TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASIL® WS-605 S
Sikasil® WS-605 S là keo trám kín silicone 1 thành phần đóng rắn bằng độ ẩm không khí (moisture-curing), cơ chế đóng rắn trung tính (neutral-curing) — không giải phóng axit acetic hay amine như keo silicone thông thường, do đó không ăn mòn bề mặt kim loại, không hại nhựa composite hay kính cường lực. Đây là đặc điểm quyết định cho ứng dụng trám khe trên tuabin gió, nơi vật liệu bề mặt có thể là composite GFRP, nhôm, thép mạ kẽm, kính và nhựa kỹ thuật — tất cả đều nhạy cảm với axit. Khả năng kháng UV và thời tiết vượt trội của silicone WS-605 S là kết quả của cấu trúc mạch siloxane (Si-O) có năng lượng liên kết cao hơn đáng kể so với các polymer hữu cơ thông thường — đảm bảo mối trám duy trì đàn hồi và bám dính sau hàng chục năm tiếp xúc tia UV, mưa, gió biển và nhiệt độ dao động lớn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng UV và thời tiết vượt trội — silicone duy trì tính đàn hồi và màu sắc sau nhiều năm tiếp xúc ngoài trời, không bị ố vàng hay giòn
- ▸ Khả năng chuyển vị ±50% (Class 50) — theo ASTM C920, vượt trội so với keo silicon thông thường ±25%, đủ cho giãn nở nhiệt và rung động của cánh quạt
- ▸ Độ giãn dài 800% — mối trám siêu đàn hồi, không nứt dù bề mặt chuyển động lớn
- ▸ Không gây vệt loang (non-streaking) trên bề mặt không xốp như nhôm, thép, kính, composite — duy trì thẩm mỹ bề mặt tuabin, không để lại vệt bẩn do mưa rửa trôi
- ▸ Không gây loang màu (non-staining) trên bề mặt xốp như bê tông, vữa, đá tự nhiên
- ▸ Bám dính đa vật liệu: kính, kim loại, kim loại sơn phủ, nhựa composite, gỗ — phổ ứng dụng rộng trên một tuabin gió đa vật liệu
- ▸ Nhiệt độ sử dụng -40÷150°C — chịu được nhiệt độ bề mặt nacelle khi vận hành và điều kiện ngoài trời cực đoan
- ▸ CE Mark, ISO 11600 F25LM & G25LM, ASTM C920 Class 50 — chứng nhận quốc tế đầy đủ cho dự án EPC và offshore
- ▸ LEED v4/v4.1, EMICODE EC1 Plus — đóng góp tín chỉ công trình xanh, VOC cực thấp
- ▸ 1 thành phần, đóng gói cartridge 300ml — thi công đơn giản bằng súng bắn keo thông thường, không cần trộn hay thiết bị đặc biệt
- ⚠ KHÔNG SƠN PHỦ LÊN TRÊN — Sikasil® WS-605 S không thể sơn phủ sau khi đóng rắn (cannot be overpainted)
- ⚠ Nhiệt độ vật liệu trên 50°C có thể gây bong bóng trong mối trám — không thi công trên bề mặt quá nóng (phơi nắng trực tiếp)
- ⚠ Kích thước khe: chiều sâu tối thiểu 6mm, tỉ lệ rộng:sâu = 2:1 đến 4:1, không sâu hơn 15mm
- ⚠ Skin time 25 phút — hoàn thành tooling và finishing trước khi qua skin time
- ⚠ Bảo quản dưới 25°C. Hạn sử dụng: 12 tháng (cartridge/unipack/pail), 6 tháng (drum)
- ✗ Không sơn phủ được (non-paintable) — nếu cần sơn phủ lên khe trám, dùng keo STP (Sikaflex) thay thế
- ✗ Không bám dính trực tiếp trên nhựa phi cực (PE, PP) không xử lý bề mặt
- ✗ Không phù hợp làm keo dán kết cấu chịu tải — đây là sealant đàn hồi, không phải structural adhesive
- ✗ Không thi công trên bề mặt quá nóng (>50°C bề mặt vật liệu)




PHẠM VI ỨNG DỤNG
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bịt kín khe hở trên cánh quạt tuabin gió (composite GFRP) sau khi sửa chữa bề mặt — bước cuối hoàn thiện quy trình O&M
- ▸ Trám kín mối nối nacelle (vỏ bọc máy phát) và phần đuôi cánh — ngăn xâm nhập nước và bụi vào khoang nội bộ
- ▸ Trám kín mối nối giữa cánh quạt composite với phần root insert nhựa/kim loại
- ▸ Bịt kín khe trời của kết cấu kính (structural glazing), vách kính curtain wall, cửa sổ nhà máy — môi trường công nghiệp chịu UV
- ▸ Trám khe mối nối kim loại, nhôm, thép mạ kẽm trên tháp tuabin và kết cấu offshore
- ▸ Bịt kín ngoài trời (exterior weather sealing) bất kỳ kết cấu nào cần kháng UV lâu dài
- ▸ Dự án cần tín chỉ LEED v4/v4.1 (Low-Emitting Materials) hoặc yêu cầu EMICODE EC1 Plus
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bất kỳ ứng dụng nào cần sơn phủ lên trên keo sau khi đóng rắn — dùng Sikaflex®-521 UV (STP, paintable)
- ✗ Keo dán kết cấu chịu tải trọng — đây là sealant đàn hồi, không phải structural adhesive
- ✗ Thi công trên bề mặt ướt, dầu mỡ hoặc bụi bẩn — phải vệ sinh sạch trước
- ✗ Thi công khi nhiệt độ bề mặt >50°C (phơi nắng trực tiếp giữa trưa) — chờ bề mặt nguội
- ✗ Khe quá nông (<6mm) hoặc quá sâu (>15mm) — cần thiết kế khe đúng kích thước





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKASIL® WS-605 S (PDS en_IN v11.01 / 06-2026)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Silicone 1 thành phần | — |
| Cơ chế đóng rắn | Moisture-curing, Neutral-curing | Đóng rắn bằng độ ẩm không khí, không giải phóng axit |
| Màu sắc | Nhiều màu theo local sales | CQP001-1 — liên hệ tư vấn màu |
| Mật độ (chưa đóng rắn) | 1,43 kg/l | — |
| Khả năng chống chảy (Non-sag) | Tốt (Good) | CQP061-4 / ISO 7390 |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C | Tối ưu 15–25°C |
| Skin time | 25 phút | CQP019-1 @ 23°C/50%r.h. — hoàn thành tooling trước mốc này |
| Tack free time | 120 phút | CQP019-3 @ 23°C/50%r.h. |
| Shore A hardness | 30 | CQP023-1/ISO48-4, sau 28 ngày @ 23°C |
| Tensile strength | 1,0 MPa | CQP036-1/ISO527 |
| 100% modulus | 0,3 MPa (Low Modulus) | CQP036-1/ISO527 — LM = Low Modulus: kéo dài tốt, lực cản nhỏ |
| Độ giãn dài khi đứt | 800% | CQP036-1/ISO527 |
| Tear propagation resistance | 4,0 N/mm | CQP045-1/ISO34 |
| Nhiệt độ sử dụng | -40 ÷ +150°C | — |
| Khả năng chuyển vị | ±50% (Class 50) | ASTM C920 Type S, Grade NS, Class 50 |
| Kích thước khe tối thiểu | Sâu min 6mm | Rộng:Sâu = 2:1 đến 4:1 | Sâu max 15mm | Theo PDS Sikasil® WS-605 S |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (cartridge/unipack/pail) | 6 tháng (drum) | CQP016-1, bảo quản dưới 25°C |
| Đóng gói | Cartridge 300ml | Unipack 400/600ml | Pail 26kg | Drum 280kg | — |
CE MARK — EN 15651-2:2012 G CC 25LM
ISO 11600 F 25 LM & G 25 LM
ASTM C920 TYPE S GRADE NS CLASS 50
ASTM C1248
LEED v4/v4.1 EQc2 LOW-EMITTING
EMICODE EC1 PLUS
FRENCH VOC REGULATION A+
M1 PASS
SNJF FAÇADE & VITRAGE 25E
AENOR MARCA N F+G 25LM
Nguồn: PDS Sikasil® WS-605 S Version 11.01 (06-2026) en_IN — Sika Industry. Số liệu tại 23°C/50% r.h. sau 28 ngày đóng rắn. Thay đổi theo điều kiện thực tế.
🏆CE Declaration of PerformancePDF — EN 15651-1 & EN 15651-2
📋General Guideline Sikasil® Weather SealantsPDF — Hướng dẫn thiết kế & thi công
💨Sika Wind Energy Repair SolutionsPDF — Brochure Giải pháp điện gió
📘Magazine Inside WIND #1PDF — Sika Wind Energy Solutions
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO & CÔNG TRÌNH CÔNG NGHIỆP






* Thông tin dự án theo tài liệu kỹ thuật Sika chính thức. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn cho dự án cụ thể tại Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKASIL® WS-605 S — TỪNG BƯỚC
THIẾT KẾ KÍCH THƯỚC KHE
Thiết kế khe theo khả năng chuyển vị: chiều sâu tối thiểu 6mm, tỉ lệ rộng:sâu = 2:1 đến 4:1, không sâu hơn 15mm. Với movement ±50%: khe rộng 10mm chịu được chuyển vị ±5mm. Lót foam backer rod (PE closed cell, compatible) cho khe sâu hơn cần thiết.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và không bụi. Với bề mặt nhôm, kính và kim loại: lau bằng Sika® Aktivator hoặc xử lý bề mặt theo hướng dẫn General Guideline Sikasil® Weather Sealants. Thử nghiệm bám dính (adhesion test) trên nền thực tế trước khi triển khai.
CHUẨN BỊ CARTRIDGE
Gắn đầu bắn thích hợp (300ml cartridge dùng súng piston thủ công, khí nén hoặc điện). Cắt đầu cartridge ở kích thước phù hợp với độ rộng khe. Keo 1 thành phần không cần mixer — đùn trực tiếp vào khe.
ĐÙN & TOOLING
Đùn keo liên tục vào khe. Tooling (làm phẳng và nén keo vào thành khe) phải được hoàn thành trước khi hết skin time 25 phút. Khi tooling: ấn nhẹ để keo tiếp xúc tốt với thành khe. KHÔNG dùng tooling agent hay chất làm nhẵn thêm (no tooling agents).
CHỜ ĐÓNG RẮN
Đóng rắn theo độ ẩm không khí từ bề mặt vào sâu. Tốc độ đóng rắn theo biểu đồ trong PDS (phụ thuộc nhiệt độ và độ ẩm). Vệ sinh keo chưa đóng rắn: Sika® Remover-208. Sau đóng rắn: chỉ tháo dỡ cơ học. KHÔNG sơn phủ lên mối trám.
Bảo quản dưới 25°C, nơi khô, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn SD: 12 tháng (cartridge/pail), 6 tháng (drum). Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H — không dùng dung môi trên da. Trong không gian kín cần thông gió đầy đủ. Tham khảo SDS đầy đủ.
KHÔNG THI CÔNG khi nhiệt độ vật liệu >50°C (bề mặt quá nóng — đặc biệt cánh quạt phơi nắng giữa trưa). KHÔNG SƠN PHỦ lên Sikasil® WS-605 S sau khi đóng rắn. Luôn thực hiện adhesion test và non-staining test trên nền thực tế trước khi triển khai toàn bộ dự án.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
SILICONE VS STP — CHỌN KHI NÀO?
- ✓ Kháng UV và thời tiết vượt trội nhất
- ✓ Service temp đến 150°C
- ✓ Elongation 800%, movement ±50%
- ✓ Không gây vệt loang (non-streaking)
- ✓ Phổ nhiệt độ sử dụng rộng nhất
- ✗ KHÔNG sơn phủ được (non-paintable)
- ✓ Sơn phủ được (paintable) — lợi thế lớn
- ✓ Kháng UV tốt (dòng STP 5xx)
- ✓ Isocyanate-free (Sikaflex 5xx/95x)
- ✓ Chịu dầu thủy lực tốt (Sikasil® AS-785)
- → Service temp thấp hơn silicone
- → Elongation thường thấp hơn 800%
| Sản phẩm | Gốc | Movement | Paintable | Dùng cho | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil® WS-605 S ⭐ | Silicone 1K | ±50% | KHÔNG | Khe để lộ thiên cần UV max, -40÷150°C, cánh quạt, nacelle, glazing | — |
| Sikasil® AS-785 | Silicone 2K | Cao | KHÔNG | 2 thành phần, đóng rắn nhanh hơn, kháng dầu thủy lực, lắp ráp công nghiệp | Xem → |
| Sikaflex®-521 UV (STP) | STP 1K | Cao | CÓ ✓ | Khe trám cần sơn phủ hoàn thiện, kháng UV tốt, isocyanate-free | Xem → |
| Sikaflex®-554 (STP) | STP 1K | Cao | — | Keo kết dính đàn hồi STP cường độ cao, chịu dầu thủy lực | Xem → |
* Biểu đồ định tính theo kháng UV và dải nhiệt độ. Liên hệ tư vấn kỹ thuật để chọn SP phù hợp theo yêu cầu dự án cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khe trám lộ thiên UV cao, cánh quạt/nacelle, KHÔNG cần sơn phủ: → Dùng Sikasil® WS-605 S
- ▸ Cần đóng rắn nhanh hơn cho lắp ráp công nghiệp, kháng dầu thủy lực: → Dùng Sikasil® AS-785
- ▸ Khe trám cần sơn phủ hoàn thiện bên ngoài: → Dùng Sikaflex®-521 UV (STP)
- ▸ Mối kết dính đàn hồi chịu tải, kháng dầu thủy lực, isocyanate-free: → Dùng Sikaflex®-554
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ O&M, TVTK & NHÀ THẦU EPC
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Sealant Sika cho cánh quạt, nacelle và tháp tuabin
Sikasil® WS-605 S là bước cuối trong quy trình sửa chữa hoàn chỉnh
Giải pháp tổng thể cho dự án điện gió
CẦN TƯ VẤN
SIKASIL® WS-605 S?
Cung cấp thông tin loại vật liệu nền, kích thước khe, điều kiện môi trường và yêu cầu dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn màu sắc, quy cách và báo giá trong 2 giờ làm việc.










































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.