Bả Bề Mặt & Sửa Chữa Composite Cánh Quạt Điện Gió: SikaForce®-800 & SikaBiresin® CR910

Ba Be Mat Sua Chua Composite Canh Quat Dien Gio SikaForce® 800 SikaBiresin® CR910 anh

REPAIR
ĐIỆN GIÓ // BẢ BỀ MẶT & SỬA CHỮA COMPOSITE

BẢ BỀ MẶT &
SỬA CHỮA COMPOSITE
CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ

Surface Filler & Composite Repair — SikaForce®-800 Blue/Red · SikaBiresin® CR910

NON-SAG ≤ 20MM
WORKING TIME 2 PHÚT
Tg 55°C — COMPOSITE GFRP
ROPE ACCESS READY

Thi công bả bề mặt cánh quạt tuabin điện gió

Surface repair — thi công bả bề mặt cánh quạt

Rope access sửa chữa composite cánh quạt điện gió

Rope Access — kỹ thuật viên treo dây trên cánh quạt

Trang trại điện gió onshore Việt Nam

Wind farm onshore — điện gió tại Việt Nam
2 phút
Working time / Pot-life
≤20mm
Non-sag — lớp bả dày tối đa
55°C
Tg — Glass transition temp
30min
CR910 đạt Tg composite

01 // CÁC DẠNG HƯ HỎNG BỀ MẶT

CÁNH QUẠT COMPOSITE GFRP
CÁC DẠNG HƯ HỎNG BỀ MẶT & KẾT CẤU

Cánh quạt tuabin gió dài 60–100m, làm bằng composite sợi thủy tinh (GFRP — Glass Fiber Reinforced Polymer) hoặc carbon fiber, phải chịu hơn 60 triệu chu kỳ quay trong vòng đời 20–25 năm. Bề mặt cánh chịu mưa, bụi, cát, đá và tia UV liên tục — đặc biệt tại vùng cạnh trước (leading edge) nơi vận tốc bề mặt đạt 80–100 m/s.


Mặt cắt ngang cánh quạt airfoil - vùng hư hỏng và giải pháp sửa chữa SikaForce-800 — hoachatpt.com

⚡ LEADING EDGE EROSION (L.E.E)

Mòn cạnh trước do hạt mưa/bụi tốc độ cao — ảnh hưởng trực tiếp đến aerodynamic performance (hiệu suất khí động học). Phổ biến nhất, cần xử lý định kỳ bằng SikaForce®-800.

🔩 DELAMINATION & FRACTURE

Tách lớp composite (delamination), nứt kết cấu (structural fracture) do tải trọng mỏi và sét đánh — cần sửa chữa kết cấu sâu bằng SikaBiresin® CR910 trước khi bả bề mặt.

Bảo trì cánh quạt điện gió
Sửa chữa composite cánh quạt

Nguồn ảnh: hoachatpt.com — sản phẩm SikaForce®-800

02 // HAI CÔNG NGHỆ SỬA CHỮA

PU SURFACE FILLER vs EPOXY LAMINATION
KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO? — FLOW CHART QUYẾT ĐỊNH

Sơ đồ quyết định sửa chữa cánh quạt điện gió - SikaBiresin CR910 và SikaForce-800 — hoachatpt.com
CÔNG NGHỆ 1: PU SURFACE FILLER

SikaForce®-800 Blue / Red

Trám bề mặt, tái tạo airfoil profile — dùng sau khi kết cấu ổn định. Đóng rắn 2 phút, mài được 15–40 phút.

  • ✅ Vết nứt bề mặt, leading edge erosion, pitting
  • ✅ Non-sag ≤20mm, dễ mài, không bít nhám
  • ✅ Cartridge 195ml — lý tưởng Rope Access
  • ❌ Không phải keo kết cấu (structural adhesive)
CÔNG NGHỆ 2: EPOXY HAND LAMINATION

SikaBiresin® CR910

Sửa chữa kết cấu composite sâu (delamination, fracture) bằng hand lay-up với sợi gia cường — phải làm TRƯỚC khi bả bề mặt.

  • ✅ Delamination, structural crack, lightning damage
  • ✅ Tg đạt yêu cầu trong 30 phút
  • ✅ Vacuum-infusible, fiber wetting tốt đến 5°C
  • ❌ Không dùng để tạo hình profile bề mặt

03 // SIKAFORCE®-800 SERIES

SIKAFORCE®-800 BLUE & RED
SURFACE FILLER / PROFILE FILLER — PU 2K · FAST CURING

SikaForce®-800 Series (Blue & Red) là vật liệu trám bề mặt và tạo hình profile (surface filler / profile filler) gốc polyurethane 2 thành phần đóng rắn nhanh — tái tạo biên dạng khí động học (airfoil profile) của cánh quạt sau hư hỏng. Hai phiên bản: Blue ≤15°CRed >15°C.

SikaForce-800 Blue cartridge — bả bề mặt cánh quạt ≤15°C

BLUE ≤15°C

SikaForce-800 Red cartridge — bả bề mặt cánh quạt >15°C

RED >15°C
Đóng gói / Packaging
  • ▸ Coaxial cartridge 195 ml
  • ▸ Tỷ lệ A:B = 100:50 (thể tích)
  • ▸ Mixer: Sulzer MixPac™ Quadro MGQ 08-20T
  • ▸ Hạn SD: 15 tháng (10–30°C)

✓ TÍNH NĂNG CỐT LÕI

  • Non-sag ≤ 20mm — giữ hình khi tạo airfoil profile, không chảy trước khi đóng rắn
  • Bám dính tốt trên GFRP composite — không cần primer nhiều trường hợp
  • Dễ mài, không bít giấy nhám (non-clogging) — giảm tiêu hao vật tư mài
  • Tg 55°C — chịu nhiệt bề mặt cánh quạt lộ thiên nhiệt đới
  • Tương thích LEP (Leading Edge Protection) và topcoat sơn hoàn thiện
  • ▸ Cartridge 195ml nhỏ gọn — Rope Access / làm việc trên cao thuận tiện
  • ▸ Cửa sổ ứng dụng: 5–40°C (Blue 5–30°C / Red >15–40°C)
  • ⚠ Working time chỉ 2 phút — chuẩn bị bề mặt xong 100% TRƯỚC khi gắn mixer

Thi công bả composite cánh quạt điện gió

Surface filler application

Bơm keo SikaForce-800 từ cartridge

Cartridge 195ml — dễ dùng trên cao

Mài nhám hoàn thiện bề mặt cánh quạt

Sanding — mài nhám sau đóng rắn

Thi công tại hiện trường điện gió

Field repair — thi công tại hiện trường

04 // BLUE HAY RED?

CHỌN ĐÚNG PHIÊN BẢN
THEO NHIỆT ĐỘ THI CÔNG THỰC TẾ TẠI CÔNG TRƯỜNG

🔵 SIKAFORCE®-800 BLUE

TỐI ƯU ≤ 15°C

  • ▸ Nhiệt độ TC: 5°C – 30°C
  • ▸ Sanding time tại 5°C: 40 phút
  • ▸ Sanding time tại 10°C: 20 phút
  • ▸ Sanding time tại 15°C: 15 phút
  • ▸ Phù hợp: Mùa đông Bắc Bộ · ban đêm · Tây Nguyên

XEM SẢN PHẨM BLUE →

🔴 SIKAFORCE®-800 RED

TỐI ƯU >15°C — MẶC ĐỊNH VIỆT NAM

  • ▸ Nhiệt độ TC: >15°C – 40°C
  • ▸ Công thức tối ưu nhiệt độ cao — pot-life cân bằng
  • ▸ Đóng rắn nhanh hơn khi trời nóng → mài sớm hơn
  • ▸ Phù hợp: Mùa hè · miền Nam · miền Trung · nhiệt đới
  • Lựa chọn MẶC ĐỊNH cho đội O&M điện gió Việt Nam

XEM SẢN PHẨM RED →

💡 CÔNG THỨC CHỌN NHANH CHO ĐỘI O&M ĐIỆN GIÓ VIỆT NAM

Nhiệt độ công trường >15°C → Red | Thi công ban đêm / sáng sớm / mùa đông Bắc Bộ / Tây Nguyên ≤15°C → Blue. Dự trữ cả hai phiên bản để chủ động mọi điều kiện. Bề mặt cánh quạt giữa trưa hè có thể đạt 50–60°C — thi công sáng sớm hoặc chiều mát để đảm bảo working time.

05 // SỬA CHỮA KẾT CẤU COMPOSITE

SIKABIRESIN® CR910
EPOXY HAND LAMINATION — SỬA CHỮA KẾT CẤU COMPOSITE SÂU

SikaBiresin® CR910 (còn gọi: SikaBiresin® -910 / CR-910) là nhựa epoxy 2 thành phần dạng lỏng cho sửa chữa kết cấu composite (structural composite repair) bằng hand lay-up lamination với sợi thủy tinh/carbon. Đây là bước bắt buộc phải làm trước SikaForce®-800 khi có hư hỏng kết cấu sâu.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • Fiber wetting (thấm ướt sợi gia cường) xuất sắc xuống đến 5°C — thi công điều kiện lạnh
  • Vacuum-infusible — linh hoạt: hand lay-up hoặc vacuum bag
  • Direct curing — không chờ gel-time, đạt Tg yêu cầu trong 30 phút
  • Mixpax packaging — bao bì định lượng sẵn, không lãng phí, zero mix-error
  • 2 tốc độ hardener (fast/slow) — chọn theo nhiệt độ môi trường
  • ▸ Phù hợp sửa chữa: delamination, fracture, lightning strike damage

XEM TRANG SẢN PHẨM CR910 →

⚠ LƯU Ý TÊN SẢN PHẨM

Sản phẩm có nhiều tên gọi khác nhau:

  • SikaBiresin® CR910 — tên đầy đủ (dùng trong bài)
  • SikaBiresin® -910 — tên viết tắt (magazine Sika)
  • CR910 Blade Repair Kit — bộ kit sửa chữa

→ Tất cả cùng 1 SP. Xác nhận với kỹ sư PT khi đặt hàng.

LESS WASTE — ÍT RÁC THẢI

Mixpax với lượng định sẵn — loại bỏ sai số tỷ lệ trộn, giảm chất thải. Quan trọng khi Rope Access trên cao không thể cân đo lại.

06 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT (TDS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SikaForce®-800 BLUE/RED & SikaBiresin® CR910

Thông số / Parameter 800 Blue 800 Red SikaBiresin® CR910
Gốc hóa học / Chemistry Polyurethane 2K (Polyol A + Isocyanate B) Epoxy 2K (Resin + Hardener)
Chức năng / Function Surface filler / Profile filler — bả bề mặt Hand lamination — sửa chữa kết cấu
Màu sắc / Color Xanh nhạt (Light blue) Đỏ / Hồng đỏ Trong suốt / Amber
Working time / Pot-life 2 phút tại 23°C Theo hardener (fast/slow)
Nhiệt độ thi công 5–30°C
Tối ưu ≤15°C
>15–40°C
Tối ưu >15°C
5–35°C
Sanding time 15–40 phút (5–15°C) Ngắn hơn ở nhiệt độ cao
Tg (Glass transition temp) 55°C Đạt yêu cầu sau 30 phút
Non-sag thickness ≤ 20mm Lỏng — dùng với sợi gia cường
Tỷ lệ trộn A:B 100 : 50 (thể tích) Theo TDS CR910
Đóng gói Cartridge coaxial 195ml · Sulzer MixPac™ MGQ 08-20T Mixpax (định lượng sẵn)

* Theo TDS SikaForce®-800 Blue (Aug 2024). Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để nhận đầy đủ TDS/SDS.

07 // QUY TRÌNH SỬA CHỮA

QUY TRÌNH SỬA CHỮA CÁNH QUẠT
COMPOSITE GFRP — 5 BƯỚC CHUẨN KỸ THUẬT

Quy trình 5 bước sửa chữa cánh quạt điện gió - Sika Wind Energy — hoachatpt.com
01

ĐÁNH GIÁ HƯ HỎNG
Damage Assessment

Kiểm tra visual + tap test. Phân loại: bề mặt (surface) hay kết cấu (structural delamination)?

02

CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Surface Preparation

Mài bỏ vùng hỏng. Feathering 50mm mỗi phía. Thổi bụi, lau dầu mỡ. Bề mặt khô sạch.

03

SỬA KẾT CẤU
Structural Repair (nếu cần)

SikaBiresin® CR910 — hand lay-up với sợi gia cường. Đạt Tg ≥30 phút. Xong rồi mới sang bước 4.

04

BẢ & PROFILE
Surface Filler

SikaForce®-800 Red/Blue — bơm từ cartridge, tạo hình profile trong 2 phút. Mài sau 15–40 phút.

05

HOÀN THIỆN
Finishing & LEP

Kiểm tra profile. Phủ LEP (Leading Edge Protection) hoặc sơn. Bịt kín bằng Sikaflex®-521 UV.

AN TOÀN LAO ĐỘNG / HSE
  • ▸ Đeo găng tay nitrile + kính bảo hộ khi trộn PU/Epoxy
  • ▸ Không TC khi mưa hoặc gió lớn (Rope Access)
  • ▸ Lưu TDS + SDS trên công trường
  • ▸ Hạn SD 15 tháng — kiểm tra trước khi dùng
⚠ LỖI THƯỜNG GẶP
  • ✗ Tạo hình sau 2 phút — vật liệu đã cứng
  • ✗ Dùng Red khi <15°C — đóng rắn sai tốc độ
  • ✗ Bỏ qua CR910 — bả lên nền kết cấu yếu → bong sớm
  • ✗ Không feathering đủ rộng → vết nối lộ sau sơn

08 // SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ

SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
VẬT LIỆU SỬA CHỮA BỀ MẶT & KẾT CẤU CÁNH QUẠT

Sản phẩm Gốc Vai trò Khi nào dùng Xem SP
SikaForce®-800 Blue ⭐ PU 2K Surface filler / Profile tạo hình ≤15°C — đêm, mùa đông Xem →
SikaForce®-800 Red ⭐ PU 2K Surface filler / Profile tạo hình >15°C — VN mặc định Xem →
SikaBiresin® CR910 Epoxy 2K Sửa chữa kết cấu composite sâu Delamination/fracture — TRƯỚC bả Xem →
SikaForce®-710 L30 PU 2K Cân bằng cánh quạt Tái cân bằng rotor sau sửa chữa lớn Xem →
Sikaflex®-521 UV STP 1K Bịt kín hoàn thiện, kháng UV Sau bả và LEP — sealing finishing Xem →

QUY TRÌNH SỬA CHỮA ĐÚNG KỸ THUẬT — TRÌNH TỰ BẮT BUỘC

① Chuẩn bị bề mặt

② CR910 (nếu structural)

③ 800 Red/Blue ⚠2min

④ Mài nhám

⑤ LEP / Sơn hoàn thiện

09 // Q&A

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
BẢ BỀ MẶT & SỬA CHỮA COMPOSITE — KỸ SƯ O&M & FIELD SERVICE

Q: Working time chỉ 2 phút — làm thế nào để không lãng phí vật liệu?
A: Chuẩn bị toàn bộ bề mặt (mài, thổi bụi, cắt tỉa vùng hư hỏng) phải hoàn thành TRƯỚC khi gắn mixer và bắt đầu bơm. Xử lý từng vùng nhỏ riêng biệt — đừng chuẩn bị nhiều vị trí cùng lúc rồi mới bơm. Xả 2 chiều dài ống mixer trước khi bơm chính thức để đảm bảo tỷ lệ trộn đúng.
Q: Khi nào cần dùng SikaBiresin® CR910 trước khi bả SikaForce®-800?
A: Cần CR910 khi phát hiện: (1) delamination — tap test nghe âm rỗng bên trong; (2) crack kết cấu ăn sâu vào nhiều lớp composite; (3) hư hỏng do sét đánh vào cấu trúc cánh. Nếu chỉ mòn bề mặt, nứt nông (pitting, surface erosion), có thể dùng thẳng SikaForce®-800 mà không cần CR910.
Q: Cánh quạt bị mài mòn cạnh trước (leading edge erosion) tại điều kiện Việt Nam — dùng Blue hay Red?
A: Tại Việt Nam nhiệt đới, SikaForce®-800 Red là lựa chọn mặc định khi nhiệt độ >15°C. Dùng Blue khi thi công ban đêm hoặc mùa đông Bắc Bộ / Tây Nguyên ≤15°C. Lý tưởng: dự trữ cả hai để chủ động mọi điều kiện thời tiết.
Q: SikaForce®-800 có thể thi công Rope Access trên cao không?
A: Có — cartridge 195ml nhỏ gọn, dùng súng battery hoặc khí nén, hoàn toàn phù hợp Rope Access. Lưu ý: (1) không thi công khi mưa/sương ẩm bề mặt; (2) theo dõi nhiệt kế thực tế — bề mặt cánh trưa hè có thể đạt 50–60°C; (3) chuẩn bị xong 100% trước khi lấy cartridge; (4) dùng súng battery/khí nén, KHÔNG dùng súng tay. Xem: Hướng dẫn súng bắn keo →
Q: Sau khi bả bề mặt xong, bước tiếp theo trong quy trình bảo trì tuabin là gì?
A: Sau khi mài profile xong: (1) bịt kín mối nối bằng Sikaflex®-521 UV nếu cần; (2) phủ LEP/topcoat; (3) nếu cần gắn lại phụ kiện (vortex generators, dino tails) → dùng SikaForce®-818 hoặc SikaFast®-555; (4) nếu khối lượng cánh thay đổi → tái cân bằng rotor bằng SikaForce®-710 L30.
Q: Mua SikaForce®-800 Blue/Red và SikaBiresin® CR910 ở đâu tại Việt Nam?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị  phân phối tại Việt Nam, kho hàng tại TP. HCM (Đồng Nai), Đà Nẵng và Hà Nội — giao toàn quốc. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo để hỏi tồn kho, nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật miễn phí.

10 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

CHUỖI BẢO TRÌ HOÀN CHỈNH
TRƯỚC — CÙNG — SAU BẢ BỀ MẶT

📦 Toàn bộ SP Sika điện gió: hoachatpt.com/dm/nang-luong-tai-tao-sika/  |  🔧 Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn súng bắn keo & ống trộn tĩnh →

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN
BẢ BỀ MẶT & SỬA CHỮA CÁNH QUẠT?

Cung cấp thông tin hư hỏng (loại, vị trí, diện tích ước tính), điều kiện thi công và kế hoạch O&M — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ vật liệu và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận