TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-818 L07
SikaForce®-818 L07 là keo dán kết cấu PU 2 thành phần hiệu năng cao, đóng rắn siêu nhanh ở nhiệt độ phòng — đặc biệt thiết kế cho việc cố định phụ kiện lắp đặt (mounting parts) và hệ thống thu sét (lightning protection) trong sản xuất và sửa chữa cánh quạt tuabin gió. Với pot-life chỉ 7 phút và open time 3 phút, sản phẩm cho phép cố định tức thời, giảm thiểu thời gian chờ tại hiện trường trên cao. Sau đóng rắn 28 ngày, keo đạt cứng Shore D 75 — cứng nhất trong nhóm SikaForce cánh quạt — kết hợp tensile strength 30 MPa, lap-shear 20 MPa và E-modulus 2500 MPa, đảm bảo liên kết kết cấu bền vững dưới tải khí động lực học và rung động dài hạn. Cơ chế đóng rắn polyaddition: nhiệt độ cao đẩy nhanh đóng rắn, giúp tăng cả Tg (55°C) và cường độ cơ học.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn siêu nhanh: pot-life 7 phút · open time 3 phút — cố định phụ kiện tức thời, không cần kẹp giữ lâu
- ▸ Non-sag xuất sắc: độ nhớt cao thành phần A (80 Pa·s) — không chảy khi thi công dọc hoặc trên trần, ứng dụng tốt mọi hướng
- ▸ Cường độ kéo 30 MPa và bền cắt 20 MPa — hiệu năng kết cấu cao nhất trong nhóm PU cánh quạt Sika
- ▸ Shore D 75 — cứng, ổn định hình học, chống biến dạng dưới tải tập trung
- ▸ E-modulus 2500 MPa — phù hợp liên kết cứng yêu cầu truyền tải lực hiệu quả (hệ chống sét, mounting bracket)
- ▸ Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg = 55°C — chịu nhiệt môi trường cánh quạt ngoài trời nhiệt đới Việt Nam
- ▸ Không dung môi · Không PVC · Mùi thấp — an toàn khi làm việc trong không gian hẹp và tại độ cao
- ▸ Cartridge hạn 24 tháng — thời hạn lưu kho dài hơn, phù hợp vật tư dự phòng bảo trì
- ✗ Pot-life 7 phút — KHÔNG thích hợp cho ứng dụng cần thời gian thao tác dài
- ✗ KHÔNG dùng cho cân bằng cánh quạt (→ SikaForce®-710 L30)
- ✗ KHÔNG dùng cho bả/tạo hình bề mặt (→ SikaForce®-800 Blue/Red)
- ✗ KHÔNG thi công khi nhiệt độ <10°C hoặc >35°C
- ✗ KHÔNG thử nghiệm bỏ qua — phải kiểm tra bám dính với nền thực tế
- ▸ Cứng nhất: Shore D 75 (vs 45 của 710 L30)
- ▸ Bền kéo cao nhất: 30 MPa
- ▸ Bền cắt cao nhất: 20 MPa
- ▸ Pot-life ngắn nhất: 7 phút (vs 30 phút của 710)
- ▸ Hạn cartridge dài nhất: 24 tháng
ỨNG DỤNG
CỐ ĐỊNH PHỤ KIỆN & HỆ CHỐNG SÉT CÁNH QUẠT




- ▸ Cố định phụ kiện lắp đặt (mounting parts, brackets) vào cánh quạt composite GFRP/CFRP
- ▸ Gắn kết cố định hệ thống thu sét (lightning protection system) vào cánh quạt — yêu cầu kết cấu bền vững dài hạn
- ▸ Các liên kết dán kết cấu composite trong quy trình sản xuất cánh quạt tại nhà máy (OEM bonding)
- ▸ Sửa chữa và thay thế phụ kiện tại hiện trường (onsite repair) — cần đóng rắn nhanh, ít thời gian làm việc trên cao
- ▸ Ứng dụng dán kết cấu composite khác trong ngành điện gió sau đánh giá kỹ thuật
- ✗ Cân bằng cánh quạt (→ SikaForce®-710 L30 hoặc SikaBiresin® F512)
- ✗ Bả hoặc tạo hình bề mặt profile cánh quạt (→ SikaForce®-800 Blue/Red)
- ✗ Ứng dụng cần thao tác >3–7 phút sau trộn — pot-life quá ngắn
- ✗ Thi công trên bề mặt ẩm, dầu mỡ hoặc bụi bẩn — cần làm sạch kỹ trước
- ✗ Không bỏ qua thử nghiệm bám dính với nền vật liệu thực tế trước triển khai




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — SikaForce®-818 L07 (Jan 2026)
| Thông số | Comp. A | Comp. B (050) | Sau đóng rắn | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyols | Isocyanate | Polyurethane | |
| Màu sắc | White (trắng) | Brown (nâu) | Beige | CQP001-1 |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.25 g/cm³ | 1.22 g/cm³ | 1.24 g/cm³ | |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 100 : 45 | |||
| Độ nhớt | 80 Pa·s | 15 Pa·s | — | CQP029-4 · 25mm PP · 10s⁻¹ |
| Pot-life tại 23°C | — | 7 phút | CQP536-2 | |
| Open time tại 23°C | — | 3 phút | CQP046-11 / ISO 4587 | |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 35°C | |||
| Độ cứng Shore D (28 ngày) | — | 75 | CQP023-1 / ISO 48-4 | |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | — | 30 MPa | CQP036-2 / ISO 527 (2mm/min) | |
| Độ giãn dài khi đứt | — | 3% | CQP036-2 / ISO 527 | |
| E-Modulus (Modun đàn hồi) | — | 2 500 MPa | CQP036-2 / ISO 527 | |
| Bền cắt chồng (Tensile lap-shear) | — | 20 MPa | CQP046-9 / ISO 4587 · 25×12.5×3mm | |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | — | 55°C | CQP509-1 / ISO 6721 | |
ISO 48-4
ISO 4587
ISO 6721
CQP536-2 · CQP046-11 · CQP023-1 · CQP036-2
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
PHỤ KIỆN & HỆ CHỐNG SÉT CÁNH QUẠT



PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
SikaForce®-818 L07 — TỪNG BƯỚC
Pot-life 7 phút và open time 3 phút là rất ngắn. Cần chuẩn bị bề mặt và vị trí hoàn toàn trước khi trộn. Thi công ngay sau khi trộn và lắp ráp ngay trong open time 3 phút. Nhiệt độ cao rút ngắn thêm thời gian này — lên kế hoạch kỹ trước.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ, bụi và chất bẩn. Tùy loại vật liệu composite (GFRP, CFRP, kim loại) có thể cần xử lý cơ học (đánh nhám) hoặc hóa học (primer/activator). Xác định bằng thử nghiệm thực tế trước khi triển khai. Chuẩn bị xong bề mặt trước khi trộn keo.
CHUẨN BỊ CARTRIDGE
Dùng súng bắn keo 2 thành phần phù hợp (tay hoặc khí nén kiểu piston). Gắn mixer tĩnh quy định: MCH 10-24T (cartridge 195ml) hoặc MFH 10-24T (cartridge 400ml) by Medmix. Đùn keo không có mixer để cân bằng mức 2 thành phần. Gắn mixer và bỏ vài cm đầu trước khi thi công thực.
THI CÔNG — 7 PHÚT
Bắn keo vào vị trí trên bề mặt đã chuẩn bị. Lắp ráp và cố định trong 3 phút open time. Ép phụ kiện/vật gắn vào đúng vị trí trong thời gian này. Đối với pail lớn: thêm thành phần B vào A theo tỷ lệ 100:45 (vol), trộn đều đến đồng nhất trước khi thi công.
GIỮ CỐ ĐỊNH & ĐÓNG RẮN
Giữ cố định phụ kiện cho đến khi keo đủ cứng (thường vài chục phút tùy nhiệt độ). Nhiệt độ cao đẩy nhanh đóng rắn — cũng tăng Tg và cường độ cuối. Không tải cho mối dán trước khi đóng rắn hoàn toàn (28 ngày cho cường độ tối đa).
VỆ SINH & AN TOÀN
Chưa đóng rắn: dùng Sika® Remover-208 vệ sinh dụng cụ. Đã đóng rắn: chỉ tháo dỡ cơ học. Da/tay: rửa ngay bằng nước & xà phòng công nghiệp — KHÔNG dùng dung môi. Đọc SDS đầy đủ trước khi sử dụng.
10°C – 30°C. Tránh nắng trực tiếp và sương giá. Sau mở, bảo vệ khỏi độ ẩm. Vận chuyển tối thiểu -20°C (tối đa 7 ngày). Hạn SD: drum 12 tháng · cartridge 24 tháng.
⚠ Pot-life 7 phút — chuẩn bị xong mọi thứ TRƯỚC khi gắn mixer · ⚠ Open time 3 phút — lắp ráp ngay sau bắn keo · ❌ Không thử nghiệm bỏ qua bám dính · ✅ Mixer tĩnh đúng quy cách để đảm bảo tỷ lệ trộn chính xác.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KẾT CẤU CÁNH QUẠT
| Sản phẩm | Chức năng | Pot-life | Shore D | Tensile | Gốc | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-818 L07 ⭐ Sản phẩm này |
Dán kết cấu · phụ kiện · chống sét | 7 phút | 75 | 30 MPa | PU 2K | — |
| SikaFast®-555 L03/L05/L10/L25 | Dán kết cấu nhanh composite | 3–25 phút | Cao | Cao | Acrylic 2K | Xem → |
| SikaPower®-1200 | Dán kết cấu Epoxy chịu tải cao | Dài hơn | Rất cao | Rất cao | Epoxy 2K | Xem → |
| SikaForce®-710 L30 | Cân bằng cánh quạt (balancing) | 30 phút | 45 | 6 MPa | PU 2K | Xem → |
| SikaForce®-800 Blue/Red | Bả & tạo hình bề mặt cánh | 2 phút | Thấp hơn | — | PU 2K | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cố định phụ kiện, hệ chống sét cánh quạt — cần đóng rắn nhanh, cường độ kết cấu cao: → SikaForce®-818 L07 (sản phẩm này)
- ▸ Dán kết cấu composite cần thao tác lâu hơn (3–25 phút) và độ giãn tốt hơn: → SikaFast®-555 series
- ▸ Dán kết cấu cánh quạt chịu tải cực cao (OEM/structural bonding): → SikaPower®-1200
- ▸ Cân bằng cánh quạt (mass balancing): → SikaForce®-710 L30
- ▸ Bả và tạo hình bề mặt, sửa chữa profile khí động học cánh quạt: → SikaForce®-800 Blue hoặc SikaForce®-800 Red
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ O&M VÀ NHÀ THẦU BẢO TRÌ ĐIỆN GIÓ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SỬA CHỮA & SẢN XUẤT CÁNH QUẠT
Hệ thống Sika hoàn chỉnh cho quy trình sửa chữa composite cánh quạt onsite
Keo kết cấu cho liên kết chịu tải cao — OEM và onsite
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-818 L07?
Cung cấp thông tin dự án, loại phụ kiện cần gắn, điều kiện thi công — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.