Bao bì SikaBiresin® UR563 L20 — hệ nhựa PU 2 thành phần làm khuôn mềm
Khuôn mềm dùng cho sản xuất loạt lớn — đặc điểm nổi bật của UR563 L20
Chi tiết đúc từ khuôn nhựa PU — ứng dụng ngành bê tông đúc sẵn
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR563 L20
UR563 L20 là nhựa polyurethane đúc đàn hồi 2 thành phần chuyên cho sản xuất khuôn mềm và dụng cụ ngành bê tông. Thành phần A (SikaBiresin® UR503, isocyanate, màu hổ phách) trộn với thành phần B (UR563 L20, polyol, màu xám) theo tỷ lệ khối lượng 35:100, độ nhớt hỗn hợp 2500 mPa·s. Sau đóng rắn (2h ở 40°C + 12h ở 70°C), vật liệu đạt Shore A65/63, bền kéo 4.8 MPa, bền xé 16.5 kN/m, giãn dài đứt 670% — mềm hơn dòng UR572 nhưng bù lại có nhiệt độ vận hành rộng nhất (-40°C đến 70°C) trong các sản phẩm SikaBiresin UR đã giới thiệu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 20 phút — dài nhất trong dòng UR, phù hợp khuôn lớn/loạt lớn
- ▸ Nhiệt độ vận hành rộng -40°C đến 70°C — phù hợp cả môi trường lạnh
- ▸ Kháng hoá chất tốt (high chemical resistance)
- ▸ Đúc dày tới 100mm/lần, dòng chảy tốt khi đổ khuôn
- ▸ Không dung môi, không thuỷ ngân — an toàn hơn khi thao tác
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỷ lệ 35:100 (A:B)
- ✗ KHÔNG phải vật liệu cứng — Shore A65/63 mềm hơn UR572 L20 (A75/71)
- ✗ KHÔNG có tuỳ chọn rút ngắn tháo khuôn bằng nhiệt — TDS ghi cố định 24 giờ, không có mốc gia nhiệt như dòng UR595
- ✗ KHÔNG phù hợp nếu cần vòng quay khuôn siêu nhanh — pot life 20 phút là dài nhất trong dòng UR
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu — chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn mềm và dụng cụ cho ngành bê tông
- ▸ Sản xuất loạt lớn — TDS ghi rõ “especially well suited for large serie production”
- ▸ Ứng dụng cần kháng hoá chất và nhiệt độ vận hành rộng (-40~70°C)
- ▸ Đúc dày tới 100mm/lần
- ▸ Khuôn cần thời gian thao tác dài (pot life 20 phút) để rót đầy chính xác
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần vòng quay khuôn nhanh — nên xem UR595 L4/L6 hoặc UR572 L20
- ✗ Cần độ bền xé cao nhất, chịu tháo lắp khắc nghiệt — UR572 L20 bền xé cao hơn (31 vs 16.5 kN/m)
- ✗ Đúc dày quá 100mm trong 1 lần đổ
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm — cần thử nghiệm điều kiện thực tế trước khi áp dụng đại trà
Ứng dụng khuôn mềm cho sản xuất loạt lớn ngành bê tông và kỹ thuật
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR503 (Isocyanate, hổ phách) / UR563 L20 (Polyol, xám) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 35 : 100 (A:B) | |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2500 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (135g, 23°C) | 20 phút | CQP021-3 |
| Thời gian tháo khuôn | 24 giờ | |
| Thời gian dưỡng hộ hoàn toàn | 5 ngày @23°C | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | 100 mm | |
| Độ cứng Shore A (A1 / A15) | 65 A / 63 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 4.8 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 16.5 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 670% | ISO 37 |
| Co ngót tuyến tính (mẫu 1020×140×100mm) | 3.8 mm/m | CQP014-5 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 0°C | ISO 11359 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 70°C | |
| Hạn sử dụng (A / B) | 6 tháng / 12 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C | |
| Đóng gói A / B | Canister 2.5/5kg, Drum 227.5kg (A) — Pail 14.3kg, Drum 200kg (B) |
ISO 37
ISO 34
ISO 11359
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN/MẪU
Nhiệt độ vật liệu, khuôn và mẫu gốc 18–25°C. Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Bề mặt xốp cần sealed trước khi bôi chất tách khuôn gốc sáp.
KIỂM TRA ĐỒNG NHẤT
Kiểm tra kết tinh nếu bảo quản lạnh lâu — gia nhiệt tối đa 60°C tới khi tan hết, để nguội về nhiệt độ thi công trước khi trộn.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Trộn đúng tỷ lệ 35:100 (A:B) bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút. Rót lại thùng khác và trộn lại nhanh để đảm bảo đồng nhất, tận dụng pot life 20 phút.
ĐỔ KHUÔN & DƯỠNG HỘ
Đổ ngay sau khi trộn, bắt đầu từ điểm sâu nhất. Tháo khuôn sau 24 giờ; dưỡng hộ thêm ở ≥23°C trong 5 ngày để đạt hiệu năng tối đa.
Trộn 2 thành phần đúng tỷ lệ, có 20 phút để thao tác trước khi gel hoá
Đổ khuôn cho dây chuyền sản xuất loạt lớn
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng: thành phần A 6 tháng, thành phần B 12 tháng — lưu ý A có hạn ngắn hơn các dòng UR khác.
Thời gian tháo khuôn 24 giờ là cố định, không có tuỳ chọn rút ngắn bằng gia nhiệt như dòng UR595 — cần lên kế hoạch sản xuất phù hợp. Chỉ dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
KHUÔN MỀM CHO NGÀNH BÊ TÔNG
UR563 L20 và UR572 L20 đều là khuôn đúc mềm cho ngành bê tông/kỹ thuật, cùng đúc dày tới 100mm/lần. UR563 L20 dùng TDS chính thức 07/2026 tại hoachatpt.com; UR572 L20 hiện dùng TDS quốc tế 06/2021 (xem lưu ý nguồn ở bài UR572 L20).
| Sản phẩm | Shore A | Bền xé | Nhiệt độ làm việc | Link |
|---|---|---|---|---|
| UR563 L20 ⭐ | 65A / 63A | 16.5 kN/m | -40°C ~ 70°C | — |
| UR572 L20 | 75A / 71A | 31 kN/m | Chưa công bố | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần nhiệt độ vận hành rộng, môi trường lạnh hoặc dao động nhiệt: → Dùng UR563 L20 (-40°C đến 70°C)
- ▸ Sản xuất loạt lớn, đã có TDS chính thức 07/2026 đầy đủ: → Dùng UR563 L20
- ▸ Cần độ bền xé cao nhất, chịu tháo lắp khắc nghiệt: → Dùng UR572 L20 (bền xé 31 kN/m)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR563 L20?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, kích thước khuôn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng dòng UR563/UR572 và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.