CÁNH QUẠT COMPOSITE GFRP
CÁC DẠNG HƯ HỎNG BỀ MẶT & KẾT CẤU
Cánh quạt tuabin gió dài 60–100m, làm bằng composite sợi thủy tinh (GFRP — Glass Fiber Reinforced Polymer) hoặc carbon fiber, phải chịu hơn 60 triệu chu kỳ quay trong vòng đời 20–25 năm. Bề mặt cánh chịu mưa, bụi, cát, đá và tia UV liên tục — đặc biệt tại vùng cạnh trước (leading edge) nơi vận tốc bề mặt đạt 80–100 m/s.
Mòn cạnh trước do hạt mưa/bụi tốc độ cao — ảnh hưởng trực tiếp đến aerodynamic performance (hiệu suất khí động học). Phổ biến nhất, cần xử lý định kỳ bằng SikaForce®-800.
Tách lớp composite (delamination), nứt kết cấu (structural fracture) do tải trọng mỏi và sét đánh — cần sửa chữa kết cấu sâu bằng SikaBiresin® CR910 trước khi bả bề mặt.

PU SURFACE FILLER vs EPOXY LAMINATION
KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO? — FLOW CHART QUYẾT ĐỊNH
SikaForce®-800 Blue / Red
Trám bề mặt, tái tạo airfoil profile — dùng sau khi kết cấu ổn định. Đóng rắn 2 phút, mài được 15–40 phút.
- ✅ Vết nứt bề mặt, leading edge erosion, pitting
- ✅ Non-sag ≤20mm, dễ mài, không bít nhám
- ✅ Cartridge 195ml — lý tưởng Rope Access
- ❌ Không phải keo kết cấu (structural adhesive)
SikaBiresin® CR910
Sửa chữa kết cấu composite sâu (delamination, fracture) bằng hand lay-up với sợi gia cường — phải làm TRƯỚC khi bả bề mặt.
- ✅ Delamination, structural crack, lightning damage
- ✅ Tg đạt yêu cầu trong 30 phút
- ✅ Vacuum-infusible, fiber wetting tốt đến 5°C
- ❌ Không dùng để tạo hình profile bề mặt
SIKAFORCE®-800 BLUE & RED
SURFACE FILLER / PROFILE FILLER — PU 2K · FAST CURING
SikaForce®-800 Series (Blue & Red) là vật liệu trám bề mặt và tạo hình profile (surface filler / profile filler) gốc polyurethane 2 thành phần đóng rắn nhanh — tái tạo biên dạng khí động học (airfoil profile) của cánh quạt sau hư hỏng. Hai phiên bản: Blue ≤15°C và Red >15°C.


- ▸ Coaxial cartridge 195 ml
- ▸ Tỷ lệ A:B = 100:50 (thể tích)
- ▸ Mixer: Sulzer MixPac™ Quadro MGQ 08-20T
- ▸ Hạn SD: 15 tháng (10–30°C)
✓ TÍNH NĂNG CỐT LÕI
- ▸ Non-sag ≤ 20mm — giữ hình khi tạo airfoil profile, không chảy trước khi đóng rắn
- ▸ Bám dính tốt trên GFRP composite — không cần primer nhiều trường hợp
- ▸ Dễ mài, không bít giấy nhám (non-clogging) — giảm tiêu hao vật tư mài
- ▸ Tg 55°C — chịu nhiệt bề mặt cánh quạt lộ thiên nhiệt đới
- ▸ Tương thích LEP (Leading Edge Protection) và topcoat sơn hoàn thiện
- ▸ Cartridge 195ml nhỏ gọn — Rope Access / làm việc trên cao thuận tiện
- ▸ Cửa sổ ứng dụng: 5–40°C (Blue 5–30°C / Red >15–40°C)
- ⚠ Working time chỉ 2 phút — chuẩn bị bề mặt xong 100% TRƯỚC khi gắn mixer




CHỌN ĐÚNG PHIÊN BẢN
THEO NHIỆT ĐỘ THI CÔNG THỰC TẾ TẠI CÔNG TRƯỜNG
TỐI ƯU ≤ 15°C
- ▸ Nhiệt độ TC: 5°C – 30°C
- ▸ Sanding time tại 5°C: 40 phút
- ▸ Sanding time tại 10°C: 20 phút
- ▸ Sanding time tại 15°C: 15 phút
- ▸ Phù hợp: Mùa đông Bắc Bộ · ban đêm · Tây Nguyên
TỐI ƯU >15°C — MẶC ĐỊNH VIỆT NAM
- ▸ Nhiệt độ TC: >15°C – 40°C
- ▸ Công thức tối ưu nhiệt độ cao — pot-life cân bằng
- ▸ Đóng rắn nhanh hơn khi trời nóng → mài sớm hơn
- ▸ Phù hợp: Mùa hè · miền Nam · miền Trung · nhiệt đới
- ▸ Lựa chọn MẶC ĐỊNH cho đội O&M điện gió Việt Nam
💡 CÔNG THỨC CHỌN NHANH CHO ĐỘI O&M ĐIỆN GIÓ VIỆT NAM
Nhiệt độ công trường >15°C → Red | Thi công ban đêm / sáng sớm / mùa đông Bắc Bộ / Tây Nguyên ≤15°C → Blue. Dự trữ cả hai phiên bản để chủ động mọi điều kiện. Bề mặt cánh quạt giữa trưa hè có thể đạt 50–60°C — thi công sáng sớm hoặc chiều mát để đảm bảo working time.
SIKABIRESIN® CR910
EPOXY HAND LAMINATION — SỬA CHỮA KẾT CẤU COMPOSITE SÂU
SikaBiresin® CR910 (còn gọi: SikaBiresin® -910 / CR-910) là nhựa epoxy 2 thành phần dạng lỏng cho sửa chữa kết cấu composite (structural composite repair) bằng hand lay-up lamination với sợi thủy tinh/carbon. Đây là bước bắt buộc phải làm trước SikaForce®-800 khi có hư hỏng kết cấu sâu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Fiber wetting (thấm ướt sợi gia cường) xuất sắc xuống đến 5°C — thi công điều kiện lạnh
- ▸ Vacuum-infusible — linh hoạt: hand lay-up hoặc vacuum bag
- ▸ Direct curing — không chờ gel-time, đạt Tg yêu cầu trong 30 phút
- ▸ Mixpax packaging — bao bì định lượng sẵn, không lãng phí, zero mix-error
- ▸ 2 tốc độ hardener (fast/slow) — chọn theo nhiệt độ môi trường
- ▸ Phù hợp sửa chữa: delamination, fracture, lightning strike damage
Sản phẩm có nhiều tên gọi khác nhau:
- SikaBiresin® CR910 — tên đầy đủ (dùng trong bài)
- SikaBiresin® -910 — tên viết tắt (magazine Sika)
- CR910 Blade Repair Kit — bộ kit sửa chữa
→ Tất cả cùng 1 SP. Xác nhận với kỹ sư PT khi đặt hàng.
Mixpax với lượng định sẵn — loại bỏ sai số tỷ lệ trộn, giảm chất thải. Quan trọng khi Rope Access trên cao không thể cân đo lại.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SikaForce®-800 BLUE/RED & SikaBiresin® CR910
| Thông số / Parameter | 800 Blue | 800 Red | SikaBiresin® CR910 |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học / Chemistry | Polyurethane 2K (Polyol A + Isocyanate B) | Epoxy 2K (Resin + Hardener) | |
| Chức năng / Function | Surface filler / Profile filler — bả bề mặt | Hand lamination — sửa chữa kết cấu | |
| Màu sắc / Color | Xanh nhạt (Light blue) | Đỏ / Hồng đỏ | Trong suốt / Amber |
| Working time / Pot-life | 2 phút tại 23°C | Theo hardener (fast/slow) | |
| Nhiệt độ thi công | 5–30°C Tối ưu ≤15°C |
>15–40°C Tối ưu >15°C |
5–35°C |
| Sanding time | 15–40 phút (5–15°C) | Ngắn hơn ở nhiệt độ cao | — |
| Tg (Glass transition temp) | 55°C | Đạt yêu cầu sau 30 phút | |
| Non-sag thickness | ≤ 20mm | Lỏng — dùng với sợi gia cường | |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 50 (thể tích) | Theo TDS CR910 | |
| Đóng gói | Cartridge coaxial 195ml · Sulzer MixPac™ MGQ 08-20T | Mixpax (định lượng sẵn) | |
* Theo TDS SikaForce®-800 Blue (Aug 2024). Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để nhận đầy đủ TDS/SDS.
QUY TRÌNH SỬA CHỮA CÁNH QUẠT
COMPOSITE GFRP — 5 BƯỚC CHUẨN KỸ THUẬT
ĐÁNH GIÁ HƯ HỎNG
Damage Assessment
Kiểm tra visual + tap test. Phân loại: bề mặt (surface) hay kết cấu (structural delamination)?
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Surface Preparation
Mài bỏ vùng hỏng. Feathering 50mm mỗi phía. Thổi bụi, lau dầu mỡ. Bề mặt khô sạch.
SỬA KẾT CẤU
Structural Repair (nếu cần)
SikaBiresin® CR910 — hand lay-up với sợi gia cường. Đạt Tg ≥30 phút. Xong rồi mới sang bước 4.
BẢ & PROFILE
Surface Filler
SikaForce®-800 Red/Blue — bơm từ cartridge, tạo hình profile trong 2 phút. Mài sau 15–40 phút.
HOÀN THIỆN
Finishing & LEP
Kiểm tra profile. Phủ LEP (Leading Edge Protection) hoặc sơn. Bịt kín bằng Sikaflex®-521 UV.
- ▸ Đeo găng tay nitrile + kính bảo hộ khi trộn PU/Epoxy
- ▸ Không TC khi mưa hoặc gió lớn (Rope Access)
- ▸ Lưu TDS + SDS trên công trường
- ▸ Hạn SD 15 tháng — kiểm tra trước khi dùng
- ✗ Tạo hình sau 2 phút — vật liệu đã cứng
- ✗ Dùng Red khi <15°C — đóng rắn sai tốc độ
- ✗ Bỏ qua CR910 — bả lên nền kết cấu yếu → bong sớm
- ✗ Không feathering đủ rộng → vết nối lộ sau sơn
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
VẬT LIỆU SỬA CHỮA BỀ MẶT & KẾT CẤU CÁNH QUẠT
| Sản phẩm | Gốc | Vai trò | Khi nào dùng | Xem SP |
|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-800 Blue ⭐ | PU 2K | Surface filler / Profile tạo hình | ≤15°C — đêm, mùa đông | Xem → |
| SikaForce®-800 Red ⭐ | PU 2K | Surface filler / Profile tạo hình | >15°C — VN mặc định | Xem → |
| SikaBiresin® CR910 | Epoxy 2K | Sửa chữa kết cấu composite sâu | Delamination/fracture — TRƯỚC bả | Xem → |
| SikaForce®-710 L30 | PU 2K | Cân bằng cánh quạt | Tái cân bằng rotor sau sửa chữa lớn | Xem → |
| Sikaflex®-521 UV | STP 1K | Bịt kín hoàn thiện, kháng UV | Sau bả và LEP — sealing finishing | Xem → |
QUY TRÌNH SỬA CHỮA ĐÚNG KỸ THUẬT — TRÌNH TỰ BẮT BUỘC
→
② CR910 (nếu structural)
→
③ 800 Red/Blue ⚠2min
→
④ Mài nhám
→
⑤ LEP / Sơn hoàn thiện
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
BẢ BỀ MẶT & SỬA CHỮA COMPOSITE — KỸ SƯ O&M & FIELD SERVICE
CHUỖI BẢO TRÌ HOÀN CHỈNH
TRƯỚC — CÙNG — SAU BẢ BỀ MẶT
📦 Toàn bộ SP Sika điện gió: hoachatpt.com/dm/nang-luong-tai-tao-sika/ | 🔧 Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn súng bắn keo & ống trộn tĩnh →
CẦN TƯ VẤN
BẢ BỀ MẶT & SỬA CHỮA CÁNH QUẠT?
Cung cấp thông tin hư hỏng (loại, vị trí, diện tích ước tính), điều kiện thi công và kế hoạch O&M — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ vật liệu và báo giá trong 2 giờ làm việc.




