ làm hỏng cường độ
Dùng cho nhà máy lắp ráp thiết bị/cấu kiện công nghiệp cần đóng rắn nhanh, có sẵn hệ định lượng bơm 2 thành phần — không phải sản phẩm phổ thông cho thi công tay không thiết bị.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Liên kết cấu kiện chịu tải động: khung máy, tủ điện, vỏ thiết bị công nghiệp
- ▸ Lắp ráp cấu kiện nhôm — thép mạ kẽm/phosphat hoá — vật liệu composite
- ▸ Dán bộ phận gắn kèm trong sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo (cấu kiện phụ trợ)
- ▸ Liên kết bề mặt sơn phủ 2 thành phần, vật liệu gốm, một số loại nhựa kỹ thuật
- ▸ Line lắp ráp cần bơm keo qua hệ định lượng, khoảng cách xa từ trạm trộn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Trám khe kiến trúc ngoài trời quy mô nhỏ không có thiết bị định lượng
- ✗ Bề mặt tiếp xúc axit hữu cơ đậm đặc, cồn, dung môi
- ✗ Vật liệu nhựa dễ nứt do ứng suất (stress-cracking) chưa qua thử nghiệm bám dính
- ✗ Nhiệt độ thi công ngoài dải 5–40°C hoặc bề mặt còn dầu mỡ/bụi bẩn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | STP 2 thành phần | Silane Terminated Polymer |
| Màu sắc | Trắng | CQP 001-1 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1.4 kg/l | CQP 006-4 |
| Tỷ lệ trộn A:B | 10:1 (thể tích) · 11.7:1 (khối lượng) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 20 phút | CQP 019-1, 23°C/50%RH |
| Thời gian mở (open time) | 15 phút | CQP 526-1, 23°C/50%RH |
| Độ co ngót | 2% | CQP 014-1 |
| Độ cứng Shore A | 50 | CQP 023-1 / ISO 868 |
| Cường độ kéo đứt | 2.5 MPa | CQP 036-1 / ISO 37 |
| Độ giãn dài đứt | 450% | CQP 036-1 / ISO 37 |
| Kháng xé | 10 N/mm | CQP 045-1 / ISO 34 |
| Cường độ kéo trượt (lap-shear) | 1.5 MPa | CQP 046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | -50°C | CQP 509-1 / ISO 4663 |
| Chịu nhiệt ngắn hạn (1 giờ) | 160°C | CQP 513-1 |
| Nhiệt độ làm việc | -45°C đến 90°C | CQP 525-1 |
| Nhiệt độ thi công | 5–40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời hạn sử dụng | 9 tháng | CQP 016-1, bảo quản 5–25°C |
| Đóng gói | Ống đôi 490ml · Pail 23l · Drum 195l | Pail/drum cho hệ định lượng bơm |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
*Tên hạng mục thể hiện theo nhóm ứng dụng chung — không nêu tên dự án/khách hàng cụ thể khi chưa có xác nhận chính thức từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ/bụi bẩn. Kiểm tra xử lý bề mặt theo Pre-Treatment Chart cho STP tương ứng từng loại vật liệu nền, thử nghiệm bám dính trước khi thi công đại trà.
TRỘN & ĐỊNH LƯỢNG
Dùng hệ định lượng bơm 2 thành phần đúng tỷ lệ 10:1 (thể tích), qua mixer phù hợp (khuyến nghị loại 18-element, ví dụ Statomix® MS 13-18-G) hoặc ống đôi 490ml với súng bắn keo tay.
THI CÔNG
Đắp keo dạng gờ tam giác để đảm bảo lớp keo đều, ghép cấu kiện trong open time 15 phút. Cứ tăng 10°C, thời gian mở giảm còn một nửa — cần bố trí nhân sự lắp ghép nhanh trong khí hậu nóng ẩm.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Tạo hình trong skin time 20 phút bằng Sika® Tooling Agent N. Cường độ đạt 0.4 MPa (2h) / 0.9 MPa (4h) / 1.1 MPa (6h) — đủ để xử lý nhẹ, đóng rắn hoàn toàn để đạt cường độ thiết kế.

Bảo quản 5–25°C, hạn dùng 9 tháng. Thành phần B nhạy cảm với sương giá — tránh để đông lạnh. Dùng PPE (găng tay, kính) khi thao tác; keo chưa đóng rắn tẩy bằng Sika® Remover-208.
Thi công 5–40°C, tối ưu 15–25°C. Không trộn tay nếu không kiểm soát được tỷ lệ 10:1 chính xác — sai tỷ lệ làm giảm cường độ và độ đàn hồi cuối cùng của mối dán.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO SIKAFLEX
Nhóm sản phẩm: Keo kết cấu / trám kín STP công nghiệp Sikaflex — bảng dưới đối chiếu 7 sản phẩm cùng dòng để chọn đúng giải pháp theo tình huống thi công thực tế.
| Sản phẩm | Thành phần | Open time | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-953 L15 ⭐ | 2K STP | 15 phút | Đóng rắn nhanh, early strength cao — line tốc độ cao | — |
| Sikaflex®-953 L30 | 2K STP | 30 phút | Cùng thông số cơ lý L15, open time dài hơn cho cấu kiện lớn/phức tạp | Xem → |
| Sikaflex®-953 AF | 2K STP | Tương đương L15 | Kháng nấm mốc/vi khuẩn (DIN EN ISO 846), đạt vệ sinh VDI 6022 cho HVAC | Xem → |
| Sikaflex®-950 | 2K STP | Dài hơn L15 | Độ nén (compressibility) tốt — bơm xa, dán bề mặt lớn dung sai khe hở không đều | Xem → |
| Sikaflex®-521 UV | 1K STP | Đóng rắn bằng ẩm khí trời | Đa năng, kháng UV/thời tiết, không cần hệ trộn 2 thành phần | Xem → |
| Sikaflex®-554 | 1K STP | Đóng rắn bằng ẩm khí trời | Đạt DIN EN 45545 (đường sắt), ISEGA (thực phẩm); tăng tốc được bằng Booster/PowerCure | Xem → |
| Sikaflex®-554 PowerCure | 1K STP | 20 phút | Đóng rắn nhanh không phụ thuộc độ ẩm nhờ công nghệ PowerCure, cường độ sớm cao | Xem → |
*Định vị định tính dựa trên open time/công nghệ đóng rắn xác nhận trong TDS chính hãng — không quy đổi trực tiếp giữa hệ 1K (đóng rắn bằng ẩm) và 2K (đóng rắn hoá học) do khác cơ chế đo.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Line SX khép kín, cần đóng rắn nhanh, không phụ thuộc độ ẩm nhà xưởng: → Dùng Sikaflex®-953 L15 (hiện tại)
- ▸ Cấu kiện lớn/phức tạp, cần thời gian ghép trên 15 phút: → Dùng Sikaflex®-953 L30
- ▸ Môi trường yêu cầu vệ sinh, kháng nấm mốc (HVAC, phòng sạch): → Dùng Sikaflex®-953 AF
- ▸ Dán bề mặt lớn, dung sai khe hở không đều, ưu tiên độ nén: → Dùng Sikaflex®-950
- ▸ Không có hệ định lượng 2 thành phần, chỉ cần súng bắn tay, đa năng ngoài trời: → Dùng Sikaflex®-521 UV hoặc Sikaflex®-554
- ▸ Cần tốc độ đóng rắn nhanh nhưng vẫn dùng hệ 1 thành phần (không cần trộn): → Dùng Sikaflex®-554 PowerCure
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & QC
Sikaflex®-953 AFBản kháng nấm mốc/vi khuẩn cho HVAC→
Sikaflex®-950Ưu tiên độ nén, dán bề mặt lớn khe hở không đều→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-953 L15?
Cung cấp thông tin dây chuyền, vật liệu nền, hệ định lượng sẵn có hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.