
AS-785 vs WS-605 S
HAI SILICONE — HAI VAI TRÒ HOÀN TOÀN KHÁC NHAU
- ▸ Keo dán kết cấu — gắn liên kết các bộ phận lại với nhau
- ▸ 2 thành phần A+B · Snap time 12 phút
- ▸ Shore A 50 (cứng hơn WS-605 S)
- ▸ Dùng trong nacelle, hub, lắp ráp thiết bị nội bộ
- ▸ Phù hợp lắp ráp tự động (automated bonding)
- ▸ UL® UL94 V-1 certified
- ▸ Kháng dầu thủy lực, dầu động cơ
- ▸ Bề mặt tiếp xúc khép kín sau lắp ráp
- ▸ Keo trám khe ngoài trời — bít kín khe hở
- ▸ 1 thành phần · Skin time 25 phút
- ▸ Shore A 20 (mềm hơn, giãn 800%)
- ▸ Dùng trám khe cánh quạt, nacelle exterior
- ▸ CE-marked EN 15651 · ASTM C920 Class 50
- ▸ Khe hở cần giãn co lớn ±50%
Cần dán gắn hai bộ phận lại với nhau (lắp ráp kết cấu, cố định, chịu lực kéo/cắt) → AS-785. | Cần trám khe hở giữa bề mặt đã lắp sẵn (chống thấm, kháng thời tiết, giãn nở nhiệt) → WS-605 S. Cả hai đều là silicone, cùng bền -40°C đến 150°C, nhưng vai trò kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikasil® AS-785 — SILICONE LẮP RÁP KẾT CẤU
Sikasil® AS-785 là keo dán kết cấu silicone 2 thành phần đóng rắn nhanh theo cơ chế polycondensation alkoxy — giải pháp công nghiệp hàng đầu cho lắp ráp tự động và lắp ráp kết cấu trong môi trường khắc nghiệt. Trong điện gió, AS-785 đảm nhận vai trò dán gắn các bộ phận bên trong nacelle (vỏ, khung, giá đỡ thiết bị điện), cố định các cụm linh kiện trong hub và hệ truyền động, đồng thời bít kín khe kín nội bộ chống dầu thủy lực và dầu hộp số thấm vào. Snap time 12 phút — nhanh gấp đôi so với silicone 1 thành phần thông thường — cho phép tháo kẹp giữ sớm và tăng năng suất lắp ráp tại nhà máy OEM. UL® certified UL94 V-1 đảm bảo an toàn cháy nổ trong khoang thiết bị điện.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Snap time 12 phút — đạt đủ độ cứng để tháo kẹp giữ, tiếp tục lắp ráp mà không cần chờ đóng rắn hoàn toàn; tăng năng suất dây chuyền OEM đáng kể
- ▸ 2 thành phần (2K) — không phụ thuộc ẩm: đóng rắn theo phản ứng hóa học A+B ngay sau trộn, không phụ thuộc độ ẩm không khí như silicone 1K → đồng nhất, dự đoán được trong môi trường nhà máy kiểm soát khí hậu
- ▸ Alkoxy cure — không corrosive: không giải phóng acetic acid (như silicone acetoxy) → không ăn mòn nhôm anodized, đồng, bo mạch điện tử và lớp phủ nhạy cảm bên trong nacelle
- ▸ Shore A 50 + Tensile 2 MPa — cứng hơn WS-605 S (Shore A 20), chịu lực kéo và cắt tốt hơn cho liên kết dán kết cấu
- ▸ Kháng dầu thủy lực, dầu hộp số (gear oil) — bền trong môi trường bên trong nacelle nơi dầu bôi trơn có thể tiếp xúc với mối dán
- ▸ Bền -40°C đến 150°C — chịu được dải nhiệt độ rộng từ ban đêm lạnh đến nhiệt độ vận hành của thiết bị điện và hộp số trong nacelle
- ▸ UL® certified UL94 V-1 — đạt tiêu chuẩn chống cháy UL94 cấp V-1 (tự tắt trong 30 giây), phù hợp lắp ráp gần thiết bị điện trong khoang nacelle
- ▸ Phù hợp lắp ráp tự động (automated bonding) — độ nhớt A: 1700 Pa·s / B: 400 Pa·s, phù hợp hệ thống bơm định lượng công nghiệp
- ▸ Bám dính rộng rãi: nhôm (đặc biệt), kính, primer kim loại, sơn 2K, ceramic, nhựa kỹ thuật
- ✗ KHÔNG SƠN PHỦ lên sau khi đóng rắn
- ✗ B-component nhạy ẩm — đóng kín NGAY sau dùng
- ✗ Gia nhiệt >50°C khi đóng rắn gây bọt khí
- ✗ Cần thiết bị định lượng 2K — không trộn tay ước lượng
- ✗ Chỉ dùng sau khi được Sika Industry phê duyệt bằng văn bản cho ứng dụng serial
- ✗ Phải thử nghiệm bám dính thực tế bắt buộc
- ▸ OEM lắp ráp nacelle tại nhà máy
- ▸ Dán gắn vỏ nacelle, khung đỡ thiết bị
- ▸ Bít kín khe nội bộ kháng dầu thủy lực
- ▸ Cố định linh kiện điện gần nguồn nhiệt
- ▸ Cần UL94 V-1 cho an toàn cháy nổ
ỨNG DỤNG
LẮP RÁP KẾT CẤU NACELLE & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP



- ▸ Dán gắn và bít kín các panel vỏ nacelle (composite/nhôm) tại nhà máy OEM
- ▸ Cố định khung đỡ, giá đỡ thiết bị điện (inverter, transformer) bên trong nacelle
- ▸ Bít kín khe nội bộ ngăn dầu thủy lực hệ pitch control thấm qua
- ▸ Dán gắn gioăng, đệm cách nhiệt trong khoang thiết bị điện nacelle
- ▸ Lắp ráp cụm hub, mặt bích kết nối cánh quạt-hub có yêu cầu chống dầu
- ▸ Lắp ráp vỏ tủ điện, hộp đấu nối outdoor/indoor (UL94 V-1)
- ▸ Cố định busbars, module điện, transformer nhỏ
- ▸ Dán gắn panel nhôm hệ HVAC công nghiệp
- ▸ Thiết bị gia dụng: bếp, lò nướng, thiết bị cần chịu nhiệt và kháng dầu
- ▸ Lắp ráp tự động (automated bonding) linh kiện ô tô cần tốc độ cao
- ▸ Dán module solar PV vào khung nhôm, bít kín khe trong panel
- ▸ Liên kết ceramic, kính cường lực với kim loại trong thiết bị ngoài trời
- ▸ Cố định linh kiện điện tử cần UL94 V-1 trong môi trường dầu mỡ






THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — Sikasil® AS-785 v05.01 (Dec 2025, en_GB)
| Thông số | Comp. A | Comp. B | Mixed / Sau đóng rắn | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | 2-component Silicone · Alkoxy cure · Polycondensation | |||
| Màu sắc | White (trắng) | Black (đen) | Black (đen) | CQP001-1 |
| Mật độ (chưa đóng rắn) | 1.38 kg/l | 1.06 kg/l | 1.35 kg/l | |
| Tỷ lệ trộn | A:B = 10:1 (thể tích) · 13:1 (khối lượng) | |||
| Độ nhớt (0.89 s⁻¹) | 1700 Pa·s | 400 Pa·s | — | CQP029-6 |
| ⏱ SNAP TIME (23°C) | 12 phútCó thể tăng thêm 6′ nếu B gần hết hạn | CQP554-1 | ||
| Tack free time | — | 40 phút | CQP019-3 · 23°C | |
| Độ cứng Shore A | — | 50 | CQP023-1 / ISO 48-4 | |
| Cường độ kéo (Tensile) | — | 2 MPa | CQP036-1 / ISO 527 | |
| 100% Modulus | — | 1.2 MPa | CQP036-1 / ISO 527 | |
| Độ giãn dài (Elongation) | — | 250% | CQP036-1 / ISO 527 | |
| Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến 150°C | CQP513-1 | ||
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 40°C (môi trường) · ⚠ KHÔNG gia nhiệt >50°C khi đóng rắn | |||
| Chứng nhận | UL® UL94 V-1 · QOQW2 (-40°C – 105°C) | |||
| Hạn sử dụng | A: 15 tháng | B: 9 tháng ⚠ | Bảo quản dưới 25°C | CQP016-1 |
| Đóng gói / Mixer | Pail 26kg · Drum 260kg | Pail 20kg | Cartridge 490ml · Mixer MBLTX 14-22G (medmix) | |
ISO 527
ISO 48-4 (Shore A)
CQP016-1 · CQP019-3 · CQP023-1 · CQP029-6 · CQP036-1 · CQP513-1 · CQP554-1
PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
Sikasil® AS-785 — TỪNG BƯỚC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Phương pháp xử lý phụ thuộc loại vật liệu và rất quan trọng cho độ bền liên kết dài hạn. Với nhôm: lau sạch bằng isopropanol hoặc Sika® Aktivator. Với primer và sơn 2K: kiểm tra tương thích trước. Thử nghiệm bám dính thực tế bắt buộc với từng loại nền cụ thể.
CHUẨN BỊ THIẾT BỊ
Dùng thiết bị định lượng 2 thành phần phù hợp (metering & mixing equipment). Tỷ lệ A:B = 10:1 thể tích phải chính xác ±10%. Với cartridge 490ml: dùng đúng mixer MBLTX 14-22G by medmix. Thành phần B nhạy ẩm — chỉ mở B khi sắp dùng, đóng kín ngay sau dùng. Đùn bỏ vài cm đầu trước khi thi công thực.
TRỘN & ĐÙN KEO
Đóng rắn bắt đầu NGAY sau khi trộn A và B. Mixer open time (thời gian keo trong ống mixer trước khi cứng) ngắn hơn snap time — không để keo đọng lại lâu trong ống mixer. Đùn keo đều lên bề mặt đã chuẩn bị. Lắp ráp ngay sau khi đùn.
TẠO HÌNH & LẮP RÁP
Tạo hình và lắp ghép phải hoàn thành trong snap time 12 phút. Không dùng agent hỗ trợ tạo hình (no tooling agents). Kẹp giữ các bộ phận cho đến khi đạt snap time. Sau snap time có thể tháo kẹp — nhưng chưa chịu tải đầy đủ cho đến khi đóng rắn hoàn toàn.
ĐÓNG RẮN & VỆ SINH
Đóng rắn nhanh hơn ở nhiệt độ cao, chậm hơn khi lạnh. Không gia nhiệt >50°C khi đang đóng rắn. Vệ sinh chưa đóng rắn: Sika® Remover-208. Đã đóng rắn: tháo cơ học. Tay: Sika® Cleaner-350H + nước. Không dùng dung môi lên da.
Dưới 25°C · A: 15 tháng · B: 9 tháng — đóng kín kỹ sau mỗi lần dùng. B nhạy ẩm — tiếp xúc ẩm làm hỏng B và rút ngắn snap time. Ghi ngày mở pail/drum B.
✗ KHÔNG SƠN PHỦ · ❌ B nhạy ẩm — đóng kín ngay · ❌ KHÔNG gia nhiệt >50°C khi đóng rắn → bọt khí · ✅ Tỷ lệ trộn ±10% · ✅ Chỉ dùng sau phê duyệt văn bản Sika cho ứng dụng serial · ✅ Thử nghiệm bám dính bắt buộc.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
KEO DÁN KẾT CẤU SILICONE vs CÁC GỐC KHÁC — ĐIỆN GIÓ
| Sản phẩm | Gốc | Tensile | Thời gian thi công | Kháng dầu | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikasil® AS-785 ⭐ Sản phẩm này |
Silicone 2K | 2 MPa | Snap 12′ / TF 40′ | ✓ Xuất sắc | Lắp ráp nacelle · kháng dầu thủy lực · UL94 V-1 · -40/150°C | — |
| Sikasil® WS-605 S | Silicone 1K | 1 MPa | Skin 25′ / TF 120′ | ~ Tốt | Trám khe ngoài trời · ±50% · 800% giãn · CE EN 15651 | Xem → |
| SikaForce®-818 L07 | PU 2K | 30 MPa | Pot-life 7′ | ~ Trung bình | Cường độ cao nhất · phụ kiện chống sét cánh quạt | Xem → |
| SikaPower®-1200 | Epoxy 2K | 40 MPa | Open time 45′ | ✗ Kém | Cường độ tuyệt đối cao nhất · SmartCore® · fatigue composite | Xem → |
| SikaFast®-555 L05/L10 | Acrylic 2K | 11 MPa | Open 5–10′ | ~ Trung bình | Đa vật liệu · giãn 200% · thay rivets/đinh vít | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG — ĐIỆN GIÓ
- ▸ Lắp ráp nacelle cần kháng dầu thủy lực · UL94 V-1 · snap time nhanh · bền silicone -40/150°C: → Sikasil® AS-785
- ▸ Trám khe ngoài trời cánh quạt/nacelle · kháng thời tiết · giãn ±50%: → Sikasil® WS-605 S
- ▸ Cố định phụ kiện, hệ chống sét cần cường độ kéo cao nhất (30 MPa): → SikaForce®-818 L07
- ▸ Dán kết cấu composite cánh quạt chịu mỏi dài hạn: → SikaPower®-1200
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
KỸ SƯ LẮP RÁP OEM · NACELLE · THIẾT BỊ ĐIỆN GIÓ
HỆ THỐNG HOÀN CHỈNH
LẮP RÁP & HOÀN THIỆN TUABIN GIÓ
Bộ đôi silicone Sika cho toàn bộ quy trình nacelle
Sikasil® WS-605 STrám khe 1K · weatherproofing exterior · ±50% · CE EN 15651→
Keo kết cấu chịu tải cao cho cánh quạt composite
CẦN TƯ VẤN
Sikasil® AS-785?
Cung cấp thông tin ứng dụng, loại nền vật liệu, yêu cầu UL và quy trình lắp ráp — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và hỗ trợ kết nối Sika Industry để phê duyệt dự án trong 2 giờ làm việc.





































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.