Lựa chọn Sikaflex® STP 521 UV, 554, 554 PowerCure, 953 L15/L30

GIAI PHAP SIKA BAO TRI SUA CHUA TUABIN DIEN GIO Tu mong tuabin den canh quat — He giai phap 5 nhom ung dung chuyen biet hoachatpt

STP
KEO STP (SILANE TERMINATED POLYMER) // TRÁM KHE & DÁN ĐÀN HỒI — ĐIỆN GIÓ

Sikaflex® STP
521 UV · 554 · 554 PowerCure · 953 L15/L30


ISOCYANATE-FREE — Toàn bộ dòng Sikaflex® 5xx/95x
Không cần đào tạo REACH diisocyanate

Keo Silane Terminated Polymer — Trám Khe & Dán Kết Cấu Đàn Hồi — Kháng UV, Thời Tiết & Dầu — Isocyanate-Free — Sơn Phủ Được

521 UV — TRÁM KHE NGOÀI TRỜI
554 — DÁN KẾT CẤU CƯỜNG ĐỘ CAO
953 L15/L30 — 2K CẤU KIỆN LỚN
TOÀN BỘ: SƠN PHỦ ĐƯỢC

Dòng Sikaflex® STP (Silane Terminated Polymer) gồm Sikaflex®-521 UV, -554, -554 PowerCure và -953 L15/L30 là nhóm keo trám khe và dán kết cấu đàn hồi thế hệ mới, thay thế ưu việt cho keo PU truyền thống tại các điểm tiếp xúc ngoài trời trên cánh quạt và nacelle tuabin gió. Điểm khác biệt cốt lõi so với PU thông thường: hoàn toàn không chứa isocyanate (isocyanate-free) — an toàn hơn cho người thi công, giảm rủi ro REACH, đồng thời có thể sơn phủ sau đóng rắn — lợi thế quyết định khi cần phủ lớp bảo vệ hoặc sơn màu lên mối trám.

521 UV
TRÁM KHE NGOÀI TRỜI
1K · Shore A 40 · Giãn 400%
Tensile 1.8 MPa · -50/90°C

554 / PowerCure
DÁN KẾT CẤU 1K
1K · Shore A 55 · Giãn 500%
Tensile 3.5 MPa · Booster option

953 L15/L30
DÁN KẾT CẤU 2K
2K · Shore A 50 · Giãn 450%
Open 15’/30′ · Không phụ thuộc ẩm

01 // CÔNG NGHỆ NỀN TẢNG

STP (Silane Terminated Polymer)
TẠI SAO TỐT HƠN POLYURETHANE (PU) THÔNG THƯỜNG?

STP (Silane Terminated Polymer) là thế hệ polymer lai kết hợp độ đàn hồi của polyurethane và độ bền thời tiết của silicone, nhưng không chứa isocyanate — nhóm hóa chất gây nguy cơ sức khỏe và đòi hỏi đào tạo an toàn REACH bắt buộc tại EU (từ 24/8/2023). Chuỗi polymer STP chứa các nhóm silane cuối mạch (-Si(OR)₃) đóng rắn bằng phản ứng với ẩm — tương tự silicone — nhưng phần thân polymer linh hoạt hơn, cho độ đàn hồi và bám dính cao hơn trên nhiều vật liệu.

Ưu điểm then chốt của Sikaflex® STP so với PU thông thường trong ứng dụng điện gió: (1) Có thể sơn phủ — điều PU thường làm được nhưng silicone không thể; (2) Isocyanate-free — an toàn hơn cho đội thi công Field Service/Rope Access; (3) Kháng UV tốt hơn PU — không cần sơn bảo vệ UV bắt buộc; (4) Kháng dầu thủy lực tốt hơn nhiều sealant thông thường.

AN TOÀN REACH — ĐIỂM CỐT LÕI

Quy định REACH EU (24/8/2023): keo PU gốc isocyanate đòi hỏi đào tạo an toàn bắt buộc cho người dùng chuyên nghiệp. Toàn bộ dòng Sikaflex® 5xx (521 UV, 554) và 95x (953 L15/L30) là isocyanate-free — không cần đào tạo này, giảm gánh nặng tuân thủ và an toàn hơn cho đội thi công điện gió. Lưu ý: quy định này áp dụng pháp lý tại EU, nhưng là điểm cộng an toàn lao động quan trọng ở mọi thị trường.

KEO PU THÔNG THƯỜNG (gốc isocyanate)
  • ✓ Bám dính tốt, có thể sơn phủ
  • ✗ Chứa isocyanate — cần đào tạo REACH
  • ✗ Kháng UV trung bình — vàng hóa theo thời gian
  • ✗ Kháng dầu trung bình
SIKAFLEX® STP (521 UV / 554 / 953)
  • ✓ Isocyanate-free — an toàn hơn
  • ✓ Kháng UV xuất sắc — không vàng hóa
  • ✓ Có thể sơn phủ sau đóng rắn
  • ✓ Kháng dầu tốt (dầu khoáng, nhiên liệu)
  • ✓ Giãn dài 400–500% — hấp thụ rung động
SILICONE WS-605 S / AS-785
  • ✓ Kháng UV/nhiệt tốt nhất (-40/150°C)
  • ✓ Giãn dài 250–800%
  • ✗ KHÔNG thể sơn phủ
  • ~ Isocyanate-free (khác cơ chế)

02 // HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

CHỌN SẢN PHẨM NÀO?
521 UV · 554 · 554 POWERCURE · 953 L15/L30

521 UV
TRÁM KHE · NGOÀI TRỜI
  • ▸ Trám khe cánh quạt/nacelle ngoài trời
  • ▸ Khe giữa vật liệu có hệ số giãn nở khác nhau
  • ▸ Cần phủ sơn lên sau khi trám
  • ▸ Bám dính rộng, ít xử lý bề mặt
554
DÁN KẾT CẤU 1K · CƯỜNG ĐỘ CAO
  • ▸ Dán cấu kiện chịu ứng suất động
  • ▸ Tensile 3.5 MPa — cường độ cao nhất nhóm STP 1K
  • ▸ Mối dán vừa — không cần bơm xa
  • ▸ Tùy chọn Booster khi cần nhanh hơn
554 PowerCure
DÁN KẾT CẤU 1K · ĐÓNG RẮN NHANH
  • ▸ Như 554 nhưng đóng rắn nhanh hơn đáng kể
  • ▸ Thi công nhiệt độ thấp (mùa đông/vùng cao)
  • ▸ Dây chuyền lắp ráp tốc độ cao
  • ▸ Ít rác thải bao bì hơn hệ 2K
953 L15/L30
DÁN KẾT CẤU 2K · CẤU KIỆN LỚN
  • ▸ Cấu kiện lớn: L30 (open 30′) / L15 (open 15′)
  • ▸ Không phụ thuộc độ ẩm — ổn định trong điều kiện khô
  • ▸ Bơm được xa — dây chuyền dài
  • ▸ Đạt cường độ sớm (0.4–1.1 MPa / 2–6 giờ)

QUYẾT ĐỊNH NHANH
  • ▸ Trám khe ngoài trời, cần phủ sơn → 521 UV
  • ▸ Dán kết cấu chịu ứng suất động, mối dán vừa → 554
  • ▸ Như 554 nhưng cần đóng rắn nhanh hơn hoặc thi công mùa đông → 554 PowerCure
  • ▸ Dán cấu kiện lớn, cần bơm xa, open time 15–30′ không phụ thuộc ẩm → 953 L15 hoặc L30
  • ▸ Cần kháng dầu + đóng rắn nhanh + UL94 V-1 → Sikasil® AS-785 (silicone 2K)
  • ▸ Cần bền nhiệt 150°C, KHÔNG phủ sơn, kháng UV tuyệt đối → Sikasil® WS-605 S (silicone 1K)

03 // TÍNH NĂNG CHUNG

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
CHUNG CHO TOÀN DÒNG SIKAFLEX® STP

✅ ISOCYANATE-FREE

Không chứa isocyanate — an toàn hơn PU thông thường, không cần đào tạo REACH diisocyanate EU. Giảm rủi ro dị ứng và bệnh nghề nghiệp cho đội thi công sửa chữa cánh quạt.

🎨 SƠN PHỦ ĐƯỢC

Toàn bộ dòng STP có thể sơn phủ sau đóng rắn — khác hoàn toàn với silicone (WS-605 S và AS-785 không thể sơn phủ). Quan trọng khi cần phủ lớp màu đồng bộ với bề mặt cánh quạt.

☀️ KHÁNG UV & THỜI TIẾT

Kháng UV và thời tiết vượt trội hơn keo PU thông thường — không vàng hóa, không giòn. Bền trong dải nhiệt -45°C đến 90°C (tất cả phiên bản).

🔧 KHÁNG DẦU & HÓA CHẤT

Bền với nước ngọt, nước biển, axit loãng, kiềm loãng. Bền tạm thời với dầu khoáng, nhiên liệu, dầu động thực vật. Kháng hóa chất tốt cho môi trường biển và điện gió ngoài khơi.

💪 GIÃN DÀI 400–500%

Độ giãn dài cao (400–500%) hấp thụ rung động và chênh lệch giãn nở nhiệt giữa các vật liệu ghép nối — cánh quạt composite và nacelle kim loại có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau đáng kể.

🏗️ BÁM DÍNH RỘNG

Bám dính tốt trên kim loại (nhôm, thép), composite FRP, nhựa (ABS, PC), gỗ, ceramic — hầu hết không cần primer đặc biệt. Linh hoạt cho đội thi công hiện trường.

04 // ỨNG DỤNG ĐIỆN GIÓ

ỨNG DỤNG TRONG TUABIN GIÓ
PHÂN CÔNG RÕ RÀNG THEO VỊ TRÍ

🌬️ CÁNH QUẠT (BLADE) NGOÀI TRỜI
SỬ DỤNG: Sikaflex® 521 UV hoặc 554
  • ▸ Trám khe giữa các mảnh vỏ cánh quạt sau sửa chữa
  • ▸ Bít kín mối nối cánh quạt-gốc cánh (blade root)
  • ▸ Gắn và trám vortex generator, dino tail, cảm biến
  • ▸ Hoàn thiện bề mặt sau sửa chữa composite cần phủ sơn
🏠 NACELLE NGOÀI TRỜI
SỬ DỤNG: 521 UV (trám khe) · 554 (dán cấu kiện)
  • ▸ Trám khe vỏ nacelle exterior (ngoài trời, cần phủ sơn)
  • ▸ Gắn các panel vỏ nacelle chịu ứng suất động
  • ▸ Bít kín khe giữa nacelle và spinner
  • ▸ Khe có biên độ chuyển vị lớn do rung động vận hành
⚙️ LẮP RÁP CẤU KIỆN LỚN
SỬ DỤNG: 953 L15 hoặc L30
  • ▸ Dán các vách ngăn (bulkhead) trong khoang nacelle
  • ▸ Lắp ráp khung đỡ chịu tải trọng động bên trong
  • ▸ Bơm keo từ xa qua đường ống dài (pumpable)
  • ▸ Ứng dụng cần đạt cường độ sớm (0.4 MPa/2h)

Sikaflex STP dán trám khe cánh quạt tuabin gió
Keo STP trám khe nacelle điện gió
Sikaflex 521 UV 554 lắp ráp điện gió
Keo đàn hồi tuabin gió isocyanate-free
Trang trại điện gió Sikaflex

05 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ SO SÁNH
TDS NGUỒN: Sika Industry (Apr 2023 – Aug 2025)

Thông số 521 UV 554 953 L15 953 L30 Tiêu chuẩn
Gốc hóa học STP 1K STP 1K STP 2K STP 2K
Cơ chế đóng rắn Moisture (ẩm) Phản ứng A+B (không phụ thuộc ẩm)
Tỷ lệ trộn A:B = 10:1
⏱ SKIN TIME (23°C) 30′ 25′ 20′ 40′ CQP019-1
🔧 OPEN TIME (23°C) 20′ 15′ 30′ CQP526-1
Shore A hardness 40 55 50 50 CQP023-1 / ISO 48-4
Tensile strength 1.8 MPa 3.5 MPa 2.5 MPa 2.5 MPa CQP036-1 / ISO 527
Elongation at break 400% 500% 450% 450% CQP036-1 / ISO 527
Tear propagation 5.5 N/mm 20 N/mm 10 N/mm 10 N/mm CQP045-1 / ISO 34
Lap-shear strength 2.5 MPa 1.5 MPa 1.5 MPa CQP046-1 / ISO 4587
Service temperature -50/90°C -50/90°C -45/90°C -45/90°C CQP513-1
Có thể sơn phủ ✓ CÓ ✓ CÓ ✓ CÓ ✓ CÓ
Isocyanate-free ✓ CÓ ✓ CÓ ✓ CÓ ✓ CÓ
Mixer — (1K, không cần mixer) Statomix® MS 13-18-G
Hạn sử dụng 12 tháng (cart) / 9 tháng (pail) 12 tháng (cart) / 9 tháng (pail) 9 tháng · B nhạy đóng băng CQP016-1
Đóng gói Cart 300ml · Unipack 600ml · Pail 23L Cart 300ml · Unipack 600ml · Pail 23L · Drum 195L Cart 490ml Cart 490ml · Pail 23L · Drum 195L
⚠ LƯU Ý 953 L15/L30 — B-COMPONENT NHẠY ĐÓNG BĂNG

Thành phần B (Sikaflex®-905) nhạy với nhiệt độ đóng băng — bảo quản và vận chuyển trong khoảng 5–25°C. Nếu B bị đóng băng và rã đông, cần kiểm tra tính năng trước khi dùng. Hạn sử dụng: 9 tháng cho cả A và B.

07 // SO SÁNH ĐỊNH VỊ

STP vs PU THÔNG THƯỜNG vs SILICONE
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU DỰ ÁN

Tiêu chí Sikaflex® STP
(521 UV/554/953)
PU thông thường
(có isocyanate)
Sikasil® Silicone
(WS-605 S / AS-785)
Isocyanate-free ✓ CÓ ✗ KHÔNG ✓ CÓ
Sơn phủ được ✓ CÓ ✓ CÓ ✗ KHÔNG
Kháng UV dài hạn ✓ Tốt ~ Trung bình ✓ Xuất sắc
Bền nhiệt tối đa 90°C 70–80°C 150°C
Giãn dài 400–500% 300–500% 250–800%
Phù hợp nhất Trám khe/dán ngoài trời + phủ sơn, isocyanate-free Khi cần sơn phủ, ngân sách tối ưu Kháng UV/nhiệt tối đa, không cần sơn phủ

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
DÒNG SIKAFLEX® STP ĐIỆN GIÓ

Q: Tại sao dòng Sikaflex® 5xx/95x quan trọng về an toàn REACH? Điều này áp dụng ở Việt Nam không?
A: Quy định REACH EU (có hiệu lực từ 24/8/2023) yêu cầu đào tạo an toàn bắt buộc cho người dùng chuyên nghiệp khi dùng sản phẩm PU chứa >0.1% diisocyanate. Toàn bộ dòng Sikaflex® 5xx (521 UV, 554) và 95x (953 L15/L30) là isocyanate-free — không cần đào tạo này. Về pháp lý tại Việt Nam: quy định EU chưa áp dụng trực tiếp, nhưng đây vẫn là điểm cộng an toàn lao động quan trọng — giảm rủi ro dị ứng đường hô hấp và tiếp xúc da, đặc biệt với đội thi công Rope Access làm việc trong không gian hạn chế trên cao.

Q: Sikaflex®-521 UV có thể thay Sikasil® WS-605 S để trám khe cánh quạt không?
A: Trong nhiều trường hợp có, nhưng không hoàn toàn tương đương. Điểm khác biệt quyết định: WS-605 S là silicone (giãn 800%, -40/150°C, kháng UV tuyệt đối nhưng KHÔNG sơn phủ được); 521 UV là STP (giãn 400%, -50/90°C, kháng UV tốt và CÓ THỂ sơn phủ). Nếu mối trám cần phủ lớp sơn màu đồng bộ với cánh quạt sau khi trám → dùng 521 UV. Nếu không cần sơn phủ và cần bền nhiệt cao hơn (vùng nhiệt đới nóng) → WS-605 S tốt hơn. Luôn thử nghiệm bám dính thực tế với nền cụ thể trước khi triển khai.

Q: Sikaflex®-554 PowerCure khác 554 thường như thế nào? Có thể dùng thay nhau không?
A: Sikaflex®-554 PowerCure và 554 có cùng nền tảng STP, cùng tính năng cơ học. Điểm khác biệt: 554 PowerCure kết hợp với Sika Booster® (hệ PowerCure) để đóng rắn nhanh hơn đáng kể — đặc biệt hữu ích khi thi công nhiệt độ thấp (mùa đông, vùng núi) khi đóng rắn ẩm tự nhiên chậm. 554 thường (không PowerCure) vẫn có tùy chọn Booster nhưng áp dụng khác nhau. Hai sản phẩm có thể thay nhau trong hầu hết ứng dụng — quyết định dựa trên tốc độ đóng rắn cần thiết và điều kiện nhiệt độ thi công. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn hệ Booster phù hợp.

Q: Sikaflex®-953 L15 và L30 khác nhau ở đâu? Chọn phiên bản nào?
A: Cả hai đều có cùng cơ học (Shore A 50, tensile 2.5 MPa, giãn 450%, lap-shear 1.5 MPa) — chỉ khác open time: L15 (15’/skin 20′) và L30 (30’/skin 40′). Chọn L15 khi: mối dán nhỏ-vừa, lắp ráp nhanh, hoặc nhiệt độ thi công thấp (vì nhiệt độ cao rút ngắn open time, L15 ở 35°C có thể xử lý nhanh như L03). Chọn L30 khi: cấu kiện lớn, hình phức tạp cần nhiều thời gian căn chỉnh, hoặc cần bơm xa qua đường ống dài. Ghi nhớ: Sika nói “change +10°C reduces open time by half” — L30 ở 35°C có open time ~15 phút, tương đương L15 ở 23°C.

Q: Sikaflex® STP có thể kháng dầu thủy lực trong nacelle không? Hay cần dùng Sikasil® AS-785?
A: TDS Sikaflex® 521 UV và 554 ghi rõ “temporarily resistant to fuels and mineral oils” — chịu được dầu khoáng và nhiên liệu tạm thời, nhưng không bền kháng dầu liên tục như silicone. Nếu mối trám/dán tiếp xúc trực tiếp và liên tục với dầu thủy lực hệ pitch control (trong khoang nacelle) → Sikasil® AS-785 (silicone 2K, kháng dầu xuất sắc) là lựa chọn ưu tiên. Nếu là khe ngoài vỏ nacelle exterior (tiếp xúc dầu rò rỉ thi thoảng, không ngập dầu) → Sikaflex® 521 UV hoặc 554 chấp nhận được. Luôn xác nhận bằng thử nghiệm thực tế với điều kiện tiếp xúc dầu cụ thể của dự án.

Q: Mua Sikaflex®-521 UV, 554, 953 ở đâu tại Việt Nam?
A: Toàn bộ dòng Sikaflex® STP (521 UV, 554, 554 PowerCure, 953 L15/L30) được phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT với kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Gọi 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com để kiểm tra tồn kho, nhận báo giá và tư vấn chọn phiên bản phù hợp với ứng dụng điện gió của bạn.

NHẬN BÁO GIÁ · TƯ VẤN · TDS · MẪU THỬ

CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® STP CHO ĐIỆN GIÓ?

Cung cấp vị trí thi công (blade/nacelle), loại nền vật liệu, yêu cầu sơn phủ và điều kiện nhiệt độ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135


KEO STP 1K TRÁM KHE & DÁN ĐÀN HỒI // KHÁNG UV — SƠN PHỦ ĐƯỢC

Sikaflex®-521 UV — Keo Trám Khe & Dán Đàn Hồi STP 1 Thành Phần Kháng UV Cho Tuabin Gió & Ứng Dụng Ngoài Trời

Sikaflex®-521 UV là keo trám khe và dán đàn hồi 1 thành phần gốc STP (Silane Terminated Polymer), đóng rắn ẩm, kháng UV và thời tiết vượt trội — đặc biệt phù hợp cho mọi khe hở ngoài trời trên cánh quạt, nacelle và công trình cần phủ sơn sau khi trám. Isocyanate-free, dung môi-free, mùi thấp. Shore A 40 · Tensile 1.8 MPa · Giãn 400% · Skin time 30′ · Bền -50 đến 90°C. Bám dính tốt trên kim loại, ABS, PC, FRP, gỗ hầu hết không cần primer. Có thể sơn phủ và mài nhám sau đóng rắn. Cart 300ml / Unipack 600ml / Pail 23L.

STP 1K · Isocyanate-free
Kháng UV · Thời tiết
Shore A 40 · Giãn 400%
SƠN PHỦ ĐƯỢC
-50 đến 90°C

*TDS Sikaflex®-521 UV v05.01 (Apr 2023, en_GB). 23°C/50%rh.

Phân phối: Hoá chất Xây dựng PT

📞 0961 76 96 46  |  pt@hoachatpt.com

KEO DÁN KẾT CẤU STP 1K // CƯỜNG ĐỘ CAO — CHỊU ỨNG SUẤT ĐỘNG — SỬA CHỮA

Sikaflex®-554 — Keo Dán Kết Cấu Đàn Hồi STP 1 Thành Phần Cường Độ Cao Kháng Dầu Cho Điện Gió & Lắp Ráp Công Nghiệp

Sikaflex®-554 là keo dán kết cấu đàn hồi 1 thành phần gốc STP, thiết kế cho liên kết các cấu kiện lớn chịu ứng suất động trong lắp ráp công nghiệp và điện gió. Cường độ vượt trội hơn 521 UV: Shore A 55 · Tensile 3.5 MPa · Giãn 500% · Tear 20 N/mm · Lap-shear 2.5 MPa. Skin time 25′. Bền -50 đến 90°C. Isocyanate-free, dung môi-free, PVC-free. Đạt DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 (kháng cháy phương tiện). Có thể sơn phủ. Đặc biệt: có thể tăng tốc đóng rắn bằng Sika Booster® hoặc hệ Sikaflex®-554 PowerCure — giảm thời gian chờ đáng kể. Cart 300ml / Unipack 600ml / Pail 23L / Drum 195L.

Tensile 3.5 MPa · Giãn 500%
Shore A 55 · Chịu ứng suất động
Có thể Booster/PowerCure
DIN EN 45545-2 HL3
SƠN PHỦ ĐƯỢC

*TDS Sikaflex®-554 v04.01 (Apr 2023, en_GB). 23°C/50%rh.

📞 0961 76 96 46  |  pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com

KEO DÁN KẾT CẤU STP // ĐÓNG RẮN NHANH POWERCURE — SƠN PHỦ ĐƯỢC

Sikaflex®-554 PowerCure — Keo Dán Kết Cấu Đàn Hồi STP Đóng Rắn Nhanh PowerCure Cho Điện Gió & Lắp Ráp Công Nghiệp

Sikaflex®-554 PowerCure là hệ thống keo dán kết cấu đàn hồi STP đóng rắn nhanh dựa trên nền tảng Sikaflex®-554, được kết hợp với công nghệ PowerCure (Sika Booster®) để đạt tốc độ đóng rắn và phát triển cường độ nhanh hơn đáng kể — kể cả ở nhiệt độ thấp. Kế thừa toàn bộ ưu điểm của 554 (Shore A 55, tensile 3.5 MPa, giãn 500%, isocyanate-free, sơn phủ được), nhưng giảm thời gian chờ giữa các công đoạn và ít rác thải bao bì hơn so với hệ 2 thành phần thông thường. Phù hợp dây chuyền lắp ráp tốc độ cao, thi công mùa đông hoặc môi trường nhiệt độ thấp tại công trường điện gió.

PowerCure — đóng rắn nhanh
Tốt ở nhiệt độ thấp
Isocyanate-free · STP
SƠN PHỦ ĐƯỢC

*Dựa trên Sikaflex®-554 + Sika PowerCure technology. Liên hệ Hoá chất PT để có TDS đầy đủ hệ PowerCure.

📞 0961 76 96 46  |  pt@hoachatpt.com

KEO DÁN KẾT CẤU STP 2K // LẮP RÁP CẤU KIỆN LỚN — KHÔNG PHỤ THUỘC ẨM

Sikaflex®-953 L15 & L30 — Keo Dán Kết Cấu STP 2 Thành Phần Đóng Rắn Nhanh Cho Lắp Ráp Cấu Kiện Lớn Điện Gió

Sikaflex®-953 L15 và L30 là keo dán kết cấu đàn hồi 2 thành phần (A+B) gốc STP, đóng rắn theo phản ứng hóa học không phụ thuộc độ ẩm — phù hợp lắp ráp cấu kiện lớn trong điều kiện kiểm soát khí hậu. Shore A 50 · Tensile 2.5 MPa · Giãn 450% · Tear 10 N/mm · Lap-shear 1.5 MPa · Service -45 đến 90°C. L15: Open time 15′ (mối dán nhỏ-vừa, đạt 1.1 MPa sau 6 giờ). L30: Open time 30′ (mối dán lớn, cấu kiện phức tạp). Cả hai đều isocyanate-free, bơm được xa (pumpable), có thể sơn phủ. Tỷ lệ 10:1 · Mixer Statomix® MS 13-18-G · Cart 490ml / Pail + Drum bulk.

L15: Open 15′ · L30: Open 30′
2K không phụ thuộc ẩm
Tensile 2.5 MPa · Giãn 450%
Bơm được xa · SƠN PHỦ ĐƯỢC
Isocyanate-free

*TDS Sikaflex®-953 L15 v03.01 (May 2025, en_AU) · L30 v03.01 (Aug 2025, en_DE). 23°C/50%rh.

📞 0961 76 96 46  |  pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com

Để lại một bình luận