NACELLE & CÁNH QUẠT
5 VỊ TRÍ SEALING QUAN TRỌNG NHẤT
Tuabin gió vận hành liên tục ngoài trời trong điều kiện khắc nghiệt — nắng, mưa, nhiệt thay đổi mạnh, gió mạnh, rung động mỏi (fatigue vibration). Các khe hở giữa vỏ nacelle, cánh quạt, hub, đế tuabin nếu không được bịt kín đúng cách sẽ là điểm xâm nhập của nước, bụi, dầu — gây ăn mòn, hư hỏng thiết bị điện và rút ngắn tuổi thọ tuabin.
- ① Blade root seal — khe chân cánh quạt: Sikaflex®-521 UV
- ② Nacelle cover joints — khe vỏ nacelle: Sikasil® WS-605 S
- ③ Hub-blade interface — mặt bích: Sikaflex®-554
- ④ Nacelle-tower joint — kết cấu: Sikaflex®-953 L15
- ⑤ Hydraulic system — kháng dầu: Sikasil® AS-785

STP POLYMER vs SILICONE
CHỌN KHI NÀO? — SO SÁNH KỸ THUẬT & PHÁP LÝ
- ▸ Khe hở ngoài trời chịu UV trực tiếp
- ▸ Bề mặt cần sơn phủ sau sealing
- ▸ Muốn isocyanate-free (REACH EU 24/8/2023)
- ▸ Khe động — chuyển vị do rung động cánh quạt
- ▸ Rope Access — cartridge nhỏ gọn, dễ thao tác
- ▸ Khe tiếp xúc dầu thủy lực / dầu bánh răng
- ▸ Nhiệt độ vận hành cực cao/thấp
- ▸ Cần đóng rắn 2K siêu nhanh (AS-785)
- ▸ Sealing nắp, gioăng bên trong nacelle
- ▸ Kháng thời tiết cực đoan dài hạn (WS-605 S)
ISOCYANATE-FREE STP
SIKAFLEX® — EU REACH DIISOCYANATE REGULATION
Quy định EU REACH (Regulation EC No. 1907/2006, Entry 74) yêu cầu mọi người dùng cuối làm việc với sản phẩm chứa diisocyanate (MDI, TDI, HDI…) — bao gồm PU sealant truyền thống — phải hoàn thành đào tạo an toàn hóa chất từ ngày 24/8/2023. Điều này tạo gánh nặng hành chính và chi phí đào tạo cho đội O&M.
Toàn bộ dòng Sikaflex® 5xx/95x sử dụng công nghệ STP (Silane-Terminated Polymer) — không chứa isocyanate tự do, không nằm trong danh sách REACH diisocyanate. Đội O&M điện gió không cần đào tạo bổ sung khi chuyển sang Sikaflex® STP từ PU isocyanate thông thường.
- ✗ Chứa diisocyanate tự do
- ✗ Cần đào tạo REACH (24/8/2023)
- ✗ Gánh nặng hành chính
- ✗ Cảnh báo sức khỏe mạnh hơn
- ✓ Isocyanate-free
- ✓ Không cần đào tạo REACH
- ✓ An toàn hơn cho người dùng
- ✓ Kháng UV & thời tiết tốt tương đương
STP đóng rắn bằng phản ứng silane với độ ẩm không khí tạo liên kết siloxane — không sinh ra isocyanate tự do trong quá trình thi công.
Sika Inside WIND #1, trang 32–33: “Isocyanate-Free Sealant — Less Hassle for Service Technicians”. Xác nhận dòng Sikaflex® 5xx/95x không thuộc REACH diisocyanate obligation.
SIKAFLEX®-521 UV
SEALANT STP 1K · KHÁNG UV · BỀ MẶT CÁNH QUẠT & NACELLE
Sikaflex®-521 UV là sealant đàn hồi 1 thành phần gốc STP (silane-terminated polymer), kháng tia UV tuyệt vời — chuyên dùng để bịt kín khe hở trên bề mặt cánh quạt (blade root seal), mối nối vỏ ngoài nacelle, và các khe tiếp xúc thời tiết trực tiếp. Đóng rắn bằng độ ẩm không khí, sơn được sau khi cured, isocyanate-free.
- ▸ Kháng UV vượt trội — không vàng, không giòn dưới nắng nhiệt đới
- ▸ STP 1K — đóng rắn bằng độ ẩm, không trộn, dễ thi công
- ▸ Bơn sơn được (paintable) — tương thích LEP / topcoat hoàn thiện
- ▸ Isocyanate-free — không cần đào tạo REACH EU
- ▸ Đàn hồi cao — chịu chuyển vị do rung động, nhiệt độ thay đổi
- ▸ Phù hợp Rope Access — cartridge tiêu chuẩn, súng tay
- ▸ Dùng sau: SikaForce®-800 (bả profile), trước LEP coating
- ✓ Blade root — khe chân cánh quạt
- ✓ Trailing edge — cạnh sau cánh quạt
- ✓ Nacelle exterior joints
- ✓ Khe sau sửa chữa bề mặt composite
- ✓ Vị trí tiếp xúc UV trực tiếp dài hạn
SIKAFLEX®-554 & 554 POWERCURE
STP KẾT CẤU — DÁN & BỊT KÍN TẢI TRỌNG CAO
Sealant-adhesive STP 1K cho liên kết kết cấu đàn hồi (elastic structural bonding) — vừa dán vừa bịt kín, chịu tải trọng cao hơn 521 UV. Dùng cho mặt bích hub-cánh quạt, kết nối kết cấu nacelle, vị trí chịu lực và cần bịt kín đồng thời.
- ▸ STP 1K — isocyanate-free
- ▸ Cường độ dán cao hơn 521 UV
- ▸ Đàn hồi, chịu rung động mỏi
- ▸ Kháng thời tiết, UV tốt
PowerCure là công nghệ đóng rắn nhanh hơn đáng kể so với 554 tiêu chuẩn — đặc biệt quan trọng trong điều kiện độ ẩm thấp hoặc khi cần restart tuabin nhanh sau bảo trì. Cùng đặc tính STP và isocyanate-free.
- ▸ Đóng rắn nhanh hơn 554 chuẩn
- ▸ Không phụ thuộc độ ẩm môi trường
- ▸ Ít thời gian chờ — restart tuabin sớm hơn
- ▸ Phù hợp bảo trì dự phòng theo kế hoạch
SIKAFLEX®-953 L15 & L30
STP KẾT CẤU CÔNG NGHIỆP — LẮP RÁP & BỊT KÍN NACELLE
STP 1K cho lắp ráp công nghiệp — structural STP cường độ cao với open time 15 phút. Thích hợp bịt kín và dán kết cấu bên trong nacelle, kết nối mặt bích, vị trí chịu tải nhẹ đến trung bình cần thời gian thao tác vừa đủ.
- ▸ Open time 15 phút — đủ thao tác
- ▸ STP cường độ cao — structural-grade
- ▸ Phù hợp lắp ráp phụ kiện nacelle
- ▸ Isocyanate-free
STP 1K open time dài 30 phút — cho các mối lắp ghép lớn, vị trí phức tạp cần điều chỉnh vị trí lâu hơn. Cùng cấp cường độ kết cấu nhưng thoải mái hơn cho thao tác. Đặc biệt phù hợp lắp ráp tại nhà máy hoặc bảo trì lớn có phổ biến rộng.
- ▸ Open time 30 phút — lắp ghép phức tạp
- ▸ Mối nối lớn — nacelle-tower joint
- ▸ Cùng cấp structural với L15
- ▸ Isocyanate-free
| Open time | 15 phút | 30 phút |
| Phù hợp | Vị trí nhỏ, rõ | Lắp ghép lớn |
| Restart nhanh | ✓ Nhanh hơn | Chậm hơn |
| Isocyanate | Free | Free |
→ Cả hai đều REACH-safe, chọn theo thời gian lắp ghép thực tế.
SIKASIL® WS-605 S & AS-785
SILICONE ĐẶC BIỆT CHO ĐIỆN GIÓ — KHÁNG DẦU & ĐỂ RẮN NHANH
Khi cần kháng dầu thủy lực, kháng nhiệt cao hoặc đóng rắn cực nhanh bên trong nacelle/hệ thống cơ khí — silicone là lựa chọn đúng. Sika có hai sản phẩm silicone chuyên biệt cho điện gió: Sikasil® WS-605 S (1K kháng UV/thời tiết) và Sikasil® AS-785 (2K đóng rắn nhanh, kháng dầu).
Silicone 1K đóng rắn bằng độ ẩm không khí — đặc biệt thiết kế để bịt kín vỏ ngoài nacelle và cánh quạt chịu tác động mưa, nắng, tia UV, nhiệt độ cực đoan dài hạn.
- ▸ Kháng UV và thời tiết vượt trội — không vàng, không giòn
- ▸ Silicone 1K — thao tác đơn giản, không cần trộn
- ▸ Kháng nhiệt -50°C đến +150°C
- ▸ Đàn hồi — chịu chuyển vị và rung động
- ▸ Nacelle exterior, blade root (thay thế STP nếu không cần sơn)
- ▸ Không bơn sơn — dùng ở vị trí không cần topcoat
Silicone 2K đóng rắn nhanh theo cơ chế addition curing (không phụ thuộc độ ẩm) — kháng dầu thủy lực (hydraulic oil resistant), chịu nhiệt cao, dùng để bịt kín gioăng trong hệ thống dầu, gearbox, pitch control bên trong nacelle.
- ▸ Kháng dầu thủy lực — hydraulic oil resistant
- ▸ 2K — đóng rắn nhanh, không phụ thuộc độ ẩm
- ▸ Kháng nhiệt rất cao — phù hợp gần động cơ/gearbox
- ▸ Bên trong nacelle — pitch system, gearbox seal
- ▸ Dải nhiệt độ rộng: -60°C đến +200°C
- ▸ Restart nhanh — không chờ đóng rắn theo độ ẩm
SO SÁNH 7 SẢN PHẨM SEALING
BỊT KÍN ĐIỆN GIÓ — THEO VỊ TRÍ & YÊU CẦU
| Sản phẩm | Gốc | Thành phần | Kháng UV | Kháng dầu | Bơn sơn | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-521 UV ⭐ | STP 1K | 1K | ✓ Cao | — | ✓ | Blade root · cạnh cánh | → |
| Sikaflex®-554 ⭐ | STP 1K | 1K | ✓ | — | ✓ | Hub-blade · kết cấu chịu tải | → |
| Sikaflex®-554 PowerCure | STP 1K | 1K | ✓ | — | ✓ | Đóng rắn nhanh — restart sớm | → |
| Sikaflex®-953 L15 | STP 1K | 1K | ✓ | — | ✓ | Nacelle assembly · open 15min | → |
| Sikaflex®-953 L30 | STP 1K | 1K | ✓ | — | ✓ | Lắp ghép lớn · open 30min | → |
| Sikasil® WS-605 S | Silicone 1K | 1K | ✓ Rất cao | Giới hạn | ✗ | Nacelle exterior · UV max | → |
| Sikasil® AS-785 ⭐ | Silicone 2K | 2K | ✓ | ✓ Xuất sắc | ✗ | Gearbox · pitch · dầu thủy lực | → |
⭐ = sản phẩm thường dùng nhất cho điện gió tại Việt Nam. Tất cả Sikaflex® 5xx/95x = isocyanate-free STP.
QUY TRÌNH BỊT KÍN ĐÀN HỒI
SEALANT STP & SILICONE — 4 BƯỚC CHUẨN
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Surface Preparation
Làm sạch khe sealing — thổi bụi, lau dầu mỡ với dung môi phù hợp. Bề mặt khô hoàn toàn. Lắp thanh chặn (backer rod) nếu khe sâu hơn 1.5× rộng.
DÙNG PRIMER (NẾU CẦN)
Primer Application
Sikaflex® STP thường không cần primer trên GFRP, thép, alu nếu bề mặt sạch. Silicone có thể cần primer SikaBuilder® cho một số bề mặt nhựa/composite. Xác nhận theo TDS.
BƠM & TẠO HÌNH
Application & Tooling
Bơm sealant đều vào khe từ một đầu — tránh bẫy không khí. Tool (gạt) ngay trước khi có màng da (skin-over time). Dùng băng che (masking tape) nếu cần đường keo thẳng.
ĐÓNG RẮN & HOÀN THIỆN
Curing & Finish
STP 1K: đóng rắn theo độ ẩm — skin-over 30–60 phút (23°C/50% RH). Silicone 2K (AS-785): đóng rắn addition không cần độ ẩm. Không chịu tải khe hở cho đến khi đóng rắn hoàn toàn.
- ▸ Đeo găng tay khi tiếp xúc STP / silicone
- ▸ Thông gió tốt khi làm việc trong không gian kín (nacelle)
- ▸ Không làm việc khi mưa hoặc bề mặt còn sương
- ▸ Tất cả Sikaflex® 5xx/95x: không cần đào tạo REACH EU
- ✗ Tool keo khi đã có màng da — rách liên kết bề mặt
- ✗ Bề mặt còn dính dầu / ẩm — bám dính kém
- ✗ Khe quá sâu không có backer rod — tốn nhiều vật liệu, co rút
- ✗ Trộn STP với silicone — không tương thích hóa học
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
BỊT KÍN ĐÀN HỒI — O&M ENGINEER & FIELD SERVICE
CHUỖI BẢO TRÌ HOÀN CHỈNH
TỪ MÓNG TUABIN ĐẾN ĐỈNH CÁNH QUẠT
📄 Tài liệu kỹ thuật: Brochure Sika Wind Energy Repair Solutions → | 📋 Inside WIND Magazine #1 (trang 32–33 Isocyanate-Free) →
CẦN TƯ VẤN BỊT KÍN
NACELLE & CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ?
Cung cấp thông tin vị trí bịt kín, yêu cầu kháng UV/dầu/nhiệt và điều kiện thi công — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.




