SmartCore® Technology
TẠI SAO EPOXY THÔNG THƯỜNG CHƯA ĐỦ CHO CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ
Epoxy truyền thống khi đóng rắn tạo ra mạng lưới polymer cứng và giòn (brittle) — cường độ tĩnh cao nhưng kém chịu tải chu kỳ (fatigue) và va đập. Trong cánh quạt tuabin gió, mối dán kết cấu phải chịu hàng chục triệu chu kỳ tải trọng biên độ nhỏ trong 20–25 năm — đây chính là bài toán mà epoxy giòn thông thường thất bại.
SmartCore® Technology là công nghệ toughening độc quyền của Sika — tích hợp các hạt nano/micro vào nền epoxy theo cơ chế kiểm soát, tạo ra “lõi thông minh” hấp thụ năng lượng nứt trước khi vết nứt lan rộng. Kết quả: cùng cường độ tĩnh cao (tensile 40 MPa, shear 20 MPa) nhưng thêm độ dai (toughness) đặc biệt cao — thể hiện qua KIc = 2.7 MPa·m½ và GIc = 3.5 N/mm — vượt trội so với epoxy kết cấu thông thường.
Thêm vào đó, SikaPower®-1200 có open time 45 phút ngay cả ở nhiệt độ cao và độ ẩm cao — điều bất thường với epoxy thông thường thường đóng rắn nhanh khi nóng ẩm. Điều này cho phép lắp ráp các mối dán lớn, phức tạp trong điều kiện môi trường nhiệt đới mà không bị áp lực thời gian.
- ✓ Cường độ tĩnh cao
- ✗ Giòn — KIc thấp
- ✗ Kém chịu mỏi chu kỳ
- ✗ Kém chịu va đập
- ✗ Nứt gãy lan rộng nhanh
- ✓ Cường độ tĩnh cao (tensile 40 MPa)
- ✓ Dai — KIc 2.7 MPa·m½
- ✓ Chịu mỏi & va đập vượt trội
- ✓ Hấp thụ năng lượng nứt
- ✓ Open time 45′ ngay ở nóng ẩm
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaPower®-1200
SikaPower®-1200 là keo dán kết cấu epoxy 2 thành phần không dung môi, đóng rắn nhanh, thixotropic paste — ứng dụng SmartCore® toughening technology để cung cấp sự kết hợp hiếm có giữa cường độ cao và độ bền mỏi/va đập vượt trội. Đây là tiêu chí thiết kế then chốt cho mối dán trong cánh quạt tuabin gió — không chỉ cần chịu được tải trọng tĩnh lớn mà phải chịu đựng hàng chục triệu chu kỳ tải nhỏ trong 20+ năm mà không bị nứt mỏi (fatigue crack). Tg 90°C sau gia nhiệt đảm bảo keo không mềm hóa trong điều kiện vận hành nóng của cánh quạt nhiệt đới.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ SmartCore® Technology — chịu mỏi và va đập cao: KIc 2.7 MPa·m½ · GIc 3.5 N/mm (ISO 13586) — đo bằng CT-specimen với Optical Crack Tracking
- ▸ Cường độ kéo 40 MPa · Bền cắt 20 MPa trên GFRP · E-modulus 2600 MPa (sau 4h/70°C)
- ▸ Open time 45 phút — kể cả ở nhiệt độ cao và độ ẩm cao (đặc tính hiếm có với epoxy hai thành phần)
- ▸ Đóng rắn linh hoạt: 48h tại 23°C hoặc chỉ 2h tại 70°C — phù hợp cả onsite (nhiệt độ phòng) và sản xuất (gia nhiệt lò)
- ▸ Tg 90°C sau gia nhiệt — đảm bảo mối dán không mềm hóa ở nhiệt độ cánh quạt ngoài trời nhiệt đới
- ▸ Bám dính tốt trên GFRP/CFRP ngay sau bóc peel ply — quy trình chuẩn bề mặt đơn giản, phù hợp sản xuất hàng loạt
- ▸ Không dung môi · Không PVC — an toàn môi trường, phù hợp không gian sản xuất kín
- ▸ Hạn cartridge 24 tháng — tồn kho dài hạn cho bảo trì và sửa chữa định kỳ
- ▸ Ứng dụng đa ngành: ngoài điện gió còn phù hợp tàu thủy/hàng hải, ô tô, vận tải, composite công nghiệp
- ✗ KHÔNG phải surface filler (→ SikaForce® 800)
- ✗ KHÔNG phải vật liệu cân bằng cánh quạt
- ✗ KHÔNG thi công khi bề mặt ướt, dầu mỡ hoặc bụi
- ✗ KHÔNG thi công ngoài 15–30°C
- ✗ Phải thử nghiệm bám dính thực tế trước triển khai
- ▸ Điện gió — cánh quạt composite
- ▸ Tàu thủy / Hàng hải (marine)
- ▸ Sản xuất ô tô / phương tiện
- ▸ Composite công nghiệp (GFRP/CFRP)
- ▸ Kết cấu liên kết kim loại-composite
ỨNG DỤNG
DÁN KẾT CẤU COMPOSITE CHỊU TẢI CAO



- ▸ Dán kết cấu chịu tải cao (structural bonding) trên composite GFRP và CFRP — cánh quạt tuabin gió
- ▸ Liên kết composite-composite và composite-kim loại trong sản xuất cánh quạt OEM
- ▸ Sửa chữa và tăng cường (repair & reinforcement) kết cấu composite cánh quạt onsite
- ▸ Liên kết kết cấu tàu thủy/hàng hải (marine bonding) — composite hull, deck, superstructure
- ▸ Dán kết cấu composite ô tô, xe tải, phương tiện giao thông (automotive structural bonding)
- ▸ Bất kỳ ứng dụng composite nào yêu cầu cường độ cao + chịu mỏi + open time dài
- ✗ Trám bề mặt, tạo hình profile (→ SikaForce®-800 Blue/Red)
- ✗ Cân bằng cánh quạt (→ SikaBiresin® F512 CN hoặc SikaForce® 710)
- ✗ Cố định phụ kiện cần đóng rắn rất nhanh (→ SikaForce® 818 L07)
- ✗ Bề mặt ướt, có dầu, bụi, chất bẩn hay lớp phủ cũ chưa tháo bỏ
- ✗ Thi công khi nhiệt độ ngoài khoảng 15–30°C mà không có biện pháp kiểm soát





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — SikaPower®-1200 v08.02 (Aug 2025, en_VN)
| Thông số | Comp. A (1200) | Comp. B (1040) | Sau trộn / Đóng rắn | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy | Amine | Epoxy (SmartCore® toughened) | |
| Màu sắc | Yellow (vàng) | Blue (xanh dương) | Green (xanh lá) | CQP001-1 |
| Tỷ lệ trộn | 100:50 (thể tích) · 100:54 (khối lượng) | |||
| Mật độ (Density) | 1.15 g/cm³ | 1.25 g/cm³ | 1.18 g/cm³ | |
| Hàm lượng rắn | 100% | |||
| Độ nhớt (10 s⁻¹) | 120 Pa·s | 45 Pa·s | — | CQP029-4 · Rheometer PP25 |
| Dạng vật liệu | Thixotropic paste (paste đặc thixotropic) | |||
| Open time | — | 45 phút | CQP046-11/ISO 4587 · 23°C/50%rh · 7 ngày đóng rắn | |
| Curing time tại 23°C | — | 48 giờ | ||
| Curing time tại 70°C (gia nhiệt) | — | 2 giờ | ||
| Cường độ kéo (Tensile strength) | — | 40 MPa | CQP543-1/ISO 527 · 4h/70°C | |
| E-Modulus | — | 2 600 MPa | CQP543-1/ISO 527 · 4h/70°C | |
| Độ giãn dài (Elongation) | — | 3.5% | CQP543-1/ISO 527 · 4h/70°C | |
| Bền cắt chồng (Lap-shear) / GFRP | — | 20 MPa | CQP046-9/ISO 4587 · 25×10×3mm/GFRP · 4h/70°C | |
| KIc — Fracture toughness | — | 2.7 MPa·m½ | ISO 13586 · CT-specimen · Optical Crack Tracking · 4h/70°C | |
| GIc — Energy release rate | — | 3.5 N/mm | ISO 13586 · 4h/70°C | |
| Tg (Glass transition temperature) | — | 90°C | CQP509-1/ISO 6721-2 · sau 4h/70°C | |
| Nhiệt độ thi công | 15°C – 30°C | |||
| Hạn sử dụng | Drum: 12 tháng · Cartridge: 24 tháng (bảo quản 10–35°C) | |||
Tất cả giá trị cơ học (tensile 40 MPa, shear 20 MPa, KIc 2.7, Tg 90°C) được đo sau đóng rắn 4h/70°C. Ở 23°C (nhiệt độ phòng), cường độ và Tg sẽ thấp hơn — Tg chỉ đạt ~50–60°C sau 7 ngày tại 23°C. Với dự án điện gió VN (nhiệt đới), khuyến nghị post-cure gia nhiệt khi có thể để đảm bảo Tg đủ cao cho điều kiện vận hành ngoài trời.
ISO 4587
ISO 6721-2
ISO 13586 — Fracture Toughness
CQP029-4 · CQP046-9 · CQP046-11 · CQP509-1 · CQP543-1
PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
SikaPower®-1200 — TỪNG BƯỚC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Với GFRP/CFRP: tháo bỏ peel ply ngay trước khi dán — bề mặt sau bóc peel ply cho bám dính tốt nhất. Không để lộ quá lâu tránh nhiễm bẩn. Bề mặt phải sạch, khô, không dầu, bụi. Bề mặt kim loại: làm sạch cơ học hoặc hóa học. Xác nhận phương pháp xử lý bằng thử nghiệm thực tế trên nền cụ thể.
CHUẨN BỊ CARTRIDGE
Dùng súng bắn keo 2 thành phần phù hợp (manual hoặc khí nén). Đùn nhẹ để cân bằng mức A và B trước khi gắn mixer. Gắn đúng mixer: MFH 10-24T (cartridge 400ml) hoặc MGQ 08-24T (cartridge 450ml). Bỏ vài cm đầu ra trước khi thi công thực tế.
THI CÔNG — 45 PHÚT
Đùn keo thành đường đều trên bề mặt đã chuẩn bị. Open time 45 phút cho phép lắp ráp các cấu kiện lớn và phức tạp. Ép hai bề mặt lại với nhau — đảm bảo chiều dày lớp keo đều và tiếp xúc tốt. Với drum: trộn A+B theo tỷ lệ 100:50 (thể tích) hoặc 100:54 (khối lượng), khuấy đều.
ĐÓNG RẮN
Nhiệt độ phòng: 48h tại 23°C — đạt cường độ đủ tải. Gia nhiệt: 2h tại 70°C — đạt cường độ và Tg tối đa (khuyến nghị cho dự án nhiệt đới VN). Nhiệt độ cao đẩy nhanh đóng rắn nhưng rút ngắn open time — lên kế hoạch phù hợp. Không tải cho mối dán khi chưa đạt đủ cường độ.
VỆ SINH & AN TOÀN
Chưa đóng rắn: tẩy rửa bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Đã đóng rắn: chỉ tháo dỡ cơ học. Da/tay: lau ngay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc nước & xà phòng công nghiệp — KHÔNG dùng dung môi trực tiếp lên da. Đọc SDS trước khi sử dụng.
10–35°C · Tránh nắng trực tiếp và sương giá · Đóng kín sau mở tránh độ ẩm. Drum 12 tháng · Cartridge 24 tháng. Vận chuyển ở nhiệt độ tối thiểu không bị đóng băng.
⚠ Tất cả cường độ trong TDS đo sau 4h/70°C — ở 23°C sẽ thấp hơn · ⚠ Thử nghiệm bám dính thực tế bắt buộc trước triển khai · ✅ Bóc peel ply ngay trước khi dán để đạt bám dính GFRP tốt nhất · ✅ Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO KẾT CẤU CHO CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ
| Sản phẩm | Chức năng | Gốc | Tensile | KIc | Open time | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-1200 ⭐ Sản phẩm này |
Dán kết cấu composite chịu mỏi | Epoxy SmartCore® | 40 MPa | 2.7 MPa·m½ | 45 phút | — |
| SikaPower®-800 | Dán kết cấu độ nhớt thấp / bơm khe kín | Epoxy 2K | Cao | — | — | Xem → |
| SikaForce®-818 L07 | Dán kết cấu PU siêu nhanh · phụ kiện | PU 2K | 30 MPa | — | 7 phút | Xem → |
| SikaFast®-555 L05/L10 | Dán kết cấu Acrylic · đóng rắn nhanh | Acrylic 2K | Cao | — | 5–10 phút | Xem → |
| SikaPower®-1280 | Dán kết cấu Epoxy · sản xuất cánh OEM | Epoxy 2K | Rất cao | — | Dài | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dán kết cấu composite GFRP/CFRP chịu mỏi cao · open time dài 45 phút · SmartCore®: → SikaPower®-1200
- ▸ Dán kết cấu cần bơm vào khe kín · độ nhớt thấp: → SikaPower®-800
- ▸ Cố định phụ kiện, hệ chống sét cần siêu nhanh (7 phút): → SikaForce®-818 L07
- ▸ Dán composite cần đóng rắn nhanh 5–10 phút (acrylic): → SikaFast®-555
- ▸ Sản xuất cánh quạt OEM tại nhà máy với yêu cầu cường độ cực cao: → SikaPower®-1280
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ THIẾT KẾ, O&M VÀ SẢN XUẤT COMPOSITE
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÁN KẾT CẤU COMPOSITE ĐIỆN GIÓ
Sản phẩm SikaPower® cho từng ứng dụng dán composite cánh quạt
Hệ thống sửa chữa hoàn chỉnh cánh quạt composite
CẦN TƯ VẤN
SikaPower®-1200?
Cung cấp thông tin loại composite, yêu cầu kết cấu, điều kiện thi công hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.