

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 953 L30
Sikaflex® 953 L30 thuộc nhóm keo kết cấu gốc Silane Terminated Polymer (STP) 2 thành phần — cấu tử A (keo chính, màu trắng) và cấu tử B (chất đóng rắn) phản ứng hoá học với nhau ngay khi trộn qua đầu mixer chuyên dụng Statomix® MS 13-18-G, không phụ thuộc độ ẩm không khí như dòng keo STP 1 thành phần thông thường.
Đây là “SP: Sikaflex® 953 L30 | Keo kết cấu STP cho lắp ráp công nghiệp” — tên gọi này đã đúng với bản chất TDS gốc (2-component STP assembly adhesive), khác với các dòng Sikaflex STP 1 thành phần dùng trong trám khe xây dựng dân dụng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thời gian mở (open time) 30 phút ở 23°C/50%RH — đủ để định vị, hiệu chỉnh cấu kiện lớn trước khi keo bắt đầu đóng rắn
- ▸ Bơm được qua đường ống dài, phù hợp hệ thống định lượng — trộn tự động trên dây chuyền sản xuất
- ▸ Không cần xử lý bề mặt phức tạp trên đa số vật liệu nền phổ biến (kim loại, nhôm anode hoá, thép mạ/phosphat hoá, gốm, nhựa kỹ thuật)
- ▸ Không dung môi, không isocyanate — an toàn hơn cho môi trường lắp ráp kín
- ▸ Khả năng bịt kín khe hở tốt (gap-filling), kháng thời tiết và lão hoá cao — dùng được cho khe trám ngoài trời
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải keo 1 thành phần bắn trực tiếp bằng súng bắn keo cầm tay đơn giản — bắt buộc dùng thiết bị trộn/định lượng 2K
- ✗ KHÔNG có chứng nhận kháng nấm khuẩn (đây là đặc tính riêng của Sikaflex®-953 AF)
- ✗ KHÔNG chống chịu axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic — chỉ kháng nước ngọt/nước biển/axit-kiềm loãng
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm trám khe xây dựng dân dụng (khác nhóm Sikaflex Construction/Sikaflex-11FC)
Dùng cho kỹ sư sản xuất, bộ phận R&D lắp ráp và mua hàng của nhà máy cần keo kết cấu STP 2K cho cấu kiện lớn, dây chuyền có hệ thống bơm/định lượng, và cần thời gian thao tác dài hơn dòng L15 (15 phút).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kết cấu cấu kiện lớn chịu tải trọng động (rung động, dao động cơ học)
- ▸ Vỏ tủ điện, vỏ thiết bị, tủ điều khiển công nghiệp
- ▸ Lắp ráp biển báo giao thông, bảng hiển thị, panel quảng cáo ngoài trời
- ▸ Sản xuất thiết bị thang máy, máy nén công nghiệp, thiết bị phòng thí nghiệm
- ▸ Khe trám kín ngoài trời cần kháng thời tiết (nhờ tính đàn hồi và kháng lão hoá tốt)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ngâm liên tục trong axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic
- ✗ Vật liệu nhạy nứt do ứng suất (stress cracking) — phải test sơ bộ trên nền thật trước khi dùng đại trà
- ✗ Ứng dụng không có/không đủ thiết bị trộn định lượng 2K đạt chuẩn Statomix® MS 13-18-G
- ✗ Bề mặt tiếp xúc thực phẩm trực tiếp mà chưa có xác nhận chứng nhận food-grade từ Sika



TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Theo TDS Sikaflex®-953 L30, Version 03.01 (05-2025), Sika Industry.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | STP 2 thành phần (cấu tử A + Sikaflex®-905 B) | — |
| Màu sắc | Trắng | CQP001-1 |
| Tỷ lệ trộn A:B | 10:1 theo thể tích · 11,7:1 theo khối lượng | — |
| Khối lượng riêng (đã trộn) | 1,4 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 40 phút (23°C/50%RH) | CQP019-1 |
| Thời gian mở (open time) | 30 phút (23°C/50%RH) | CQP526-1 |
| Độ co ngót | 2% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 50 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ chịu kéo | 2,5 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 450% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé rách | 10 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Bám dính cắt lớp (lap-shear) | 1,5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Kháng nhiệt tạm thời | 160°C trong 1 giờ | CQP513-1 |
| Nhiệt độ làm việc lâu dài | -45°C ~ 90°C | CQP513-1 |
| Thời hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản 5–25°C, cấu tử B nhạy đông lạnh) | — |
| Thiết bị trộn | Statomix® MS 13-18-G | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge đôi (dual cartridge) 490ml | — |
Theo bảng CQP 046-1 trong TDS: sau 2 giờ đạt 0,2 MPa · sau 4 giờ đạt 0,6 MPa · sau 6 giờ đạt 0,8 MPa — cường độ tiếp tục tăng dần đến giá trị cuối cùng 1,5 MPa khi đóng rắn hoàn toàn.
ISO 4587
ISO 34
ISO 48-4
NGÀNH SẢN XUẤT ĐÃ ÁP DỤNG
SIKAFLEX®-953 SERIES TOÀN CẦU
Tổng hợp theo tài liệu giải pháp ứng dụng chính thức của Sika Industry cho từng ngành (chưa xác nhận dự án cụ thể tại Việt Nam).



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi bẩn. Xử lý bề mặt tuỳ vật liệu nền — bắt buộc test sơ bộ trên nền thật trước khi thi công đại trà.
TRỘN QUA MIXER
Xử lý bằng hệ thống định lượng phù hợp, dùng đúng mixer Statomix® MS 13-18-G. Không trộn tay thủ công để đảm bảo tỷ lệ A:B chính xác 10:1.
THI CÔNG ĐƯỜNG KEO
Bơm keo dạng đường bead hình tam giác để đảm bảo độ dày lớp keo đồng đều. Ghép cấu kiện trong vòng 30 phút thời gian mở.
HOÀN THIỆN & VỆ SINH
Miết mí trong thời gian mở, khuyến nghị dùng Sika® Tooling Agent N. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; keo đã đóng rắn chỉ gỡ được bằng cơ học.
Bảo quản 5–25°C, thời hạn 9 tháng. Cấu tử B (Sikaflex®-905) nhạy đông lạnh — tránh để dưới 5°C. Không dùng dung môi lau trực tiếp lên da.
Thời gian mở rút ngắn đáng kể trong điều kiện nóng ẩm — quy tắc chung: nhiệt độ tăng thêm 10°C thì thời gian mở giảm còn một nửa. Ghép cấu kiện sau khi keo đã tạo màng sẽ giảm bám dính.




SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SIKAFLEX CHO ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
| Sản phẩm | Gốc / số thành phần | Thời gian mở | Đặc điểm riêng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-953 L30 ⭐ | STP 2K | 30 phút | Thời gian thao tác dài nhất trong nhóm — hợp cấu kiện lớn, thao tác định vị phức tạp | — |
| Sikaflex®-953 L15 | STP 2K | 15 phút | Cùng thông số cơ lý với L30 nhưng đóng rắn nhanh hơn — hợp chi tiết nhỏ, nhịp sản xuất nhanh | Xem → |
| Sikaflex®-953 AF | STP 2K | ~ tương đương | Có tính năng kháng nấm mốc — ưu tiên cho môi trường ẩm cao, nhà máy thực phẩm/dược | Xem → |
| Sikaflex®-521 UV | STP 1K | Bắn trực tiếp bằng súng bắn keo | Chuyên trám khe/kết dính đa năng kháng tia UV lộ thiên — không phải keo kết cấu chịu tải lớn | Xem → |
| Sikaflex®-554 | STP 1K | Đóng rắn theo độ ẩm | Keo dán panel lớn (thân xe, toa tàu) — có thể tăng tốc bằng hệ Booster/PowerCure rời | Liên hệ tư vấn |
| Sikaflex®-554 PowerCure | STP tăng tốc bằng phụ gia | Rút ngắn nhờ accelerator | Đóng rắn không phụ thuộc độ ẩm không khí, tăng tốc dây chuyền — dùng hệ phân phối PowerCure riêng | Liên hệ tư vấn |
*Sikaflex®-554 và Sikaflex®-554 PowerCure hiện đang được cập nhật lên hoachatpt.com — liên hệ hotline/Zalo để nhận báo giá và TDS trong lúc chờ trang sản phẩm hoàn thiện.
*Giá trị Sikaflex®-953 AF chưa xác nhận số phút chính xác từ TDS đã fetch trong lần viết bài này — vui lòng đối chiếu TDS AF trước khi công bố số liệu cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cấu kiện lớn, cần thời gian định vị dài trước khi ép ghép: → Dùng Sikaflex®-953 L30
- ▸ Chi tiết nhỏ, nhịp sản xuất nhanh, cần đóng rắn sớm: → Dùng Sikaflex®-953 L15
- ▸ Môi trường ẩm cao, nhà máy thực phẩm/dược cần kháng nấm mốc: → Dùng Sikaflex®-953 AF
- ▸ Chỉ cần trám khe kín kháng UV lộ thiên, không cần chịu tải kết cấu lớn: → Dùng Sikaflex®-521 UV (1K, bắn trực tiếp, không cần thiết bị trộn)
- ▸ Dán panel diện tích rất lớn (thân xe, toa tàu), muốn đóng rắn không phụ thuộc độ ẩm: → Liên hệ tư vấn Sikaflex®-554 / 554 PowerCure
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & QC
Sikaflex®-953 AFSTP 2K kháng nấm khuẩn — ưu tiên môi trường ẩm cao→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 953 L30?
Cung cấp thông tin cấu kiện, vật liệu nền, sản lượng lắp ráp hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn thiết bị định lượng, TDS/SDS đầy đủ và báo giá trong 2 giờ làm việc.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.