
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE FREYSSIMOD LW
Một profile cao su đàn hồi duy nhất — không có thanh ngang (cross beam), không có thanh trung tâm (center beam). Cấu tạo đơn giản nhất, chuyển vị nhỏ.
LW160 và LW320 — nhiều thanh ngang, mỗi thanh ngang chỉ hàn vào một thanh trung tâm. Phù hợp chuyển vị trung bình.
Từ LW160 đến LW1200 — một thanh ngang duy nhất, kết nối với toàn bộ các thanh trung tâm. Model chuẩn cho dải chuyển vị lớn nhất.
Khe Freyssimod LW đại diện cho nhóm nguyên lý thứ tư trong hệ Freyssinet — modular joint. Cấu trúc gồm dãy tiếp nối thanh biên và thanh trung tâm thép được tính toán để kiểm soát chuyển động một cách phân bố đều (movement-controlled), không dồn toàn bộ chuyển vị vào một điểm duy nhất như khe đơn khối. Các thanh trung tâm tựa trên thanh ngang di động bắc qua khoảng hở, cho phép mỗi thanh dịch chuyển một phần nhỏ chuyển vị tổng thể — kết quả là chuyển vị cực lớn nhưng khoảng hở giữa mỗi thanh vẫn giữ ở mức an toàn cho người dùng, kể cả bánh xe đạp mảnh. Quán tính cao (high inertia) của các thanh dầm đảm bảo tuổi thọ làm việc dài, trong khi dải cao su đàn hồi liên tục tại mọi khớp nối đảm bảo kín nước tuyệt đối trên toàn bộ chiều dài khe.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bền chắc: quán tính cao của các thanh dầm đảm bảo tuổi thọ làm việc dài hạn
- ▸ Mặt đường liên tục hoàn hảo: bề mặt thanh trung tâm và thanh biên ngang bằng mặt đường, thoải mái tối đa
- ▸ Chuyển vị cực lớn: chuẩn đến 1.200 mm, có thể cung cấp lớn hơn theo yêu cầu đặc biệt — nhờ dải profile cao su linh hoạt
- ▸ Mọi người dùng có thể qua lại (xe đạp và phương tiện) — khoảng hở giới hạn giữa các thanh trung tâm, không cần phụ kiện bổ sung
- ▸ Êm và giảm ồn: có thiết bị giảm ồn chuyên dụng lắp trên bề mặt chạy xe của LW — công nghệ đã kiểm chứng thực tế
- ▸ Kín nước tuyệt đối: dải cao su đàn hồi liên tục tại mọi vị trí — units watertight theo TDS
- ▸ Sản xuất theo đơn hàng, thẳng hoặc nghiêng — khớp chính xác hướng chuyển động thực tế của kết cấu
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có sẵn hàng tồn kho — LW luôn sản xuất theo đơn đặt hàng như WP và NFT
- ✗ Chuyển vị ngang và đứng thay đổi theo model — không cố định giống nhau ở mọi cỡ (chuyển vị ngang tăng dần theo cỡ, chuyển vị đứng luôn ±20 mm)
- ✗ Chuyển vị dưới 80 mm — dùng LW là quá mức cần thiết, các dòng khác kinh tế hơn nhiều
- ✗ Không tự thi công được — bắt buộc đội kỹ thuật Freyssinet chuyên môn cao
Kỹ sư thiết kế cầu dây văng, cầu treo nhịp cực lớn cần chuyển vị 3 chiều · TVTK dự án trọng điểm quốc gia cần kín nước tuyệt đối · Ban QLDA cầu có làn xe đạp yêu cầu an toàn tối đa · Cầu đô thị/cao tốc cần giảm ồn tối ưu

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, thép và hỗn hợp cần chuyển vị lớn từ 80 đến 1.200 mm
- ▸ Cầu dây văng, cầu treo, cầu bản nhịp cực dài lưu lượng lớn
- ▸ Cầu cất, cầu quay, cầu có chuyển động ngang/đứng đáng kể
- ▸ Cầu có làn xe đạp cần khe an toàn không cần phụ kiện bổ sung
- ▸ Dự án cần kín nước tuyệt đối tuyệt đối, gần môi trường nước hoặc kết cấu nhạy cảm bên dưới
- ▸ Cao tốc, cầu đô thị cần giảm ồn tối ưu — đã kiểm chứng thực tế trên A40
- ▸ Cầu nhịp dài yêu cầu chuyển vị theo cả 3 phương (dọc, ngang, đứng)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị dưới 80 mm — các dòng nosing joint hoặc cantilever joint kinh tế hơn nhiều
- ✗ Dự án cần giao hàng nhanh — LW luôn sản xuất theo đơn đặt hàng, thời gian gia công dài
- ✗ Ngân sách hạn chế mà không thực sự cần chuyển vị 3 chiều — WP có thể là lựa chọn kinh tế hơn nếu chỉ cần chuyển vị dọc
- ✗ Không tự thi công được khi thiếu đội kỹ thuật chuyên môn cao kiểm soát lắp ráp mô-đun
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT — 16 CỠ KHE LW
| Loại | Dọc | Ngang | Đứng |
|---|---|---|---|
| LW80 | ±40 | ±20 | ±20 |
| LW100 | ±50 | ±20 | ±20 |
| LW160 | ±80 | ±14 | ±20 |
| LW240 | ±120 | ±21 | ±20 |
| LW320 | ±160 | ±28 | ±20 |
| LW400 | ±200 | ±35 | ±20 |
| LW480 | ±240 | ±42 | ±20 |
| LW560 | ±280 | ±49 | ±20 |
| LW640 | ±320 | ±56 | ±20 |
| LW720 | ±360 | ±63 | ±20 |
| LW800 | ±400 | ±70 | ±20 |
| LW880 | ±440 | ±77 | ±20 |
| LW960 ⭐ | ±480 | ±84 | ±20 |
| LW1040 | ±520 | ±91 | ±20 |
| LW1120 | ±560 | ±98 | ±20 |
| LW1200 | ±600 | ±105 | ±20 |
* Chuyển vị đứng cố định ±20 mm ở mọi cỡ. Chuyển vị ngang tăng dần theo cỡ khe. Có thể cung cấp chuyển vị lớn hơn LW1200 theo yêu cầu đặc biệt — liên hệ để đặt hàng riêng.
| Loại | B min–max | G min–max | E min | F min | H min | K min |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LW80 | 80–160 | 30–110 | 350 | 350 | 250 | — |
| LW100 | 80–180 | 30–130 | 350 | 350 | 250 | — |
| LW160 | 160–320 | 110–270 | 400 | 350 | 330 | 210 |
| LW240 | 240–480 | 190–430 | 480 | 350 | 340 | 350 |
| LW320 | 320–640 | 270–590 | 560 | 350 | 350 | 480 |
| LW400 | 400–800 | 350–750 | 640 | 350 | 360 | 340 |
| LW480 | 480–960 | 430–910 | 720 | 350 | 370 | 340 |
| LW560 | 560–1.120 | 510–1.070 | 800 | 350 | 390 | 340 |
| LW640 | 640–1.280 | 590–1.230 | 880 | 350 | 400 | 370 |
| LW720 | 720–1.440 | 670–1.390 | 960 | 350 | 420 | 370 |
| LW800 | 800–1.600 | 750–1.550 | 1.040 | 350 | 430 | 370 |
| LW880 | 880–1.760 | 830–1.710 | 1.120 | 350 | 440 | 390 |
| LW960 ⭐ | 960–1.920 | 910–1.870 | 1.200 | 350 | 450 | 390 |
* Bảng hiển thị đến LW960 (theo phạm vi sản phẩm). Model đến LW1200 có kích thước tương tự theo cấp số, liên hệ tra cứu đầy đủ.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Modular Joint (Khe mô-đun) | Theo ETAG 032 |
| Cấu tạo | Thanh biên + thanh trung tâm thép + thanh ngang di động + dải cao su đàn hồi | Movement-controlled center beams |
| Kín nước | Watertight units — dải cao su đàn hồi liên tục | Không cần hệ thu nước bổ sung |
| Bề mặt hoàn thiện | Ngang bằng mặt đường (flush) | Thanh trung tâm và thanh biên |
| Giảm ồn | Thiết bị giảm ồn chuyên dụng | Lắp trên bề mặt chạy xe của LW |
| Hướng lắp đặt | Thẳng hoặc nghiêng | Sản xuất theo yêu cầu kết cấu chính |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Cầu mới và cải tạo |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |
ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
MODELS >1.200 mm THEO YÊU CẦU
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
CẦU LỚN CHÂU ÂU






HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
ĐẶT HÀNG & SẢN XUẤT
Khe LW luôn sản xuất theo đơn đặt hàng — cung cấp thông số chuyển vị 3 chiều (dọc/ngang/đứng) và hướng thẳng/nghiêng cho Freyssinet trước khi gia công.
LẮP SAU BÊ TÔNG NHỰA
Thi công sau khi lớp bê tông nhựa hoàn thiện để đảm bảo cao độ mặt khe chính xác, ngang bằng mặt đường.
LẮP RÁP MÔ-ĐUN
Lắp ráp thanh biên, thanh trung tâm và thanh ngang di động theo đúng model (LW80/100, Model T, hoặc Model L) bằng công cụ chuyên dụng, đảm bảo tính liên tục bề mặt.
DẢI CAO SU & NGHIỆM THU
Lắp dải cao su đàn hồi liên tục tại mọi khớp nối để đảm bảo kín nước tuyệt đối. Kiểm tra cao độ, kín nước, thiết bị giảm ồn (nếu có) trước khi mở giao thông.

Bảo quản cấu kiện thép trong kho khô, tránh gỉ sét trước lắp đặt. Sử dụng PPE đầy đủ khi thi công, đặc biệt các cỡ lớn cần thiết bị nâng chuyên dụng. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu.
Xác định đúng model (LW80/100, Model T, hoặc Model L) và hướng thẳng/nghiêng trước khi đặt hàng — thay đổi sau khi sản xuất sẽ chậm tiến độ dự án. Lắp ráp mô-đun đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo bề mặt liên tục và không tạo bậc cấp gây mất an toàn cho xe đạp.
LW VÀ CÁC DÒNG KHE CHUYỂN VỊ LỚN
CHỌN ĐÚNG THEO SỐ CHIỀU CHUYỂN VỊ
| Sản phẩm | Chuyển Vị Dọc | Chuyển Vị Ngang/Đứng | Kín Nước | Xem |
|---|---|---|---|---|
| Freyssimod LW ⭐ LW80–1200 |
±40 đến ±600 | ✓ Cả 2 chiều | 100% Watertight | — |
| CIPEC WP WP60–1200 |
60–1.200 mm | Không nêu rõ | Cần chọn Type 1–4 | Xem → |
| Khe NFT NFT100–600 |
100–600 mm | Xoay | Cần chọn Type | Xem → |
| Multiflex SX SX80–350 |
Đến 350 mm | ✓ Cả 2 chiều | 100% Watertight | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cầu dây văng/cầu treo cực lớn cần chuyển vị 3 chiều + kín nước tuyệt đối: → Freyssimod LW là lựa chọn toàn diện nhất
- ▸ Chuyển vị dọc rất lớn nhưng không cần chuyển vị ngang/đứng đáng kể: → So sánh WP — có thể kinh tế hơn nếu không cần đủ 3 chiều của LW
- ▸ Có làn xe đạp cần an toàn tối đa mà không dùng phụ kiện: → LW là lựa chọn duy nhất trong dòng chuyển vị lớn có tính năng này rõ ràng
- ▸ Chuyển vị 80–350 mm, cần cả 3 chiều + kín nước: → Cân nhắc Multiflex SX — kinh tế hơn LW ở dải chuyển vị nhỏ hơn
- ▸ Chịu tải trọng đặc biệt lớn (xe container, thiết bị nặng): → NFT vẫn là lựa chọn ưu tiên cho độ bền cực đại
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK CẦU DÂY VĂNG & BAN QLDA
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU SIÊU TRƯỜNG
Khe chuyển vị lớn Freyssinet cho ứng dụng liên quan
Phụ kiện hoàn thiện tiếp nối khu vực vỉa hè
Khe Lề Bộ Hành PL
Thiết kế khớp chính xác với hình dạng vỉa hè, đồng bộ hệ thống LW
Thiết Bị Giảm Ồn Bổ Sung
Lắp trên bề mặt chạy xe — đã kiểm chứng tại cầu Nantua, A40
Các khe Freyssinet cho chuyển vị nhỏ hơn hoặc tình huống khác
CẦN TƯ VẤN
KHE FREYSSIMOD LW?
Cung cấp chuyển vị thiết kế theo cả 3 chiều, hướng thẳng/nghiêng và chiều dài khe — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng model LW, xác nhận khả năng đặt hàng lớn hơn 1.200 mm nếu cần, và báo giá trong 2 giờ làm việc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.