16 Bước Thi Công Vữa Rót Móng Tuabin Điện Gió Đúng Kỹ Thuật

PROPER TECHNICAL INSTALLATION OF MORTAR FOUNDATION FOR WIND TURBINE

16 STEPS
ĐIỆN GIÓ // HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT

16 BƯỚC THI CÔNG
VỮA RÓT MÓNG TUABIN
ĐIỆN GIÓ ĐÚNG KỸ THUẬT

16 Steps to Successful Foundation Grouting — SikaGrout®-3200 VN / 3320 / 3350

THEO HƯỚNG DẪN CHÍNH THỨC SIKA
INSIDE WIND #1 TR.18-19
ONSHORE WIND TURBINE
CẨU GROUT FOUNDATION

Thi công vữa rót móng tuabin điện gió SikaGrout

Foundation grouting — thi công móng tuabin

Đổ vữa rót SikaGrout vào hố móng tuabin gió

SikaGrout® grout pouring — rót vữa cường độ cao

Móng tuabin điện gió sau khi rót vữa SikaGrout

Completed foundation — móng hoàn thành
16
Bước / Steps theo Sika
4
Nhóm giai đoạn thi công
3
SP SikaGrout® onshore VN
70 MPa
Cường độ nén / fc — SikaGrout®

01 // TẦM QUAN TRỌNG CỦA GROUTING ĐÚNG KỸ THUẬT

VỮA RÓT MÓNG TUABIN
TẠI SAO MỖI BƯỚC ĐỀU QUAN TRỌNG?

Móng tuabin gió là kết cấu chịu tải trọng động rất lớn — tải gió, tải rung, tải nhiệt theo chu kỳ hàng triệu lần trong 20–25 năm vòng đời. Lớp vữa rót (grout layer) giữa tấm đế thép (base plate / flange) và bề mặt bê tông móng đóng vai trò truyền tải và phân bổ lực đồng đều — không có lớp này, hoặc thực hiện sai kỹ thuật, tuabin có thể bị nghiêng, rung mạnh, hoặc sụp đổ trước tuổi thọ thiết kế.

MẶT CẮT MÓNG TUABIN — VAI TRÒ LỚP VỮA RÓT (GROUT)

ĐẾ THÁP / BASE FLANGE
Steel tower base plate

LỚP VỮA RÓT (GROUT LAYER)
← SikaGrout®
50–100mm

Anchor bolt ←


BÊ TÔNG MÓNG / CONCRETE FOUNDATION

Tải trọng
Load transfer

✗ Grouting sai kỹ thuật
  • ✗ Túi khí bên trong — điểm yếu cục bộ
  • ✗ Co ngót không kiểm soát — nứt gãy
  • ✗ Phân tầng do nhào trộn sai — cường độ không đều
  • ✗ Rò rỉ laterally — thiếu chiều cao grout
✓ Grouting 16 bước đúng
  • ✓ Không có túi khí — đầy hoàn toàn
  • ✓ Non-shrink / ng膨 — tiếp xúc hoàn hảo
  • ✓ Cường độ đồng đều — chịu tải đúng thiết kế
  • ✓ Vòng đời móng 25 năm đúng thiết kế
Thi công móng tuabin gió tại Việt Nam
SikaGrout rót móng tuabin điện gió

Ảnh: Thi công vữa rót móng tuabin — hoachatpt.com

TỔNG QUAN 16 BƯỚC — 4 NHÓM GIAI ĐOẠN
NHÓM A — CHUẨN BỊ
Steps 1–4 / Pre-grouting preparation
  • 01 — Kiểm tra mặt bằng & thiết bị
  • 02 — Làm sạch bề mặt bê tông
  • 03 — Chuẩn bị coffor (shuttering)
  • 04 — Ngâm ẩm bề mặt (pre-wetting)
NHÓM B — PHA TRỘN
Steps 5–8 / Mixing & testing
  • 05 — Đo lường nước chính xác
  • 06 — Nhào trộn (mixing)
  • 07 — Kiểm tra độ chảy (flow test)
  • 08 — Lấy mẫu thử (sampling)
NHÓM C — RÓT VỮA
Steps 9–13 / Grouting execution
  • 09 — Đổ từ một phía (one-side pour)
  • 10 — Kiểm soát tốc độ rót
  • 11 — Theo dõi vữa chảy qua (overflow)
  • 12 — Xử lý bong bóng khí
  • 13 — Bổ sung vữa kịp thời
NHÓM D — HOÀN THIỆN
Steps 14–16 / Curing & finishing
  • 14 — Hoàn thiện bề mặt (finishing)
  • 15 — Bảo dưỡng (curing)
  • 16 — Tháo coffor & kiểm tra

NHÓM A // PRE-GROUTING PREPARATION

BƯỚC 1–4: CHUẨN BỊ
PRE-GROUTING — QUAN TRỌNG NHẤT TRONG TOÀN BỘ 16 BƯỚC

01
PRE-CHECK

KIỂM TRA MẶT BẰNG & THIẾT BỊ
Site & Equipment Inspection

Trước khi đưa bất kỳ bao vữa nào lên công trường, kiểm tra đầy đủ: mặt bằng khô ráo và có thể tiếp cận, thiết bị trộn (mixer) hoạt động tốt, đủ nguồn điện/nước, đủ nhân lực cho suốt quá trình rót liên tục.

Mixer: paddle mixer hoặc forced-action
Không được ngắt quá trình rót giữa chừng
CHECKLIST BƯỚC 01
  • ☐ Mixer đầy đủ công suất ≥ 400W
  • ☐ Nguồn nước sạch đủ lượng
  • ☐ Coffor vật liệu và kẹp sẵn sàng
  • ☐ Nhân lực ≥ 3 người liên tục
  • ☐ Thùng chứa / xô 20L đủ số lượng

02
SURFACE PREP

LÀM SẠCH BỀ MẶT BÊ TÔNG
Concrete Surface Preparation

Bề mặt bê tông móng phải được làm sạch hoàn toàn — không bụi, không dầu mỡ, không nước đọng, không phần bê tông yếu (laitance). Dùng chổi sắt, máy thổi khí, hoặc phun áp cao. Phần bê tông không đủ cường độ phải đục bỏ đến lớp cứng.

⚠ Quan trọng: Laitance (lớp xi măng nổi mỏng) trên bề mặt bê tông mới đổ là điểm yếu lớn nhất — PHẢI loại bỏ hoàn toàn trước khi rót grout. Bề mặt bê tông cần có surface roughness (độ nhám) để grout bám tốt.

PHƯƠNG PHÁP LÀM SẠCH
  • ✓ Phun cát / shot blast
  • ✓ Chổi sắt + thổi khí
  • ✓ Phun nước áp cao
  • ✓ Đục cơ học (nếu có laitance)
  • ✗ Không dùng axit (ảnh hưởng pH)

03
SHUTTERING

CHUẨN BỊ COFFOR (SHUTTERING)
Formwork Installation

Coffor (ván khuôn) phải được lắp chắc chắn, kín hoàn toàn — không để vữa rò ra ngoài. Sử dụng vật liệu coffor chuyên dụng hoặc ván gỗ có độ kín tốt. Bôi dầu chống dính (release agent) lên bề mặt coffor để dễ tháo sau khi vữa đóng rắn.

COFFOR — BỐ CỤC RÓT VỮA

BASE FLANGE (đế thép)

KHOANG VỮA RÓT
Grout space 50–100mm

← Điểm rót
Pour side

Overflow →

Bê tông móng — đã làm sạch & ngâm ẩm

Coffor
Coffor

COFFOR — YÊU CẦU KỸ THUẬT
  • ▸ Kín hoàn toàn — không rò rỉ
  • ▸ Chịu lực hydraulic của vữa lỏng
  • ▸ Bôi release agent trước lắp
  • ▸ Chừa lỗ hở phía rót và phía overflow
  • ▸ Gia cố chắc nếu grout chiều cao >150mm

04
PRE-WETTING

NGÂM ẨM BỀ MẶT BÊ TÔNG
Pre-wetting — BƯỚC CỰC KỲ QUAN TRỌNG

Trước khi rót grout, bề mặt bê tông PHẢI được ngâm ẩm bão hòa bề mặt khô (SSD — Saturated Surface Dry) trong ít nhất 2–4 giờ. Nếu không, bê tông khô sẽ hút nước từ grout → làm giảm nước trộn → giảm workability và bong tróc sau này.

⚠ ĐIỀU KIỆN SSD (Saturated Surface Dry): Bề mặt bê tông phải ẩm đều toàn bộ nhưng KHÔNG có nước đọng (free water) khi bắt đầu rót grout. Nước đọng trên bề mặt → pha loãng grout cục bộ → điểm yếu. Dùng giẻ ẩm lau bỏ nước thừa trước khi rót.

3 TRẠNG THÁI BỀ MẶT BÊ TÔNG
  • ✗ KHÔ: hút nước của grout
  • ✓ SSD: trạng thái đúng cần đạt
  • ✗ ƯỚT: pha loãng grout

Pre-wetting time: ≥2–4 giờ trước khi rót

NHÓM B // MIXING & QUALITY CONTROL

BƯỚC 5–8: PHA TRỘN & KIỂM TRA
MIXING & QUALITY TESTING

05
WATER

ĐO LƯỜNG NƯỚC CHÍNH XÁC
Accurate Water Measurement

Lượng nước trộn là yếu tố quyết định cường độ và khả năng chảy của grout. Phải đo chính xác bằng xô/thùng có vạch đo hoặc cân — không ước lượng bằng mắt. Mỗi bao SikaGrout® có tỷ lệ nước tối ưu riêng ghi trên bao và TDS.

SikaGrout®-3200 VN
3.0–3.5 L/bao
per 25kg bag — flow 160–220mm
Quy tắc chung

Thêm nước = tăng khả năng chảy nhưng giảm cường độ. Không vượt quá lượng nước TDS — ghi lại lượng nước thực tế vào biên bản.

06
MIXING

NHÀO TRỘN ĐÚNG KỸ THUẬT
Mechanical Mixing Procedure

Đổ 2/3 lượng nước vào thùng trước, sau đó đổ toàn bộ bột grout vào, trộn với paddle mixer tốc độ thấp-trung trong 3–5 phút, sau đó thêm phần nước còn lại và trộn thêm 1–2 phút đến khi hỗn hợp đồng đều, mịn, không vón cục.

QUY TRÌNH TRỘN — TỪNG BƯỚC
2/3 nước

Đổ toàn bộ bột

Trộn 3 phút

Thêm 1/3 nước

Trộn 2 phút

Kiểm tra flow

07
FLOW TEST

KIỂM TRA ĐỘ CHẢY (FLOW TEST)
Flow Table Test — EN 1015-3

Kiểm tra flow trước khi rót là bắt buộc — dùng vòng nón (Hagermann cone) hoặc bàn chảy tiêu chuẩn. Đo đường kính vữa trải ra sau khi bỏ vòng nón: phải đạt 160–220mm (theo EN 1015-3) để đảm bảo grout có thể điền đầy hoàn toàn dưới base plate không cần rung.

160–220mm
Flow tiêu chuẩn — EN 1015-3
▸ <160mm: grout quá đặc → không điền đầy → TỪ CHỐI
▸ >220mm: quá loãng → phân tầng → TỪ CHỐI
▸ 160–220mm: ĐẠT — rót ngay

08
SAMPLING

LẤY MẪU THỬ (SAMPLING)
Test Cubes Sampling

Lấy mẫu thử từ mỗi mẻ grout — đúc vào khuôn lập phương 50×50mm hoặc 100×100mm, ghi nhãn (ngày, giờ, mẻ số). Mẫu thử được bảo dưỡng cùng điều kiện với công trình và thử nén ở 7 ngày, 28 ngày để xác nhận cường độ đạt yêu cầu thiết kế.

Khuôn 50mm hoặc 100mm
Thử nén 7 ngày + 28 ngày
Ghi biên bản mỗi mẻ

NHÓM C // GROUTING EXECUTION — GIAI ĐOẠN QUAN TRỌNG NHẤT

BƯỚC 9–13: RÓT VỮA
POURING — KHÔNG ĐƯỢC NGẮT QUÃNG

09
ONE-SIDE

ĐỔ TỪ MỘT PHÍA DUY NHẤT
One-Side Pour — Quy tắc bắt buộc

Luôn rót vữa từ một phía duy nhất — không rót đồng thời nhiều điểm. Grout sẽ chảy qua bên còn lại và đẩy không khí ra ngoài theo một hướng nhất quán. Nếu rót nhiều điểm → bẫy túi khí → rỗng bên trong lớp grout → điểm yếu nguy hiểm.

⚠ QUY TẮC VÀNG: Grout phải chảy như một mặt sóng liên tục từ phía rót sang phía overflow — không được có túi khí bị nhốt lại. Quan sát từ phía overflow xem grout chảy đều khắp bề mặt hay chỉ một số điểm.

10
POUR RATE

KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ RÓT
Pour Rate Control

Rót liên tục với tốc độ ổn định — không chậm quá (vữa bắt đầu ninh kết trong khi chưa đầy) cũng không nhanh quá (áp lực hydraulic làm vỡ coffor). Giữ head pressure (áp cột vữa) đủ để grout chảy qua nhưng không quá mức gây phá vỡ ván khuôn.

11
OVERFLOW

THEO DÕI OVERFLOW
Overflow Monitoring

Quan sát phía overflow liên tục. Grout phải xuất hiện đồng đều trên toàn bộ cạnh overflow — nếu chỉ xuất hiện một điểm → grout chưa điền đầy toàn bộ → tiếp tục rót cho đến khi overflow đồng đều. Grout tràn ra phía overflow = tín hiệu lớp grout đã đầy đủ.

12
AIR PURGE

XỬ LÝ BONG BÓNG KHÍ
Air Bubble Purging

Nếu thấy bong bóng khí nổi lên trong quá trình rót, dùng thanh đũa mảnh khuấy nhẹ hoặc nhẹ nhàng gõ bên ngoài coffor để giải phóng không khí bị nhốt. Non-shrink grout như SikaGrout® có khả năng tự điền đầy tốt, nhưng cần theo dõi nếu hình học phức tạp.

13
TOP-UP

BỔ SUNG VỮA KỊP THỜI (TOP-UP)
Grout Top-Up

Sau khi grout điền đầy và overflow đều, tiếp tục rót thêm một lượng nhỏ để bù lại sụt giảm thể tích trong giai đoạn ninh kết ban đầu. Dừng lại khi mức grout ổn định. Không rót vữa mới vào grout đã bắt đầu đông — sẽ tạo mặt yếu giữa hai lớp.

⚠ BƯỚC 9–13: KHÔNG ĐƯỢC NGẮT QUÃNG

Toàn bộ quá trình rót vữa từ bước 9 đến 13 phải liên tục không ngắt quãng — kể cả nghỉ trưa hay chờ trộn thêm vữa. Nếu bắt buộc phải dừng giữa chừng, toàn bộ grout đã rót phải bị loại bỏ và bắt đầu lại từ đầu. Tính toán đủ số mẻ vữa cần thiết trước khi bắt đầu.

NHÓM D // CURING & FINISHING

BƯỚC 14–16: HOÀN THIỆN
CURING, FINISHING & INSPECTION

14
FINISHING

HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Surface Finishing

Khi grout bắt đầu đông (initial set — khoảng 1–2 giờ sau rót tùy nhiệt độ), hoàn thiện bề mặt lộ ra (phần không có đế thép che) bằng bay inox. Tạo độ dốc thoát nước nhỏ để không đọng nước. Tránh làm trầy xước mặt grout — ảnh hưởng độ bền bề mặt.

15
CURING

BẢO DƯỠNG (CURING) — TỐI THIỂU 7 NGÀY
Wet Curing Minimum 7 Days

Bảo dưỡng ẩm (wet curing) bắt đầu ngay sau khi grout đủ cứng (2–4 giờ sau rót). Phủ bao tải ẩm hoặc màng bảo dưỡng liên tục trong tối thiểu 7 ngày — đặc biệt quan trọng trong điều kiện nắng nóng Việt Nam (có thể dẫn đến mất nước quá nhanh → nứt co ngót).

⚠ Điều kiện Việt Nam

Nắng nóng >35°C: mất nước nhanh → nứt bề mặt grout. Thi công ban đêm hoặc che nắng + bảo dưỡng ướt cực kỳ quan trọng.

✓ Curing đúng

Phủ bao tải ướt, tưới nước 2–3 lần/ngày, không tháo coffor sớm. Bảo dưỡng 7 ngày để grout đạt 70% cường độ thiết kế.

16
INSPECTION

THÁO COFFOR & KIỂM TRA
Formwork Removal & Final Inspection

Tháo coffor sau tối thiểu 24–48 giờ (tùy nhiệt độ và TDS sản phẩm). Kiểm tra toàn bộ bề mặt grout sau khi tháo: dùng búa nhựa gõ kiểm tra rỗng (tap test) — âm thanh âm đục = có rỗng bên trong → cần xử lý. Bề mặt đặc, âm thanh sắc = đạt.

Tap test — búa nhựa
Âm sắc = đặc = ĐẠT
Âm đục = rỗng = KHÔNG ĐẠT

06 // CHỌN SIKAGROUT® PHÙ HỢP — ONSHORE VIỆT NAM

SIKAGROUT® ONSHORE SERIES
3 SẢN PHẨM — 3 NHÓM YÊU CẦU

TIÊU CHUẨN — SẢN XUẤT TẠI VN
SikaGrout®-3200 VN

Vữa rót cường độ cao không co ngót, sản xuất tại Sika Việt Nam. Phù hợp thi công móng tuabin onshore tiêu chuẩn tại Việt Nam — điều kiện nhiệt đới, độ ẩm cao.

  • ▸ Cường độ nén (fc): 60–70 MPa (28 ngày)
  • ▸ Flow 160–220mm — tự chảy điền đầy
  • ▸ Non-shrink — không co ngót
  • ▸ Sản xuất tại KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai

XEM SẢN PHẨM →

CƯỜNG ĐỘ CAO HƠN
SikaGrout®-3320

Phiên bản cường độ cao hơn — dùng khi thiết kế yêu cầu fcm >70 MPa, hoặc khi chiều dày lớp grout mỏng cần mác cao để bù.

  • ▸ Cường độ nén cao hơn 3200 VN
  • ▸ Vẫn tự chảy, non-shrink
  • ▸ Phù hợp dự án yêu cầu kỹ thuật cao

XEM SẢN PHẨM →

NHIỆT ĐỘ CAO / MÙA HÈ
SikaGrout®-3350

Công thức đặc biệt cho thi công nhiệt độ cao — mùa hè miền Trung/Nam Việt Nam, hoặc vị trí thi công lộ thiên nhiệt độ bê tông nền >35°C. Kiểm soát tốc độ ninh kết ổn định hơn ở nhiệt độ cao.

  • ▸ Phù hợp nhiệt độ thi công cao
  • ▸ Working time ổn định hơn ở >35°C
  • ▸ Lý tưởng: Bình Thuận, Ninh Thuận, miền Nam

XEM SẢN PHẨM →

OFFSHORE SERIES — DỰ ÁN NGOÀI KHƠI

Điện gió offshore: xem Cluster 1 — SikaGrout® 9500/9600/9610 Series → cho yêu cầu DNVGL-OS-C502, chịu môi trường biển, dynamic loading. Liên hệ kỹ sư PT để nhận tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp dự án cụ thể.

07 // LỖI THƯỜNG GẶP & KHẮC PHỤC

TOP 6 LỖI THI CÔNG VỮA RÓT
VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH

# Lỗi phổ biến Hậu quả Cách phòng tránh
01 Không ngâm ẩm bê tông (pre-wetting) Bê tông hút nước grout → co ngót, bong tróc Ngâm ẩm SSD ≥2–4h trước khi rót
02 Rót từ nhiều điểm cùng lúc Bẫy túi khí → rỗng bên trong lớp grout Chỉ rót từ một phía — quy tắc one-side
03 Thêm nước quá mức TDS Giảm cường độ, phân tầng, co ngót tăng Đo nước chính xác — ghi biên bản
04 Ngắt quãng giữa chừng khi rót Mặt yếu giữa hai lớp grout → nứt mỏi sớm Tính đủ mẻ vữa trước — không dừng giữa
05 Không bảo dưỡng đủ 7 ngày Nứt co ngót bề mặt, cường độ 28 ngày thấp Bảo dưỡng ướt ≥7 ngày, che nắng VN
06 Không làm sạch laitance bê tông Grout bám dính kém trên bê tông → trượt Đục, blast, thổi bỏ laitance hoàn toàn

08 // Q&A

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỮA RÓT MÓNG — KỸ SƯ THI CÔNG & GIÁM SÁT

Q: Tại sao phải ngâm ẩm bê tông trước khi rót grout? Nếu bỏ qua bước này thì sao?
A: Bê tông khô có độ hút nước cao (hydrophilic) — nếu không ngâm ẩm trước, bê tông sẽ hút nước từ grout ngay khi tiếp xúc, làm giảm tỷ lệ nước/xi măng của lớp grout tiếp giáp → cường độ tại mặt tiếp xúc thấp hơn phần còn lại → bong tróc. Ngâm SSD 2–4 giờ đảm bảo bê tông đã bão hòa và không còn khả năng hút nước thêm, nhưng bề mặt phải lau khô nước tự do trước khi rót.
Q: Flow test đạt 160–220mm là đủ — nhưng nếu grout chảy ra flow >220mm (quá loãng) phải làm gì?
A: KHÔNG SỬ DỤNG mẻ grout đó. Đổ bỏ hoàn toàn, vệ sinh thùng trộn sạch, trộn mẻ mới với lượng nước ít hơn (giảm ~0.2–0.3L/bao). Ghi nhận vào biên bản. Không bao giờ thêm bột grout khô vào mẻ đã trộn quá loãng để “điều chỉnh” — điều này làm phân tầng và không đồng đều về tỷ lệ.
Q: Mua SikaGrout®-3200 VN / 3320 / 3350 ở đâu? Thời gian giao hàng cho công trường?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị phân phối  SikaGrout®-3200 VN  tồn kho sẵn sàng, giao trong 1–3 ngày làm việc cho kho trung tâm. Giao toàn quốc đến công trường. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo để báo giá theo khối lượng dự án và tư vấn kỹ thuật miễn phí.

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN VỮA RÓT MÓNG TUABIN
SIKAGROUT® CHO DỰ ÁN CỦA BẠN?

Cung cấp thông tin dự án (vị trí, khối lượng, tiến độ) — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật thi công và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận