TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikaflex®-403 Tank & Silo
Sikaflex®-403 Tank & Silo được phát triển chuyên biệt cho ngành công nghiệp bồn chứa và silo — nơi mà keo trám thông thường không thể chống chịu lâu dài trước môi trường axit hữu cơ từ phân chuồng, chất lỏng ủ chua hay nước thải. Gốc polyurethane một thành phần đóng rắn hoàn toàn bằng hơi ẩm trong không khí — không cần trộn, không cần thiết bị đặc biệt. Sau khi đóng rắn, sản phẩm tạo ra lớp trám đàn hồi cao, phục hồi hình dạng 80% sau biến dạng, duy trì hiệu suất ở dải nhiệt rộng từ -40°C đến +80°C (khô) và đến +65°C (ướt, trám chồng mí). Đặc biệt, độ trương nở cực thấp trong môi trường axit hữu cơ bảo đảm khe sàn vẫn chịu được tải trọng xe xúc sau khi trám.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng axit hữu cơ chuyên dụng — phân chuồng lỏng, chất lỏng ủ chua, nước thải sinh hoạt & đô thị
- ▸ Độ giãn dài tới đứt 700% (ISO 37) — chịu biến dạng lớn mà không nứt
- ▸ Khả năng chuyển vị ±20% (EN ISO 9047) — phù hợp khe co giãn kết cấu
- ▸ Phục hồi đàn hồi 80% (EN ISO 7389) — bền lâu dài sau nhiều chu kỳ biến dạng
- ▸ Kháng nhiệt tới +65°C (điều kiện ướt) — phù hợp bể ủ ưa nhiệt trong nhà máy khí sinh học
- ▸ Khả năng kháng rách lan truyền 10.0 N/mm (ISO 34-2) — không bị xé toạc dưới tải trọng
- ▸ Độ trương nở rất thấp trong môi trường axit — khe sàn vẫn chịu tải xe xúc
- ▸ 1 thành phần, đóng rắn bằng hơi ẩm — thi công nhanh, không cần trộn
- ▸ Được chứng nhận tiếp xúc thực phẩm ISEGA No. 62008 U 24 & DIBt Z-74.62-212
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không kháng axit vô cơ & hữu cơ đậm đặc
- ✗ Không kháng dung môi hữu cơ (acetone, MEK…)
- ✗ Không kháng hydrocarbon clo hóa hoặc thơm
- ✗ Không dùng cho bể bơi có clo xử lý nước thường xuyên
- ✗ Không dùng trên đá tự nhiên (granite, marble, limestone)
- ✗ Không dùng trên vật liệu tiết dầu / chất hóa dẻo (bitum, cao su EPDM)
Lựa chọn hàng đầu cho kỹ sư thiết kế & nhà thầu cần keo trám khe chịu môi trường axit hữu cơ liên tục — bồn biogas, silo thức ăn chăn nuôi, hố ủ chua, hệ thống xử lý nước thải nông nghiệp. Phân khúc: hạ tầng nông nghiệp, công nghiệp môi trường, xử lý nước.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe nối bồn thép tráng men / thép không gỉ lắp ghép có bu-lông
- ▸ Bồn chứa bê tông cho khí sinh học (biogas) — cả ưa nhiệt & ưa ấm
- ▸ Bồn chứa phân lỏng, silo nông nghiệp, chuồng trại chăn nuôi
- ▸ Tường chắn hố ủ chua (silage clamp) — chịu axit lactic thường xuyên
- ▸ Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt và đô thị
- ▸ Khe sàn yêu cầu kháng hóa chất cao (chịu xe xúc)
- ▸ Khe nối tường–sàn trong bồn tráng men lắp ghép
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể bơi có clo xử lý nước liên tục
- ✗ Khe tiếp xúc axit vô cơ & hữu cơ đậm đặc
- ✗ Bề mặt đá tự nhiên (granite, marble, limestone)
- ✗ Vật liệu có tiết dầu / chất hóa dẻo: bitum, cao su EPDM
- ✗ Môi trường tiếp xúc dung môi hữu cơ hoặc hydrocarbon thơm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Đóng rắn | Hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng | 1.20 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 (sau 28 ngày) | EN ISO 868 |
| Cường độ kéo bám dính | 0.90 N/mm² (tại độ giãn 60%, +23°C) | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | 700% | ISO 37 |
| Phục hồi đàn hồi | 80% | EN ISO 7389 |
| Khả năng kháng rách lan truyền | 10.0 N/mm | ISO 34-2 |
| Khả năng chuyển vị | ± 20% | EN ISO 9047 |
| Độ chảy võng (20mm tại 50°C) | 0 mm | EN ISO 7390 |
| Thời gian khô bề mặt (23°C / 50% RH) | ~5 giờ | — |
| Tốc độ bảo dưỡng | ~3.5 mm / 24 giờ | CQP049-2 |
| Nhiệt độ làm việc (khô) | -40°C đến +80°C | — |
| Nhiệt độ làm việc (ướt — trám chồng mí) | Max +65°C | — |
| Nhiệt độ thi công (sản phẩm / môi trường / bề mặt) | +5°C đến +40°C | — |
| Đóng gói | 600 ml xúc xích — 20 bịch / thùng | — |
| Hạn sử dụng | 15 tháng kể từ ngày SX | Bảo quản +5°C → +25°C, khô ráo |
EN 15651-4:2012 (CE Marking)
ISEGA No. 62008 U 24
DIBt Z-74.62-212
EN 1186 / EN 13130 (Thôi nhiễm thực phẩm)
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải đặc chắc, sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi hay keo cũ. Mép khe bị hư phải sửa bằng sản phẩm Sika phù hợp. Khe cắt bằng lưỡi cưa cần rửa sạch hồ xi măng rồi để khô.
XỬ LÝ BỀ MẶT & LỚP LÓT
Thép tráng men / thép không gỉ: Sika® Aktivator-205 (khăn sạch). Bê tông / xi măng: Sika® Primer-3 N hoặc Primer-115 (cọ). PVC: Sika® Primer-215. Tránh thi công lớp lót quá mức.
ĐẶT THANH CHÈN KHE
Dùng thanh chèn xốp polyethylene dạng đóng kín, đặt đến độ sâu yêu cầu. Dán băng che tại vị trí cần đường khe gọn gàng. Chiều dày lớp trám ≥ 8 mm để bảo đảm khả năng kháng ăn mòn.
BƠM & HOÀN THIỆN
Lắp bịch 600 ml vào súng bơm keo. Bơm vào khe — tránh bọt khí, bảo đảm tiếp xúc hoàn toàn với thành khe. Miết phẳng bằng Sika® Tooling Agent N (không dùng dung dịch có dung môi). Gỡ băng che trong thời gian hình thành màng.
BẢO DƯỠNG & ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
Khô bề mặt ~5 giờ (23°C/50%RH). Tốc độ bảo dưỡng ~3.5 mm/24 giờ. Phải đóng rắn hoàn toàn trước khi chịu tải cơ học hoặc tiếp xúc hóa chất. Không tiếp xúc cồn trong thời gian đóng rắn.
Bảo quản +5°C đến +25°C, khô ráo, bao bì nguyên vẹn. Hạn sử dụng 15 tháng. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Thinner C ngay sau thi công. Tham khảo SDS để biết yêu cầu PPE đầy đủ.
Không để tiếp xúc cồn trong khi đóng rắn. Không sơn phủ khi chưa đóng rắn hoàn toàn. Không dùng trên bitum / cao su EPDM tiết dầu. Phải kiểm tra tương thích sơn trước khi phủ lên bề mặt trám.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-403 Tank & Silo ⭐ | PU 1C | Bồn / Silo / Nước thải | Chuyên kháng axit hữu cơ, +65°C ướt, giãn 700% | — |
| Sikaflex®-PRO-3 | PU 1C | Sàn công nghiệp | Trám khe sàn chịu tải cao, không chuyên kháng axit hữu cơ | Xem → |
| Sikaflex®-11 FC+ | PU 1C | Xây dựng đa năng | Đa năng, kháng thời tiết tốt — không chuyên môi trường bồn chứa | Xem → |
| Sika® SealFlex-1 Tank | Silicone | Bồn nước / kháng UV | Kháng UV tốt — không chuyên axit hữu cơ phân chuồng | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khe nối bồn thép tráng men biogas / phân lỏng: → Dùng Sikaflex®-403 Tank & Silo
- ▸ Khe sàn công nghiệp thông thường (không có axit hữu cơ): → Dùng Sikaflex®-PRO-3
- ▸ Khe nối thi công đa năng ngoài trời: → Dùng Sikaflex®-11 FC+
- ▸ Cần tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm: → Gọi kỹ sư 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sikaflex®-403 Tank & Silo?
Cung cấp thông tin dự án, loại bồn chứa, môi trường hóa chất, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.