VỮA RÓT MÓNG TUABIN
TẠI SAO MỖI BƯỚC ĐỀU QUAN TRỌNG?
Móng tuabin gió là kết cấu chịu tải trọng động rất lớn — tải gió, tải rung, tải nhiệt theo chu kỳ hàng triệu lần trong 20–25 năm vòng đời. Lớp vữa rót (grout layer) giữa tấm đế thép (base plate / flange) và bề mặt bê tông móng đóng vai trò truyền tải và phân bổ lực đồng đều — không có lớp này, hoặc thực hiện sai kỹ thuật, tuabin có thể bị nghiêng, rung mạnh, hoặc sụp đổ trước tuổi thọ thiết kế.
MẶT CẮT MÓNG TUABIN — VAI TRÒ LỚP VỮA RÓT (GROUT)
ĐẾ THÁP / BASE FLANGE
Steel tower base plate
LỚP VỮA RÓT (GROUT LAYER)
← SikaGrout®
50–100mm
Anchor bolt ←
BÊ TÔNG MÓNG / CONCRETE FOUNDATION
Tải trọng
Load transfer
- ✗ Túi khí bên trong — điểm yếu cục bộ
- ✗ Co ngót không kiểm soát — nứt gãy
- ✗ Phân tầng do nhào trộn sai — cường độ không đều
- ✗ Rò rỉ laterally — thiếu chiều cao grout
- ✓ Không có túi khí — đầy hoàn toàn
- ✓ Non-shrink / ng膨 — tiếp xúc hoàn hảo
- ✓ Cường độ đồng đều — chịu tải đúng thiết kế
- ✓ Vòng đời móng 25 năm đúng thiết kế

- 01 — Kiểm tra mặt bằng & thiết bị
- 02 — Làm sạch bề mặt bê tông
- 03 — Chuẩn bị coffor (shuttering)
- 04 — Ngâm ẩm bề mặt (pre-wetting)
- 05 — Đo lường nước chính xác
- 06 — Nhào trộn (mixing)
- 07 — Kiểm tra độ chảy (flow test)
- 08 — Lấy mẫu thử (sampling)
- 09 — Đổ từ một phía (one-side pour)
- 10 — Kiểm soát tốc độ rót
- 11 — Theo dõi vữa chảy qua (overflow)
- 12 — Xử lý bong bóng khí
- 13 — Bổ sung vữa kịp thời
- 14 — Hoàn thiện bề mặt (finishing)
- 15 — Bảo dưỡng (curing)
- 16 — Tháo coffor & kiểm tra
BƯỚC 1–4: CHUẨN BỊ
PRE-GROUTING — QUAN TRỌNG NHẤT TRONG TOÀN BỘ 16 BƯỚC
KIỂM TRA MẶT BẰNG & THIẾT BỊ
Site & Equipment Inspection
Trước khi đưa bất kỳ bao vữa nào lên công trường, kiểm tra đầy đủ: mặt bằng khô ráo và có thể tiếp cận, thiết bị trộn (mixer) hoạt động tốt, đủ nguồn điện/nước, đủ nhân lực cho suốt quá trình rót liên tục.
Không được ngắt quá trình rót giữa chừng
- ☐ Mixer đầy đủ công suất ≥ 400W
- ☐ Nguồn nước sạch đủ lượng
- ☐ Coffor vật liệu và kẹp sẵn sàng
- ☐ Nhân lực ≥ 3 người liên tục
- ☐ Thùng chứa / xô 20L đủ số lượng
LÀM SẠCH BỀ MẶT BÊ TÔNG
Concrete Surface Preparation
Bề mặt bê tông móng phải được làm sạch hoàn toàn — không bụi, không dầu mỡ, không nước đọng, không phần bê tông yếu (laitance). Dùng chổi sắt, máy thổi khí, hoặc phun áp cao. Phần bê tông không đủ cường độ phải đục bỏ đến lớp cứng.
⚠ Quan trọng: Laitance (lớp xi măng nổi mỏng) trên bề mặt bê tông mới đổ là điểm yếu lớn nhất — PHẢI loại bỏ hoàn toàn trước khi rót grout. Bề mặt bê tông cần có surface roughness (độ nhám) để grout bám tốt.
- ✓ Phun cát / shot blast
- ✓ Chổi sắt + thổi khí
- ✓ Phun nước áp cao
- ✓ Đục cơ học (nếu có laitance)
- ✗ Không dùng axit (ảnh hưởng pH)
CHUẨN BỊ COFFOR (SHUTTERING)
Formwork Installation
Coffor (ván khuôn) phải được lắp chắc chắn, kín hoàn toàn — không để vữa rò ra ngoài. Sử dụng vật liệu coffor chuyên dụng hoặc ván gỗ có độ kín tốt. Bôi dầu chống dính (release agent) lên bề mặt coffor để dễ tháo sau khi vữa đóng rắn.
COFFOR — BỐ CỤC RÓT VỮA
BASE FLANGE (đế thép)
KHOANG VỮA RÓT
Grout space 50–100mm
← Điểm rót
Pour side
Overflow →
Bê tông móng — đã làm sạch & ngâm ẩm
Coffor
Coffor
- ▸ Kín hoàn toàn — không rò rỉ
- ▸ Chịu lực hydraulic của vữa lỏng
- ▸ Bôi release agent trước lắp
- ▸ Chừa lỗ hở phía rót và phía overflow
- ▸ Gia cố chắc nếu grout chiều cao >150mm
NGÂM ẨM BỀ MẶT BÊ TÔNG
Pre-wetting — BƯỚC CỰC KỲ QUAN TRỌNG
Trước khi rót grout, bề mặt bê tông PHẢI được ngâm ẩm bão hòa bề mặt khô (SSD — Saturated Surface Dry) trong ít nhất 2–4 giờ. Nếu không, bê tông khô sẽ hút nước từ grout → làm giảm nước trộn → giảm workability và bong tróc sau này.
⚠ ĐIỀU KIỆN SSD (Saturated Surface Dry): Bề mặt bê tông phải ẩm đều toàn bộ nhưng KHÔNG có nước đọng (free water) khi bắt đầu rót grout. Nước đọng trên bề mặt → pha loãng grout cục bộ → điểm yếu. Dùng giẻ ẩm lau bỏ nước thừa trước khi rót.
- ✗ KHÔ: hút nước của grout
- ✓ SSD: trạng thái đúng cần đạt
- ✗ ƯỚT: pha loãng grout
Pre-wetting time: ≥2–4 giờ trước khi rót
BƯỚC 5–8: PHA TRỘN & KIỂM TRA
MIXING & QUALITY TESTING
ĐO LƯỜNG NƯỚC CHÍNH XÁC
Accurate Water Measurement
Lượng nước trộn là yếu tố quyết định cường độ và khả năng chảy của grout. Phải đo chính xác bằng xô/thùng có vạch đo hoặc cân — không ước lượng bằng mắt. Mỗi bao SikaGrout® có tỷ lệ nước tối ưu riêng ghi trên bao và TDS.
Thêm nước = tăng khả năng chảy nhưng giảm cường độ. Không vượt quá lượng nước TDS — ghi lại lượng nước thực tế vào biên bản.
NHÀO TRỘN ĐÚNG KỸ THUẬT
Mechanical Mixing Procedure
Đổ 2/3 lượng nước vào thùng trước, sau đó đổ toàn bộ bột grout vào, trộn với paddle mixer tốc độ thấp-trung trong 3–5 phút, sau đó thêm phần nước còn lại và trộn thêm 1–2 phút đến khi hỗn hợp đồng đều, mịn, không vón cục.
→
Đổ toàn bộ bột
→
Trộn 3 phút
→
Thêm 1/3 nước
→
Trộn 2 phút
→
Kiểm tra flow
KIỂM TRA ĐỘ CHẢY (FLOW TEST)
Flow Table Test — EN 1015-3
Kiểm tra flow trước khi rót là bắt buộc — dùng vòng nón (Hagermann cone) hoặc bàn chảy tiêu chuẩn. Đo đường kính vữa trải ra sau khi bỏ vòng nón: phải đạt 160–220mm (theo EN 1015-3) để đảm bảo grout có thể điền đầy hoàn toàn dưới base plate không cần rung.
▸ >220mm: quá loãng → phân tầng → TỪ CHỐI
▸ 160–220mm: ĐẠT — rót ngay
LẤY MẪU THỬ (SAMPLING)
Test Cubes Sampling
Lấy mẫu thử từ mỗi mẻ grout — đúc vào khuôn lập phương 50×50mm hoặc 100×100mm, ghi nhãn (ngày, giờ, mẻ số). Mẫu thử được bảo dưỡng cùng điều kiện với công trình và thử nén ở 7 ngày, 28 ngày để xác nhận cường độ đạt yêu cầu thiết kế.
Thử nén 7 ngày + 28 ngày
Ghi biên bản mỗi mẻ
BƯỚC 9–13: RÓT VỮA
POURING — KHÔNG ĐƯỢC NGẮT QUÃNG
ĐỔ TỪ MỘT PHÍA DUY NHẤT
One-Side Pour — Quy tắc bắt buộc
Luôn rót vữa từ một phía duy nhất — không rót đồng thời nhiều điểm. Grout sẽ chảy qua bên còn lại và đẩy không khí ra ngoài theo một hướng nhất quán. Nếu rót nhiều điểm → bẫy túi khí → rỗng bên trong lớp grout → điểm yếu nguy hiểm.
⚠ QUY TẮC VÀNG: Grout phải chảy như một mặt sóng liên tục từ phía rót sang phía overflow — không được có túi khí bị nhốt lại. Quan sát từ phía overflow xem grout chảy đều khắp bề mặt hay chỉ một số điểm.
KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ RÓT
Pour Rate Control
Rót liên tục với tốc độ ổn định — không chậm quá (vữa bắt đầu ninh kết trong khi chưa đầy) cũng không nhanh quá (áp lực hydraulic làm vỡ coffor). Giữ head pressure (áp cột vữa) đủ để grout chảy qua nhưng không quá mức gây phá vỡ ván khuôn.
THEO DÕI OVERFLOW
Overflow Monitoring
Quan sát phía overflow liên tục. Grout phải xuất hiện đồng đều trên toàn bộ cạnh overflow — nếu chỉ xuất hiện một điểm → grout chưa điền đầy toàn bộ → tiếp tục rót cho đến khi overflow đồng đều. Grout tràn ra phía overflow = tín hiệu lớp grout đã đầy đủ.
XỬ LÝ BONG BÓNG KHÍ
Air Bubble Purging
Nếu thấy bong bóng khí nổi lên trong quá trình rót, dùng thanh đũa mảnh khuấy nhẹ hoặc nhẹ nhàng gõ bên ngoài coffor để giải phóng không khí bị nhốt. Non-shrink grout như SikaGrout® có khả năng tự điền đầy tốt, nhưng cần theo dõi nếu hình học phức tạp.
BỔ SUNG VỮA KỊP THỜI (TOP-UP)
Grout Top-Up
Sau khi grout điền đầy và overflow đều, tiếp tục rót thêm một lượng nhỏ để bù lại sụt giảm thể tích trong giai đoạn ninh kết ban đầu. Dừng lại khi mức grout ổn định. Không rót vữa mới vào grout đã bắt đầu đông — sẽ tạo mặt yếu giữa hai lớp.
Toàn bộ quá trình rót vữa từ bước 9 đến 13 phải liên tục không ngắt quãng — kể cả nghỉ trưa hay chờ trộn thêm vữa. Nếu bắt buộc phải dừng giữa chừng, toàn bộ grout đã rót phải bị loại bỏ và bắt đầu lại từ đầu. Tính toán đủ số mẻ vữa cần thiết trước khi bắt đầu.
BƯỚC 14–16: HOÀN THIỆN
CURING, FINISHING & INSPECTION
HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Surface Finishing
Khi grout bắt đầu đông (initial set — khoảng 1–2 giờ sau rót tùy nhiệt độ), hoàn thiện bề mặt lộ ra (phần không có đế thép che) bằng bay inox. Tạo độ dốc thoát nước nhỏ để không đọng nước. Tránh làm trầy xước mặt grout — ảnh hưởng độ bền bề mặt.
BẢO DƯỠNG (CURING) — TỐI THIỂU 7 NGÀY
Wet Curing Minimum 7 Days
Bảo dưỡng ẩm (wet curing) bắt đầu ngay sau khi grout đủ cứng (2–4 giờ sau rót). Phủ bao tải ẩm hoặc màng bảo dưỡng liên tục trong tối thiểu 7 ngày — đặc biệt quan trọng trong điều kiện nắng nóng Việt Nam (có thể dẫn đến mất nước quá nhanh → nứt co ngót).
Nắng nóng >35°C: mất nước nhanh → nứt bề mặt grout. Thi công ban đêm hoặc che nắng + bảo dưỡng ướt cực kỳ quan trọng.
Phủ bao tải ướt, tưới nước 2–3 lần/ngày, không tháo coffor sớm. Bảo dưỡng 7 ngày để grout đạt 70% cường độ thiết kế.
THÁO COFFOR & KIỂM TRA
Formwork Removal & Final Inspection
Tháo coffor sau tối thiểu 24–48 giờ (tùy nhiệt độ và TDS sản phẩm). Kiểm tra toàn bộ bề mặt grout sau khi tháo: dùng búa nhựa gõ kiểm tra rỗng (tap test) — âm thanh âm đục = có rỗng bên trong → cần xử lý. Bề mặt đặc, âm thanh sắc = đạt.
Âm sắc = đặc = ĐẠT
Âm đục = rỗng = KHÔNG ĐẠT
SIKAGROUT® ONSHORE SERIES
3 SẢN PHẨM — 3 NHÓM YÊU CẦU
Vữa rót cường độ cao không co ngót, sản xuất tại Sika Việt Nam. Phù hợp thi công móng tuabin onshore tiêu chuẩn tại Việt Nam — điều kiện nhiệt đới, độ ẩm cao.
- ▸ Cường độ nén (fc): 60–70 MPa (28 ngày)
- ▸ Flow 160–220mm — tự chảy điền đầy
- ▸ Non-shrink — không co ngót
- ▸ Sản xuất tại KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai
Phiên bản cường độ cao hơn — dùng khi thiết kế yêu cầu fcm >70 MPa, hoặc khi chiều dày lớp grout mỏng cần mác cao để bù.
- ▸ Cường độ nén cao hơn 3200 VN
- ▸ Vẫn tự chảy, non-shrink
- ▸ Phù hợp dự án yêu cầu kỹ thuật cao
Công thức đặc biệt cho thi công nhiệt độ cao — mùa hè miền Trung/Nam Việt Nam, hoặc vị trí thi công lộ thiên nhiệt độ bê tông nền >35°C. Kiểm soát tốc độ ninh kết ổn định hơn ở nhiệt độ cao.
- ▸ Phù hợp nhiệt độ thi công cao
- ▸ Working time ổn định hơn ở >35°C
- ▸ Lý tưởng: Bình Thuận, Ninh Thuận, miền Nam
Điện gió offshore: xem Cluster 1 — SikaGrout® 9500/9600/9610 Series → cho yêu cầu DNVGL-OS-C502, chịu môi trường biển, dynamic loading. Liên hệ kỹ sư PT để nhận tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp dự án cụ thể.
TOP 6 LỖI THI CÔNG VỮA RÓT
VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH
| # | Lỗi phổ biến | Hậu quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|---|
| 01 | Không ngâm ẩm bê tông (pre-wetting) | Bê tông hút nước grout → co ngót, bong tróc | Ngâm ẩm SSD ≥2–4h trước khi rót |
| 02 | Rót từ nhiều điểm cùng lúc | Bẫy túi khí → rỗng bên trong lớp grout | Chỉ rót từ một phía — quy tắc one-side |
| 03 | Thêm nước quá mức TDS | Giảm cường độ, phân tầng, co ngót tăng | Đo nước chính xác — ghi biên bản |
| 04 | Ngắt quãng giữa chừng khi rót | Mặt yếu giữa hai lớp grout → nứt mỏi sớm | Tính đủ mẻ vữa trước — không dừng giữa |
| 05 | Không bảo dưỡng đủ 7 ngày | Nứt co ngót bề mặt, cường độ 28 ngày thấp | Bảo dưỡng ướt ≥7 ngày, che nắng VN |
| 06 | Không làm sạch laitance bê tông | Grout bám dính kém trên bê tông → trượt | Đục, blast, thổi bỏ laitance hoàn toàn |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỮA RÓT MÓNG — KỸ SƯ THI CÔNG & GIÁM SÁT
CẦN VỮA RÓT MÓNG TUABIN
SIKAGROUT® CHO DỰ ÁN CỦA BẠN?
Cung cấp thông tin dự án (vị trí, khối lượng, tiến độ) — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật thi công và báo giá trong 2 giờ làm việc.




