TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F27
SikaBiresin® F27 là hệ đúc nhanh polyurethane không chất độn — cả hai thành phần A (polyol) và B (isocyanate gốc MDI) đều là dạng loãng nguyên chất, không pha bột độn. Độ nhớt riêng của từng thành phần rất thấp (70 mPa·s và 60 mPa·s), khi trộn theo tỷ lệ 100:100 cho hỗn hợp chỉ 50 mPa·s — thấp nhất trong toàn bộ họ fastcast F-series của Sika. Nhờ vậy F27 chảy loang cực tốt, len vào từng chi tiết nhỏ nhất của khuôn silicone, tái tạo bề mặt sắc nét đến từng đường vân.
Vì bản chất không chất độn, F27 có thể được sử dụng nguyên chất cho vật đúc mỏng chi tiết, hoặc phối thêm chất độn SikaBiresin® AX150 (bột nhôm hydroxit) khi cần tăng độ dày đúc và giảm co ngót — đây là lợi thế linh hoạt mà các dòng có chất độn sẵn (F10, F21, F40, F230) không có, vì tỷ lệ chất độn của chúng đã cố định từ nhà sản xuất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chất lượng tái tạo chi tiết bề mặt cao nhất trong họ fastcast (độ nhớt 50 mPa·s)
- ▸ Co ngót thấp, ổn định kích thước tốt (0,2%)
- ▸ Thời gian tháo khuôn ngắn (20 phút)
- ▸ Có thể dùng ở cả dạng có filler và không filler, đúc lớp mỏng hoặc dày
- ▸ Gia công cơ khí dễ dàng sau khi đóng rắn hoàn toàn (3 ngày ở 23°C)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Ở dạng nguyên chất (chưa thêm filler) KHÔNG phù hợp đúc khối dày — dễ nứt/co ngót không đều
- ✗ Không phải hệ tốc độ siêu nhanh cho rotomolding — dùng F27/F55 cho mục đích đó
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng — chỉ dùng khuôn mẫu, tooling công nghiệp
Dùng khi cần chi tiết bề mặt siêu nét, hoặc muốn tự kiểm soát tỷ lệ chất độn theo yêu cầu riêng — phù hợp xưởng mỹ nghệ chi tiết cao, model chi tiết nhỏ, phòng R&D linh hoạt công thức.
Bao bì SikaBiresin® F27 — canister 5kg/20kg hoặc phuy 200kg; SikaBiresin® AX150 (filler tuỳ chọn) đóng bao 25kg.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Master model, core model, khuôn âm bản kích thước nhỏ đến trung bình
- ▸ Mẫu mỹ nghệ, đồ trang trí chi tiết nhỏ, sắc nét
- ▸ Đúc dày hơn khi phối thêm chất độn AX150 tuỳ chỉnh
- ▸ Chi tiết yêu cầu bề mặt hoàn thiện cao ngay sau khi tháo khuôn
- ▸ Ứng dụng nguyên mẫu (prototype) cần tái tạo hoa văn/kết cấu vi mô
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc khối dày ở dạng nguyên chất chưa thêm filler (dùng F46/F48/F55)
- ✗ Rotomolding khuôn rỗng tốc độ siêu nhanh (dùng F27/F55 thay thế)
- ✗ Ứng dụng cần chịu nhiệt cao (dùng F10)
- ✗ Người dùng chưa quen xử lý PU 2 thành phần và tính toán tỷ lệ filler

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, không chất độn | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 100 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 50 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (200g, 23°C) | 2 phút 15 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 20 phút | — |
| Thời gian đóng rắn (23°C) | 3 ngày | — |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 23°C) | 70 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài khi đứt | 32 MPa / 7% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 55 MPa / 1.300 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 25 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ co ngót tuyến tính | 0,2% | CQP014-5 |
| Nhiệt độ biến dạng (HDT) | 80°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 12 tháng | — |
CQP — Corporate Quality Procedure (Sika)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & LẮC ĐỀU
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, nhiệt độ 18–25°C. Lắc đều cả hai thùng thành phần trước khi trộn (đặt lên bàn, lật qua lật lại nếu thùng lớn).
TRỘN FILLER (NẾU CẦN)
Nếu cần thêm SikaBiresin® AX150, chia đều lượng filler và trộn riêng vào từng thành phần A và B theo đúng tỷ lệ trước khi trộn chung.
TRỘN & RÓT NGAY
Trộn A:B = 100:100 bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút, rót ngay từ điểm sâu nhất của khuôn. Pot life chỉ 2’15” — chuẩn bị sẵn sàng trước khi mở nắp.
THÁO KHUÔN
Tháo sau ~20 phút, đợi đủ 3 ngày ở 23°C để đóng rắn hoàn toàn trước khi gia công cơ khí hoặc sử dụng chức năng.
Bảo quản 15–25°C, bao bì gốc chưa mở, hạn sử dụng 12 tháng. Isocyanate rất nhạy ẩm — đóng kín nắp ngay sau khi dùng.
Pot life rất ngắn (2’15”) — chỉ dành cho thợ có kinh nghiệm. Không đúc khối dày ở dạng nguyên chất chưa thêm filler.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 ⭐ | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*Thanh trên 100% được giới hạn hiển thị ở mức tối đa để dễ so sánh trực quan; giá trị thật lấy theo TDS từng sản phẩm (CQP029-4).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chi tiết bề mặt siêu nét, mẫu chi tiết nhỏ: → Dùng F27 (độ nhớt thấp nhất họ fastcast)
- ▸ Cần tự kiểm soát tỷ lệ chất độn theo yêu cầu riêng: → F27 cho phép phối AX150 linh hoạt, trong khi F10/F21/F40/F230 đã cố định chất độn từ nhà máy
- ▸ Cần rotomolding tốc độ cực nhanh: → Chuyển sang F27/F55 (pot life 1’30”, nhanh hơn F27 nguyên bản)
- ▸ Cần đúc khối dày: → Không dùng F27 nguyên chất — chuyển sang F46 hoặc F48/F55
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ KHUÔN MẪU
SikaBiresin® F21Khi cần chất độn sẵn, cường độ nén cao hơn để gia công cơ khí→
SikaBiresin® F48/F55Khi cần không chất độn nhưng đúc dày, điều chỉnh filler linh hoạt hơn→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F27?
Cung cấp thông tin ứng dụng, kích thước mẫu, yêu cầu chi tiết bề mặt hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.