TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE N & NM
Hai profile cao su biên với cốt thép hoặc gang, sản xuất ép nén — chi phí cạnh tranh nhất trong nhóm. Chuyển vị 65 mm. Hai lựa chọn hệ neo: bu lông tiêu chuẩn hoặc “đế neo vòng” (eye anchor) lắp trong độ dày mặt đường.
Mô-đun cao su dài 2 m với mối nối âm/dương và màng thu nước tích hợp — độ kín nước vượt trội hơn hẳn khe N. Thép mạ kẽm hoặc không gỉ bọc hoàn toàn trong cao su. Chuyển vị 50 mm. Neo bằng bu lông M12 với keo hoặc đế neo.
Điểm khác biệt cốt lõi của cả khe N và NM so với các dòng nosing joint khác (JEP, WR/WRB, WOSd) là hình dạng đặc biệt của khối cao su và cách tiếp xúc với bánh xe — thiết kế hấp thụ trực tiếp tác động và các bất thường trên bề mặt đường, mang lại cảm giác thoải mái tuyệt vời cho người dùng. Với khe N, dải cao su đàn hồi liên kết hai profile biên không nằm ngang bằng mặt đường mà hơi lõm xuống — chính hình dạng này tạo ra khả năng hấp thụ sốc mà Freyssinet khẳng định “không có đối thủ tương đương” trong toàn bộ nhóm nosing joint. Với khe NM, thiết kế mô-đun với mối nối âm/dương giữa các đoạn 2 m kết hợp màng thu nước tạo ra độ kín nước vượt trội, trong khi lớp bọc thép mạ kẽm/không gỉ hoàn toàn trong cao su đảm bảo chống ăn mòn tối đa cho cả dầu mỡ, hydrocacbon lẫn muối khử băng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hấp thụ sốc không đối thủ: tính đàn hồi và giảm chấn của cao su chất lượng cao vượt trội toàn bộ nhóm nosing joint
- ▸ Chống ăn mòn triệt để: cốt kim loại không tiếp xúc trực tiếp với tác nhân hóa học hoặc ăn mòn — cao su bọc hoàn toàn
- ▸ Chi phí cạnh tranh (khe N): sản xuất bằng ép nén (compression moulding) — kỹ thuật cho chất lượng cao với chi phí gia công tối ưu
- ▸ Kín nước vượt trội (khe NM): mối nối âm/dương + màng thu nước tích hợp — độ kín nước cao hơn khe N tiêu chuẩn
- ▸ Hai tùy chọn phiên bản khe N: profile 2m cốt thép + cao su NR/SBR, hoặc profile 1m cốt gang + cao su CR
- ▸ Hai hệ neo linh hoạt: bu lông tiêu chuẩn (standard fasteners) hoặc “đế neo vòng” (eye anchor) cho phép lắp trong độ dày mặt đường
- ▸ Lắp đặt đặc biệt dễ dàng trên cả kết cấu mới và hiện hữu — dễ tháo thay khi bảo trì
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phù hợp chuyển vị lớn hơn 65 mm (N) hoặc 50 mm (NM) — cần chuyển sang WR/WRB, WOSd hoặc JEP
- ✗ Không phù hợp cầu chịu tải trọng cực nặng, xe container/siêu trường — nên xem xét WM hoặc NFT
- ✗ Ở góc nghiêng dưới 70 gr, chuyển vị hiệu quả giảm đáng kể — cần kiểm tra kỹ theo bảng chuyển vị
- ✗ Không tự lắp đặt được — yêu cầu đội kỹ thuật chuyên môn Freyssinet hoặc nhà thầu được đào tạo
Kỹ sư thiết kế cầu đô thị cần khe êm, giảm ồn tối đa · Ban QLDA cầu qua khu dân cư nhạy cảm tiếng ồn · Nhà thầu cải tạo cần chi phí hợp lý (khe N) · Dự án cần kín nước cao (khe NM)
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, thép và hỗn hợp có chuyển vị 50–65 mm
- ▸ Cầu bản, cầu dây văng, cầu treo, cầu cất và cầu quay
- ▸ Cầu đô thị qua khu dân cư nhạy cảm tiếng ồn — êm nhất trong nhóm nosing joint
- ▸ Dự án ưu tiên chi phí hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng (khe N)
- ▸ Dự án cần độ kín nước cao hơn, chống ăn mòn tối đa (khe NM)
- ▸ Cầu mới và cải tạo, thay thế khe cũ dễ dàng
- ▸ Vùng khí hậu có sử dụng hóa chất khử băng, tiếp xúc dầu mỡ hydrocacbon (khe NM)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị vượt 65 mm (N) hoặc 50 mm (NM) — cần WR/WRB, WOSd hoặc JEP chuyển vị lớn hơn
- ✗ Cầu chịu tải trọng cực lớn, xe container/siêu trường siêu trọng thường xuyên — nên dùng WM hoặc NFT
- ✗ Cầu có góc nghiêng dưới 70 gr mà không kiểm tra kỹ bảng chuyển vị hiệu quả
- ✗ Không thi công được khi thiếu nhân sự kỹ thuật kiểm soát lực căng bu lông chuyên môn

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KHE N & NM
| Loại | Thẳng 100 gr | 90 gr | 80 gr | 70 gr | 60 gr | 50 gr |
|---|---|---|---|---|---|---|
| N65 | 65 | 65 | 68 | 52 | 40 | 33 |
* Ở góc nghiêng dưới 70 gr, khả năng chuyển vị của khe N giảm rõ rệt — cần kiểm tra kỹ theo góc nghiêng thực tế của kết cấu.
| Loại | Thẳng 100 gr | 90 gr | 80 gr | 70 gr | 60 gr | 50 gr | 40 gr |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NM50 | 50 | 50 | 52 | 40 | 30 | 25 | 22 |
| Loại | B min–max | G min–max | E min | H min |
|---|---|---|---|---|
| N65 (có/không hạ cốt) | 120–185 | 20–85 | 170 | 200 / 70 |
| NM50 | 265–315 | 20–70 | 200 | 175 |
* H = 200 mm (có hạ cốt) hoặc H = 70 mm (không hạ cốt, lắp trực tiếp trong bề dày lớp bê tông nhựa). Rãnh khe lề bộ hành: E × H = 170 × 150 mm.
| Thông số | Khe N | Khe NM |
|---|---|---|
| Loại khe | Nosing Joint | Nosing Joint |
| Chiều dài mô-đun | 1 m (gang) hoặc 2 m (thép) | 2 m |
| Vật liệu cao su | NR/SBR (2m) hoặc CR (1m) | Cao su bọc hoàn toàn |
| Cốt kim loại | Thép hoặc gang | Thép mạ kẽm hoặc không gỉ |
| Hệ neo | Bu lông tiêu chuẩn hoặc đế neo vòng | Bu lông M12 + keo hoặc đế neo |
| Kín nước | Dải cao su liên tục | Mối nối âm/dương + màng thu nước |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Bê tông · Thép · Hỗn hợp |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 — Freyssinet FPC Quality Certification | |


ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
CAO SU NR/SBR/CR
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
FREYSSINET TOÀN CẦU & VIỆT NAM






HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ RÃNH KHE
Thi công sau khi lớp bê tông nhựa hoàn thiện. Chuẩn bị rãnh theo phương án hạ cốt (rebate) hoặc không hạ cốt tùy hệ neo đã chọn. Làm sạch bề mặt kết cấu chính.
LẮP MÔ-ĐUN CAO SU
Đặt mô-đun cao su vào vị trí — với khe NM, căn chỉnh chính xác mối nối âm/dương giữa các đoạn 2 m để đảm bảo kín nước liên tục.
NEO CỐ ĐỊNH
Neo khe N bằng bu lông tiêu chuẩn (đổ bê tông vào rãnh) hoặc đế neo vòng. Neo khe NM bằng bu lông M12 với keo hoặc đế neo mạ kẽm/không gỉ.
HOÀN THIỆN & NGHIỆM THU
Lắp phụ kiện khe lề bộ hành, ống thoát nước. Kiểm tra cao độ mặt khe, độ đàn hồi cao su và kín nước trước khi mở giao thông. Freyssinet cấp Chứng nhận Phù hợp cho từng sản phẩm.


Bảo quản trong kho khô, tránh ánh nắng trực tiếp và dung môi làm lão hóa cao su. Sử dụng PPE đầy đủ khi thi công. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu.
Lắp đặt sau khi thi công lớp bê tông nhựa để đảm bảo cao độ mặt khe chính xác. Với khe NM, mối nối âm/dương giữa các mô-đun 2m phải được căn chỉnh chính xác — sai lệch làm giảm hiệu quả kín nước. Kiểm tra kỹ góc nghiêng thực tế trước khi chọn N65 hay NM50 do khả năng chuyển vị giảm mạnh ở góc dưới 70 gr.
KHE N/NM VỚI DÒNG NOSING JOINT FREYSSINET
CHỌN ĐÚNG THEO ƯU TIÊN DỰ ÁN
| Sản phẩm | Chuyển Vị | Vật Liệu | Cảm Giác Thoải Mái* | Ưu Điểm Nổi Bật | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Khe N / NM ⭐ N65 / NM50 |
50–65 mm | Cao su + cốt thép/gang | ★★★★ | Hấp thụ sốc không đối thủ · êm nhất · chi phí hợp lý | — |
| CIPEC JEP JEP3/5/8 |
30–80 mm | Thép + vữa nhựa | ★★★ | Cải tạo cực nhanh, không tạo hốc | Xem → |
| CIPEC WR / WRB WR/WRB 50–75 |
50–75 mm | Nhôm kéo ép | ★★★ | Hiệu quả kinh tế nhất | Xem → |
| CIPEC WOSd WOSd 50–100 |
50–100 mm | Nhôm anodized | ★★★★ | Tự làm sạch, dễ tháo, bền cao | Xem → |
*Cảm giác thoải mái theo bảng tiêu chí lựa chọn chính thức Freyssinet (thang 5 sao).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cầu qua khu dân cư, cần êm và giảm ồn tối đa: → Khe N hoặc NM — không có đối thủ về hấp thụ sốc trong nhóm nosing joint
- ▸ Chi phí là ưu tiên hàng đầu, chuyển vị 65 mm: → Khe N — sản xuất ép nén cho giá thành cạnh tranh
- ▸ Cần kín nước cao, chống ăn mòn tối đa, chuyển vị 50 mm: → Khe NM — mối nối âm/dương + màng thu nước tích hợp
- ▸ Chuyển vị 50–75 mm, cầu mới, ngân sách tối ưu: → So sánh thêm với WR/WRB (nhôm, kinh tế tương đương)
- ▸ Chuyển vị vượt 65 mm hoặc cầu chịu tải cực lớn: → Chuyển sang WOSd, JEP hoặc WM
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ THIẾT KẾ, NHÀ THẦU & BAN QLDA
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU
Các loại khe góc đầu dầm Freyssinet khác theo ưu tiên kỹ thuật khác nhau
Phụ kiện hoàn thiện hệ thống kín nước và an toàn hạ tầng
Khe Lề Bộ Hành N/NM
Phụ kiện kín nước khu vực vỉa hè, tương thích với hệ thống khe chính
Đầu Cong (Khe N)
Hoàn thiện đầu khe N tại vị trí chuyển tiếp góc
Ống Thoát Nước CIPEC
Thu gom nước qua khe, kết nối hệ thống chống thấm công trình
Các khe Freyssinet cho chuyển vị lớn hơn hoặc tải trọng đặc biệt
CẦN TƯ VẤN
KHE N HAY NM?
Cung cấp thông tin dự án, chuyển vị thiết kế, góc nghiêng thực tế và ưu tiên (chi phí hay kín nước) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng giữa N và NM, và báo giá trong 2 giờ làm việc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.