TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® PX223 HT
PX223 HT là hệ nhựa polyurethane 2 thành phần (isocyanate/polyol, tỷ lệ trộn 100:80 theo khối lượng) chuyên dùng cho máy đúc chân không. Sau khi đổ vào khuôn silicon gia nhiệt 70°C và trải qua hậu xử lý (post-cure), sản phẩm đạt độ cứng Shore D80 với khả năng chịu nhiệt liên tục tới hơn 120°C — mô phỏng gần đúng tính chất cơ học của nhựa ABS. Theo TDS Sika (phiên bản 02/2021), độ nhớt hỗn hợp 850 cps giúp kiểm soát tốt bọt khí khi rót.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) >120°C theo TMA
- ▸ Độ giãn dài khi đứt 11% — dẻo dai hơn hẳn dòng PX HT khác
- ▸ Va đập Charpy >60 kJ/m² — mẫu thử không gãy
- ▸ Độ co ngót 0% trong khuôn silicon tiêu chuẩn 250×50×3mm
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng — dài hơn các biến thể HT khác trong dòng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ trong suốt (màu đen sau đóng rắn)
- ✗ Không dùng đúc tay thông thường — bắt buộc máy vacuum casting
- ✗ Không đạt Tg 200°C như PX235 HT — nếu cần chịu nhiệt cực cao, xem PX235 HT bên dưới
Lựa chọn cân bằng nhất trong dòng PX HT khi cần cả độ cứng, độ dẻo dai và hạn sử dụng dài — phù hợp xưởng mẫu không đúc thường xuyên.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mẫu prototype mô phỏng nhựa ABS chịu nhiệt trung bình-cao
- ▸ Chi tiết cần va đập, uốn dẻo nhiều lần (vỏ hộp, chốt cài, ngàm lắp ráp)
- ▸ Linh kiện ô tô/thiết bị điện không tiếp xúc nhiệt liên tục trên 120°C
- ▸ Xưởng mẫu đúc không thường xuyên (tận dụng hạn dùng 12 tháng)
- ▸ Mẫu loạt nhỏ trước khi ra khuôn ép phun kim loại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết tiếp xúc nhiệt liên tục trên 150°C (dùng PX235 HT thay thế)
- ✗ Chi tiết cần độ trong suốt (dòng PX521/522, PX523 — chưa có trên hoachatpt.com)
- ✗ Sản xuất hàng loạt lớn (khuôn silicon có tuổi thọ giới hạn)
- ✗ Đúc thủ công không dùng máy vacuum casting
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2K | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 : 80 (A:B) | TDS Sika |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | 850 cps | — |
| Pot life (khối lượng thử 90g, 25°C) | 6–7 phút | Gel Timer |
| Độ cứng Shore, 25°C | D80 | ISO 868:2003 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 248°F (>120°C) | TMA – ASTM E1545 |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 64 ppm/°C (115 ppm/°F) | ISO 11359-2:1999 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | 80 MPa (11.600 psi) | ISO 178:2001 |
| Mô đun uốn (Flexural Modulus) | 2.300 MPa (334.000 psi) | ISO 178:2001 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 60 MPa (8.700 psi) | ISO 527-2:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt | 11% | ISO 527-2:1993 |
| Va đập Charpy (mẫu có khía) | >29 ft.lb/in² (>60 kJ/m²) | ISO 179/2D:1994 |
| Co ngót tuyến tính (khuôn 250×50×3mm) | 0% sau hậu xử lý | — |
| Độ dày đổ khuôn tối đa | 0,2–0,4 in (5–10 mm) | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Trong bao bì kín, chưa mở |
| Nhiệt độ bảo quản | 65–85°F (18–29°C) | — |
*Số liệu trích từ Technical Data Sheet SikaBiresin® PX223 HT, phiên bản 02/2021, Sika Advanced Resins.
ASTM E1545
NGÀNH THƯỜNG DÙNG
PX223 HT
HƯỚNG DẪN ĐÚC
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & KHỬ KHÍ
Xử lý cả 2 thành phần ở nhiệt độ trên 18°C. Khuấy đều lại thành phần B trước mỗi lần cân. Khử khí riêng từng thành phần trước khi trộn.
TRỘN & ĐỔ
Trộn khoảng 45 giây, đổ vào khuôn silicon đã gia nhiệt tối thiểu 70°C. Pot life chỉ 6–7 phút với mẻ 90g — cần thao tác nhanh, dứt khoát.
TÁO KHUÔN
Giữ trong lò 70°C từ 45–70 phút trước khi tháo khuôn. Sau tháo khuôn, cần đỡ chi tiết trong lò để giữ hình dạng suốt quá trình hậu xử lý.
HẬU XỬ LÝ
Trình tự: 1 giờ ở 70°C + 1 giờ ở 100°C + 12 giờ ở 110°C. Đảm bảo không có rủi ro biến dạng theo hình học/khối lượng chi tiết trong suốt quá trình.
Đảm bảo thông gió tốt, đeo găng tay/kính bảo hộ/quần áo bảo hộ khi thao tác. Bảo quản 18–29°C, hạn dùng 12 tháng trong bao bì kín.
Bao bì mở dở phải được sục khí nitơ khô và đóng kín lại — thành phần rất nhạy với hơi ẩm, nhiễm ẩm làm hỏng mẻ đúc kế tiếp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Tg | Giãn dài | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| PX223 HT (SP này) | >120°C | 11% | Dẻo dai hơn, hạn dùng 12 tháng | — |
| PX235 HT | 200°C | 5% | Chịu nhiệt rất cao, nhớt thấp dễ đổ | Xem → |
*Số liệu theo TDS/PDS đã dẫn nguồn ở mục 03. Xem bài phân tích chi tiết hơn tại trang so sánh PX223 HT vs PX235 HT (link mục Sản phẩm liên quan bên dưới).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần độ dẻo dai, chịu va đập, uốn nhiều lần: → Dùng PX223 HT
- ▸ Nhiệt độ vận hành liên tục trên 150°C: → Chuyển sang PX235 HT
- ▸ Xưởng đúc không thường xuyên, cần hạn dùng dài: → PX223 HT (12 tháng so với 6 tháng)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG MẪU
CẦN TƯ VẤN
PX223 HT?
Gửi bản vẽ mẫu, yêu cầu nhiệt độ vận hành và số lượng đúc dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.