GỐI CẦU FREYSSINET // TETRON® SB — GỐI CẦU CONG CAO CẤP
Gối cầu cong
TETRON® SB
Spherical Bearing — mặt cầu cong cho phép xoay đa hướng với ma sát thấp, chịu tải trọng và góc xoay lớn hơn gối chậu, đủ 3 chế độ FX/GL/GG với công nghệ Isoglide®.
EN 1337-7
ISOGLIDE®
/
Gối cầu cong TETRON® SB (Spherical Bearings — xoay đa hướng, tải lớn)
/
TETRON® SB — FX/GL/GG · Isoglide®

Gối cầu cong TETRON® SB Freyssinet — sản phẩm, ứng dụng thực tế tại công trường · Ảnh: tư liệu sản phẩm Freyssinet
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
GỐI CẦU CONG TETRON® SB
Gối cầu cong TETRON® SB thay thế đĩa cao su kín trong gối chậu bằng một mặt cầu cong (spherical cap) bằng thép mạ crôm hoặc phủ Isoglide® — cho phép piston xoay quanh mọi trục ngang với ma sát rất thấp. Vì cơ chế xoay không dựa vào biến dạng nén của vật liệu đàn hồi như gối chậu, gối cầu cong chịu được tải trọng thẳng đứng lớn hơn và góc xoay lớn hơn đáng kể — đồng thời có đủ 3 chế độ vận hành FX (cố định), GL (trượt tự do) và GG (dẫn hướng) giống hệ TETRON® CD.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Góc xoay lên đến 50 mrad — vượt xa mức tối đa 30 mrad của gối chậu TETRON® CD, phù hợp kết cấu nhịp siêu lớn/dây văng
- ▸ Chịu tải trọng thẳng đứng và độ bền cao hơn gối chậu cùng kích thước — rất bền, phù hợp khai thác dài hạn
- ▸ Công nghệ trượt Isoglide® — vật liệu cường độ cao thay PTFE, cho phép thu nhỏ kích thước gối hơn bất kỳ loại gối nào khác, rất hữu ích khi không gian lắp đặt hạn chế
- ▸ Chịu nhiệt độ cực rộng từ -50°C đến +90°C — vượt xa dải nhiệt của gối chậu (-35°C÷+48°C), phù hợp cả công trình khí hậu khắc nghiệt
- ▸ CE marking theo EN 1337-7 (tiêu chuẩn riêng cho gối cầu cong) và AASHTO LRFD 2012, sản xuất/kiểm định tại ISOLAB (Ý)
- ▸ Ứng dụng đa dạng: cầu (kể cả cầu rộng, cầu cong, cầu treo/dây văng), nhà, sân vận động, công trình hạ tầng nước và năng lượng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lựa chọn kinh tế cho công trình tải trọng/góc xoay nhỏ — chi phí cao hơn gối chậu TETRON® CD đáng kể
- ✗ Không dùng đĩa cao su như gối chậu — cơ chế xoay hoàn toàn dựa trên mặt cầu cong cơ khí, không có thành phần đàn hồi giảm chấn
- ✗ Bản neo/tai chân đế thường KHÔNG bao gồm sẵn trong kích thước gối — cần tính toán và đặt hàng riêng theo bearing schedule dự án
Kỹ sư thiết kế kết cấu cầu dây văng, cầu treo, cầu nhịp siêu lớn (TVTK); tư vấn giám sát dự án hạ tầng quốc gia trọng điểm (TVGS); nhà thầu công trình đặc biệt cần góc xoay lớn hoặc điều kiện khí hậu khắc nghiệt vượt khả năng gối chậu tiêu chuẩn.
3 chế độ vận hành TETRON® SB
Giống hệ TETRON® CD, gối cầu cong SB cũng có đủ 3 chế độ FX (cố định)/GL (trượt tự do)/GG (dẫn hướng) — chỉ khác cơ chế xoay dùng mặt cầu cong thay vì đĩa cao su, cho phép góc xoay và tải trọng lớn hơn.
So sánh 3 chế độ vận hành FX (cố định) · GL (trượt tự do) · GG (dẫn hướng) của gối cầu cong TETRON® SB — nguồn Freyssinet
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu dây văng, cầu treo, cầu cong nhịp siêu lớn cần góc xoay vượt khả năng gối chậu (trên 30 mrad)
- ▸ Công trình đặc biệt cần chịu nhiệt độ khắc nghiệt (dưới -35°C hoặc trên +48°C) mà gối chậu không đáp ứng
- ▸ Vị trí lắp đặt hạn chế không gian — Isoglide® cho phép kích thước gối nhỏ gọn hơn các loại gối khác cùng tải trọng
- ▸ Công trình đặc biệt: sân vận động, hạ tầng năng lượng/nước, nhà máy công nghiệp lớn, công trình nghiên cứu khoa học (VD: buồng cryostat lò phản ứng nhiệt hạch ITER — Pháp)
- ▸ Công trình cần tuổi thọ khai thác rất dài, độ bền vượt trội so với gối chậu cùng cấp tải trọng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cầu nhịp trung bình, tải trọng/góc xoay trong khả năng gối chậu — TETRON® CD kinh tế hơn nhiều
- ✗ Cầu nhịp ngắn, tải trọng nhỏ — gối cao su cốt bản thép hoặc gối đơn giản phù hợp và tiết kiệm hơn
- ✗ Dự án ngân sách hạn chế không có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt về xoay/nhiệt độ/không gian lắp đặt
TECHNICAL DATA
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Bản đế + mặt cầu cong thép mạ crôm + tấm trượt PTFE hoặc Isoglide® + bản trượt trên | freyssinet.com / TDS C V 4 |
| Góc xoay cho phép | Lên đến 50 mrad — vượt trội so với 30 mrad tối đa của gối chậu TETRON® CD | freyssinet.com |
| Chế độ vận hành | Đa hướng (GL) / Một chiều (GG) / Khoá hoàn toàn (FX) | TDS Freyssinet C V 4 |
| Vật liệu mặt trượt | PTFE tiêu chuẩn, hoặc Isoglide® (chịu ứng suất cao hơn, bền gấp 5 lần PTFE, thu nhỏ kích thước gối) | TDS Freyssinet C V 4 |
| Nhiệt độ chịu đựng | -50°C đến +90°C — rộng hơn đáng kể so với gối chậu (-35°C÷+48°C) | freyssinet.com |
| Cường độ bê tông tối thiểu | 50 MPa (dưới & trên bệ gối) — cao hơn yêu cầu 30MPa của gối chậu TETRON® CD | TDS Freyssinet C V 4 |
| Ký hiệu model (designation) | [FX/GL/GG] [ISO nếu Isoglide®] [tải trọng đứng kN]-[chuyển vị mm].[thông số phụ], VD: GL 20,000.250.40 / ISO GL 20,000.250.40 / FX 20,000-900 | TDS Freyssinet Mechanical Bearings C V 4 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 1337 và AASHTO LRFD 2012 (theo yêu cầu dự án) | freyssinet.com |
| Bảo vệ chống ăn mòn | Hệ sơn epoxy-polyurethane ACQPA C4ANV, hoặc phun kim loại kẽm-nhôm + sơn epoxy-PU | EN 1337-9 |
| Chứng nhận & kiểm định | CE marking; thiết kế, đúc mẫu, sản xuất, kiểm định tại ISOLAB (Ý), theo ISO 9001 | EN 1337-7 |
*Kích thước, tải trọng thẳng đứng và chuyển vị cụ thể theo từng model được Freyssinet thiết kế và chế tạo theo bearing schedule thực tế của dự án (theo EN 1337-7) — không phải giá trị cố định cho mọi công trình. Bản neo/tai chân đế thường không bao gồm sẵn trong kích thước gối.
EN 1337-9
CE MARKING
ISOGLIDE®
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Theo trang sản phẩm chính thức freyssinet.com, gối cầu cong TETRON® SB từng được sử dụng để đỡ buồng cryostat của Lò phản ứng thí nghiệm nhiệt hạch quốc tế (ITER) tại miền Đông Nam nước Pháp — công trình khoa học yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cực kỳ khắt khe, minh chứng cho độ tin cậy và độ chính xác chế tạo của dòng gối cầu cong Freyssinet.
Uy tín toàn cầu & Việt Nam của Freyssinet
Freyssinet là tập đoàn Pháp có hơn 60 văn phòng trên toàn thế giới, cung cấp hệ thống kết cấu (dự ứng lực, gối cầu, khe co giãn, dây văng) cho hơn 200 cầu dây văng lớn tiêu biểu và hàng nghìn cầu lớn nhỏ toàn cầu, trong đó có khoảng 30 cầu dây văng và hàng trăm cầu tại Việt Nam — năng lực đã được kiểm chứng qua các công trình biểu tượng dưới đây.
Dự án tiêu biểu toàn cầu
Dự án tiêu biểu tại Việt Nam
*Hình ảnh dự án minh hoạ uy tín thương hiệu Freyssinet toàn cầu và tại Việt Nam trong lĩnh vực kết cấu cầu (dự ứng lực, gối cầu, khe co giãn, dây văng nói chung) — không khẳng định cụ thể model gối cầu cong TETRON® SB được lắp trên từng công trình nêu trên (ngoại trừ dự án ITER được Freyssinet công bố chính thức là ví dụ điển hình cho dòng SB).
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA BEARING SCHEDULE
Đối chiếu tải trọng, góc xoay, chuyển vị thiết kế với thông số gối SB theo bearing schedule; xác nhận đúng chế độ FX/GL/GG và vật liệu trượt PTFE hoặc Isoglide®.
CHUẨN BỊ MẶT ĐỠ
Kiểm tra cường độ bê tông đạt tối thiểu 50MPa dưới/trên bệ gối (cao hơn yêu cầu gối chậu), độ phẳng và cao độ chính xác.
ĐẶT GỐI & CĂN CHỈNH
Định vị đúng tâm và đúng hướng (với GG); bảo vệ mặt cầu cong và bề mặt trượt khỏi va chạm, trầy xước trong quá trình lắp đặt.
HẠ DẦM & NGHIỆM THU
Hạ dầm, kiểm tra gối không bị lệch/xoay ngoài dự kiến; chừa không gian giám sát và bảo trì định kỳ theo hướng dẫn Freyssinet gửi kèm mỗi lô hàng.
Bảo quản gối nơi khô ráo, tránh va đập vào mặt cầu cong mạ crôm; kiểm định tại ISOLAB xác nhận chất lượng trước xuất xưởng, kèm hướng dẫn bảo trì định kỳ theo đặc thù công trình.
Do chi phí đầu tư cao, cần xác nhận chính xác chế độ FX/GL/GG và tải trọng thiết kế trước khi đặt hàng — sai sót yêu cầu chế tạo lại gây chậm tiến độ và tốn kém. Freyssinet khuyến nghị lắp đặt bởi đội ngũ được đào tạo chuyên biệt cho gối cầu cong.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỌ GỐI CẦU
| Sản phẩm | Xoay tối đa | Nhiệt độ | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| TETRON® SB (cầu cong) ⭐ | 50 mrad | -50°C ÷ +90°C | Xoay lớn nhất, độ bền cao nhất, nhỏ gọn nhờ Isoglide® | — |
| TETRON® CD (gối chậu) | 30 mrad | -35°C ÷ +48°C | Kinh tế hơn, phù hợp phần lớn công trình cầu tiêu chuẩn | Xem → |
| Gối cao su cốt bản thép | Nhỏ hơn nhiều | -40°C ÷ +50°C | Kinh tế nhất, không bảo trì, phù hợp cầu tiêu chuẩn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần góc xoay trên 30 mrad, hoặc điều kiện khí hậu khắc nghiệt, hoặc không gian lắp đặt hạn chế: → Dùng TETRON® SB — sản phẩm này
- ▸ Nếu tải trọng/góc xoay/nhiệt độ trong khả năng gối chậu tiêu chuẩn: → Dùng TETRON® CD (FX/GL/GG), kinh tế hơn
- ▸ Nếu cầu nhịp trung bình-nhỏ, tải trọng thấp: → Dùng gối cao su cốt bản thép hoặc gối đơn giản, tiết kiệm nhất
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK, TVGS & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Giải pháp và phụ kiện tích hợp trực tiếp với gối cầu cong TETRON® SB để hệ thống hoàn chỉnh
Hệ thống đo tải trọng tích hợp (Instrumentation)Giám sát tải trọng và ứng xử kết cấu lâu dài — đặc biệt quan trọng với công trình trọng điểm dùng gối SB→
Hệ thống chống nhô (Anti-uplift System)Kết hợp khi công trình dây văng/cầu treo có lực kéo đứng cần kiểm soát — hoặc cân nhắc dòng TETRON® DC-SB chuyên uplift→
Thiết bị hỗ trợ thi công và kiểm tra gối cầu cong TETRON® SB
Tấm bảo vệ gối trượt (Protection Skirt)Bảo vệ mặt cầu cong và bề mặt trượt Isoglide®/PTFE khỏi bụi, cát và va chạm trong thi công→
Thiết bị cân bằng gối cầu (Spirit Level)Kiểm tra độ nằm ngang khi lắp và theo dõi độ xoay lớn của gối cầu cong sau khi khai thác→
Các họ gối cầu Freyssinet khác để cân nhắc theo tải trọng và ngân sách công trình
Gối chậu trượt tự do TETRON® CD GLChọn khi chuyển vị đa hướng cần thiết nhưng không cần góc xoay lớn như SB→
Gối chậu dẫn hướng TETRON® CD GGCân bằng chi phí-hiệu năng khi cần kiểm soát hướng chuyển vị nhưng không cần xoay lớn→
CẦN TƯ VẤN
GỐI CẦU CONG TETRON® SB?
Cung cấp bearing schedule, tải trọng, góc xoay thiết kế, hoặc hồ sơ dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.